Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604623-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐÔ THỊ SÀI GÒN |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210601179 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Qũy bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 09:20:00 đến ngày 2021-06-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,647,110,843 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 189,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP CHÍNH | |||
| B | MẠ HẠ | |||
| 1 | Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dàn kín | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,265 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ thép cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,452 | tấn |
| 3 | Tẩy đường hàn cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 34,285 | m |
| 4 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 876,589 | m2 |
| 5 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 640,453 | m2 |
| 6 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 640,453 | m2 |
| 7 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 640,453 | m2 |
| 8 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 640,453 | m2 |
| 9 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 640,453 | m2 |
| 10 | Sơn BMTX | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 236,137 | m2 |
| 11 | Sơn bề mặt tiếp xúc dày 40Mrc (NC, Máy: Vận dụng định mức sơn dày 50 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 236,137 | m2 |
| 12 | Chặt đinh tán cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 968 | 1 con |
| 13 | Tán đinh mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 5.880 | con |
| 14 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác (KH: 1,5%*4 tháng +5%*10 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,889 | tấn |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 118,888 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 118,888 | tấn |
| 17 | Gỗ thi công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,2 | 1m3 |
| C | BẢN NÚT MẠ HẠ | |||
| 1 | Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 11,681 | tấn |
| 2 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 122,24 | m2 |
| 3 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 4 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 5 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 6 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 7 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 69,12 | m2 |
| 8 | Sơn BMTX | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53,12 | m2 |
| 9 | Sơn bề mặt tiếp xúc dày 40Mrc (NC, Máy: Vận dụng định mức sơn dày 50 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 53,12 | m2 |
| 10 | Chặt đinh tán cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.104 | 1 con |
| 11 | Tán đinh mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4.280 | con |
| 12 | Gia công hệ sàn đạo sàn thao tác (KH: 1,5%*4 tháng +5%*10 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 15,945 | tấn |
| 13 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 159,451 | tấn |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 159,451 | tấn |
| 15 | Gỗ thi công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4,8 | 1m3 |
| D | ĐẦU THANH ĐỨNG, THANH CHÉO | |||
| 1 | Gia công bản nút dàn chủ dàn kín | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,819 | tấn |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,199 | m3 |
| 3 | Vữa không co ngót cường độ cao sika 214-11 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,199 | m3 |
| 4 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 37,861 | m2 |
| 5 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,382 | m2 |
| 6 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,382 | m2 |
| 7 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,382 | m2 |
| 8 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,382 | m2 |
| 9 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 19,382 | m2 |
| 10 | Sơn BMTX | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,479 | m2 |
| 11 | Sơn bề mặt tiếp xúc dày 75mm (NC, Máy: Vận dụng định mức sơn dày 50 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 18,479 | m2 |
| 12 | Chặt đinh tán cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 176 | 1 con |
| 13 | Tán đinh mới | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.092 | con |
| E | DẦM NGANG CHÍNH | |||
| 1 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| 2 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| 3 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| 4 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| 5 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| 6 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 366,494 | m2 |
| F | DẦM NGANG PHỤ | |||
| 1 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| 2 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| 3 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| 4 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| 5 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| 6 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 445,977 | m2 |
| G | DẦM DỌC | |||
| 1 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| 2 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| 3 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| 4 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| 5 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| 6 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 710,36 | m2 |
| H | CÔNG SON | |||
| 1 | Tẩy gỉ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| 2 | Sơn S1 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| 3 | Lớp 1 (lót) hệ sơn S1 dày 40 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| 4 | Lớp 2 (lót) hệ sơn S1 dày 80 Mcr | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| 5 | Lớp 3 (trung gian) hệ sơn S2 dày 120 Mcr (Nhân công, máy: Vận dụng định mức sơn dày 80 Mcr) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| 6 | Lớp 4 (lớp phủ) hệ sơn S1 dày 80mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 324,384 | m2 |
| I | THAY THẾ CÁP DƯL NHỊP TRÊN | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm cầu kéo sau | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 2 | Đầu neo cố định cáp 7 sợi 15,2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đầu neo |
| 3 | Đầu neo di động cáp 7 sợi 15,2mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 4 | đầu neo |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE D40 phía ngoài | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,396 | 100 m |
| 5 | Tấm thep B1 dày 10mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27,48 | kg |
| 6 | Tấm thep B2 dày 10mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 15,9 | kg |
| 7 | Bơm vữa không co ngót chèn cáp neo và đầu neo | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,017 | m3 |
| 8 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,043 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cáp DƯL cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 10 | Tháo dỡ kết cấu thép cũ | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,043 | tấn |
| 11 | Gia công hệ khung dàn (KH: 1,5%/ tháng x 0,25 tháng + 5% x 2 lần sử dụng) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,806 | tấn |
| 12 | Lắp dựng kết cấu thép hệ đà giáo treo phụ vụ thi công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,612 | tấn |
| 13 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ đà giáo treo phụ vụ thi công trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,612 | tấn |
| 14 | Cung cấp gỗ thi công | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,24 | 1m3 |
| J | DÁN VẢI SỢI THỦY TINH BMC NHỊP DÀN VÒM THÉP | |||
| 1 | Dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông trên cạn - Lớp đầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 647,604 | m2 |
| 2 | Đục bỏ bê tông kém chất lượng (5% diện tích bề mặt dán sợi) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32,38 | m2 |
| 3 | Trám vá bê tông bong vỡ bằng Monotop R dày TB 2cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32,38 | m2 |
| 4 | Trám vá tạo phẳng bề mặt bê tông bong vỡ bằng Sikadur 731 dày TB 1cm (5% diện tích bề mặt bê tông dán sợi tăng cường) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 32,38 | m2 |
| 5 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 647,604 | m2 |
| K | NHỊP DÀN VÒM BÊ TÔNG - NHỊP 4 | |||
| L | DÁN VẢI SỢI THỦY TINH THANH DÀN | |||
| 1 | Dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông trên cạn - Lớp đầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 166,522 | m2 |
| 2 | Đục bỏ bê tông kém chất lượng (5% diện tích bề mặt dán sợi) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,326 | m2 |
| 3 | Trám vá bê tông bong vỡ bằng Monotop R dày TB 2cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,326 | m2 |
| 4 | Trám vá tạo phẳng bề mặt bê tông bong vỡ bằng Sikadur 731 dày TB 1cm (5% diện tích bề mặt bê tông dán sợi tăng cường) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,326 | m2 |
| 5 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 166,522 | m2 |
| 6 | Quét sơn chống tia UV bảo vệ tấm sợi | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 166,522 | m2 |
| M | DÁN VẢI SỢI THỦY TINH BMC | |||
| 1 | Dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông trên cạn - Lớp đầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 859,505 | m2 |
| 2 | Đục bỏ bê tông kém chất lượng (5% diện tích bề mặt dán sợi) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 42,975 | m2 |
| 3 | Trám vá bê tông bong vỡ bằng Monotop R dày TB 2cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 42,975 | m2 |
| 4 | Trám vá tạo phẳng bề mặt bê tông bong vỡ bằng Sikadur 731 dày TB 1cm (5% diện tích bề mặt bê tông dán sợi tăng cường) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 42,975 | m2 |
| 5 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 859,505 | m2 |
| 6 | Quét sơn chống tia UV bảo vệ tấm sợi | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 37,699 | m2 |
| N | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| O | DÀN GIÁO GIÁO CỐ ĐỊNH | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (KH: 1,5%*1,5 tháng +5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,393 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,393 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,393 | tấn |
| P | DÀN GIÁO GIÁO LUÂN CHUYỂN | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (KH: 1,5%*1,5 tháng +5%*5 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,143 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,715 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,715 | tấn |
| Q | ĐÀ GIÁO TREO | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (KH: 1,5%*1,5 tháng +5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,618 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,618 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,618 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng các kết cấu gỗ sàn thao tác | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 8,466 | 1m3 |
| 5 | Bu lông tạm D20 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 570 | bộ |
| 6 | Khoan lỗ bản mặt cầu D22, Sâu 30cm qua lớp BTXM | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 60 | lỗ khoan |
| 7 | Vữa không co ngót lấp lỗ khoan D22 mặt cầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,007 | m3 |
| 8 | Lưới an toàn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 82,56 | m2 |
| R | NHỊP DÀN VÒM BÊ TÔNG - NHỊP 7 | |||
| S | DÁN VẢI SỢI THỦY TINH THANH DÀN | |||
| 1 | Dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông trên cạn - Lớp đầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 132,689 | m2 |
| 2 | Đục bỏ bê tông kém chất lượng (5% diện tích bề mặt dán sợi) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,634 | m2 |
| 3 | Trám vá bê tông bong vỡ bằng Monotop R dày TB 2cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,634 | m2 |
| 4 | Trám vá tạo phẳng bề mặt bê tông bong vỡ bằng Sikadur 731 dày TB 1cm (5% diện tích bề mặt bê tông dán sợi tăng cường) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 6,634 | m2 |
| 5 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 132,689 | m2 |
| 6 | Quét sơn chống tia UV bảo vệ tấm sợi | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 132,689 | m2 |
| T | DÁN VẢI SỢI THỦY TINH BMC | |||
| 1 | Dán vải sợi thủy tinh vào kết cấu bê tông trên cạn - Lớp đầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 673,091 | m2 |
| 2 | Đục bỏ bê tông kém chất lượng (5% diện tích bề mặt dán sợi) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 33,655 | m2 |
| 3 | Trám vá bê tông bong vỡ bằng Monotop R dày TB 2cm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 33,655 | m2 |
| 4 | Trám vá tạo phẳng bề mặt bê tông bong vỡ bằng Sikadur 731 dày TB 1cm (5% diện tích bề mặt bê tông dán sợi tăng cường) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 33,655 | m2 |
| 5 | Mài, vệ sinh bề mặt kết cấu bê tông chuẩn bị cho công tác dán vải sợi cacbon, vải sợi thủy tinh trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 673,091 | m2 |
| 6 | Quét sơn chống tia UV bảo vệ tấm sợi | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27,694 | m2 |
| U | PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| V | DÀN GIÁO GIÁO CỐ ĐỊNH | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (KH: 1,5%*1,5 tháng +5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,407 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,407 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 2,407 | tấn |
| W | DÀN GIÁO GIÁO LUÂN CHUYỂN | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn (KH: 1,5%*1,5 tháng +5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,085 | tấn |
| 2 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,254 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 0,254 | tấn |
| X | SÀN CÔNG TÁC KIỂM TRA CẦU | |||
| 1 | Sản xuất đà giáo kiểm tra trụ cầu | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,264 | tấn |
| 2 | Sản xuất bản mặt sàn đà giáo thép gân chống trượt dày 5mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,096 | tấn |
| 3 | Gia công kết cấu thép lan can cầu đường bộ dàn kín | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,538 | tấn |
| 4 | Lắp dựng đà giáo kiểm tra trụ cầu dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 12,264 | tấn |
| 5 | Lắp dựng bản mặt sàn đà giáo thép gân chống trượt dày 5mm dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 3,096 | tấn |
| 6 | Lắp dựng lan can đà giáo kiểm tra trụ cầu dưới nước | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,538 | tấn |
| 7 | Khoan lỗ buong neo D16, L=90mm | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 896 | lỗ khoan |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt bulong neo khung chính M12 x50mm, cấp bền 5.8 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 896 | bộ |
| 9 | Cung cấp bulon liên kết M12x50mm, cấp bền 5.8 | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1.016 | bộ |
| 10 | Sơn 3 lớp bề mặt thép (02 ớp chống gỉ, 01 lớp sơn màu) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 597,639 | m2 |
| Y | HẠNG MỤC: ĐẢM BẢO GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ | |||
| Z | Hàng rào di động | |||
| 1 | Sản xuất hàng rào song sắt (KH: 1,5%*4 tháng +5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 27 | m2 |
| 2 | Lắp đặt, tháo dỡ kết cấu thép hàng rào | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Đèn chớp xoay | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 30 | bộ |
| AA | Biền báo, nhân công đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Biển báo tròn (KH: 1,5%*4 tháng + 5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 1,9242 | 1 m2 |
| 2 | Biển báo phản quang, chữ nhật 140x80cm (KH: 1,5%*4 tháng + 5%*1 lần) | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 16,8 | 1 m2 |
| 3 | Nhân công điều tiết giao thông | Theo Hồ sơ BCKTKT phát hành cùng E-HSMT | 360 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi