Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612768-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng và dịch vụ thương mại Đồng Nhân |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210612710 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tài trợ của Công ty Xăng dầu Thanh Hóa,vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:05:00 đến ngày 2021-06-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,563,944,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 196,8116 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m, nhà kho | Theo HSTK | 33,8583 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTK | 0,2788 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép, nhà xe: | Theo HSTK | 0,0577 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo HSTK | 43,0992 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 30,685 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo HSTK | 26,282 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV: | Theo HSTK | 0,4219 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo HSTK | 111,5712 | m3 |
| B | XÂY MỚI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK | 1,3389 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK | 7,0463 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 8,9432 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 10,8953 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2862 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 0,2336 | 100m2 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 (cổ cột) | Theo HSTK | 1,4661 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ cột) | Theo HSTK | 0,2312 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) | Theo HSTK | 0,0811 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) | Theo HSTK | 0,8385 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 41,6071 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 8,5772 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,2545 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,6547 | tấn |
| 15 | Ván khuôn giằng móng | Theo HSTK | 0,7796 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0028 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK | 0,8434 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,6509 | 100m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 18,5944 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 6,6306 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,0457 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1183 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,2157 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 9,452 | m3 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,2161 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,419 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 1,5265 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,4934 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 25,3806 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,6529 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK | 2,0858 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 1,452 | m3 |
| 33 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,2282 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,0679 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK | 0,1099 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 69,4786 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 0,6543 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK | 423,12 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 562,5378 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 253,5878 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 48,1026 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 150,7616 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK | 191,76 | m |
| 44 | Đắp trang trí cột | Theo HSTK | 6 | cột |
| 45 | Đắp quả trám lan can | Theo HSTK | 6 | quả |
| 46 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK | 121,0392 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo HSTK | 121,0392 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 | Theo HSTK | 196,2312 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK | 785,56 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 562,5378 | m2 |
| 51 | Gia công lắp dựng cửa đi 02 cánh mở quay, bằng nhôm hệ dầy 1,2ly, kính dầy 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện khóa, bản lề ...để hoàn thiện sản phẩm) | Theo HSTK | 19,8 | m2 |
| 52 | Gia công lắp dựng cửa sổ 02 cánh mở quay, bằng nhôm hệ dầy 1,2ly, kính dầy 6,38ly (bao gồm cả phụ kiện khóa, bản lề ...để hoàn thiện sản phẩm) | Theo HSTK | 28,12 | m2 |
| 53 | Gia công lắp đặt hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 12x12 | Theo HSTK | 28,12 | m2 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 0,96 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 0,96 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 40,32 | m2 |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 2,0708 | 100m2 |
| 58 | Lợp tấm úp nóc | Theo HSTK | 38,352 | m |
| 59 | Sản xuất và lắp đặt ke chống bảo (5 cái /m2) | Theo HSTK | 1.035 | cái |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 1,5023 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK | 12,2575 | m3 |
| 62 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK | 65,421 | m2 |
| 63 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt tủ điện phòng | Theo HSTK | 7 | hộp |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK | 21 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo HSTK | 5 | bộ |
| 67 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK | 14 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 34 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo HSTK | 42 | hộp |
| 72 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (dây 2x16mm2) | Theo HSTK | 150 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo HSTK | 45 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK | 150 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 300 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo HSTK | 450 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Theo HSTK | 0,41 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút 90 độ D90 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch 135 D90 | Theo HSTK | 7 | cái |
| 82 | Lắp đặt clêôm ống thoát nước mái | Theo HSTK | 14 | |
| 83 | Bình chữa cháy khí Trung Quốc MT3 - CO2 | Theo HSTK | 2 | bình |
| 84 | Bình chữa cháy tổng hợp MFZ4 - HQ | Theo HSTK | 4 | bình |
| 85 | Bảng nội quy chữa cháy | Theo HSTK | 2 | bảng |
| 86 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng khung nhôm kính | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 87 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 88 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo HSTK | 3 | cái |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK | 44,5 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất | Theo HSTK | 31 | m |
| 91 | Đào rãnh tiếp địa | Theo HSTK | 9,1665 | 1m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0917 | 100m3 |
| 93 | Lắp đặt hộp kiểm tra | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 94 | Bulong đai ốc, vành đệm TCVN - M12x25 | Theo HSTK | 10 | cái |
| 95 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất II | Theo HSTK | 0,3017 | 100m3 |
| 96 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK | 1,5881 | 1m3 |
| 97 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK | 5,775 | m3 |
| 98 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo HSTK | 7,9425 | m3 |
| 99 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK | 138,75 | m2 |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,1884 | 100m2 |
| 101 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo HSTK | 0,4204 | tấn |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK | 3,42 | m3 |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK | 75 | 1cấu kiện |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK | 0,0101 | 100m3 |
| 105 | Lớp ni lon tái sinh làm sạch nền | Theo HSTK | 20,26 | m2 |
| 106 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK | 2,026 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi