Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210611439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210572297 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 420 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:00:00 đến ngày 2021-06-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 17,189,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 250,000,000 VNĐ ((Hai trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền mặt, hè đường, ATGT | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 89,7144 | 100m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 481,56 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | 0,6532 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đắp K95 | 792,6735 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 23,3827 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 52,4049 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 4,8156 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 0,6532 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 54,7705 | 100m3 | |
| 10 | Mua đất đắp K98 | 6.353,378 | m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 27,5916 | 100m3 | |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên + bù vênh | 19,5591 | 100m3 | |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 123,975 | 100m2 | |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 123,975 | 100m2 | |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 1,9807 | 100m3 | |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,5431 | 100m3 | |
| 17 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 4,3021 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 86,04 | m3 | |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 3,6207 | 100m2 | |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 3,6207 | 100m2 | |
| 21 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | 0,6723 | 100m3 | |
| 22 | Đệm cát vàng dày 5 cm | 33,61 | m3 | |
| 23 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn | 672,26 | m2 | |
| 24 | Mua sắm bó vỉa hè KT: 26x23x100 cm | 1.091 | m | |
| 25 | Lắp đặt viên vỉa | 1.091 | m | |
| 26 | Mua sắm viên rãnh ghé KT: 30x6x50 cm | 2.182 | viên | |
| 27 | Lát tấm rãnh ghé | 327,3 | m2 | |
| 28 | Bê tông lót móng, chiều rộng | 78,2 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn móng dài | 3,3821 | 100m2 | |
| 30 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | 94,81 | m3 | |
| 31 | Mua biển chữ nhật | 7,68 | m2 | |
| 32 | Mua biển tam giác cạnh 700 mm | 18 | cái | |
| 33 | Mua cột biển báo đường kính 88,3 | 88,4 | m | |
| 34 | Đào đất móng băng, đất cấp III | 3,25 | m3 | |
| 35 | Bê tông móng, chiều rộng | 3,25 | m3 | |
| 36 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang | 22 | cái | |
| 37 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | 118,04 | m2 | |
| 38 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | 66,5 | m2 | |
| 39 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,025m | 191 | cái | |
| B | Hạng mục: Kè xây đá hộc | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | 5.985,77 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | 473,56 | 100m | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 198,16 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | 1.897,69 | m3 | |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày 2 m, vữa XM mác 100 | 1.495,95 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng đường kính ống 100mm | 3,5338 | 100m | |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | 340,6 | m2 | |
| 8 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 0,875 | 100m2 | |
| 9 | Ván khuôn móng dài | 4,7215 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 150 | 94,43 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào khuôn đường) | 19,8945 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 9,6557 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 51,2491 | 100m3 | |
| C | Hạng mục: Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 1.774,2 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 125,74 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng dài | 3,9859 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | 187,12 | m3 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 323,2 | m3 | |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.447,94 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | 14,8639 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 131,39 | m3 | |
| 9 | Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép | 5,7336 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | 5,7509 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 104,54 | m3 | |
| 12 | Cốt thép tấm đan | 15,7993 | tấn | |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.265 | cấu kiện | |
| 14 | Mua tấm thu nước rãnh bằng Composite KT 380x680 mm (cả khung) tải trọng 125KN | 71 | bộ | |
| 15 | Đắp đất công trình (đất tận dụng) | 5,6352 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 12,1068 | 100m3 | |
| D | Hạng mục: Cống thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông (phá dỡ cống cũ) | 39,11 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông (phá dỡ đường bê tông cũ) | 16,61 | m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, cống, đất cấp III | 394,411 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 26,96 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng dài | 0,4011 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng | 26,62 | m3 | |
| 7 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | 5,71 | m3 | |
| 8 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | 98,54 | m3 | |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 22,12 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn móng dài | 0,2289 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, mác 200 | 3,05 | m3 | |
| 12 | Mua sắm cống hộp BxHxL=0.6x0.6x1.5m (tải trọng HL93) | 79,5 | m | |
| 13 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 600x600mm | 53 | đoạn cống | |
| 14 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 600x600mm | 44 | mối nối | |
| 15 | Mua sắm cống hộp BxHxL=1x1x1.5m (tải trọng HL93) | 52,5 | m | |
| 16 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,m - Quy cách 1000x1000mm | 35 | đoạn cống | |
| 17 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm | 30 | mối nối | |
| 18 | Mua sắm cống hộp BxHxL=1.5x1.5x2m (tải trọng HL93) | 4 | m | |
| 19 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 2m - Quy cách 1500x1500mm | 2 | đoạn cống | |
| 20 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1500x1500mm | 1 | mối nối | |
| 21 | Mua sắm cống hộp BxHxL=2x2x1.5m (tải trọng HL93) | 10,5 | m | |
| 22 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,5m - Quy cách 2000x2000mm | 7 | đoạn cống | |
| 23 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm | 6 | mối nối | |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 1,49 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn tấm đan | 0,0667 | 100m2 | |
| 26 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 1,3 | m3 | |
| 27 | Cốt thép tấm đan | 0,2323 | tấn | |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 4 | cấu kiện | |
| 29 | Mua tấm thu nước rãnh bằng Composite KT 380x680 mm (cả khung) tải trọng 125KN | 3 | bộ | |
| 30 | Đắp đất công trình (đất tận dụng) | 1,8601 | 100m3 | |
| 31 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 0,0976 | 100m3 | |
| 32 | Mua đất để đắp hệ số đầm chặt K98 | 11,3216 | m3 | |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,0781 | 100m3 | |
| 34 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường | 2,97 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất, đất cấp III | 2,6412 | 100m3 | |
| E | Hạng mục: Mương hoàn trả | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | 286,495 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | 54,53 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng | 81,79 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng dài | 1,5421 | 100m2 | |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 123,85 | m3 | |
| 6 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | 562,97 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | 2,0562 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông giằng đỉnh, đá 1x2, mác 200 | 22,62 | m3 | |
| 9 | Cốt thép giằng đỉnh, đường kính cốt thép | 1,2275 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn thanh chống | 0,1495 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép thanh chống | 0,3672 | tấn | |
| 12 | Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 | 0,75 | m3 | |
| 13 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng | 105 | cái | |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,1226 | 100m3 | |
| 15 | Cốt thép tấm đan | 0,2374 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn tấm đan | 0,0934 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | 2,3 | m3 | |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 17 | cấu kiện | |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp II | 1,7423 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi