Gói thầu: Nhà văn hoá thôn Bảo An, xã Hoàng An, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612319-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàng An |
| Tên gói thầu | Nhà văn hoá thôn Bảo An, xã Hoàng An, huyện Hiệp Hoà, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:53:00 đến ngày 2021-06-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,423,244,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 12,445 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào, gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch | Theo Hồ sơ mời thầu | 82,385 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào , gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,7 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV, phế thải | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,025 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi 2km - Cấp đất IV, phế thải | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,025 | 100m3/1km |
| B | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,155 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,385 | 100m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,18 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,06 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,73 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,5 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,12 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 16,419 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,564 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,044 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,752 | tấn |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,504 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,148 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,431 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,67 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,176 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,921 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,984 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,552 | m3 |
| 20 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600X600, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 162,967 | m2 |
| 21 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,006 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,002 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,105 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,01 | 100m2 |
| 25 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,413 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,198 | m3 |
| 27 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,9 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,106 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,106 | m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,474 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,023 | 100m2 |
| 32 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,159 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,948 | m3 |
| 34 | Trát granitô bậc tam cấp, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 28,431 | m2 |
| 35 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 63,18 | m |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,783 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,116 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,606 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,308 | m3 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,051 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,198 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,066 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,077 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,812 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,94 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,302 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,728 | tấn |
| 48 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6,548 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,767 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,782 | tấn |
| 51 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ mời thầu | 51,912 | m3 |
| 52 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,369 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,247 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 335,75 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 184,135 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 101,332 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 71,66 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 28,076 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 60,2 | m |
| 60 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 23,478 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 335,75 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 385,203 | m2 |
| 63 | Gia công xà gồ thép hộp | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,492 | tấn |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,492 | tấn |
| 65 | Gia công giằng mái thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,038 | tấn |
| 66 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,038 | tấn |
| 67 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,306 | tấn |
| 68 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,306 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Hồ sơ mời thầu | 193,026 | m2 |
| 70 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,126 | 100m2 |
| 71 | San xuất lắp dựng trần tôn lạnh, trần nhà tôn dày 0.3mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,525 | 100m2 |
| 72 | Gia công xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,298 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,298 | tấn |
| 74 | Phào tôn giáp lai tường và trần tôn | Theo Hồ sơ mời thầu | 66,28 | m |
| 75 | Tấm ốp núc, ốp sườn Khổ 400 dày 0,40mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 38,42 | m |
| 76 | ống nhựa thoát nước PVC D90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 57,6 | m |
| 77 | Đai giữ ống+ vít nở | Theo Hồ sơ mời thầu | 36 | cái |
| 78 | Phễu thu nước | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 79 | Lưới chắn giác | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 80 | Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,4 | m2 |
| 81 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh | Theo Hồ sơ mời thầu | 8 | bộ |
| 82 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, pa nô chớpgỗ lim Nam Phi, gỗ Dổi dày 3,7cm ÷ 4cm | Theo Hồ sơ mời thầu | 12,15 | m |
| 83 | Khuôn cửa đơn gỗ nhóm II, KT: 60x80 mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,7 | m |
| 84 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,4 | m2 |
| 85 | Hoa sắt cửa sổ S1 sắt vuông đặc12x12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 21,6 | m2 |
| 86 | Trang trí đầu cột, giữa cột chân cột nhà, viền tường trang trí (Đã bao gồm nhân công, vật liệu, máy móc..) | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | công |
| 87 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo Hồ sơ mời thầu | 11 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | cái |
| 89 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 91 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | m |
| 92 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
| 94 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 50 | m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 40 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 250 | m |
| 98 | Con son đón điện | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính | Theo Hồ sơ mời thầu | 260 | m |
| 100 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | cái |
| 102 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,125 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,125 | 100m3 |
| 104 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 31,2 | m |
| 105 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 34,4 | m |
| 106 | Lắp đặt sứ chống dột | Theo Hồ sơ mời thầu | 4 | quả |
| 107 | Gia công lắp đặt kẹp kiểm tra | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 108 | Đo kiểm tra điện trở nối đất | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | ca |
| 109 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Hồ sơ mời thầu | 6 | cọc |
| 110 | Bình chữa cháy MFZL4-ABC | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bình |
| 111 | Bình chữa cháy MFZ4-BC | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bình |
| 112 | Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bình |
| 113 | Hộp đựng vòi chữa cháy (50x60x18cm) | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 114 | Nội quy phòng cháy chữa cháy (4 chiếc/bộ) | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| C | CỔNG VÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,213 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,071 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,968 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,625 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,043 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,074 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,004 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,107 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,194 | m3 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,399 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,036 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,009 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,05 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,068 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,007 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,049 | tấn |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,375 | m3 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 6,935 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 31,527 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 31,527 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cửa cổng nhà văn hóa | Theo Hồ sơ mời thầu | 13,514 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 52,16 | m |
| 23 | Quả cầu bê tông D600 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 24 | Đăp trang trí đầu cột thân cột chân cột, các họa tiết cột nhà văn hóa (Đã bao gồm nhân công, vật liệu, máy móc..) | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | công |
| D | ĐỔ BÊ TÔNG SÂN | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép , máy ủi , độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,529 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 158,7 | m3 |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo Hồ sơ mời thầu | 33,2 | 10m |
| E | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,313 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,104 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,897 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,155 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,188 | m3 |
| 6 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,94 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,894 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,172 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,151 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,094 | tấn |
| 11 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây cột, trụ tường rào chiều cao | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,653 | m3 |
| 12 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,581 | m3 |
| 13 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo Hồ sơ mời thầu | 9,065 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 209,851 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo Hồ sơ mời thầu | 36,749 | m2 |
| 16 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 94,88 | m |
| 17 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo Hồ sơ mời thầu | 32,9 | m |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 246,6 | m2 |
| 19 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước. | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,204 | m2 |
| F | BÓ BỜ BỒN HOA | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,05 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,017 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,607 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,158 | 100m2 |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,126 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 48,98 | m2 |
| G | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,106 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,691 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,035 | 100m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 3,065 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,084 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,031 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,178 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,928 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,797 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,913 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,044 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,016 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,063 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,464 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,075 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,079 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,85 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 30,42 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,592 | m2 |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,012 | m2 |
| 21 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,286 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,416 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,464 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 8,372 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 5,838 | m2 |
| 26 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 29,312 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 7,7 | m |
| 28 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á, (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8-1mm),kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 2,8 | m2 |
| 29 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70 dày 0,8-1mm), kính an toàn Việt Nhật dày 6,38mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,72 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 20,77 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ mời thầu | 30,42 | m2 |
| 32 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | hộp |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ mời thầu | 10 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 39 | Khoan giếng (Đã bao gồm các phụ kiện ống, côn cút zắc co, dây, ổ cắm átomat, ống cấp lên téc...) | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 40 | Máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=1,8 m3/h; H= 35m | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van khóa nước | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Theo Hồ sơ mời thầu | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt bể nước Inox 1,0m3 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Hồ sơ mời thầu | 1 | bộ |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 1,395 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,103 | tấn |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 17,328 | m2 |
| 48 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Hồ sơ mời thầu | 4,326 | m2 |
| 49 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,063 | tấn |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,037 | 100m2 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ mời thầu | 0,636 | m3 |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng | Theo Hồ sơ mời thầu | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi