Gói thầu: Gói thầu số 02: “Phụ tùng động cơ CAT năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613057-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổng công ty Đường sắt Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: “Phụ tùng động cơ CAT năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518801 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD năm 2021 của Công ty mẹ - Tổng công ty ĐSVN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:52:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 668,226,308 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến vòng quay động cơ | 8L-4171 | 2 | Cái | Phần điện | |
| 2 | Gioăng quây quy lát | 240-7032 | 24 | Cái | Phần động cơ | |
| 3 | Ống xếp thoát xả 214-6045 | 214-6045 | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 4 | Cầu nối suppap xả 265-7538 | 265-7538 | 4 | Cái | Phần động cơ | |
| 5 | Bộ gioăng mặt quy lát | 462-1308 | 29 | Cái | Phần động cơ | |
| 6 | Phớt nhớt bơm nhiên liệu | 112-3596 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 7 | Phớt dầu bơm nhiên liệu | 112-3597 | 3 | Cái | Phần động cơ | |
| 8 | Roăng bầu lọc, đường ống nhớt 5P-4892 | 5P-4892 | 43 | Cái | Phần động cơ | |
| 9 | Roăng đường ống nhớt 5P-7817 | 5P-7817 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 10 | Roăng nút chặn đường nhớt 6V-4589 | 6V-4589 (136-7227) | 12 | Cái | Phần động cơ | |
| 11 | Ống mềm nhiên liệu nối ECM | 2V-8571 | 2 | Ống | Phần động cơ | |
| 12 | Ống nhiên liệu 5T-8088 (từ lọc tinh đến bơm tay) | 5T-8088 | 2 | Ống | Phần động cơ | |
| 13 | Roăng tròn ống dầu, nước làm mát 8L-2786 | 8L-2786 | 44 | Cái | Phần động cơ | |
| 14 | Bộ phốt bơm nhớt | 141-8850 | 2 | Bộ | Phần động cơ | |
| 15 | Joint cao su kim phun | 6V-1250 | 24 | Cái | Phần động cơ | |
| 16 | Đệm van hồi áp | 111-1349 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 17 | Đệm giấy | 9L-1480 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 18 | Joint cao su tròn | 8L-2777 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 19 | Long đền bulon turbo-ống khói | 5M-2894 | 12 | Cái | Phần động cơ | |
| 20 | O-ring cao su | 8T-2928 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 21 | Van 1 chiều bơm tay NL | 229-3218 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 22 | Joint | 100-3237 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 23 | Đệm đỡ lò xo kim phun | 100-3877 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 24 | Đệm nắp bơm nhớt | 6V-3908 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 25 | Đệm giấy mặt bích | 7N-4320 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 26 | Co nối | 6V-4363 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 27 | Vòng găng con đội supap | 7N-4782 | 12 | Cái | Phần động cơ | |
| 28 | Đệm giấy | 6F-4868 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 29 | Joint cao su nút xả air | 6V-5048 | 12 | Cái | Phần động cơ | |
| 30 | Van xả nhớt-NL | 2S-5100 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 31 | Bạc bánh răng trung gian | 127-5400 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 32 | Đệm mặt bích | 4H-7869 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 33 | O-ring cao su | 5P-8210 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 34 | Đệm đồng | 4B-8407 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 35 | Joint mặt bích | 234-8937 | 4 | Cái | Phần động cơ | |
| 36 | Joint nút chặn đầu bộ giải nhiệt | 6V-9027 | 4 | Cái | Phần động cơ | |
| 37 | Joint cao su lọc tách nước | 1J-9671 | 6 | Cái | Phần động cơ | |
| 38 | Tay biên thanh truyền Reman | 0R-9200 | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 39 | Chốt ắc piston (3ZW704-UP) | 263-8955 | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 40 | Phe cài chốt piston (3ZW466-UP) | 253-1238 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 41 | Trục bơm nhiên liệu | 268-1903 | 1 | Trục | Phần động cơ | |
| 42 | Trục bơm nước chính | 212-8180 | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 43 | Trục bơm nước phụ | 212-8179 (430-9695) | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 44 | Van hằng nhiệt thấp (lô 1) | 158-6258 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 45 | Tán chỉnh supap nạp xả | 9L-7712 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 46 | Đầu dây nối hộp Jbox | 155-2578 | 1 | Cái | Phần động cơ | |
| 47 | Bảng đồng hồ hiển thị Modul | 166-6936 | 2 | Cái | Phần động cơ | |
| 48 | Bộ gioăng mặt máy | 462-1308 | 8 | Cái | Phần động cơ | |
| 49 | Gioăng quây quy lát | 240-7032 | 8 | Cái | Phần động cơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi