Gói thầu: Cung cấp dịch vụ lắp đặt bổ sung anten đa băng tại khu vực miền Bắc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612326-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ lắp đặt bổ sung anten đa băng tại khu vực miền Bắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210519471 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 09:05:00 đến ngày 2021-06-14 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,973,812,252 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lắp Anten đa băng tần độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 2 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 1.428 | |
| 3 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 1.428 | |
| 4 | Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 714 | |
| 5 | Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 714 | |
| 6 | Lắp Anten đa băng tần độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 7 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 1.428 | |
| 8 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 1.428 | |
| 9 | Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 714 | |
| 10 | Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 714 | |
| 11 | Lắp Anten đa băng tần độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 12 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 712 | |
| 13 | Vận chuyển thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cấu kiện | 712 | |
| 14 | Lắp đặt bộ gá treo RRU, treo anten các loại, lắp đặt ở độ cao 30m | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 356 | |
| 15 | Lắp đặt anten định hướng di động (trạm BTS), | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 356 | |
| 16 | Tháo dỡ anten tại độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 17 | Cao su non | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cuộn | 1.794 | |
| 18 | Đóng thùng carton cho thiết bị anten | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | trạm | 1.794 | |
| 19 | Tháo dỡ, thu hồi anten định hướng di động, độ cao tháo dỡ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 1.794 | |
| 20 | Tháo dỡ bộ gá RRU, bộ gá treo anten các loại lắp đặt ở độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 1.794 | |
| 21 | Tháo dỡ anten tại độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 22 | Cao su non | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cuộn | 1.793 | |
| 23 | Đóng thùng carton cho thiết bị anten | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | trạm | 1.793 | |
| 24 | Tháo dỡ, thu hồi anten định hướng di động, độ cao tháo dỡ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 1.793 | |
| 25 | Tháo dỡ bộ gá RRU, bộ gá treo anten các loại lắp đặt ở độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 1.793 | |
| 26 | Tháo dỡ anten tại độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 27 | Cao su non | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | cuộn | 859 | |
| 28 | Đóng thùng carton cho thiết bị anten | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | trạm | 859 | |
| 29 | Tháo dỡ, thu hồi anten định hướng di động, độ cao tháo dỡ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 859 | |
| 30 | Tháo dỡ bộ gá RRU, bộ gá treo anten các loại lắp đặt ở độ cao H | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | bộ | 859 | |
| 31 | Lắp đặt jumper | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 32 | Lắp đặt dây nhảy (Jumper), ngoài trời, độ cao lắp đặt | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 10m | 6.850 | |
| 33 | Tháo dỡ jumper | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 34 | Tháo dỡ thu hồi dây nhảy (jumper), ngoài trời, độ cao tháo dỡ | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 10m | 1.641 | |
| 35 | Vận chuyển cơ giới | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 0 | 0 | |
| 36 | Vận chuyển cơ giới thiết bị | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | toàn bộ | 1.562 | |
| 37 | Chi phí chèn lót thủ công trước khi vận chuyển ( 1 lần lắp mới TB, 1 lần thu hồi TB) | Theo Phần 2, Chương 5 E HSMT | 1 trạm | 1.562 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi