Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612143-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Nguyên Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210612068 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 09:34:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,402,047,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC-14-8,5kN (N10-G4) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm NPC-12-7,2kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cột |
| 3 | Xà néo rẽ XR35- 1L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo cột cổng XNII-35C | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Xà cầu dao XCD-35C | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 6 | Ghế thao tác cầu dao GTT-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Thang trèo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Xà néo cột cổng XNII-35B | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ vượt XĐV-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 10 | Xà néo góc cột kép XNGK-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 11 | Xà néo cột 3 thân XN3T-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 12 | Xà đỡ chống sét van trên cột đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cột đơn XN-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 14 | Xà phụ cho xà néo | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 15 | Cổ dề néo dây CND-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 16 | Cổ dề néo dây CND-105 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 17 | Cổ dề néo dây cột kép CNDK-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 18 | Giằng cột kép GCK-35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 19 | Dây néo DN.TK50-12 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 20 | Tiếp địa cột RC-4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 21 | Chuỗi néo cách điện 35kV, polyme, lực kéo >=120kN chiều dài dòng dò > 962mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 175 | chuỗi |
| 22 | Cách điện đứng gốm 45kV + ty (F26) chiều dài dòng rò >875mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 62 | quả |
| 23 | Cáp nhôm trần lõi thép có mỡ trung tính 50/8 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11.967,48 | m |
| 24 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-150; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 87 | bộ |
| 25 | Giáp buộc cổ sứ đơn Composite dây 70-95mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29 | bộ |
| 26 | Dây táp phụ (Dây buộc cổ sứ F3,5mm dài 1m) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | sợi |
| 27 | Ống xoắn cách điện 50-120mm2 dài 1,4m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 89 | m |
| 28 | Giáp níu dây trần 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141 | sợi |
| 29 | Yếm U giáp níu cáp INOX 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141 | bộ |
| 30 | Khánh kép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 66 | cái |
| 31 | Móc treo hình chữ U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141 | cái |
| 32 | Móc treo khóa chữ U | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 141 | cái |
| 33 | Mắt nối kép chuỗi - khánh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114 | cái |
| 34 | Lèo tăng cường cầu dao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 35 | Đầu chụp Polyme đầu chống sét van (3 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 36 | Ống nối dây AC-70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 37 | Biển tên dao sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Biển số cột, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | cái |
| 39 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 40 | Đai thép mạ kẽm 2000x19x1mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | sợi |
| 41 | Khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 42 | Kim chống sét L1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 43 | Kéo dây D ≤50mm2 vị trí bẻ góc | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 21 | VT |
| 44 | Kéo dây D ≤ 50mm2 vượt đường ô tô | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | VT |
| 45 | Lắp đặt Cầu dao 1 bộ 3 pha | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Chống sét van 42kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: LẶP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 12m ; NPC-12-10KN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cột |
| 2 | Trang bị nối đất trạm NĐT-12Đ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XNĐ-2L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-1L | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi XFCO-12Đ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 6 | Thang sắt TS-3.3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 7 | Giá, gầm đỡ máy biến áp GMBA-12Đ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện GĐ-2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 9 | Giá đỡ tủ điện hạ thế và giá đỡ cáp hạ thế | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 10 | Kim chống sét KS - 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 11 | Cầu chì tự rơi 42kV (cách điện polyme) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 12 | Cách điện đứng gốm 35kV + Ty (F26) chiều dài dòng rò > 875 mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | quả |
| 13 | Dây dẫn nhôm bọc cách điện 24kV AXIV-50-24KV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 39 | m |
| 14 | Cáp ruột đồng bọc Cu/PVC/XLPE- CXV1x95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 15 | Dây đồng M 50 mềm nhiều sợi tiếp địa + trung tinh máy | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | m |
| 16 | Giáp buộc cố sứ Composite cho dây tiết diện 50mm2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | sợi |
| 17 | Ống xoắn cách điện 50-120mm2 dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 18 | Kẹp cáp nhôm đa năng AL25-95; 3 bu lông | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm, lưỡng kim loại BK70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 22 | Đầu chụp Polyme cầu chì rơi ( 6 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 23 | Đầu chụp Polyme đầu chống sét van ( 3 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 24 | Đầu chụp Polyme đầu hạ áp MBA (4 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 25 | Đầu chụp Polyme đầu cao áp MBA (3 cái/bộ) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Biển tên trạm, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 27 | Biển cấm trèo, sơn phản quang | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Khóa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE F130/100 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 30 | Đai thép không gỉ dài 1,2m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 31 | Khoá đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 32 | Lắp và làm đầu cáp 0,4kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 33 | Lắp và làm đầu cáp 35kV | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| C | HẠNG MỤC: LẶP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm10m; NPC-10-5,0kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm10m; NPC-10-4,3kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8,5m; NPC-8-5,0kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm 8,5m; NPC-8-4,3kN | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 56 | cột |
| 5 | Xà néo bắt khóa néo cáp vặn xoắn XN - 160 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 6 | Xà néo bắt khóa néo cáp vặn xoắn XN - 190 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 7 | Cần đèn chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cần |
| 8 | Tiếp địa lặp lại RLL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 9 | Cổ dề CD-160 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 57 | bộ |
| 10 | Cổ dề CD-190 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | bộ |
| 11 | Cáp vặn xoắn ABC- 4x70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3.149,4 | m |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC- 4x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 573,5 | m |
| 13 | Đèn đường Led 100W | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | bộ |
| 14 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm lưỡng kim AL-70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 16 | Ống nối 0,4kV loại NO-70 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 17 | Khóa đỡ cáp vặn xoắn 4x25-95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 51 | cái |
| 18 | Khóa néo cáp vặn xoắn 4x25-95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 150 | cái |
| 19 | Mã ốp F20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 20 | Đai thép không gỉ 19x1mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 21 | Khoá đai thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 22 | Chụp đầu cáp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28 | cái |
| 23 | Băng dính | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 24 | Kéo dây d= | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | VT |
| 25 | Kéo dây d= | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | VT |
| D | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG THEO THÔNG TƯ 10/2019/TT-BXD | |||
| 1 | Móng cột bê tông MTK-6A, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11 | móng |
| 2 | Móng cột bê tông MT-3, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | móng |
| 3 | Móng cột bê tông MT-3A, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16 | móng |
| 4 | Móng néo MN15-5, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 42 | móng |
| 5 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa cột RC-4, đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| 6 | Đào, lấp đất rãnh Hệ thống nối đất trạm,đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,74 | m3 |
| 7 | Phát cây dọn tuyến, rừng loại II, mật độ cây tiêu chuẩn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | 100m2 |
| 8 | Móng cột BTLT 10m; MT-1, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | móng |
| 9 | Móng cột BTLT 10m; MT-1A, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | móng |
| 10 | Móng cột BTLT 10m; MT-D, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | móng |
| 11 | Móng cột BTLT 8,5m; MT-18, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27 | móng |
| 12 | Móng cột BTLT 8,5m; MT-18A, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | móng |
| 13 | Móng cột BTLT 8,5m; MT-28, đào đất cấp 3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | móng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi