Gói thầu: Cung cấp lắp đặt thiết bị (giai đoạn 1) đợt 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610381-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Đài Phát thanh và Truyền hình tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt thiết bị (giai đoạn 1) đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210534830 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NSTW |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 09:10:00 đến ngày 2021-06-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 28,286,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Camera HD ghi hình thẻ nhớ 1/2 inch | 9 | Bộ | Camera HD ghi hình thẻ nhớ 1/2 inch | (*), (**) | |
| 2 | Bộ đọc thẻ nhớ | 5 | Bộ | Bộ đọc thẻ nhớ | ||
| 3 | Thẻ nhớ | 18 | Cái | Thẻ nhớ | ||
| 4 | Pin sạc dung lượng lớn | 9 | Bộ | Pin sạc dung lượng lớn | ||
| 5 | Micro định hướng cho Camera | 5 | Bộ | Micro định hướng cho Camera | ||
| 6 | Micro không dây | 4 | Bộ | Micro không dây | ||
| 7 | Túi mềm dựng Camera | 9 | Bộ | Túi mềm dựng Camera | ||
| 8 | Bộ đèn lưu động | 5 | Bộ | Bộ đèn lưu động | ||
| 9 | Pin sử dụng cho đèn | 10 | Bộ | Pin sử dụng cho đèn | ||
| 10 | Áo che mưa máy quay | 9 | Cái | Áo che mưa máy quay | ||
| 11 | Bộ chân Tripod cho Camera | 9 | Bộ | Bộ chân Tripod cho Camera | ||
| 12 | Bộ Camera phim trường HD 16bit, ≥ 1000TV line, fiber | 4 | Bộ | Bộ Camera phim trường HD 16bit, ≥ 1000TV line, fiber | (*), (**) | |
| 13 | Ống kính cho Camera | 4 | Bộ | Ống kính cho Camera | (*), (**) | |
| 14 | Bộ điều khiển ống kính | 4 | Bộ | Bộ điều khiển ống kính | (*), (**) | |
| 15 | Màn hình ngắm Viewfinder | 4 | Bộ | Màn hình ngắm Viewfinder | (*), (**) | |
| 16 | Bộ giao tiếp điều khiển fiber Camera (CCU) | 4 | Bộ | Bộ giao tiếp điều khiển fiber Camera (CCU) | (*), (**) | |
| 17 | Bộ điều khiển CCU từ xa | 4 | Bộ | Bộ điều khiển CCU từ xa | (*), (**) | |
| 18 | Cáp cho bộ điều khiển từ xa, dài 10m | 4 | Bộ | Cáp cho bộ điều khiển từ xa, dài 10m | ||
| 19 | SMPTE Optical fiber 50m | 4 | Bộ | SMPTE Optical fiber 50m | yêu cầu đủ độ dài đối với nơi lắp đặt 100m | |
| 20 | Bộ chân cho Camera | 4 | Bộ | Bộ chân cho Camera | ||
| 21 | Bộ chạy chữ nhắc lời cho phát thanh viên | 2 | Bộ | Bộ chạy chữ nhắc lời cho phát thanh viên | ||
| 22 | Bàn trộn Video Switcher | 2 | Bộ | Bàn trộn Video Switcher | (*), (**) (không yêu cầu đối với màn hình kiểm tra tín hiệu đi kèm) | |
| 23 | Bộ máy trạm ghi, phát và dựng hình HD/SD-SDI. (Bao gồm: Máy tính Workstation (01 chiếc); Màn hình (01 chiếc); In/ out card (01 chiếc); Phần mềm dựng phi tuyến (01 bản quyền); Tai nghe kiểm tra (01 chiếc) | 2 | Bộ | Bộ máy trạm ghi, phát và dựng hình HD/SD-SDI. (Bao gồm: Máy tính Workstation (01 chiếc); Màn hình (01 chiếc); In/ out card (01 chiếc); Phần mềm dựng phi tuyến (01 bản quyền); Tai nghe kiểm tra (01 chiếc) | (*), (**) đối với Máy tính Workstation | |
| 24 | Bàn trộn âm thanh | 2 | Bộ | Bàn trộn âm thanh | ||
| 25 | Micro mu rùa để bàn | 4 | Cái | Micro mu rùa để bàn | ||
| 26 | Bộ kết nối tín hiệu qua đường điện thoại (Telephone Hybrid) | 2 | Bộ | Bộ kết nối tín hiệu qua đường điện thoại (Telephone Hybrid) | ||
| 27 | Loa kiểm tra - Studio Speaker Monitor | 2 | Cặp | Loa kiểm tra - Studio Speaker Monitor | ||
| 28 | Tai nghe kiểm tra | 2 | Chiếc | Tai nghe kiểm tra | ||
| 29 | Đèn chiếu nền | 12 | Chiếc | Đèn chiếu nền | (*), (**) | |
| 30 | Đèn chiếu tản 45 độ, DMX control | 6 | Chiếc | Đèn chiếu tản 45 độ, DMX control | (*), (**) | |
| 31 | Fresnell 1000 LED, DMX control | 12 | Chiếc | Fresnell 1000 LED, DMX control | (*), (**) | |
| 32 | Fresnell 2000 LED, DMX control | 6 | Chiếc | Fresnell 2000 LED, DMX control | (*), (**) | |
| 33 | Hệ thống dây cáp, giá treo đèn chuyên dụng | 2 | HT | Hệ thống dây cáp, giá treo đèn chuyên dụng | ||
| 34 | Bàn điều khiển DMX | 2 | Chiếc | Bàn điều khiển DMX | ||
| 35 | Decor trang trí trường quay chuyên đề và dân tộc | 2 | Gói | Decor trang trí trường quay chuyên đề và dân tộc | ||
| 36 | Cách âm trần | 1 | Gói | Cách âm trần | ||
| 37 | Vách cách âm | 1 | Gói | Vách cách âm | ||
| 38 | Thiết bị phụ trợ. (Bao gồm: Tủ Rack gắn thiết bị chuẩn 19inch (01 bộ);Ghế làm việc và Bàn đặt thiết bị (01 bộ); Bàn ghế phát thanh viên (01 bộ); Vật tư đấu nối tín hiệu Video/Audio/Mạng (01 lô); Bộ lưu điện Online 6KVA, khung chuẩn Rackmount (01 bộ); Vật tư thiết bị điện đấu nối hệ thống (01 lô) | 2 | HT | Thiết bị phụ trợ. (Bao gồm: Tủ Rack gắn thiết bị chuẩn 19inch (01 bộ);Ghế làm việc và Bàn đặt thiết bị (01 bộ); Bàn ghế phát thanh viên (01 bộ); Vật tư đấu nối tín hiệu Video/Audio/Mạng (01 lô); Bộ lưu điện Online 6KVA, khung chuẩn Rackmount (01 bộ); Vật tư thiết bị điện đấu nối hệ thống (01 lô) | ||
| 39 | Hệ thống điều hòa không khí cho phòng thu, phòng máy | 2 | HT | Hệ thống điều hòa không khí cho phòng thu, phòng máy | ||
| 40 | Máy dựng phi tuyến HD/SD có card in/out. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 chiếc), Màn hình (1chiếc), Phần mềm dựng phi tuyến (1 bản quyền) , Card vào/ ra video (1 bộ), Bộ lưu điện UPS 1KVA (1 chiếc), Loa kiểm tra (1 chiếc), Bàn, ghế đặt thiết bị, làm việc (1 hệ thống) | 9 | Bộ | Máy dựng phi tuyến HD/SD có card in/out. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 chiếc), Màn hình (1chiếc), Phần mềm dựng phi tuyến (1 bản quyền) , Card vào/ ra video (1 bộ), Bộ lưu điện UPS 1KVA (1 chiếc), Loa kiểm tra (1 chiếc), Bàn, ghế đặt thiết bị, làm việc (1 hệ thống) | (*), (**) đối với Máy tính Workstation | |
| 41 | Máy chủ cho Domain Controller | 2 | Bộ | Máy chủ cho Domain Controller | (*), (**) | |
| 42 | Thiết bị lưu trữ 96TB, cấu trúc dạng NAS, Dual Power supply, giao tiếp quang 10Gb/s | 2 | HT | Thiết bị lưu trữ 96TB, cấu trúc dạng NAS, Dual Power supply, giao tiếp quang 10Gb/s | (*), (**) | |
| 43 | Máy chủ quản lý băng từ LTO | 1 | Bộ | Máy chủ quản lý băng từ LTO | (*), (**) | |
| 44 | Phần mềm quản lý lưu trữ băng từ | 1 | Bản quyền | Phần mềm quản lý lưu trữ băng từ | (*) | |
| 45 | Bộ lưu trữ băng từ LTO | 1 | Bộ | Bộ lưu trữ băng từ LTO | (*), (**) | |
| 46 | Switch quang mạng core hỗ trợ 24 port 1Gbps, 8 port 10GbE SFP+ và 16 port 10GBASE-T, kèm theo nguồn dự phòng | 1 | Bộ | Switch quang mạng core hỗ trợ 24 port 1Gbps, 8 port 10GbE SFP+ và 16 port 10GBASE-T, kèm theo nguồn dự phòng | ||
| 47 | Switch 24 port 1Gbps | 3 | Bộ | Switch 24 port 1Gbps | ||
| 48 | Thiết bị phụ trợ cho hệ thống mạng lưu trữ | 1 | HT | Thiết bị phụ trợ cho hệ thống mạng lưu trữ | ||
| 49 | Monitor kiểm tra tín hiệu HD/SD-SDI | 1 | Chiếc | Monitor kiểm tra tín hiệu HD/SD-SDI | ||
| 50 | Chuyển mạch dự phòng | 1 | Bộ | Chuyển mạch dự phòng | ||
| 51 | Máy lập lịch phát sóng. (Bao gồm: Phần cứng (1 bộ), Phần mềm lập lịch (1 bản quyền), Phần mềm quản lý phát sóng (1 bản quyền)) | 1 | Bộ | Máy lập lịch phát sóng. (Bao gồm: Phần cứng (1 bộ), Phần mềm lập lịch (1 bản quyền), Phần mềm quản lý phát sóng (1 bản quyền)) | (*), (**) (riêng (**) chỉ yêu cầu đối với phần cứng) | |
| 52 | Bộ máy làm đồ hoạ. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 bộ), Màn hình (1 chiếc), Phần mềm thiết kế video và đồ hoạ chuyên dụng video (1 bản quyền) , Tai nghe kiểm tra (1 chiếc), Bộ lưu điện UPS 1KVA (1 chiếc) ) | 1 | Bộ | Bộ máy làm đồ hoạ. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 bộ), Màn hình (1 chiếc), Phần mềm thiết kế video và đồ hoạ chuyên dụng video (1 bản quyền) , Tai nghe kiểm tra (1 chiếc), Bộ lưu điện UPS 1KVA (1 chiếc) ) | (*), (**) đối với Máy tính Workstation | |
| 53 | Bộ máy trạm ghi, phát và dựng hình HD/SD-SDI. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 chiếc), Màn hình (1 chiếc); In/ out card (1 chiếc), Phần mềm dựng phi tuyến (1 bản quyền), Tai nghe kiểm tra (1 chiếc)) | 1 | Bộ | Bộ máy trạm ghi, phát và dựng hình HD/SD-SDI. (Bao gồm: Máy tính Workstation (1 chiếc), Màn hình (1 chiếc); In/ out card (1 chiếc), Phần mềm dựng phi tuyến (1 bản quyền), Tai nghe kiểm tra (1 chiếc)) | (*), (**) đối với máy tính Workstation | |
| 54 | Anten GPS | 1 | Bộ | Anten GPS | ||
| 55 | Bộ SD/HD Waveform Monitor | 1 | Bộ | Bộ SD/HD Waveform Monitor | (*), (**) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi