Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 02 Nhà văn hoá ấp 1 xã Bình Hàng Trung

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210612364-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 02 Nhà văn hoá ấp 1 xã Bình Hàng Trung
Số hiệu KHLCNT 20210609413
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 09:12:00 đến ngày 2021-06-11 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 473,289,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6,900,000 VNĐ ((Sáu triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Nhà văn hóa ấp 1 xã Bình Hàng Trung
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo Mục II Chương V HSMT 0,6115 100m3
2 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 nt 0,5715 100m3
3 Cung cấp đất đắp đê nt 61,15 m3
4 Rải nilong sọc dọc theo hàng cọc gia cố nt 0,5758 100m
5 Cung cấp lắp đặt lưới B40 (2,4kg/m²) nt 138,185 kg
6 Đóng cừ bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I (không tính vật tư) nt 9,3 100m
7 Cừ bạch đàn, chiều dài cừ L=6m , phi ngọn >= 8 cm nt 930 m
8 Cung cấp thép buộc phi 6 (Trung bình 0,5m buộc 1 mối, mỗi mối dài 1m) - buộc 2 hàng, mỗi hàng có 2 mối buộc nt 17,0549 kg
9 Cung cấp thép giằng phi 8 (Khoảng cách giằng trung bình 1m, chiều dài thép giằng 10m) nt 39,9555 kg
10 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,0km nt 7,4401 kg
11 Cát đen san lấp nt 744,07 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,3336 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I nt 1,6135 1m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,2224 100m3
15 Đóng cừ đá KT 100x100x1200 bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I nt 2,3933 100m
16 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,3891 100m2
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 2,3328 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 nt 4,7305 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,24 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 3,6525 m3
21 Ván khuôn thép móng cột nt 0,1576 100m2
22 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,0812 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,3653 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm nt 0,1719 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0109 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1189 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0836 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0568 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,032 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m nt 0,3106 tấn
31 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 3,2324 m3
32 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 36,239 m2
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,5254
34 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 1,1405 100m2
35 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 nt 6,9832 m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,8573 m3
37 Ván khuôn thép móng dài nt 0,0948 100m2
38 Lắp dựng cốt thép đan nền, ĐK =6mm nt 0,3721 tấn
39 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 nt 4,988 10m
40 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 4,5434 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 50,4825 m2
42 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,4109 100m3
43 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,6123 100m2
44 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 nt 4,8984 m3
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,0058 m3
46 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 1,639 m3
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 nt 0,2457 m3
48 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m nt 0,2826 100m2
49 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m nt 0,3177 100m2
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan nt 0,0632 100m2
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0448 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m nt 0,0139 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,2108 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,044 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0406 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m nt 0,1987 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m nt 0,0063 tấn
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m nt 0,006 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0172 tấn
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,668 m3
61 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,0468 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 7,3535 m3
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 83,1725 m2
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 71,755 m2
65 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 nt 26,955 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 nt 31,45 m2
67 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 nt 1,8656 m2
68 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 nt 40,35 m
69 Lát gạch tàu Tiết diện gạch 300x300mm, PCB40 nt 54,135 m2
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 nt 4,4 m2
71 Lát nền Tiết diện gạch 250x250mm, XM PCB40 nt 3,24 m2
72 Lát nền Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 7,375 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 400x400mm, XM PCB40 nt 5,16 m2
74 Ốp chân tường - Tiết diện gạch 60x240x9mm nt 1,159 m2
75 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 250x400mm, XM PCB40 nt 15,04 m2
76 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn nt 17,5 m2
77 Cung cấp cửa kéo không lá nt 17,5
78 Cửa đi khung nhôm hệ 700, kính trắng dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,78 m2
79 Cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,8mm (NC + VL) nt 4,56 m2
80 Lắp dựng hoa sắt cửa nt 3,19 m2
81 Khung bảo vệ cửa STK 14x14x1,07mm nt 3,19 m2
82 Ổ khóa tròn cửa đi nt 4 Cái
83 Bộ chữ nỗi mica nỗi font Vni- Helve -bold (bảng tên) nt 1 Bộ
84 Ốp Tôn phẳng bảng tên dày 0,42mm nt 0,015 100m2
85 Sản xuất hệ khung bảng tên, lam nắng (không tính thép) nt 0,0881 tấn
86 Thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 13,77 Kg
87 Thép hộp 30x30x1,4 mạ kẽm nt 57,74 Kg
88 Thép hộp 14x14x1,1 mạ kẽm nt 16,59 Kg
89 Lắp dựng giằng thép nt 0,0881 tấn
90 Xà gồ thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 605,53 Kg
91 Lắp dựng xà gồ thép nt 0,6055 tấn
92 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m (không tính thép) nt 0,25 tấn
93 Thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm nt 163,65 Kg
94 Cung cấp thép hộp 40x40x1,4 mạ kẽm nt 40,08 Kg
95 Thép tròn phi 20 nt 30,97 Kg
96 Thép tấm dày 10mm nt 15,29 Kg
97 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m nt 0,25 tấn
98 Bulon Þ14, L=500 nt 16 Bộ
99 Bulon phi 10 nt 27 Bộ
100 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm nt 1,5522 100m2
101 Tole Úp nóc nt 11,4432 m2
102 Trần nhựa khung thép (NC + VL) nt 60,975 m2
103 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (sơn chuyên dụng) nt 69,9723 1m2
104 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nt 83,1725 m2
105 Bả bằng bột bả vào tường trong nt 71,755 m2
106 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nt 58,405 m2
107 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nt 1,8656 m2
108 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 85,0381 m2
109 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ nt 130,16 m2
110 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung nt 20 m2
111 Lắp đèn Led áp trần 9W (đuôi + bóng) lắp nổi nt 2 bộ
112 Lắp đèn Led BULB (bóng +đế) nt 1 bộ
113 Lắp đèn LED ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng nt 8 bộ
114 Lắp đặt quạt trần nt 2 cái
115 Lắp công tắc 3 - hộp 3 công tắc nt 3 cái
116 Lắp công tắc đơn - hộp 1 công tắc nt 2 cái
117 Lắp đặt ô cắm đôi nt 3 cái
118 Lắp đặt MCB 2P -15A nt 1 cái
119 Lắp đặt MCB 2P -6A nt 2 cái
120 Dây điện đơn 1x1,5mm2 nt 190 m
121 Dây điện đơn 1x3mm2 nt 96 m
122 Lắp đặt ống nhựa vuông D10x20 nt 30 m
123 Lắp đặt ống nhựa D16 nt 25 m
124 Lắp đặt hộp nổi đơn + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 2 hộp
125 Lắp đặt hộp nổi đôi, ba + mặt cho công tắc, ổ cắm nt 6 hộp
126 Lắp đặt hộp nổi + mặt cho CB nt 3 hộp
127 Lắp đặt tủ điện tole KT: 200x300x120 (sơn tĩnh điện) nt 1 1 tủ
128 Băng keo nt 3 Cuộn
129 Đinh thép nt 2 Hộp
130 Ốc vít + Tắc kê nhựa L=30 nt 1 Bọc
131 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 27 dày 1,8mm nt 0,293 100m
132 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 21 dày 1,6mm nt 0,042 100m
133 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27 nt 4 cái
134 Lắp đặt Co 90 pvc phi 21 nt 4 cái
135 Lắp đặt Co 90 pvc phi 27/21 nt 2 cái
136 Lắp đặt Tê pvc phi 27 nt 1 cái
137 Lắp đặt Tê pvc phi 27/21 nt 2 cái
138 Lắp đặt xí bệt nt 2 bộ
139 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh nt 2 cái
140 Lắp đặt vòi rửa inox nt 2 bộ
141 Lắp đặt khâu răng trong phi 21 nt 4 cái
142 Lắp đặt ống nhựa pvc phi 114 dày 4,9m nt 0,071 100m
143 Lắp đặt chữ Y PVC 114 nt 1 cái
144 Lắp đặt Co 135 PVC 114 nt 5 cái
145 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 60 dày 2,8mm nt 0,059 100m
146 Lắp đặt Y PVC phi 60 nt 1 cái
147 Lắp đặt Co 135 PVC phi 60 nt 5 cái
148 Lắp đặt phểu thu đường kính 150x150 nt 2 cái
149 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 114 dày 4,9mm nt 0,096 100m
150 Lắp đặt ống nhựa PVC phi 34 dày 2mm nt 0,058 100m
151 Lắp đặt Co 90 pvc phi 114 nt 2 cái
152 Lắp đặt Co 90 pvc phi 34 nt 1 cái
153 Lắp đặt ống pvc ống chụp thông hơi, đường kính phi 34 nt 1 cái
154 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I nt 0,0671 100m3
155 Đắp cát đệm bằng thủ công nt 0,3573 m3
156 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,0317 100m3
157 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 nt 0,3573 m3
158 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 0,1574 m3
159 Gia công, lắp đặt cốt thép đan đúc sẵn, ĐK =6mm nt 0,0078 tấn
160 Ván khuôn thép móng nt 0,0102 100m2
161 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0092 100m2
162 Trải nilon chống mất nước xi măng nt 0,0565 100m2
163 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 4 1cấu kiện
164 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 1,1026 m3
165 Xây tường bằng gạch không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 nt 0,0998 m3
166 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 nt 16,5566 m2
167 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 nt 1,2225 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->