Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210612104-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH phú Long Sài Gòn
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định
Số hiệu KHLCNT 20210611666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 10:04:00 đến ngày 2021-06-13 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,013,876,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6401 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6401 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2135 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1334 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,368 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5238 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9332 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1013 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2637 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,674 m3
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6802 100m2
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2706 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3211 tấn
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6004 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,5746 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1574 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7566 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1804 tấn
19 Diễn giải khối lượng nâng nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V -0,0828 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,285 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,57 m3
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,9219 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4805 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,1036 tấn
25 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1242 m3
26 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1928 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2956 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0859 tấn
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4243 m3
30 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3418 100m2
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0358 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,186 tấn
33 Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,533 m3
34 Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,764 m3
35 Xây tường thẳng bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2405 m3
36 Xây tường thẳng bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,081 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch ống 2 lỗ cốt liệu xi măng 55x90x200mm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6804 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 m2
39 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,8356 m2
40 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407,175 m2
41 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,16 m2
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,43 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,4 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 113,801 m2
45 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 144,59 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9675 m2
47 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184,525 m2
48 CCLD trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,15 m2
49 CCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,375 m2
50 Lát nền, sàn - Gạch granit KT: 600x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 197,019 m2
51 Lát nền, sàn - Gạch granit KT: 600x600 chống trượt, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,84 m2
52 Lát nền, sàn gạch - Gạch granit KT: 300x300, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6025 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 267,61 m2
54 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,655 m2
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8687 m3
56 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granit KT: 100x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,1254 m2
57 Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp tường KT: 300x300, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,155 m2
58 Ốp tường trụ, cột -Gạch ốp tường KT: 300x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,3 m2
59 CCLD khung sắt lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 khung
60 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,3666 m2
61 CCLD vách thép trang trí, khung sắt hộp, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,9613 m2
62 CCLD lam bê tông trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 115,485 m2
63 Rải vải địa kỹ thuật bồn cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0611 100m2
64 Cung cấp đất trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9395 m3
65 Cung cấp lắp đặt vỉ nhựa thoát nước dày 50mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,69 m2
66 Cung cấp, lắp đặt cỏ lá kim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,69 m2
67 Cung cấp lắp đặt cây cúc tầng treo trang trí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m2
68 Cung cấp, lắp đặt cây lộc vừng đường kính thân 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cây
69 Cung cấp, lắp đặt cây sứ trắng đường kính thân 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cây
70 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo Chương V 368,8356 m2
71 Bả bằng bột bả vào tường trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 407,175 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 507,031 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 794,931 m2
74 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 488,1106 m2
75 Lắp dựng cửa đi nhôm kính hệ nhôm 1000, sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,01 m2
76 Lắp dựng cửa đi lùa nhôm kính 4 cánh hệ nhôm 1000 sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,6 m2
77 Lắp dựng vách nhôm kính, cửa đi hệ nhôm 1000 sơn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly (gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,935 m2
78 Lắp dựng vách nhôm cố định hệ 1000 màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,2325 m2
79 Vách nhôm cố định, cửa sổ lùa hệ 1000 màu xám đen kính cường lực 10 ly (gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,4075 m2
80 Lắp dựng vách nhôm kính, cửa sổ bậc cánh hệ nhôm 1000 sôn tĩnh điện màu xám đen, kính cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,965 m2
81 CCLD vách ngăn vệ sinh Compact Laminate dày 20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,2 m2
82 Lắp dựng hệ louver nhôm chữ Z Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,145 m2
83 CCLD khung thép hộp mạ kẽm 50x50x1.6mm sơn tĩnh điện màu sám đậm, kính cường lực dày 10mm mái kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,3975 m2
84 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,565 m2
85 CCLD tay vịn cầu thang 25x50mm sơn chống rỉ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,15 m
86 CCLD chậu sắt trồng cỏ lá kim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,59 m2
87 CCLD hệ thép la hàn liên kết gạch bông gió Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
88 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,662 100m2
89 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9952 100m2
90 Tủ điện vỏ kim loại sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
91 Tủ điện âm tường 13 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
92 MCB 3P - 80A - 15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
93 MCB 2P - 40A - 10kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
94 MCB 1P - 20A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 MCB 1P - 16A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
96 MCB 1P - 10A - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
97 RCBO 2P - 16A - 30mA - 6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
98 Timer 24h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
100 Cọc tiếp địa D16 - 2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
101 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 mối
102 Cáp đồng trần 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
103 Ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 m
104 Cáp 1C-35mm2 CXV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 66 m
105 Cáp 1C-10mm2 CXV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 m
106 Cáp 1C-10mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,5 m
107 Cáp 1C-2.5mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 895,2 m
108 Cáp 1C-1.5mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.459,2 m
109 Ống luồn dây điện HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
110 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,25 1m3
111 Đắp móng đường ống thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0813 100m3
112 Đắp đất móng đường ống, đường cống bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0413 100m3
113 Rải Lớp gạch bê tông 2 lỗ 5,5x9x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 667,6667 viên
114 Băng cảnh báo cáp ngầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 md
115 Ống luồn dây điện PVC D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
116 Ống luồn dây điện PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
117 Ống luồn dây điện PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
118 Ống luồn dây điện PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 628 m
119 Đèn LED ốp trần, 11W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 bộ
120 Đèn LED ốp trần, 18W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 bộ
121 Đèn LED tuýp 20W 1m2, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
122 Đèn LED gắn tường, 9W, ánh sáng trắng, H=2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
123 Đèn LED panel âm trần, 3x10W 600x600, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 bộ
124 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2912 m3
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 m3
126 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,224 m3
127 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 100m2
128 CCLD bulong neo móng M16x700mm + lồng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
129 TRỤ ĐÈN TRANG TRÍ LED, H= 3.5M Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 cột
130 Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
131 Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
132 Công tắc đèn 10A 1 chiều mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
133 Công tắc đèn 10A 2 chiều mặt 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
134 Ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
135 Tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
136 Switch mạng 16 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
137 Tổng đài điện thoại 4 vào - 16 ra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
138 Ổ cắm mạng RJ45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
139 Ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
140 Cáp CAT5e Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
141 Cáp CAT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
142 Ống luồn dây điện PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86 m
143 Máy điều hòa không khí gắn tường 8.500btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
144 Máy điều hòa không khí gắn tường 20.500btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
145 Máy điều hòa không khí casstte âm trần 24.200btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
146 Ống đồng D6.4/9.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
147 Ống đồng D6.4/12.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
148 Ống đồng D6.4/12.7 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
149 Ống đồng D6.4/15.6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
150 Ống nước ngưng uPVC D21 kèm cách nhiệt 13mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 100m
151 Ống nước ngưng uPVC D27 kèm cách nhiệt 13mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
152 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
153 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/12.7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,22 100m
154 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/12.7mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m
155 Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính D6.4/15.6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m
156 ỐNG HDPE DN12 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 100 m
157 ỐNG PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
158 ỐNG PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
159 ỐNG PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
160 ỐNG PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 100m
161 ỐNG PPR DN40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
162 CO PPR DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
163 CO PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
164 CO PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
165 CO PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
166 TÊ GIẢM PPR DN20-15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
167 TÊ GIẢM PPR DN25-15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
168 TÊ GIẢM PPR DN25-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
169 TÊ GIẢM PPR DN32-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
170 TÊ PPR DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
171 TÊ PPR DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
172 TÊ PPR DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
173 NỐI GIẢM PPR DN20-15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
174 LNỐI GIẢM PPR DN25-15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
175 NỐI GIẢM PPR DN25-20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
176 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
177 BƠM BIẾN TẦNG Q=5M3/H, H=25M, TÍCH HỢP BÌNH TÍCH ÁP 20L Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
179 VAN DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
180 VAN DN25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
181 VAN PHAO DN20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
182 VAN XẢ KHÍ DN15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
183 VAN ĐIỆN TỪ + TIMER Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
184 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
185 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
186 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
187 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
188 Lắp đặt giá treo cuộn giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
189 Lắp đặt giá treo áo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
190 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
191 ỐNG uPVC_TN DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m
192 ỐNG uPVC_TN DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
193 ỐNG uPVC_TN DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 100m
194 ỐNG uPVC_TN DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m
195 ỐNG uPVC_TN DN150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7 100m
196 THÔNG TẮT DN80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
197 THÔNG TẮT DN100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
198 CO uPVC DN32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
199 CO uPVC DN50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
200 NỐI GIẢM DN100-80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
201 LƠI DN50-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
202 LƠI DN80-80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65 cái
203 LƠI DN100-100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 cái
204 TÊ CONG uPVC DN50-50-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
205 Y 45 GIẢM DN80-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
206 Y 45 GIẢM DN100-80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
207 Y 45 GIẢM DN100-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
208 Y 45 DN50-50-50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
209 Y 45 DN80-80-80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
210 Y 45 DN100-100-100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
B PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT:
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5025 100m3
2 Đào đất móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6859 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6294 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,281 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,7 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3664 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3435 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0823 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,2569 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8854 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4885 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,496 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4992 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5537 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1913 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0383 100m2
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,607 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,92 m2
19 Ốp đá granite tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,534 m2
20 CCLD hàng rào sắt hộp thanh đứng 30x60- ngang 25x50 sơn tĩnh điện hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,4676 m2
21 CCLD cổng trượt sắt ( thành phẩm bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8 m2
22 CCLD motor cửa cổng chính ( gồm vật tư phụ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,607 m2
24 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,92 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,527 m2
26 CCLD bảng tên chữ đồng nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
27 Đào đất móng băng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,212 1m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0672 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,121 tấn
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,52 m3
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m2
34 CCLD bulong chờ D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 bộ
35 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0941 tấn
36 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0941 tấn
37 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3151 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3151 tấn
39 Gia công cột bằng thép tấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3792 tấn
40 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,379 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài ≤2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2337 100m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 114,723 1m2
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,935 m3
44 Xây tường thẳng bằng Gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6816 m3
45 Ốp đá granite tự nhiên vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,0625 m2
46 CCLD đá lát sân vườn Đá xanh đen mài cát 500x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.460 cái
47 Đắp đất mùn pha cát trống cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,04 m3
48 Trồng cỏ lá kim Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,72 m2
49 Trồng cây sứ trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
50 Trồng cây trúc quân tử Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->