Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng nhà học 3 tầng 18 lớp trường tiểu học xã Ninh Hòa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210550343-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp công trình: Xây dựng nhà học 3 tầng 18 lớp trường tiểu học xã Ninh Hòa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210550270 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-29 11:25:00 đến ngày 2021-06-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,127,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 3 TẦNG 18 LỚP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà lớp học cũ | Chương V của E-HSMT | 471,12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 163,2 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu móng, sàn tầng 1,2 nhà lớp học cũ | Chương V của E-HSMT | 169,0352 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá nhà lớp học cũ | Chương V của E-HSMT | 38,784 | m3 |
| 5 | Phá dỡ Kết cấu gạch nhà lớp học cũ | Chương V của E-HSMT | 102,6007 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất nềnnhà xuống nền sân (Cấp đất III) | Chương V của E-HSMT | 312,78 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, tổng cự lý dự kiến 5km - Cấp đất III | Chương V của E-HSMT | 623,4 | m3 |
| 8 | Bê tông cọc bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 124,3375 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V của E-HSMT | 994,7 | m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 5.063,74 | kg |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọcĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 13.721,85 | kg |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 350 | kg |
| 13 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 2.769,48 | kg |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 2.769,48 | kg |
| 15 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 2.018,8 | m |
| 16 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V của E-HSMT | 196 | 1 mối nối |
| 17 | Đập đầu cọc bê tông | Chương V của E-HSMT | 7,35 | m3 |
| 18 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 1.087,5216 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 36,1138 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 128,5446 | m3 |
| 21 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 6,7497 | m3 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng chống thấm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 24,6776 | m3 |
| 23 | Bê tông tấm đan bể phốt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,2614 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Chương V của E-HSMT | 220,5 | m2 |
| 25 | Ván khuôn Dầm móng | Chương V của E-HSMT | 291,906 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 77,14 | m2 |
| 27 | Ván khuôn giằng chống thầm, giằng vệ sinh, giằng chân thang | Chương V của E-HSMT | 148,28 | m2 |
| 28 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V của E-HSMT | 4,932 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 1.725,68 | kg |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 8.304,72 | kg |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 6.884,46 | kg |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, chân thang, giằng WC, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 778,16 | kg |
| 33 | Lắp dựng cốt thép giằng chống thấm, chân thang, giằng WC, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 2.086,53 | kg |
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan bể phốt, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 92,23 | kg |
| 35 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 94,1946 | m3 |
| 36 | Trát bể phốt tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 21,78 | m2 |
| 37 | Trát bể phốt tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 35,422 | m2 |
| 38 | Lắp đặt tấm đan bể phốt | Chương V của E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 39 | Đắp đất hoàn trả công trình+ đắp đất san lấp tận dụng độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 440,1124 | m3 |
| 40 | Đắp cát san lấp công trình độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 440,1124 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất thừa - Cự ly vận chuyển 5km | Chương V của E-HSMT | 654,73 | m3 |
| 42 | Đắp cát tôn nền công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 478,159 | m3 |
| 43 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 41,4374 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 84,0702 | m3 |
| 45 | Bê tông giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 17,2457 | m3 |
| 46 | Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 21,2861 | m3 |
| 47 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V của E-HSMT | 226,7304 | m3 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 6,1999 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V của E-HSMT | 555,216 | m2 |
| 50 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 200,2904 | m2 |
| 51 | Ván khuôn dầm | Chương V của E-HSMT | 806,0432 | m2 |
| 52 | Ván khuôn giằng | Chương V của E-HSMT | 244,7956 | m2 |
| 53 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 1.960,4204 | m2 |
| 54 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V của E-HSMT | 106,2426 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V của E-HSMT | 1.738,02 | kg |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK | Chương V của E-HSMT | 1.179,37 | kg |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 9.716,47 | kg |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 4.336,37 | kg |
| 59 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 10.879,86 | kg |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Chương V của E-HSMT | 10.291,33 | kg |
| 61 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK | Chương V của E-HSMT | 24.877,04 | kg |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK | Chương V của E-HSMT | 161,12 | kg |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 864,49 | kg |
| 64 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK | Chương V của E-HSMT | 2.646,78 | kg |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 368,91 | kg |
| 66 | Xây móng bậc cấp sảnh bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 44,7493 | m3 |
| 67 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 325,3365 | m3 |
| 68 | Xây tường vệ sinh, hộp kỹ thuật bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm- Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 34,3723 | m3 |
| 69 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 16,7355 | m3 |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 65,1453 | m3 |
| 71 | Thang ống mạ kẽm D34 lên mái | Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 72 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Chương V của E-HSMT | 343 | kg |
| 73 | Gia công xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1.729 | kg |
| 74 | Lắp vì kèo thép khẩu độ | Chương V của E-HSMT | 343 | kg |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 1.729 | kg |
| 76 | Sơn sắt thép vì kèo bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 15,9 | 1m2 |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V của E-HSMT | 711,276 | m2 |
| 78 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, dày 0,42mm, lắp đặt hoàn chỉnh | Chương V của E-HSMT | 86,45 | md |
| 79 | Ke chống bão (đai bắt tôn) | Chương V của E-HSMT | 177,75 | cái |
| 80 | Bu lông M12*20 | Chương V của E-HSMT | 420 | chiếc |
| 81 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 153,8168 | m2 |
| 82 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V của E-HSMT | 235,6048 | m2 |
| 83 | Chống thấm nền bằng màng chống thấm BitumPlus, phương pháp khò nóng | Chương V của E-HSMT | 58,24 | m2 |
| 84 | Đắp cát tôn nền phòng vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 8,288 | m3 |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.836,9892 | m2 |
| 86 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.020,45 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.231,5264 | m2 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.062,2328 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1.391,264 | m2 |
| 90 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 162,72 | m |
| 91 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 718,08 | m |
| 92 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 142,99 | m |
| 93 | Đắp chân và cột trước và sánh | Chương V của E-HSMT | 19 | cái |
| 94 | Đắp trang trí chân, đầu cột sau nhà | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 95 | Trang trí sảnh trước | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 96 | Gạch thông gió 300x300 | Chương V của E-HSMT | 123 | viên |
| 97 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 163,53 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V của E-HSMT | 109,2 | m2 |
| 99 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 73,8288 | m3 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Chương V của E-HSMT | 1.802,4292 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V của E-HSMT | 62,31 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 bậc cho người khuyết tật, XM PCB30 | Chương V của E-HSMT | 14,3104 | m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chương V của E-HSMT | 273,504 | m2 |
| 104 | Ốp bồn chân móng đá bóc đen lồi: 5x20: | Chương V của E-HSMT | 93,795 | m2 |
| 105 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột KT gạch 120x600mm | Chương V của E-HSMT | 125,5824 | m2 |
| 106 | Gia công lan can inox | Chương V của E-HSMT | 845,4 | kg |
| 107 | Quả cầu trụ thang | Chương V của E-HSMT | 4 | quả |
| 108 | Lắp dựng lan can inox | Chương V của E-HSMT | 73,5 | m2 |
| 109 | Sản xuất xiên hoa cửa bằng inox 15x15mm | Chương V của E-HSMT | 756 | kg |
| 110 | Lắp dựng xiên hoa | Chương V của E-HSMT | 164,16 | m2 |
| 111 | Mua cửa nhôm xingfa | Chương V của E-HSMT | 330,75 | m2 |
| 112 | Mua vách nhôm xingfa | Chương V của E-HSMT | 59,1 | m2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V của E-HSMT | 59,1 | m2 |
| 114 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 330,75 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 5.480,15 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.020,1496 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V của E-HSMT | 1.732,038 | m2 |
| 118 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, cao chuẩn 3, 6m | Chương V của E-HSMT | 149,96 | m2 |
| 119 | Lắp đặt tủ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 120 | Lắp đặt các automat 3 pha 500A 35kA | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Đèn báo pha | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 (400x300x160) | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt các automat 2 pha 45A | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V của E-HSMT | 54 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 128 | Lắp đặt tủ điện phòng (200x250x180) | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 129 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V của E-HSMT | 30 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn treo tường | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 108 | bộ |
| 132 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 133 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 156 | cái |
| 135 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 95mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 4 x35mm2 | Chương V của E-HSMT | 45 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 180 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 400 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 3.100 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D32 mm | Chương V của E-HSMT | 130 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 230 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V của E-HSMT | 210 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm | Chương V của E-HSMT | 1.600 | m |
| 147 | Lõi đồng nối đất PVC - CV 1x1,6 | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 148 | Lắp đặt quạt hút mùi nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 149 | Dây tin mạng | Chương V của E-HSMT | 2.100 | m |
| 150 | Lắp đặt ổ cắm jack mạng | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 151 | Đế âm + măt đơn | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm | Chương V của E-HSMT | 1.100 | m |
| 153 | switch 14 đầu ra | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 155 | Bầu đỡ kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 156 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 110 | m |
| 157 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương | Chương V của E-HSMT | 65 | m |
| 158 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 159 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 160 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 2 | bể |
| 161 | Máy bơm nước sinh hoạt | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 162 | Máy bơm nước tăng áp | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt hộp đứng giấy | Chương V của E-HSMT | 12 | hộp |
| 166 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 167 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 169 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 170 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 172 | Lắp đặt phễu thu | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 173 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 174 | Lắp đặt van phao điện D32 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm | Chương V của E-HSMT | 9 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V của E-HSMT | 38 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V của E-HSMT | 25 | m |
| 179 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 180 | Măng sông ren ngoài D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 181 | Măng sông ren trong D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 182 | Măng sông D25 | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 183 | Tê nhựa PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 184 | T ren trong D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 185 | Cút nhựa ren trong PPR 90 D25 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 186 | T nhựa D50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 187 | Zắc co nhựa D50 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 188 | Zắc co nhựa D25 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 189 | Kép đồng | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 190 | Cút PPR D50 + cút chếch D50 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 191 | Cút PPR D25+ cút chếch D25 | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 192 | Van khóa PPR D50 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 193 | Van khóa PPR D25 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D110: | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D90: | Chương V của E-HSMT | 168 | m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D60 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC ống CLASSO, D42 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 198 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 199 | Tê D110 90 độ+ 45độ | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 200 | Tê D90 90 độ+ 45độ | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 201 | Cút 90 độ +135 độ D110 | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 202 | Cút 90 độ + 135 độ D90 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 203 | Cút 90 độ D60 | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 204 | Cút 90 độ D42 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 205 | Y kiểm tra D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 206 | Y kiểm tra D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 207 | Bịt thông tắc D110 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 208 | Bịt thông tắc D90 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 209 | Côn thu D110X60 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 210 | Côn thu D90X60 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 211 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V của E-HSMT | 188 | m |
| 212 | Đào móng rãnh thoát nước - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 102,8942 | m3 |
| 213 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax | Chương V của E-HSMT | 14,2867 | m3 |
| 214 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 14,2867 | m3 |
| 215 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 7,8359 | m3 |
| 216 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 51,9552 | m2 |
| 217 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 555,6 | kg |
| 218 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm- Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 25,7152 | m3 |
| 219 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 277,3584 | m2 |
| 220 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 78,6 | m2 |
| 221 | Lắp dựng nắp đan | Chương V của E-HSMT | 264 | cái |
| 222 | Đắp đất hoàn trả độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 34,4333 | m3 |
| 223 | Bê tông hoàn trả sân M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 26,8 | m3 |
| 224 | Đào bể nước, đất C2 | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
| 225 | Dọn phần đất đào trong phạm vi ≤100m - Cấp đất II | Chương V của E-HSMT | 7 | m3 |
| 226 | Bê tông lót móng bể nước, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,75 | m3 |
| 227 | Ván khuôn đáy móng bể nước | Chương V của E-HSMT | 8,28 | m2 |
| 228 | Bê tông móng đáy bể ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 2,9759 | m3 |
| 229 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK | Chương V của E-HSMT | 489,21 | kg |
| 230 | Xây tường bể nước bằng gạch không nung 6,0x10,0x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 5,7994 | m3 |
| 231 | Ván khuôn sàn nắp bể | Chương V của E-HSMT | 17,46 | m2 |
| 232 | Bê tông sàn nắp bể, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 1,584 | m3 |
| 233 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK | Chương V của E-HSMT | 102,91 | kg |
| 234 | Lắp dựng cốt thép sàn nắp bể, ĐK >10mm | Chương V của E-HSMT | 6,77 | kg |
| 235 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 31,552 | m2 |
| 236 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V của E-HSMT | 31,55 | m2 |
| 237 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 11,8404 | m2 |
| 238 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V của E-HSMT | 27,54 | m2 |
| B | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt đèn exit chỉ hướng lối thoát 2 mặt | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 8 kênh | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt đế báo cháy khói, nhiệt | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 5 | Lắp đầu báo phòng | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đầu báo cháy khói, nhiệt | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp tổ hợp đựng chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 9 | hộp |
| 8 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V của E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V của E-HSMT | 36 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1mm2 | Chương V của E-HSMT | 720 | m |
| 13 | Lắp đặt ống ghen bảo vệ dây tín hiệu D20- SP | Chương V của E-HSMT | 810 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy | Chương V của E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Lắp đặt cút chia ngã | Chương V của E-HSMT | 156 | cái |
| 16 | Lắp đặt kẹp đỡ ống ghen D20- SP | Chương V của E-HSMT | 400 | cái |
| 17 | Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q= 54m3/h | Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 18 | Máy bơm ly tâm chữa cháy điện Q=54 m3/h | Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 19 | Rọ hút D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 20 | Van 1 chiều D80 | Chương V của E-HSMT | 2 | chiếc |
| 21 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Chương V của E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 22 | Lắp đặt ống thép d100 | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép d80 | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống thép d50 | Chương V của E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 25 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy D100 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt lăng phun D65+Khớp nối | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt lăng phun D50+Khớp nối | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt cuộn vòi cứu hỏa d50-20m- TQ | Chương V của E-HSMT | 9 | Cuộn |
| 30 | Lắp đặt hộp cứu hỏa ngoài trời | Chương V của E-HSMT | 1 | chiếc |
| 31 | Lắp đặt vòi D65 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cuộn |
| 32 | Lắp đặt hộp cứu hỏa vách tường | Chương V của E-HSMT | 9 | hộp |
| 33 | Lắp đặt bình bột cứu hỏa MFZL4-ABC | Chương V của E-HSMT | 18 | bình |
| 34 | Lắp đặt bình chữa cháy Co2 | Chương V của E-HSMT | 9 | bình |
| 35 | Lắp đặt van góc D50mm | Chương V của E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt van chặn D80mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung d65 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt khớp nối mềm chống rung d80 | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt bích thép d65 | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt bích thép d80 | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt gioăng cao su d65,d80 | Chương V của E-HSMT | 14 | mối nối |
| 42 | Lắp đặt cút thép hàn d50 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 43 | Lắp đặt thùng nước mồi 100l- VN | Chương V của E-HSMT | 1 | bình |
| 44 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt tủ điều khiển 2 bơm chữa cháy -VN | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 46 | Lắp đặt dây nguồn 3x8+1x6 mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 47 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh -VN | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| C | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn giáo viên - KT: 1200x600x750 Bàn khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. | Chương V của E-HSMT | 10 | chiếc |
| 2 | Bàn học sinh - KT: 700x500x580-732 Bàn khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. | Chương V của E-HSMT | 350 | chiếc |
| 3 | Bảng viết chống lóa ( KT: 1.25m x 2.9m) | Chương V của E-HSMT | 10 | chiếc |
| 4 | Ghế giáo viên KT: 450x450x900 Ghế khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao | Chương V của E-HSMT | 10 | chiếc |
| 5 | Ghế học sinh KT: 400x380x340-430 Ghế khung sắt, sơn tĩnh điện, mặt gỗ tự nhiên chất lượng cao. | Chương V của E-HSMT | 700 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi