Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công các hạng mục Xây dựng hạ tầng, cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200475020-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công các hạng mục Xây dựng hạ tầng, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200314421 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 10:22:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,264,525,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM01: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Theo HSMT | 1,7345 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét đất không thích hợp | Theo HSMT | 20,5977 | 100m3 |
| 3 | Vét hữu cơ bề mặt | Theo HSMT | 7,3448 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật | Theo HSMT | 6,8334 | 100m2 |
| 5 | Đắp đá mạt công trình | Theo HSMT | 16,9647 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 18,0361 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo HSMT | 10,8639 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp II | Theo HSMT | 20,5977 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải đất hữu cơ | Theo HSMT | 7,3448 | 100m3 |
| B | HM02: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo HSMT | 5,874 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo HSMT | 5,1827 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đổ thải, đất cấp II | Theo HSMT | 5,1827 | 100m3 |
| 4 | Mặt đường BTXM M250 đá 2x4 dày 20cm | Theo HSMT | 253,583 | m3 |
| 5 | Lót nilon 2 lớp | Theo HSMT | 25,3583 | 100m2 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 -20cm | Theo HSMT | 2,6725 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo HSMT | 1,5714 | 100m2 |
| 8 | Xẻ khe co 4cm | Theo HSMT | 164 | m |
| 9 | Xẻ khe dọc | Theo HSMT | 264,03 | m |
| 10 | Gỗ mềm chèn khe | Theo HSMT | 0,0215 | m3 |
| 11 | Nhựa đường chèn khe | Theo HSMT | 227,7134 | kg |
| 12 | Sản xuất đất để đắp, đất cấp III | Theo HSMT | 37,3926 | 100m3 |
| C | HM04: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng | Theo HSMT | 119,51 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng | Theo HSMT | 13,298 | m2 |
| 3 | Cột đỡ biển báo D90; L=3m | Theo HSMT | 2 | cái |
| 4 | Biển báo tam giác KT 70x70 | Theo HSMT | 2 | cái |
| D | HM05: CÂY XANH | |||
| 1 | Lấp đất màu hố trồng cây | Theo HSMT | 67,68 | m3 |
| 2 | Đào đất hố trồng cây đất cấp III | Theo HSMT | 67,68 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch hố trồng cây D220 VXM M50 | Theo HSMT | 19,3813 | m3 |
| 4 | Ốp gạch vào tường khuôn viên trồng cây | Theo HSMT | 58,7312 | m2 |
| 5 | Trồng Sao Đen vỉa hè (D>5cm, H>3.0m) | Theo HSMT | 47 | cây |
| 6 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) | Theo HSMT | 47 | cây |
| 7 | Trồng cỏ khuôn viên cây xanh | Theo HSMT | 67,68 | m2 |
| 8 | Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ | Theo HSMT | 67,68 | m2/tháng |
| E | HM06: VỈA HÈ, DẢI MÉP | |||
| 1 | Vỉa hè lát gạch Block tự chèn dày 5cm | Theo HSMT | 792,9104 | m2 |
| 2 | Đệm móng đá mạt dày 10cm | Theo HSMT | 0,7929 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt viên bó vỉa | Theo HSMT | 273 | m |
| 4 | Lót BTXM M100 đá 4x6- 5cm | Theo HSMT | 3,4163 | m3 |
| 5 | Bê tông viên bó vỉa M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 13,5876 | m3 |
| 6 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0059 | tấn |
| 7 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,011 | tấn |
| 8 | Ván khuôn viên vỉa | Theo HSMT | 2,1294 | 100m2 |
| 9 | Bê tông M200 đá 2x4 viên rãnh tam giác | Theo HSMT | 3,4163 | m3 |
| 10 | Đệm móng đá mạt rãnh tam giác | Theo HSMT | 0,1025 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép rãnh tam giác | Theo HSMT | 0,2733 | 100m2 |
| 12 | Lắp đặt viên rãnh tam giác | Theo HSMT | 547 | cái |
| F | HM07: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng rãnh, đất cấp III | Theo HSMT | 1,0731 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất móng rãnh, độ chặt K95 | Theo HSMT | 0,4768 | 100m3 |
| 3 | Đệm đá mạt tạo phẳng | Theo HSMT | 0,0638 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lòng rãnh M100 đá 4x6 | Theo HSMT | 6,384 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | Theo HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch tường rãnh d22 VXM M75 | Theo HSMT | 7,392 | m3 |
| 7 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 33,6 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 3,808 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép mũ mố D | Theo HSMT | 0,1977 | tấn |
| 11 | Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 3,955 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông bản | Theo HSMT | 0,2712 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép bản D | Theo HSMT | 0,2034 | tấn |
| 14 | Cốt thép bản D | Theo HSMT | 0,3006 | tấn |
| 15 | Lắp đặt bản TL | Theo HSMT | 113 | cái |
| G | HM08: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đệm móng đá mạt dày 5cm | Theo HSMT | 0,0577 | m3 |
| 2 | Bê tông M150 đá 2x4 lòng hố thu dày 10cm | Theo HSMT | 0,1154 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông lòng hố thu | Theo HSMT | 0,0107 | 100m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 1x2 chèn hố thu hàm ếch | Theo HSMT | 0,009 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung VXM M75 | Theo HSMT | 0,1579 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 4,92 | m2 |
| 7 | Đào đất cấp III | Theo HSMT | 0,0084 | 100m3 |
| 8 | Lấp đất K95 | Theo HSMT | 0,0049 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng rãnh, đất cấp III | Theo HSMT | 7,313 | 100m3 |
| 10 | Lấp đất K95 | Theo HSMT | 2,5712 | 100m3 |
| 11 | Đệm đá mạt dầy 5cm | Theo HSMT | 0,0931 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 dày 10cm | Theo HSMT | 9,3058 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | Theo HSMT | 0,1633 | 100m2 |
| 14 | Xây gạch VXM M75 d22 | Theo HSMT | 15,2648 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 69,3855 | m2 |
| 16 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 5,5508 | m3 |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 0,0653 | 100m2 |
| 18 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy | Theo HSMT | 5,74 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSMT | 0,3936 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,474 | tấn |
| 21 | Lắp đặt bản đậy rãnh dọc | Theo HSMT | 164 | cái |
| 22 | Đệm cát sạn -5cm | Theo HSMT | 0,0153 | m3 |
| 23 | Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 3,0624 | m3 |
| 24 | Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh | Theo HSMT | 0,0693 | 100m2 |
| 25 | Xây gạch VXM M75 d22 | Theo HSMT | 5,3215 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 24,1888 | m2 |
| 27 | Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 0,7962 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 0,0954 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,032 | tấn |
| 30 | Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy | Theo HSMT | 0,7102 | m3 |
| 31 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSMT | 0,0371 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0569 | tấn |
| 33 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,1009 | tấn |
| 34 | Lắp đặt bản đậy ga thu TL=130,05kg | Theo HSMT | 10 | cái |
| 35 | Đệm cát sạn -5cm | Theo HSMT | 0,0073 | 100m3 |
| 36 | Xây đá hộc VXM M100 móng ga dày 40cm | Theo HSMT | 5,808 | m3 |
| 37 | Xây đá hộc VXM M100 tường rãnh | Theo HSMT | 13,6288 | m3 |
| 38 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 16,672 | m2 |
| 39 | Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 2,304 | m3 |
| 40 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSMT | 0,1536 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0217 | tấn |
| 42 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,1162 | tấn |
| 43 | Bê tông M250 đá 1x2 bản đậy | Theo HSMT | 1,536 | m3 |
| 44 | Ván khuôn bản đậy | Theo HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 45 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0887 | tấn |
| 46 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,1702 | tấn |
| 47 | Lắp đặt bản đậy ga thu TL=640kg | Theo HSMT | 6 | cái |
| 48 | Đóng cọc tre L=2m | Theo HSMT | 107,802 | 100m |
| 49 | Đệm cát sạn -5cm | Theo HSMT | 0,1053 | 100m3 |
| 50 | Bê tông lót M100 đá 4x6 dày 20cm | Theo HSMT | 42,12 | m3 |
| 51 | Ván khuôn bê tông móng | Theo HSMT | 0,54 | 100m2 |
| 52 | Bê tông thân cống M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 91,8 | m3 |
| 53 | Ván khuôn đổ bê tông cống | Theo HSMT | 7,209 | 100m2 |
| 54 | Cốt thép D | Theo HSMT | 6,2977 | tấn |
| 55 | Cốt thép D | Theo HSMT | 10,2917 | tấn |
| 56 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy | Theo HSMT | 4,148 | m3 |
| 57 | Đào đất cấp III | Theo HSMT | 0,3353 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất K95 | Theo HSMT | 0,2843 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt đế cống | Theo HSMT | 20 | cái |
| 60 | BTXM M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 0,44 | m3 |
| 61 | Ván khuôn | Theo HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0344 | tấn |
| 63 | Cốt thép D>10 | Theo HSMT | 0,0597 | tấn |
| 64 | Lắp đặt ống cống D300 (chiều dài L=2,5m/phân đoạn) | Theo HSMT | 12 | đoạn ống |
| 65 | Mối nối D300 | Theo HSMT | 8 | mối nối |
| 66 | Đào đất cấp III | Theo HSMT | 0,0909 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất K95 | Theo HSMT | 0,0123 | 100m3 |
| 68 | Đệm đá dăm 2x4 | Theo HSMT | 0,3591 | m3 |
| 69 | BTXM M150 đá 2x4-10cm đáy | Theo HSMT | 0,7182 | m3 |
| 70 | Xây gạch VXM M75 d22 | Theo HSMT | 3,19 | m3 |
| 71 | Trát tường VXM M75 | Theo HSMT | 14,5 | m2 |
| 72 | BTCT mũ mố M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 0,5549 | m3 |
| 73 | Ván khuôn đổ bê tông | Theo HSMT | 0,0653 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0288 | tấn |
| 75 | Lắp đặt bản đậy 130 kg | Theo HSMT | 8 | cái |
| 76 | BTCT bản đậy M200 đá 2x4 | Theo HSMT | 0,4162 | m3 |
| 77 | Ván khuôn đổ bê tông | Theo HSMT | 0,0245 | 100m2 |
| 78 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0179 | tấn |
| 79 | Cốt thép D | Theo HSMT | 0,0298 | tấn |
| H | HM09: XÂY DỰNG KÈ | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp II | Theo HSMT | 6,3362 | 100m3 |
| 2 | Lấp đất móng kè K95 | Theo HSMT | 3,591 | 100m3 |
| 3 | Đệm cát sạn móng kè | Theo HSMT | 0,1645 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng kè | Theo HSMT | 0,9888 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng kè D | Theo HSMT | 0,707 | tấn |
| 6 | Bê tông móng kè M150 đá 2x4 | Theo HSMT | 51,1947 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 121,8501 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây thân kè vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 115,3916 | m3 |
| 9 | Ván khuôn đổ bê tông đỉnh kè | Theo HSMT | 0,3252 | 100m2 |
| 10 | Bê tông giằng đỉnh kè M200 đá 1x2 | Theo HSMT | 9,669 | m3 |
| 11 | Xây gạch lan can VXM M75 | Theo HSMT | 167,2737 | m3 |
| 12 | Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSMT | 515,3577 | m2 |
| 13 | Ống nhựa thoát nước PVC D100 | Theo HSMT | 0,1064 | 100m |
| 14 | Đá dăm tầng lọc ngược | Theo HSMT | 117,9618 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre chiều dài cọc 2m vào đất cấp II (20 cọc/m2) | Theo HSMT | 0,57 | 100m |
| 16 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp II | Theo HSMT | 6,3362 | 100m3 |
| I | HM10: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đường ống, đất cấp III | Theo HSMT | 3,872 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 1,0323 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 2,5214 | 100m3 |
| 4 | Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,85 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng hố van, hố ga, đá 4x6, mác 150 | Theo HSMT | 1,69 | m3 |
| 6 | Ván khuôn hố van, hố bơm | Theo HSMT | 0,0435 | 100m2 |
| 7 | Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 8 | Bê tông các cấu kiện trụ cứu hỏa, gối đỡ, gối chặn, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 2,84 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Theo HSMT | 0,082 | 100m2 |
| 10 | Bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 1,77 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gối đỡ | Theo HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép gối đỡ, đường kính | Theo HSMT | 0,1416 | tấn |
| 13 | Bê tông miệng khóa trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 250 | Theo HSMT | 0,05 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông miệng khóa trụ cứu hỏa | Theo HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 15 | Láng lòng hố bơm, hố van khóa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 7,33 | m2 |
| 16 | Xây gạch thành hố van, hố bơm d22 VXM M75 | Theo HSMT | 6,97 | m3 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSMT | 23,57 | m2 |
| 18 | Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 hố van, hố bơm | Theo HSMT | 1,07 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố hố van, hố bơm | Theo HSMT | 0,1195 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSMT | 21 | cái |
| 21 | Bê tông tấm đan M250 đá 2x4 | Theo HSMT | 1,07 | m3 |
| 22 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Theo HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép tấm đan D | Theo HSMT | 0,0801 | tấn |
| 24 | Cốt thép bậc thang lên xuống D18 hố bơm | Theo HSMT | 0,014 | tấn |
| 25 | Khối đế bê tông hố van, hố bơm M250 đá 1x2 | Theo HSMT | 0,1 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đổ bê tông khối hố van, hố bơm | Theo HSMT | 0,0154 | 100m2 |
| 27 | Bê tông chèn M250 đá 1x2 hố van, hố bơm | Theo HSMT | 0,05 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, d=110mm | Theo HSMT | 3,57 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, d=63mm | Theo HSMT | 2,54 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống lồng thép D150 | Theo HSMT | 0,375 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống lồng thép D80 | Theo HSMT | 0,075 | 100m |
| 32 | Lắp đặt tê HDPE D110-90 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê HDPE D63-90 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút HDPE D110 - 90 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút HDPE D63 - 135 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Đai khởi thủy D250/D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 38 | Đai khởi thủy D110/D50 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt đai thép 63x5 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt đai thép 110x5 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 41 | Bu lông, ốc vít M18 L=250 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt bích thép rỗng DN50 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt bích thép rỗng DN110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt adapter DN 110 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=63mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt Adapter DN 63 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 48 | ống gang EB DN110, L=800 | Theo HSMT | 0,4 | m |
| 49 | Côn thép BB DN110/80 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 50 | Van BB DN80 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 51 | Lọc cặn DN100 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 52 | ống chống chảy rối DN 80, L=350 | Theo HSMT | 0,35 | m |
| 53 | Couplings DN150 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 54 | Đồng hồ cấp nước d80 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 55 | ARAPTER DN 110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 56 | Van 1 chiều BB DN100 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đai khởi thủy D110x50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 58 | Cút thép BB DN50-90 độ | Theo HSMT | 1 | cái |
| 59 | Van 2 chiều BB DN50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 60 | ARAPTER DN 50 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 61 | ống thép D50 | Theo HSMT | 0,02 | 100m |
| 62 | Bích D50 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê gang EEB D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 64 | Khớp nối mềm, D110 | Theo HSMT | 2 | mối |
| 65 | Van 2 chiều gang D110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 66 | Chụp van, miệng khóa | Theo HSMT | 1 | cái |
| 67 | Cút gang BU 90 độ DN 110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 68 | Đoạn ống HDPE D110 L=0,7m | Theo HSMT | 0,007 | 100m |
| 69 | Họng cứu hỏa | Theo HSMT | 1 | cái |
| 70 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm | Theo HSMT | 3,57 | 100m |
| 71 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Theo HSMT | 2,54 | 100m |
| 72 | Tháo dỡ đường HPDE D110 hiện trạng | Theo HSMT | 3,12 | 100m |
| 73 | Đào đất đất cấp III thủ công | Theo HSMT | 225,11 | m3 |
| 74 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSMT | 0,6558 | 100m3 |
| 75 | Khử trùng ống nước, đường kính ống d>100mm | Theo HSMT | 3,57 | 100m |
| 76 | Khử trùng ống nước, đường kính ống d | Theo HSMT | 2,54 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi