Gói thầu: Sửa chữa, cải tạo cây xăng PV OIL CHXD 301 Mai Lĩnh - Hà Nội
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU DẦU KHÍ PHÚ THỌ |
| Tên gói thầu | Sửa chữa, cải tạo cây xăng PV OIL CHXD 301 Mai Lĩnh - Hà Nội |
| Số hiệu KHLCNT | 20210605475 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:00:00 đến ngày 2021-06-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,982,906,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BÁN HÀNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 38,968 | m² |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 8% DT | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 155,832 | m² |
| 3 | Tháo dỡ gạch lát nền các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 41,665 | m² |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,057 | m³ |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm- vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,596 | m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,596 | m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,596 | m³ |
| 8 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 61,745 | m² |
| 9 | Bốc xếp cửa nhôm kính, cửa gỗ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,62 | 100m² |
| 10 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,565 | m² |
| 11 | Bốc xếp trần nhựa các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,434 | 100m² |
| 12 | Tháo tấm lợp bằng tôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,97 | 100m² |
| 13 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,97 | 100m² |
| 14 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 15 | Bốc xếp sắt thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 86,768 | m² |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 69,064 | m² |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 108,46 | m² |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 86,32 | m² |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,378 | tấn |
| 22 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,84 | 100m² |
| 23 | Tôn úp nóc, tôn úp diềm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 26 | md |
| 24 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,057 | m³ |
| 25 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 44,515 | m² |
| 26 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 43,415 | m² |
| 27 | Phào chạy xung quanh ô trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 44,9 | md |
| 28 | Sản xuất cánh cửa đi nhôm kính, 1 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,08 | m2 |
| 29 | Phụ kiện cửa đi mở quay WC, khóa đơn điểm, bản lề 3D | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7 | bộ |
| 30 | Cửa sổ nhôm kính, 1 cánh mở quay, kính an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,016 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 1 cánh dùng tay nắm đa điểm (Kinlong) hoặc tương đương | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Vách kính cố định, kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 31,91 | m2 |
| 33 | Lắp rèm che nắng cho phòng ngủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,5 | m2 |
| 34 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt đế âm aptomat | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt mặt aptomat | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 x 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D15mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5 | m |
| 39 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 40 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm thoát nước ngưng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 42 | Giá treo điều hòa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Điều hòa Panasonic Inverter (hoặc tương đương) 1 chiều 12000 BTU CU/CS-XU12UKH-8 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | máy |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ KHO CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤ 4m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 35,685 | m² |
| 2 | Bốc xếp gạch mái Fibroximang | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,357 | 100m² |
| 3 | Tháo dỡ cửa gỗ bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,775 | m² |
| 4 | Bốc xếp cửa gỗ xếp gọn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,028 | 100m² |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,22 | m³ |
| 6 | Bốc xếp gỗ các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,22 | m³ |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,748 | m³ |
| 8 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,695 | m³ |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,036 | m³ |
| 10 | Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,809 | m³ |
| 11 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,27 | m³ |
| 12 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,27 | m³ |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,281 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,281 | m³ |
| C | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,019 | m³ |
| 2 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,185 | m³ |
| 3 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,29 | m³ |
| 4 | Bốc xếp phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,65 | m³ |
| 5 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,65 | m³ |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,65 | m³ |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,65 | m³ |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 31,852 | m³ |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,185 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,716 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,574 | m³ |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,123 | m³ |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,193 | 100m² |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,232 | tấn |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 23,019 | m³ |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,202 | m³ |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 208,56 | m² |
| 19 | Láng đỉnh tường rào không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,617 | m² |
| 20 | Sơn tường nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 208,56 | m² |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,617 | 100m³ |
| 22 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21,24 | m³ |
| 23 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21,24 | m³ |
| D | HẠNG MỤC: PHẦN BẾP + WC + KHO XÂY MỚI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,55 | m² |
| 2 | Bốc xếp cửa gỗ, nhựa các loại xếp gọn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,075 | 100m² |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,267 | m² |
| 4 | Bốc xếp trần nhựa xếp gọn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,203 | 100m² |
| 5 | Tháo tấm lợp bằng tôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,434 | 100m² |
| 6 | Bốc xếp tấm lợp tôn xếp gọn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,434 | 100m² |
| 7 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,155 | tấn |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25,015 | m³ |
| 9 | Phá dỡ xà, dầm, giằng bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,251 | m³ |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25,199 | m² |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,52 | m³ |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,686 | m³ |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 41,36 | m³ |
| 14 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 41,36 | m³ |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 41,36 | m³ |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 41,36 | m³ |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, …) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Hút bể phốt cũ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,76 | m3 |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,872 | m³ |
| 22 | Đào móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,053 | m³ |
| 23 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,92 | m³ |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,92 | m³ |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 29,92 | m³ |
| 26 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,687 | m³ |
| 27 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,616 | m³ |
| 28 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,01 | 100kg |
| 29 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,196 | 100kg |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,146 | 100m² |
| 31 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,671 | m³ |
| 32 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,249 | m³ |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,88 | m² |
| 34 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,39 | m² |
| 35 | Đắp đất nền móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,973 | m³ |
| 36 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,95 | m³ |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,95 | m³ |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,95 | m³ |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,71 | m³ |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,188 | tấn |
| 42 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,078 | 100m² |
| 43 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,092 | m³ |
| 44 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công- sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,4 | m³ |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,022 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,015 | m² |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cấu kiện |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,871 | m³ |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,158 | 100m² |
| 50 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,123 | tấn |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,332 | m³ |
| 53 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,166 | 100m² |
| 54 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 55 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,255 | tấn |
| 56 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,222 | m³ |
| 57 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,345 | 100m² |
| 58 | Cốt thép sàn mái đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,824 | 100kg |
| 59 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,22 | m³ |
| 60 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,02 | 100m² |
| 61 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,005 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính > 10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 63 | Lắp đặt các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9 | 1 cấu kiện |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,45 | m³ |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,414 | m³ |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 80,666 | m² |
| 67 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 94,312 | m² |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 42,98 | m² |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 28,8 | m |
| 70 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 37,536 | m² |
| 71 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 37,536 | m² |
| 72 | Lát gạch chống nóng 6 lỗ 22x15x10,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 37,536 | m² |
| 73 | Lát sàn mái gạch chống nóng (300x300), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 37,536 | m² |
| 74 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,41 | m³ |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (400x400), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,86 | m² |
| 76 | Lát nền, sàn, kích thước gạch (300x300), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,474 | m² |
| 77 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch (300x450), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 43,992 | m² |
| 78 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,74 | m² |
| 79 | Sản xuất cánh cửa đi nhôm kính, 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,28 | m² |
| 80 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh, khóa đa điểm, 6 bản lề 3D (phụ kiện Kinlong) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 81 | Sản xuất cánh cửa đi nhôm kính, 1 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,16 | m2 |
| 82 | Phụ kiện cửa đi mở quay WC, khóa đơn điểm, bản lề 3D | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 83 | Sản xuất cánh cửa đi nhôm kính, 2 cánh mở quay, pano nhôm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,9 | m2 |
| 84 | Phụ kiện cửa đi mở quay bàn bếp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 85 | Cửa sổ nhôm kính, 1 cánh mở lật, kính an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 86 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh dùng tay nắm đa điểm, bản lề chữ A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 87 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 12,4 | m² |
| 88 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox sul304 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,96 | m2 |
| 89 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,96 | m² |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 123,64 | m² |
| 91 | Sơn tường nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 94,312 | m² |
| 92 | Lắp ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 4m, đường kính ống d = 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,064 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d = 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Tủ điện chứa Aptomat 2 cực - 2PL (Sino hoặc tương đương) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện ≤10A | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9 | cái |
| 99 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt đế âm công tắc, đế âm ổ cắm các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17 | cái |
| 102 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, công suất quạt ≤1,5kw | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 104 | Đèn máng đơn bóng LED 1,2m 1x20W-220V lắp nổi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 105 | Đèn LED gắn trần 9W | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6 | bộ |
| 106 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50 | m |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 60 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D21mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 210 | m |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp ≤ 100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9 | hộp |
| 112 | Băng dính điện | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | cuộn |
| 113 | Sâu vít các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 200 | bộ |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 5,5mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d = 25x20mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d = 40x25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d = 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d = 40mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính d = 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút PPR ren trong, đường kính cút d = 25mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt van ren, đường kính van D40mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt van ren, đường kính van D40mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 124 | Kẹp đồng D15 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | cái |
| 125 | Hộp van ngoài nhà Inox | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 126 | Đai vít neo giữ ống | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20 | cuộn |
| 127 | Keo non quấn ống | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30 | cuộn |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đường kính ống 76mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D110mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D90mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính D76mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7 | cái |
| 134 | Lắp đặt chậu xí bệt 2 khối Viglacera | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nam Viglacera | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 138 | Van xả nhấn bồn tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 139 | Lắp đặt chậu rửa + chân treo tường Viglacera | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 140 | Lắp đặt chậu rửa bát INOX (2 ngăn) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 141 | Nút chặn + Si phong + bộ dây mềm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | bộ |
| 142 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt móc treo quần áo | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt van phao cơ téc nước | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bể |
| 151 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | bình |
| 153 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 49,5 | m |
| 154 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,267 | m³ |
| 155 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,267 | m³ |
| 156 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,534 | m³ |
| 157 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,534 | m³ |
| 158 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,534 | m³ |
| 159 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,534 | m³ |
| 160 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,178 | m³ |
| 161 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,267 | m³ |
| 162 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,074 | 100m² |
| 163 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8,712 | m³ |
| 164 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,525 | m³ |
| 165 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,178 | 100m² |
| 166 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công- sản xuất bằng máy trộn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,972 | m³ |
| 167 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,055 | 100m² |
| 168 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,086 | tấn |
| 169 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 44,55 | m² |
| 170 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,425 | m² |
| 171 | Nắp ghi gang giá nhập trực tiếp | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7 | cấu kiện |
| 172 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 25 | cấu kiện |
| 173 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,547 | m³ |
| 174 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,52 | m |
| 175 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,622 | m³ |
| 176 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,355 | m³ |
| 177 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,972 | m³ |
| 178 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,972 | m³ |
| 179 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,972 | m³ |
| 180 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,972 | m³ |
| 181 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m vào bùn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,074 | 100m |
| 182 | Vét bùn đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,415 | m³ |
| 183 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,415 | m³ |
| 184 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,415 | m³ |
| 185 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,622 | m³ |
| 186 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,012 | 100m² |
| 187 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,404 | m³ |
| 188 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga+ xà mũ, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,317 | m³ |
| 189 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga + xà mũ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 190 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga + xà mũ | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,04 | 100m² |
| 191 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công- sản xuất bằng máy trộn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,2 | m³ |
| 192 | Công tác gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 193 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,006 | 100m² |
| 194 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | cấu kiện |
| 195 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,88 | m² |
| 196 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,28 | m² |
| 197 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,657 | m³ |
| 198 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn ≤15cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 87 | m |
| 199 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,504 | m³ |
| 200 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,504 | m³ |
| 201 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,504 | m³ |
| 202 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,504 | m³ |
| 203 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 7,504 | m³ |
| 204 | Đào đất móng băng, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,043 | m³ |
| 205 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,043 | m³ |
| 206 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,043 | m³ |
| 207 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 85,043 | m³ |
| 208 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 18 | đoạn ống |
| 209 | Đế cống D300 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 54 | cái |
| 210 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính D300mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 17 | mối nối |
| 211 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,711 | 100m³ |
| 212 | Xáo sới, san gạt, đầm nền bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,5 | ca |
| 213 | Lót nilong chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50,025 | m2 |
| 214 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10,005 | m³ |
| 215 | Đánh nhẵn mặt bê tông bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 50,025 | m2 |
| 216 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao > 100mm trên mặt đất, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,86 | 100m |
| 217 | Cốt thép hình I200x200x5,5x8 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 205,228 | kg |
| 218 | Văng chống ngang thành hố đào bằng thép hình H100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,205 | kg |
| 219 | Thép tấm gia cố 2000x2000x10 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 629,74 | kg |
| 220 | Lắp dựng, tháo dỡ văng chống ngang thành hố đào bằng thép hình H100 và thép tấm gia cố | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 13,725 | tấn |
| 221 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép bằng cần cẩu 25 tấn, trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,86 | 100m cọc |
| 222 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,4 | m³ |
| 223 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,4 | m³ |
| 224 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,4 | m³ |
| 225 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,4 | m³ |
| 226 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 30,4 | m³ |
| 227 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m vào bùn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4,147 | 100m |
| 228 | Vét bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,829 | m³ |
| 229 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,829 | m³ |
| 230 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,829 | m³ |
| 231 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng ≤250cm, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,244 | m³ |
| 232 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,035 | 100m² |
| 233 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,922 | m³ |
| 234 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,6 | m³ |
| 235 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,069 | tấn |
| 236 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,024 | 100m² |
| 237 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 20,197 | m² |
| 238 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,56 | m² |
| 239 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | cấu kiện |
| 240 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 21,343 | m³ |
| 241 | Lót nilong chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16 | m2 |
| 242 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,2 | m³ |
| 243 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 244 | Cọc thép hình I200x+200x5,5x8 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 63,661 | kg |
| 245 | Văng chống ngang thành hố đào bằng thép hình H100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,949 | kg |
| 246 | Thép tấm gia cố 2000x2000x10 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 351,734 | kg |
| 247 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5,166 | tấn |
| 248 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép bằng cần cẩu 25 tấn, trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,32 | 100m cọc |
| 249 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,913 | m³ |
| 250 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 24,237 | m³ |
| 251 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,837 | m³ |
| 252 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,993 | m³ |
| 253 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,993 | m³ |
| 254 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,993 | m³ |
| 255 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 27,993 | m³ |
| 256 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 72,712 | m³ |
| 257 | Xáo sới, san gạt, đầm nền bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3 | ca |
| 258 | Lót nilong chống mất nước xi măng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 242,372 | m2 |
| 259 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 48,474 | m³ |
| 260 | Đánh nhẵn mặt bê tông bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 242,372 | m2 |
| 261 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mai taluy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,162 | 100m² |
| 262 | Trám khe 1x4 của sân BTXN | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 16,2 | 10m |
| 263 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15 | m³ |
| 264 | Đóng cọc tre, bằng thủ công, chiều dài cọc ≤2,5m vào bùn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,7 | 100m |
| 265 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,54 | m³ |
| 266 | Đắp cát nền móng công trình, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,54 | m³ |
| 267 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,54 | m³ |
| 268 | Ván khuôn gỗ gia cố móng dài, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,94 | m² |
| 269 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,065 | m³ |
| 270 | Cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,732 | 100kg |
| 271 | Cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,656 | 100kg |
| 272 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22)cm chiều dày ≤33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,174 | m³ |
| 273 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 19,562 | m² |
| 274 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 14,62 | m² |
| 275 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2,802 | m² |
| 276 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,54 | m³ |
| 277 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô, liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 3,662 | m² |
| 278 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng đường kính ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,044 | 100kg |
| 279 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 5 | m³ |
| 280 | Vận chuyển phế thải các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,94 | m³ |
| 281 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,94 | m³ |
| 282 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km, bằng ô tô 2,5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 11,94 | m³ |
| 283 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2 tấn, chiều dài cọc ≤10m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 284 | Cọc thép hình I200x+200x5,5x8 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 15,915 | kg |
| 285 | Văng chống ngang thành phố đào bằng thép hình H100 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 6,949 | kg |
| 286 | Thép tấm gia cố 2000x2000x10 | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 120,909 | kg |
| 287 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,771 | tấn |
| 288 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép bằng cần cẩu 25 tấn, trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 0,32 | 100m cọc |
| 289 | Ốp Alu 3mm, sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 40,6 | m2 |
| 290 | Ốp Alu 3mm, sắt hộp mạ kẽm KT: (0,55x0,65) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 35,136 | m2 |
| 291 | Khung thép hộp ốp tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 95,15 | m2 |
| 292 | Ốp Alu 3mm, sắt hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 9,996 | m2 |
| 293 | Mica hút nổi, led hắt sáng (theo nhận diện) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 294 | Hộp đèn (bóng Led), khung thép hộp, mặt in bạt UV xuyên sáng | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1,875 | m2 |
| 295 | Dây 2x2,4 luồn ruột gà | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 100 | m |
| 296 | Đèn tuyp Led đôi 1,2m chiếu sáng (trần) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 297 | Khung thép, mặt Alu cán Decan (theo mẫu) | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | chiếc |
| 298 | Logo in Decan dán bụng cột bơm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | chiếc |
| 299 | Decan dán cột bơm | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | chiếc |
| 300 | In Decan | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 8 | chiếc |
| 301 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 302 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 303 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 304 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | chiếc |
| 305 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | chiếc |
| 306 | Mica trong ĐL, Decan in ngược | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 1 | chiếc |
| 307 | Khung thép, mặt mica, in Decan dán | Theo hồ sơ thiết kế đã phê duyệt | 4 | chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi