Gói thầu: Gói thầu số 12 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609469-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Ba Đình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12 Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ SXKD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603639 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | VHKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 11:31:00 đến ngày 2021-06-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 176,347,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,116,000 VNĐ ((Hai triệu một trăm mười sáu nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính xanh dày | Băng dính simili, kích thước 5cm. | 86 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 2 | Băng dính hai mặt | Băng keo 2 mặt, bề rộng 2cm. | 184 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 3 | Băng dính trong 4.8cm | Bản băng dính rộng 4.8cm, chiều dài 135m. | 95 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 4 | Băng dính trong 2cm | Bản băng dính rộng 2cm, chiều dài 73m. | 37 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 5 | Băng dính xốp (màu đen) | Băng keo 2 mặt, bề rộng 5cm. | 2 | Cuộn | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 6 | Bìa A4 ngoại | Bìa ngoại, khổ A4, 100 tờ/tập. | 3.000 | Tờ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 7 | Bút đánh dấu dòng 364 | Bề rộng nét viết 5mm, màu mực tươi sáng, phản quang tốt. | 188 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 8 | Bút bi đỏ | Nét 0.7mm , đầu bút hợp kim, có tay đệm. | 126 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 9 | Bút bi đen | Nét 0.7mm , đầu bút hợp kim, có tay đệm. | 197 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 10 | Bút bi dán bàn | Hai bút, có đế dán. | 43 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 11 | Bút bi nước | Mực nước, nét 0.5mm | 46 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 12 | Bút ký Giám Đốc | Mực nước, nét 0.7mm, hãng chính hãng Nhật Bản | 48 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 13 | Bút bi có tay đệm | Nét 0.7mmcó tay đệm | 151 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 14 | Bút bi xanh | Nét 0.7mm , đầu bút hợp kim, có tay đệm | 1.142 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 15 | Bút chì tẩy | Bút chì đức 2B-134 | 274 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 16 | Bút dạ dầu 318 | Bút dạ 2 đầu không xóa được hàng nhập khẩu | 124 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 17 | Bút dạ dầu 2 đầu nét nhỏ | Bút dạ 2 đầu không xóa được | 41 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 18 | Bút kim (xanh) bút ký của PGĐ | Mực nước, nét 0.7mm, hãng chính hãng Nhật Bản BL57 | 48 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 19 | Bút phủ | Bút nước. Thân bút làm bằng nhựa Dung tích: 12ml. | 162 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 20 | Bút xóa băng 5 x12 cm | bút xóa giấy,WH-105T | 147 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 21 | Bút viết bảng 351 | bút dạ xóa được, hàng chính hãng | 74 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 22 | Bút viết bảng loại nhỏ màu đen | bút dạ xóa được, hàng chính hãng | 26 | cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 23 | Cặp bìa rút gáy | File bìa nhựa , khổ A4 , gáy to đẹp, chắc chắn. | 380 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 24 | Cặp hộp HP 15 cm | Cặp hộp A4 15cm. Kích thước: 360x250x150mm; Chất liệu: sản phẩm bọc simili | 34 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 25 | Cặp hộp HP 10 cm | Cặp hộp A4 10cm. Kích thước: 360x250x100mm; Chất liệu: sản phẩm bọc simili | 1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 26 | Cặp hộp HP 20 cm | Cặp hộp A4 20cm. Kích thước: 360x250x200mm; Chất liệu: sản phẩm bọc simili | 11 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 27 | File càng cua 7 phân (A4) | File càng cua khổ A4, chất lượng Nhật Bản | 66 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 28 | File acco A4 | File bìa nhựa , khổ A4 có nẹp acco | 8 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 29 | Cặp tài liệu | Cặp tài liệu nhiều ngăn Deli , bóng, đẹp, có quai sách | 11 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 30 | Cặp tài liệu nhiều ngăn | Cặp tài liệu nhiều ngăn Deli , sần, đẹp, có quai sách | 12 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 31 | Cặp trình ký (xanh) XF8002 | Khổ A4, da đẹp màu xanh, 2 mặt | 26 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 32 | Cặp trình ký (đỏ) XF8002 | Khổ A4, da đẹp màu đỏ, 2 mặt | 6 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 33 | Dây chun | Chun vòng to, màu vàng | 1 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 34 | Dây ni lông | Chất liệu Nilon, trọng lượng: 1kg | 6 | Kg | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 35 | Dây thít nhựa (nhỡ 30cm) | Chất liệu nhựa, màu trắng, độ dài 30cm | 6 | túi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 36 | Dây thít nhựa nhỏ | Chất liệu nhựa, màu trắng, độ dài 20cm | 1 | túi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 37 | Dao dọc giấy (nhỏ) | Deli 18mm, lưỡi dao sắc. | 36 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 38 | Dao dọc giấy (to) | Deli 10mm, lưỡi dao sắc. | 12 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 39 | Đục lỗ nhỏ | Dập được 2 lỗ , mỗi lần dập 35 tờ | 5 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 40 | Gáy đóng sổ | Chất liệu inox, đóng gói 50 chiếc/hộp | 1 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 41 | Gắp ghim 0232 | Tháo được ghim số 10 và số 3. | 17 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 42 | Gọt bút chì 554 | Hình tròn, có chỗ để rác. | 52 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 43 | Ghim đại 23/13 | Cỡ 23/13. | 3 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 44 | Ghim đại 23/10 | Cỡ 23/10. | 8 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 45 | Ghim U nhỏ | Sử dụng cho dập ghim số 10. | 213 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 46 | Ghim U vừa số 3 | Sử dụng cho dập ghim số 3 | 12 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 47 | Ghim U to 23/8 | Cỡ 23/8. | 10 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 48 | Ghim vòng nhỏ | Ghim cài tam giác. | 89 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 49 | Ghim vòng to | Ghim cài tròn 2 đầu. | 22 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 50 | Giá đựng tài liệu 3 ngăn dầy đẹp Mica | 3 ngăn, để được giấy A4, chất liệu mica trong. | 9 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 51 | Giấy dính A4 | Giấy in khổ A4, có độ dính cao. | 5 | tập | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 52 | Giấy A3 nhập ngoại (ĐL70gsm) | Giấy in khổ A3, độ trắng sáng cao,hàng nhập khẩu, định lượng 70gsm | 10 | Gam | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 53 | Giấy A4 nhập ngoại (ĐL70gsm) | Giấy in khổ A4, định lượng 70gsm | 1.605 | Gam | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 54 | Giấy A4 đẹp nhập ngoại (Double A4 ĐL 70gsm) | Giấy in khổ A4, độ trắng sáng cao,hàng nhập khẩu, định lượng 70gsm | 100 | Gam | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 55 | Giấy A4 ngoại in hợp đồng (Double A4 ĐL80gm) | Giấy in khổ A4, độ trắng sáng cao,hàng nhập khẩu, định lượng 80gsm | 60 | Gam | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 56 | Giấy giao việc | Giấy nhắc việc, nhiều màu sắc, kích thước 7.5cm x 12.5cm | 136 | Thếp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 57 | Giấy than thái (Xanh) | Giấy than màu xanh, hàng chính hãng. | 13 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 58 | Hồ khô | Hàng của Đức, 8g. | 82 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 59 | Hồ nước | Độ dính tốt, dung tích 30ml | 58 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 60 | Hộp cắm bút 906 | Chất liệu nhựa, nhiều ngăn, mica trong. | 8 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 61 | Hộp mực đóng dấu 9864 | Bàn mực dấu, chất liệu nhựa, kích thước 9cm x 14cm. | 2 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 62 | Kéo (to) | Kéo văn phòng, độ dài 210mm. | 41 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 63 | Kéo (nhỏ) | Kéo văn phòng, độ dài 180mm. | 36 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 64 | Khay mica 3 tầng sắt 9181 deli | 3 tầng, để vừa khổ giấy A4, chất liệu hợp kim. | 6 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 65 | Kẹp sắt đen nhỏ - 19mm | Chất liệu sắt bền, đẹp, không bị hoen gỉ. | 625 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 66 | Kẹp sắt đen nhỡ - 32mm | Chất liệu sắt bền, đẹp, không bị hoen gỉ. | 527 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 67 | Kẹp sắt đen to - 51mm | Chất liệu sắt bền, đẹp, không bị hoen gỉ. | 311 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 68 | Máy dập ghim đại 0395 | Dùng được nhiều cỡ ghim, dập được tối đa 240 tờ | 1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 69 | Máy dập ghim nhỏ 10E | dập được tối đa 10 tờ | 66 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 70 | Máy dập ghim xoay chiều 414 | dập được tối đa 20 tờ | 1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 71 | Mica A4 | mica trong, dùng để đóng hồ sơ, khổ A4 | 2.400 | Tờ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 72 | Mực dấu (đỏ) | dung tích 28ml | 30 | Lọ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 73 | Mực dấu ( xanh ) | dung tích 28ml | 16 | Lọ | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 74 | Phân trang 4 mầu ngoại | chất liệu giấy, 1 tập có 4 màu | 17 | Tệp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 75 | Phân trang màu bìa các mầu | chia trang nhiều màu sắc | 13 | Tệp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 76 | Phân trang nilon | chất liệu nhựa, dùng trình ký | 18 | Tệp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 77 | Sáp đếm tiền | Không bị chảy nước, sử dụng chất liệu tốt. | 23 | Hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 78 | Sơ mi lỗ | Túi nilon có 11 lỗ, đóng gói 10 chiếc/tập | 2.160 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 79 | Sổ A4 (200 trang) hở trên | Sổ bìa cứng A4 , 200 trang | 24 | Quyển | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 80 | Sổ A4 dầy đại | Sổ bìa cứng A4 , 320 trang | 3 | Quyển | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 81 | Sổ A5 | Sổ da đẹp, có khuy bấm. | 23 | Quyển | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 82 | Sổ ngang A3 (140 trang) | Sổ bìa cứng A3 , 200 trang | 4 | Quyển | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 83 | Tẩy chì B40 | Tẩy trắng, dễ dàng tẩy sạch | 55 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 84 | Thanh cài (ghim nhựa) | Chất liệu nhựa, đóng gói 50 chiếc/hộp. | 3 | hộp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 85 | Thước kẻ | Độ dài 30cm, chất liệu nhựa. | 33 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 86 | Túi đựng hồ sơ (cặp myclear) | Chất liệu nhựa, khổ to hơn A4, có 1 khuy bấm. | 745 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 87 | Túi hồ sơ dây buộc F119 | Chất liệu nhựa, khổ to hơn A4, có 2 khuy và dây buộc. | 264 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 88 | Máy tính bàn | Hàng chính hãng bảo hành 2 năm, hiển thị 14 số. | 1 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 89 | Vở kẻ ngang | Giấy trắng sáng, chống lóa, 200 trang. | 8 | Quyển | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 90 | Giấy nhắn 5 màu ni lông | Chất liệu nhựa, 1 tập có 5 màu. | 139 | Tệp | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 91 | Thước dây rút | Chất liệu : sắt, cuộn vào dễ dàng, độ dài 7.5m. | 3 | Cái | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 92 | Cặp ba dây bìa cứng | Bìa si, gáy cứng, độ dày gáy 10cm. | 4 | Chiếc | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 93 | Pin AA chính hãng | Pin AAA chính hãng | 37 | Đôi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ | |
| 94 | Pin AA chính hãng | Pin AA chính hãng | 36 | Đôi | Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật trong hồ sơ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi