Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612104-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH phú Long Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:04:00 đến ngày 2021-06-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,013,876,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6401 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6401 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2135 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1334 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,368 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5238 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9332 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1013 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2637 | tấn |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,674 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6802 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2706 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3211 | tấn |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6004 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,5746 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1574 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7566 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1804 | tấn |
| 19 | Diễn giải khối lượng nâng nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | -0,0828 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,285 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,57 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,9219 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4805 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,1036 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1242 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1928 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2956 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0859 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4243 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3418 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0358 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,186 | tấn |
| 33 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,533 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,764 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2405 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,081 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6804 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 368,8356 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 407,175 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,16 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,43 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,4 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113,801 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,59 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9675 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184,525 | m2 |
| 48 | CCLD trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,15 | m2 |
| 49 | CCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,375 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn - Gạch granit KT: 600x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 197,019 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn - Gạch granit KT: 600x600 chống trượt, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,84 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch - Gạch granit KT: 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,6025 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 267,61 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,655 | m2 |
| 55 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8687 | m3 |
| 56 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granit KT: 100x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,1254 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp tường KT: 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,155 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột -Gạch ốp tường KT: 300x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,3 | m2 |
| 59 | CCLD khung sắt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | khung |
| 60 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,3666 | m2 |
| 61 | CCLD vách thép trang trí, khung sắt hộp, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30,9613 | m2 |
| 62 | CCLD lam bê tông trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 115,485 | m2 |
| 63 | Rải vải địa kỹ thuật bồn cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0611 | 100m2 |
| 64 | Cung cấp đất trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9395 | m3 |
| 65 | Cung cấp lắp đặt vỉ nhựa thoát nước dày 50mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,69 | m2 |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt cỏ lá kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,69 | m2 |
| 67 | Cung cấp lắp đặt cây cúc tầng treo trang trí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m2 |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt cây lộc vừng đường kính thân 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cây |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt cây sứ trắng đường kính thân 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cây |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 368,8356 | m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 407,175 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 507,031 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 794,931 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 488,1106 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ nhôm 1000, sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,01 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa đi lùa nhôm kính 4 cánh hệ nhôm 1000 sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m2 |
| 77 | Lắp dựng vách nhôm kính, cửa đi hệ nhôm 1000 sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly (gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,935 | m2 |
| 78 | Lắp dựng vách nhôm cố định hệ 1000 màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,2325 | m2 |
| 79 | Vách nhôm cố định, cửa sổ lùa hệ 1000 màu xám đen kính cường lực 10 ly (gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,4075 | m2 |
| 80 | Lắp dựng vách nhôm kính, cửa sổ bậc cánh hệ nhôm 1000 sôn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,965 | m2 |
| 81 | CCLD vách ngăn vệ sinh Compact Laminate dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,2 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hệ louver nhôm chữ Z | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,145 | m2 |
| 83 | CCLD khung thép hộp mạ kẽm 50x50x1.6mm sơn tĩnh điện màu sám đậm, kính cường lực dày 10mm mái kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,3975 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,565 | m2 |
| 85 | CCLD tay vịn cầu thang 25x50mm sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,15 | m |
| 86 | CCLD chậu sắt trồng cỏ lá kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,59 | m2 |
| 87 | CCLD hệ thép la hàn liên kết gạch bông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 88 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,662 | 100m2 |
| 89 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9952 | 100m2 |
| 90 | Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 91 | Tủ điện âm tường 13 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 92 | MCB 3P - 80A - 15kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 93 | MCB 2P - 40A - 10kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 94 | MCB 1P - 20A - 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 95 | MCB 1P - 16A - 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 96 | MCB 1P - 10A - 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 97 | RCBO 2P - 16A - 30mA - 6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 98 | Timer 24h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 100 | Cọc tiếp địa D16 - 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 101 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối |
| 102 | Cáp đồng trần 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 103 | Ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 104 | Cáp 1C-35mm2 CXV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | m |
| 105 | Cáp 1C-10mm2 CXV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m |
| 106 | Cáp 1C-10mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5 | m |
| 107 | Cáp 1C-2.5mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 895,2 | m |
| 108 | Cáp 1C-1.5mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.459,2 | m |
| 109 | Ống luồn dây điện HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 110 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,25 | 1m3 |
| 111 | Đắp móng đường ống thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0813 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0413 | 100m3 |
| 113 | Rải Lớp gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 667,6667 | viên |
| 114 | Băng cảnh báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | md |
| 115 | Ống luồn dây điện PVC D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 116 | Ống luồn dây điện PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 117 | Ống luồn dây điện PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 118 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 628 | m |
| 119 | Đèn LED ốp trần, 11W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | bộ |
| 120 | Đèn LED ốp trần, 18W, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | bộ |
| 121 | Đèn LED tuýp 20W 1m2, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 122 | Đèn LED gắn tường, 9W, ánh sáng trắng, H=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 123 | Đèn LED panel âm trần, 3x10W 600x600, ánh sáng trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | bộ |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2912 | m3 |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,032 | m3 |
| 126 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,224 | m3 |
| 127 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 128 | CCLD bulong neo móng M16x700mm + lồng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 129 | TRỤ ĐÈN TRANG TRÍ LED, H= 3.5M | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 cột |
| 130 | Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 131 | Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 132 | Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 133 | Công tắc đèn 10A 2 chiều mặt 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 134 | Ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 135 | Tủ Rack 6U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 136 | Switch mạng 16 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 137 | Tổng đài điện thoại 4 vào - 16 ra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 138 | Ổ cắm mạng RJ45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 139 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 140 | Cáp CAT5e | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 141 | Cáp CAT3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 142 | Ống luồn dây điện PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | m |
| 143 | Máy điều hòa không khí gắn tường 8.500btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 144 | Máy điều hòa không khí gắn tường 20.500btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 145 | Máy điều hòa không khí casstte âm trần 24.200btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 146 | Ống đồng D6.4/9.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 147 | Ống đồng D6.4/12.7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 148 | Ống đồng D6.4/12.7 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,46 | 100m |
| 149 | Ống đồng D6.4/15.6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m |
| 150 | Ống nước ngưng uPVC D21 kèm cách nhiệt 13mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | 100m |
| 151 | Ống nước ngưng uPVC D27 kèm cách nhiệt 13mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 152 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 153 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/12.7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 154 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/12.7mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,46 | 100m |
| 155 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/15.6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m |
| 156 | ỐNG HDPE DN12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100 m |
| 157 | ỐNG PPR DN15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 158 | ỐNG PPR DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 159 | ỐNG PPR DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 160 | ỐNG PPR DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 161 | ỐNG PPR DN40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 162 | CO PPR DN15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 163 | CO PPR DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 164 | CO PPR DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 165 | CO PPR DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 166 | TÊ GIẢM PPR DN20-15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 167 | TÊ GIẢM PPR DN25-15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 168 | TÊ GIẢM PPR DN25-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 169 | TÊ GIẢM PPR DN32-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 170 | TÊ PPR DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 171 | TÊ PPR DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 172 | TÊ PPR DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 173 | NỐI GIẢM PPR DN20-15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 174 | LNỐI GIẢM PPR DN25-15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 175 | NỐI GIẢM PPR DN25-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 177 | BƠM BIẾN TẦNG Q=5M3/H, H=25M, TÍCH HỢP BÌNH TÍCH ÁP 20L | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 179 | VAN DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 180 | VAN DN25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 181 | VAN PHAO DN20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 182 | VAN XẢ KHÍ DN15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 183 | VAN ĐIỆN TỪ + TIMER | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 185 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 186 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 188 | Lắp đặt giá treo cuộn giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo áo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 191 | ỐNG uPVC_TN DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m |
| 192 | ỐNG uPVC_TN DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 193 | ỐNG uPVC_TN DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 100m |
| 194 | ỐNG uPVC_TN DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 195 | ỐNG uPVC_TN DN150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7 | 100m |
| 196 | THÔNG TẮT DN80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 197 | THÔNG TẮT DN100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 198 | CO uPVC DN32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 199 | CO uPVC DN50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 200 | NỐI GIẢM DN100-80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 201 | LƠI DN50-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cái |
| 202 | LƠI DN80-80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | cái |
| 203 | LƠI DN100-100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | cái |
| 204 | TÊ CONG uPVC DN50-50-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 205 | Y 45 GIẢM DN80-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 206 | Y 45 GIẢM DN100-80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 207 | Y 45 GIẢM DN100-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 208 | Y 45 DN50-50-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 209 | Y 45 DN80-80-80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 210 | Y 45 DN100-100-100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| B | PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT: | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5025 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6859 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6294 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,281 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3664 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3435 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0823 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2569 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8854 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4885 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,496 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4992 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5537 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1913 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0383 | 100m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,607 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,92 | m2 |
| 19 | Ốp đá granite tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,534 | m2 |
| 20 | CCLD hàng rào sắt hộp thanh đứng 30x60- ngang 25x50 sơn tĩnh điện hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,4676 | m2 |
| 21 | CCLD cổng trượt sắt ( thành phẩm bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m2 |
| 22 | CCLD motor cửa cổng chính ( gồm vật tư phụ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,607 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,92 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120,527 | m2 |
| 26 | CCLD bảng tên chữ đồng nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Đào đất móng băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,212 | 1m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | m3 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0672 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,121 | tấn |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,52 | m3 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,2 | m2 |
| 34 | CCLD bulong chờ D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 35 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0941 | tấn |
| 36 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0941 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3151 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3151 | tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3792 | tấn |
| 40 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,379 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2337 | 100m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 114,723 | 1m2 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,935 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6816 | m3 |
| 45 | Ốp đá granite tự nhiên vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,0625 | m2 |
| 46 | CCLD đá lát sân vườn Đá xanh đen mài cát 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.460 | cái |
| 47 | Đắp đất mùn pha cát trống cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,04 | m3 |
| 48 | Trồng cỏ lá kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,72 | m2 |
| 49 | Trồng cây sứ trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| 50 | Trồng cây trúc quân tử | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi