Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công các hạng mục Xây dựng hạ tầng, cấp nước

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200475020-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công các hạng mục Xây dựng hạ tầng, cấp nước
Số hiệu KHLCNT 20200314421
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 10:22:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,264,525,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HM01: SAN NỀN
1 Đào đất cấp 3 Theo HSMT 1,7345 100m3
2 Nạo vét đất không thích hợp Theo HSMT 20,5977 100m3
3 Vét hữu cơ bề mặt Theo HSMT 7,3448 100m3
4 Rải vải địa kỹ thuật Theo HSMT 6,8334 100m2
5 Đắp đá mạt công trình Theo HSMT 16,9647 100m3
6 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 18,0361 100m3
7 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo HSMT 10,8639 100m3
8 Vận chuyển đổ thải, đất cấp II Theo HSMT 20,5977 100m3
9 Vận chuyển đổ thải đất hữu cơ Theo HSMT 7,3448 100m3
B HM02: NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo HSMT 5,874 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSMT 5,1827 100m3
3 Vận chuyển đổ thải, đất cấp II Theo HSMT 5,1827 100m3
4 Mặt đường BTXM M250 đá 2x4 dày 20cm Theo HSMT 253,583 m3
5 Lót nilon 2 lớp Theo HSMT 25,3583 100m2
6 Cấp phối đá dăm loại 1 -20cm Theo HSMT 2,6725 100m3
7 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo HSMT 1,5714 100m2
8 Xẻ khe co 4cm Theo HSMT 164 m
9 Xẻ khe dọc Theo HSMT 264,03 m
10 Gỗ mềm chèn khe Theo HSMT 0,0215 m3
11 Nhựa đường chèn khe Theo HSMT 227,7134 kg
12 Sản xuất đất để đắp, đất cấp III Theo HSMT 37,3926 100m3
C HM04: AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu trắng Theo HSMT 119,51 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm - màu vàng Theo HSMT 13,298 m2
3 Cột đỡ biển báo D90; L=3m Theo HSMT 2 cái
4 Biển báo tam giác KT 70x70 Theo HSMT 2 cái
D HM05: CÂY XANH
1 Lấp đất màu hố trồng cây Theo HSMT 67,68 m3
2 Đào đất hố trồng cây đất cấp III Theo HSMT 67,68 m3
3 Xây tường gạch hố trồng cây D220 VXM M50 Theo HSMT 19,3813 m3
4 Ốp gạch vào tường khuôn viên trồng cây Theo HSMT 58,7312 m2
5 Trồng Sao Đen vỉa hè (D>5cm, H>3.0m) Theo HSMT 47 cây
6 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (90 ngày) Theo HSMT 47 cây
7 Trồng cỏ khuôn viên cây xanh Theo HSMT 67,68 m2
8 Tưới nước bảo dưỡng thảm cỏ Theo HSMT 67,68 m2/tháng
E HM06: VỈA HÈ, DẢI MÉP
1 Vỉa hè lát gạch Block tự chèn dày 5cm Theo HSMT 792,9104 m2
2 Đệm móng đá mạt dày 10cm Theo HSMT 0,7929 100m3
3 Lắp đặt viên bó vỉa Theo HSMT 273 m
4 Lót BTXM M100 đá 4x6- 5cm Theo HSMT 3,4163 m3
5 Bê tông viên bó vỉa M250 đá 1x2 Theo HSMT 13,5876 m3
6 Cốt thép D Theo HSMT 0,0059 tấn
7 Cốt thép D Theo HSMT 0,011 tấn
8 Ván khuôn viên vỉa Theo HSMT 2,1294 100m2
9 Bê tông M200 đá 2x4 viên rãnh tam giác Theo HSMT 3,4163 m3
10 Đệm móng đá mạt rãnh tam giác Theo HSMT 0,1025 100m3
11 Ván khuôn thép rãnh tam giác Theo HSMT 0,2733 100m2
12 Lắp đặt viên rãnh tam giác Theo HSMT 547 cái
F HM07: THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng rãnh, đất cấp III Theo HSMT 1,0731 100m3
2 Lấp đất móng rãnh, độ chặt K95 Theo HSMT 0,4768 100m3
3 Đệm đá mạt tạo phẳng Theo HSMT 0,0638 100m3
4 Bê tông lòng rãnh M100 đá 4x6 Theo HSMT 6,384 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh Theo HSMT 0,112 100m2
6 Xây gạch tường rãnh d22 VXM M75 Theo HSMT 7,392 m3
7 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 33,6 m2
8 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 Theo HSMT 3,808 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố Theo HSMT 0,0448 100m2
10 Cốt thép mũ mố D Theo HSMT 0,1977 tấn
11 Bê tông bản đậy M200 đá 1x2 Theo HSMT 3,955 m3
12 Ván khuôn đổ bê tông bản Theo HSMT 0,2712 100m2
13 Cốt thép bản D Theo HSMT 0,2034 tấn
14 Cốt thép bản D Theo HSMT 0,3006 tấn
15 Lắp đặt bản TL Theo HSMT 113 cái
G HM08: THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đệm móng đá mạt dày 5cm Theo HSMT 0,0577 m3
2 Bê tông M150 đá 2x4 lòng hố thu dày 10cm Theo HSMT 0,1154 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông lòng hố thu Theo HSMT 0,0107 100m3
4 Bê tông M150 đá 1x2 chèn hố thu hàm ếch Theo HSMT 0,009 m3
5 Xây gạch không nung VXM M75 Theo HSMT 0,1579 m3
6 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 4,92 m2
7 Đào đất cấp III Theo HSMT 0,0084 100m3
8 Lấp đất K95 Theo HSMT 0,0049 100m3
9 Đào đất móng rãnh, đất cấp III Theo HSMT 7,313 100m3
10 Lấp đất K95 Theo HSMT 2,5712 100m3
11 Đệm đá mạt dầy 5cm Theo HSMT 0,0931 100m3
12 Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 dày 10cm Theo HSMT 9,3058 m3
13 Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh Theo HSMT 0,1633 100m2
14 Xây gạch VXM M75 d22 Theo HSMT 15,2648 m3
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 69,3855 m2
16 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 Theo HSMT 5,5508 m3
17 Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,0653 100m2
18 Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy Theo HSMT 5,74 m3
19 Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,3936 100m2
20 Cốt thép D Theo HSMT 0,474 tấn
21 Lắp đặt bản đậy rãnh dọc Theo HSMT 164 cái
22 Đệm cát sạn -5cm Theo HSMT 0,0153 m3
23 Bê tông lòng rãnh M150 đá 2x4 Theo HSMT 3,0624 m3
24 Ván khuôn đổ bê tông lòng rãnh Theo HSMT 0,0693 100m2
25 Xây gạch VXM M75 d22 Theo HSMT 5,3215 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 24,1888 m2
27 Bê tông mũ mố M200 đá 2x4 Theo HSMT 0,7962 m3
28 Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,0954 100m2
29 Cốt thép D Theo HSMT 0,032 tấn
30 Bê tông M200 đá 1x2 bản đậy Theo HSMT 0,7102 m3
31 Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,0371 100m2
32 Cốt thép D Theo HSMT 0,0569 tấn
33 Cốt thép D Theo HSMT 0,1009 tấn
34 Lắp đặt bản đậy ga thu TL=130,05kg Theo HSMT 10 cái
35 Đệm cát sạn -5cm Theo HSMT 0,0073 100m3
36 Xây đá hộc VXM M100 móng ga dày 40cm Theo HSMT 5,808 m3
37 Xây đá hộc VXM M100 tường rãnh Theo HSMT 13,6288 m3
38 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 16,672 m2
39 Bê tông mũ mố M200 đá 1x2 Theo HSMT 2,304 m3
40 Ván khuôn mũ mố Theo HSMT 0,1536 100m2
41 Cốt thép D Theo HSMT 0,0217 tấn
42 Cốt thép D Theo HSMT 0,1162 tấn
43 Bê tông M250 đá 1x2 bản đậy Theo HSMT 1,536 m3
44 Ván khuôn bản đậy Theo HSMT 0,0576 100m2
45 Cốt thép D Theo HSMT 0,0887 tấn
46 Cốt thép D Theo HSMT 0,1702 tấn
47 Lắp đặt bản đậy ga thu TL=640kg Theo HSMT 6 cái
48 Đóng cọc tre L=2m Theo HSMT 107,802 100m
49 Đệm cát sạn -5cm Theo HSMT 0,1053 100m3
50 Bê tông lót M100 đá 4x6 dày 20cm Theo HSMT 42,12 m3
51 Ván khuôn bê tông móng Theo HSMT 0,54 100m2
52 Bê tông thân cống M250 đá 1x2 Theo HSMT 91,8 m3
53 Ván khuôn đổ bê tông cống Theo HSMT 7,209 100m2
54 Cốt thép D Theo HSMT 6,2977 tấn
55 Cốt thép D Theo HSMT 10,2917 tấn
56 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy Theo HSMT 4,148 m3
57 Đào đất cấp III Theo HSMT 0,3353 100m3
58 Đắp đất K95 Theo HSMT 0,2843 100m3
59 Lắp đặt đế cống Theo HSMT 20 cái
60 BTXM M200 đá 2x4 Theo HSMT 0,44 m3
61 Ván khuôn Theo HSMT 0,1 100m2
62 Cốt thép D Theo HSMT 0,0344 tấn
63 Cốt thép D>10 Theo HSMT 0,0597 tấn
64 Lắp đặt ống cống D300 (chiều dài L=2,5m/phân đoạn) Theo HSMT 12 đoạn ống
65 Mối nối D300 Theo HSMT 8 mối nối
66 Đào đất cấp III Theo HSMT 0,0909 100m3
67 Đắp đất K95 Theo HSMT 0,0123 100m3
68 Đệm đá dăm 2x4 Theo HSMT 0,3591 m3
69 BTXM M150 đá 2x4-10cm đáy Theo HSMT 0,7182 m3
70 Xây gạch VXM M75 d22 Theo HSMT 3,19 m3
71 Trát tường VXM M75 Theo HSMT 14,5 m2
72 BTCT mũ mố M200 đá 2x4 Theo HSMT 0,5549 m3
73 Ván khuôn đổ bê tông Theo HSMT 0,0653 100m2
74 Cốt thép D Theo HSMT 0,0288 tấn
75 Lắp đặt bản đậy 130 kg Theo HSMT 8 cái
76 BTCT bản đậy M200 đá 2x4 Theo HSMT 0,4162 m3
77 Ván khuôn đổ bê tông Theo HSMT 0,0245 100m2
78 Cốt thép D Theo HSMT 0,0179 tấn
79 Cốt thép D Theo HSMT 0,0298 tấn
H HM09: XÂY DỰNG KÈ
1 Đào móng kè đất cấp II Theo HSMT 6,3362 100m3
2 Lấp đất móng kè K95 Theo HSMT 3,591 100m3
3 Đệm cát sạn móng kè Theo HSMT 0,1645 100m3
4 Ván khuôn đổ bê tông móng kè Theo HSMT 0,9888 100m2
5 Cốt thép móng kè D Theo HSMT 0,707 tấn
6 Bê tông móng kè M150 đá 2x4 Theo HSMT 51,1947 m3
7 Xây đá hộc, xây móng kè, vữa XM mác 100 Theo HSMT 121,8501 m3
8 Xây đá hộc, xây thân kè vữa XM mác 100 Theo HSMT 115,3916 m3
9 Ván khuôn đổ bê tông đỉnh kè Theo HSMT 0,3252 100m2
10 Bê tông giằng đỉnh kè M200 đá 1x2 Theo HSMT 9,669 m3
11 Xây gạch lan can VXM M75 Theo HSMT 167,2737 m3
12 Trát tường, dày 1,5 cm, vữa XM mác 100 Theo HSMT 515,3577 m2
13 Ống nhựa thoát nước PVC D100 Theo HSMT 0,1064 100m
14 Đá dăm tầng lọc ngược Theo HSMT 117,9618 m3
15 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2m vào đất cấp II (20 cọc/m2) Theo HSMT 0,57 100m
16 Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp II Theo HSMT 6,3362 100m3
I HM10: CẤP NƯỚC
1 Đào móng đường ống, đất cấp III Theo HSMT 3,872 100m3
2 Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 1,0323 100m3
3 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 2,5214 100m3
4 Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,85 100m3
5 Bê tông móng hố van, hố ga, đá 4x6, mác 150 Theo HSMT 1,69 m3
6 Ván khuôn hố van, hố bơm Theo HSMT 0,0435 100m2
7 Đệm móng đá mạt, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,0079 100m3
8 Bê tông các cấu kiện trụ cứu hỏa, gối đỡ, gối chặn, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 2,84 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Theo HSMT 0,082 100m2
10 Bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 1,77 m3
11 Ván khuôn gối đỡ Theo HSMT 0,143 100m2
12 Cốt thép gối đỡ, đường kính Theo HSMT 0,1416 tấn
13 Bê tông miệng khóa trụ cứu hỏa, đá 1x2, mác 250 Theo HSMT 0,05 m3
14 Ván khuôn bê tông miệng khóa trụ cứu hỏa Theo HSMT 0,004 100m2
15 Láng lòng hố bơm, hố van khóa, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 7,33 m2
16 Xây gạch thành hố van, hố bơm d22 VXM M75 Theo HSMT 6,97 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSMT 23,57 m2
18 Bê tông mũ mố M250 đá 1x2 hố van, hố bơm Theo HSMT 1,07 m3
19 Ván khuôn đổ bê tông mũ mố hố van, hố bơm Theo HSMT 0,1195 100m2
20 Lắp đặt tấm đan Theo HSMT 21 cái
21 Bê tông tấm đan M250 đá 2x4 Theo HSMT 1,07 m3
22 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan Theo HSMT 0,09 100m2
23 Cốt thép tấm đan D Theo HSMT 0,0801 tấn
24 Cốt thép bậc thang lên xuống D18 hố bơm Theo HSMT 0,014 tấn
25 Khối đế bê tông hố van, hố bơm M250 đá 1x2 Theo HSMT 0,1 m3
26 Ván khuôn đổ bê tông khối hố van, hố bơm Theo HSMT 0,0154 100m2
27 Bê tông chèn M250 đá 1x2 hố van, hố bơm Theo HSMT 0,05 m3
28 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, d=110mm Theo HSMT 3,57 100m
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, d=63mm Theo HSMT 2,54 100m
30 Lắp đặt ống lồng thép D150 Theo HSMT 0,375 100m
31 Lắp đặt ống lồng thép D80 Theo HSMT 0,075 100m
32 Lắp đặt tê HDPE D110-90 độ Theo HSMT 1 cái
33 Lắp đặt tê HDPE D63-90 độ Theo HSMT 1 cái
34 Lắp đặt cút HDPE D110 - 90 độ Theo HSMT 1 cái
35 Lắp đặt cút HDPE D63 - 135 độ Theo HSMT 1 cái
36 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=125mm Theo HSMT 1 cái
37 Đai khởi thủy D250/D110 Theo HSMT 1 cái
38 Đai khởi thủy D110/D50 Theo HSMT 4 cái
39 Lắp đặt đai thép 63x5 Theo HSMT 3 cái
40 Lắp đặt đai thép 110x5 Theo HSMT 1 cái
41 Bu lông, ốc vít M18 L=250 Theo HSMT 4 cái
42 Lắp đặt bích thép rỗng DN50 Theo HSMT 3 cái
43 Lắp đặt bích thép rỗng DN110 Theo HSMT 1 cái
44 Lắp đặt van 2 chiều mặt bích, D110 Theo HSMT 1 cái
45 Lắp đặt adapter DN 110 Theo HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=63mm Theo HSMT 4 cái
47 Lắp đặt Adapter DN 63 Theo HSMT 1 cái
48 ống gang EB DN110, L=800 Theo HSMT 0,4 m
49 Côn thép BB DN110/80 Theo HSMT 2 cái
50 Van BB DN80 Theo HSMT 1 cái
51 Lọc cặn DN100 Theo HSMT 1 cái
52 ống chống chảy rối DN 80, L=350 Theo HSMT 0,35 m
53 Couplings DN150 Theo HSMT 1 cái
54 Đồng hồ cấp nước d80 Theo HSMT 1 cái
55 ARAPTER DN 110 Theo HSMT 1 cái
56 Van 1 chiều BB DN100 Theo HSMT 1 cái
57 Lắp đai khởi thủy D110x50 Theo HSMT 1 cái
58 Cút thép BB DN50-90 độ Theo HSMT 1 cái
59 Van 2 chiều BB DN50 Theo HSMT 1 cái
60 ARAPTER DN 50 Theo HSMT 1 cái
61 ống thép D50 Theo HSMT 0,02 100m
62 Bích D50 Theo HSMT 2 cái
63 Lắp đặt tê gang EEB D110 Theo HSMT 1 cái
64 Khớp nối mềm, D110 Theo HSMT 2 mối
65 Van 2 chiều gang D110 Theo HSMT 1 cái
66 Chụp van, miệng khóa Theo HSMT 1 cái
67 Cút gang BU 90 độ DN 110 Theo HSMT 1 cái
68 Đoạn ống HDPE D110 L=0,7m Theo HSMT 0,007 100m
69 Họng cứu hỏa Theo HSMT 1 cái
70 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Theo HSMT 3,57 100m
71 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Theo HSMT 2,54 100m
72 Tháo dỡ đường HPDE D110 hiện trạng Theo HSMT 3,12 100m
73 Đào đất đất cấp III thủ công Theo HSMT 225,11 m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,6558 100m3
75 Khử trùng ống nước, đường kính ống d>100mm Theo HSMT 3,57 100m
76 Khử trùng ống nước, đường kính ống d Theo HSMT 2,54 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->