Gói thầu: 93 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210515451-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 93 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại
Số hiệu KHLCNT 20210501865
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 11:28:00 đến ngày 2021-06-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,146,941,689 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cable 6 Chiếc CONN CABLE;Sensor/actuator cable,8POS, PVC, yellow, Plug straight M12,2m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
2 Cable 6 Chiếc CONN CABLE;Sensor/actuator cable, 8POS, PVC, yellow, free cable end, on Socket straight M12,2m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
3 COAXIL CABLE 1 Cuộn COAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
4 COAXIL CABLE 1 Cuộn COAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 1000.0' (304.80m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
5 COMPRESSION TERMINAL 6 Chiếc COMPRESSION TERMINAL,M5 Stud Circular Tubular Crimp,Copper Alloy Theo CTKT tại Chương V - HSMT
6 COMPRESSION TERMINAL 6 Chiếc COMPRESSION TERMINAL,M8 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 3 AWG Theo CTKT tại Chương V - HSMT
7 CONN-TERMINAL 6 Chiếc COMPRESSION TERMINAL,M6 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 7 AWG Theo CTKT tại Chương V - HSMT
8 CONDUCTOR WIRE 1 Cuộn CONDUCTOR WIRE;BUS BAR SOLID NONE,24AWG,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
9 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,12AWG,65/30,600V,538°C,152.4m,Tan Theo CTKT tại Chương V - HSMT
10 CONDUCTOR WIRE 1.800 Feet CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
11 CONDUCTOR WIRE 5 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
12 CONDUCTOR WIRE 3 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,ORANGE,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
13 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Yellow,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
14 CONDUCTOR WIRE 4 Cuộn CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Red,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
15 CONDUCTOR WIRE 4 Cuộn CONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
16 CONDUCTOR WIRE 4 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
17 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Mutil-Pair 4 (2 Pair Twisted) Cat5e,24WG,152.4m,Black Theo CTKT tại Chương V - HSMT
18 CONDUCTOR WIRE 1 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Thermalcouple wire,Type K,Solid,20AWG,152.4m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
19 CONN CABLE 12 Chiếc CONN CABLE;Jack M12,3-wire dc type,PVC,Socket,2m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
20 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;Jack SMA-Type,RG-174, 188, 188A, 316,Plug,M,50Ohm,Gold Theo CTKT tại Chương V - HSMT
21 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,9PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws Theo CTKT tại Chương V - HSMT
22 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,15PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws Theo CTKT tại Chương V - HSMT
23 CONN-DIP 12 Chiếc CONN-DIP;Plug TNC-Type,RG-58(141),Straight,M,50Ohm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
24 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
25 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
26 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,15POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
27 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
28 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
29 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
30 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
31 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
32 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
33 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
34 CONN-DIP 42 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
35 CONN-DIP 36 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,10POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
36 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,15POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
37 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,18POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
38 CONN-DIP 24 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
39 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
40 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,21-G, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
41 CONN-DIP 18 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
42 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
43 CONN-DIP 18 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
44 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,55POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
45 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
46 CONN-DIP 18 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 19-F,32POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
47 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,41POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
48 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I Theo CTKT tại Chương V - HSMT
49 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,37POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
50 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,37POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
51 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series IV,Wall Mount Receptacle,Electroless Nickel,F,Size 13-C,22POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
52 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,55POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
53 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,22POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
54 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series II,Wall Mount Receptacle,M,Insert Arrangement 08-06,6POS, Theo CTKT tại Chương V - HSMT
55 CONN-DIP 24 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,M,18POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
56 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 11-B,F,22POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
57 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 23-H,55POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
58 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,53POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
59 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I Theo CTKT tại Chương V - HSMT
60 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 21-G,41POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
61 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,39POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
62 CONN-DIP 48 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
63 CONN-DIP 42 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
64 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 11-B,5POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
65 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 11-B,5POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
66 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,5POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
67 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
68 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 23-H,53POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
69 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 23-H,53POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
70 CONN-TERMINAL 480 Chiếc Ring Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud Theo CTKT tại Chương V - HSMT
71 CONN-TERMINAL 12 Chiếc Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp Theo CTKT tại Chương V - HSMT
72 CONN-TERMINAL 18 Chiếc Ring Terminal; 10 Stud Circular,10-12 AWG Crimp Theo CTKT tại Chương V - HSMT
73 GEN 2 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
74 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,61.0m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
75 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
76 GEN 120 Chiếc GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.709" (18.01mm),3 to 1,Black,1.22m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
77 GEN 4 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
78 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.354" (8.99mm),3 to 1,Black,61m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
79 GEN 2 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
80 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Composite,13-C,Use With Products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
81 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,Black,8-8,Use With Products MIL-DTL-38999 Series II Theo CTKT tại Chương V - HSMT
82 GLUE 5 Kg Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
83 OTHER 36 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
84 OTHER 12 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
85 OTHER 96 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
86 OTHER 54 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
87 OTHER 18 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
88 OTHER 18 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,21-G,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
89 OTHER 24 Cuộn OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
90 OTHER 30 Cuộn OTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
91 OTHER 18 Cuộn OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
92 OTHER 6 Cuộn OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
93 OTHER 30 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
94 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
95 OTHER 12 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
96 OTHER 18 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
97 OTHER 30 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
98 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III Theo CTKT tại Chương V - HSMT
99 RES-DIP 91 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
100 RES-DIP 26 Chiếc RES-DIP;3.3OHM,1%,4.75x14.22mm,3W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
101 Wire 12 Cuộn Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black Theo CTKT tại Chương V - HSMT
102 RES-DIP 91 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,4.8x13mm,3W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
103 RES-DIP 91 Chiếc RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
104 RES-DIP 26 Chiếc RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
105 RES-DIP 26 Chiếc RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
106 CAP-CER 68 Chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
107 CAP-ALU 35 Chiếc CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V Theo CTKT tại Chương V - HSMT
108 CAP-ALU 35 Chiếc CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V Theo CTKT tại Chương V - HSMT
109 CAP-CER 35 Chiếc CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
110 CAP-CER 130 Chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
111 Module Filter 101 Chiếc MODULE DIP;EMI Filter,Low Pass,20A,50V,4.7uF,4-SMD No Lead Theo CTKT tại Chương V - HSMT
112 Module Filter 24 Chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
113 Module Filter 6 Chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
114 Filter 30 Chiếc Filter;Power line filters EMI, 50V,15A,PC Pins,Thru-Hole Theo CTKT tại Chương V - HSMT
115 OTHER 3 Kg Dây inox dạng tròn, đường kính 0.5mm, inox 304 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
116 OTHER 18 Cuộn Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
117 OTHER 12 Cuộn SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB Theo CTKT tại Chương V - HSMT
118 GEN 6 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 27.94 mm,3 to 1,Black,25 feet Theo CTKT tại Chương V - HSMT
119 TVS Diodes 48 Chiếc TVS Diodes; Unidirectional,30V,4600W,SMTO-263 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
120 Wire 2.000 Feet CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,150°C,,White. Theo CTKT tại Chương V - HSMT
121 CONN-DIP 12 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 13-C,10POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
122 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 13-C,10POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
123 CONDUCTOR WIRE 7 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Hook-Up,Shielded,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
124 CONN-DIP 18 Chiếc CONN-DIP;TNC Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Crimp Theo CTKT tại Chương V - HSMT
125 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;N Type Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder Theo CTKT tại Chương V - HSMT
126 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;SMA Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Solder Theo CTKT tại Chương V - HSMT
127 CONN-DIP 12 Chiếc CONN-DIP;TNC Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder Theo CTKT tại Chương V - HSMT
128 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I Theo CTKT tại Chương V - HSMT
129 RING TERMINAL 12 Chiếc Ring Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud Theo CTKT tại Chương V - HSMT
130 RING TERMINAL 180 Chiếc Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp Theo CTKT tại Chương V - HSMT
131 CONDUCTOR WIRE 180 Feet CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,150ºC,MIL-DTL-27500,Feet in Order Quantity Theo CTKT tại Chương V - HSMT
132 CONDUCTOR WIRE 3 Cuộn CONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
133 CONDUCTOR WIRE 3 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
134 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
135 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
136 COAXIL CABLE 2 Cuộn COAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
137 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTOR WIRE; 4 (2 Pair Twisted) Conductor Multi-Pair Cable,24 AWG,7/32, Foil, Braid, 100.0' (30.5m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
138 COAXIL CABLE 1 Cuộn COAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 1000.0' (304.80m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
139 CONDUCTOR WIRE 2 Cuộn CONDUCTOR WIRE;BUS BAR SOLID NONE,24AWG,1000.0' (304.8m) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
140 OTHER 18 Cuộn OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),76.20m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
141 OTHER 24 Cuộn OTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
142 OTHER 12 Cuộn OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
143 OTHER 6 Cuộn OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
144 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
145 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,61.0m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
146 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
147 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.709" (18.01mm),3 to 1,Black,1.22m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
148 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
149 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
150 Wire 9 Cuộn Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black Theo CTKT tại Chương V - HSMT
151 GLUE 5 Kg Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
152 GEN 3 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.354" (8.99mm),3 to 1,Black,61m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
153 GLUE 6 Hộp GLUE;EPOXY 2 part,BLACK FLAME RETAREDENT EPOXY, 375mL Theo CTKT tại Chương V - HSMT
154 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug, M,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I Theo CTKT tại Chương V - HSMT
155 CONN-DIP 6 Chiếc CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount, F,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I Theo CTKT tại Chương V - HSMT
156 DIODE SCHOTTKY 6 Chiếc DIODE;DIODE MODULE ARRAY 2 SCHOTTKY,45V,80A,Chassis Mount Theo CTKT tại Chương V - HSMT
157 RES-DIP 6 Chiếc RES-DIP;4k OHM,1%,2.39x10.31mm,1W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
158 RES-DIP 6 Chiếc RES-DIP;10k OHM,1%,2.29x6.22mm,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
159 Module DC DC 6 Chiếc Module DC/DC; Isolated Module DC DC converter, 18-36V input, 24V 4.17A output,100 W,Quarter Brick Theo CTKT tại Chương V - HSMT
160 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 11, 13POS,Socket Theo CTKT tại Chương V - HSMT
161 OTHER 6 Chiếc OTHER;Cable clamp straight,Composite,11-B,For connector MIL DTL 38999 series III&IV Theo CTKT tại Chương V - HSMT
162 OTHER 3 Kg Dây inox dạng tròn, đường kính 0.5mm, inox 304 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
163 OTHER 12 Cuộn Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
164 OTHER 12 Cuộn SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB Theo CTKT tại Chương V - HSMT
165 GEN 6 Cuộn GEN;Heat shrink tubing,Flexible 27.94 mm,3 to 1,Black,25 feet Theo CTKT tại Chương V - HSMT
166 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
167 CONN-DIP 6 Chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 13-C,F,22POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
168 CONN-DIP 20 Chiếc CON-DIP;Header,M,8Pos 2.5mm,B8B-XK-AM(LF)(SN) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
169 CONN-DIP 20 Cặp Connector;XT60,60A,max 12 AWG_XT60; MALE + FEMALE Theo CTKT tại Chương V - HSMT
170 Pin 6 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
171 Pin 6 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
172 CONDUCTOR WIRE 6 cuộn CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,RED,20AWG,MIL-W-16878/4 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
173 CONDUCTOR WIRE 6 cuộn CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,Black,20AWG,MIL-W-16878/4 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
174 CONDUCTOR WIRE 12 cuộn CONDUCTOR WIRE,1x0.38,19x0.16,BLUE,22AWG,MIL-W-16878/4 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
175 GEN 3 m GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
176 GEN 3 m GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m Theo CTKT tại Chương V - HSMT
177 WIRE 1 cuộn Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black Theo CTKT tại Chương V - HSMT
178 CAP-CER,SMD 90 chiếc CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
179 CAP-ALUM,SMD 44 chiếc CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V Theo CTKT tại Chương V - HSMT
180 CAP-ALUM,SMD 44 chiếc CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V Theo CTKT tại Chương V - HSMT
181 CAP-CER,SMD 56 chiếc CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
182 CAP-CER,SMD 135 chiếc CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
183 CAP-CER,SMD 50 chiếc CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
184 CAP-CER,SMD 50 chiếc CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
185 CAP-CER,SMD 185 chiếc CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R Theo CTKT tại Chương V - HSMT
186 CAP-ALUM,SMD 35 chiếc CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V Theo CTKT tại Chương V - HSMT
187 CONN-DIP 6 chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement H53,Socket Theo CTKT tại Chương V - HSMT
188 CONN-DIP 6 chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement G39,Socket Theo CTKT tại Chương V - HSMT
189 CONN-DIP 6 chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 21-G,41POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
190 CONN-DIP 6 chiếc Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
191 Ring Terminal 30 chiếc Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG Theo CTKT tại Chương V - HSMT
192 DIODE-SCHOTTKY 157 chiếc DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL Theo CTKT tại Chương V - HSMT
193 DIODE-RECTIFIER 30 chiếc DIODE-RECTIFIER;60V,60A,TO-263AC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
194 IC; OP Amps 10 chiếc IC; OP Amps,40V,80mA,SOT-23-5,-40TO125oC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
195 CONN-DIP 35 chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A Theo CTKT tại Chương V - HSMT
196 CONN-DIP 35 chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A Theo CTKT tại Chương V - HSMT
197 CONN-DIP 10 chiếc CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Receptacle,F,50Pins,Crimp,7.5A Theo CTKT tại Chương V - HSMT
198 TRANS-POWER 10 chiếc TRANS-POWER;NPN,50V,3A,TO-252 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
199 RES-SMD 35 chiếc RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
200 RES-SMD 30 chiếc RES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
201 RES-SMD 30 chiếc RES-SMD;100R,5%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
202 RES-SMD 130 chiếc RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
203 RES-SMD 35 chiếc RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
204 RES-SMD 10 chiếc RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
205 RELAY 30 chiếc RELAY;26.5VDC,88.3mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec Theo CTKT tại Chương V - HSMT
206 RELAY 12 chiếc RELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec Theo CTKT tại Chương V - HSMT
207 RELAY 12 chiếc RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec Theo CTKT tại Chương V - HSMT
208 RELAY 54 chiếc RELAY;28VDC,96.6mA,1.781x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec Theo CTKT tại Chương V - HSMT
209 MODULE DIP 56 chiếc MODULE DIP;EMI Filter,Low Pass,20A,50V,4.7uF,4-SMD No Lead Theo CTKT tại Chương V - HSMT
210 IC 35 chiếc IC;Current Sensor 50A,7-PSOF,-40TO150oC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
211 IC 17 chiếc IC;Current Sensor 100A,7-PSOF,-40TO150oC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
212 IC 17 chiếc IC;Current Sensor 50A,8-SOIC,-40TO85oC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
213 IC 35 chiếc IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
214 MODULE DIP 22 chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS Theo CTKT tại Chương V - HSMT
215 MODULE DIP 11 chiếc MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC Theo CTKT tại Chương V - HSMT
216 MODULE DIP 6 chiếc MODULE DIP; Isolated DC-DC CONVERVER,Quarter-Brick,18to36Vin,24Vout,108W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
217 DIODE-ZENER 17 chiếc DIODE-ZENER;24V,1W,SOD-123FL Theo CTKT tại Chương V - HSMT
218 ROUND SPACER 120 chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
219 ROUND SPACER 120 chiếc ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
220 ROUND SPACER 60 chiếc ROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
221 HEX STANDOFF 60 chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
222 HEX STANDOFF 60 chiếc HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm) Theo CTKT tại Chương V - HSMT
223 CARD GUIDE 55 chiếc WEDGELOCK 4.80" ANODIZE Theo CTKT tại Chương V - HSMT
224 RES-SMD 79 chiếc RES-SMD;2 kOHM,0.1%,0805,1/8W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
225 RES-SMD 120 chiếc RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
226 RES-SMD 120 chiếc RES-SMD;3.3kOHM,1%,0805,1/2W Theo CTKT tại Chương V - HSMT
227 TRANS-POWER 120 chiếc TRANS-POWER;NPN,50V,1A,2W,SOT-89 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
228 MOS-FET 30 chiếc MOS-FET; P-CHANNEL,-40V,>100A,Rds Theo CTKT tại Chương V - HSMT
229 MOS-FET 60 chiếc MOS-FET; P-CHANNEL,-100V,>20A,Rds Theo CTKT tại Chương V - HSMT
230 MOS-FET 60 chiếc MOS-FET; P-CHANNEL,>40V,>15A,Rds Theo CTKT tại Chương V - HSMT
231 MOS-FET 30 chiếc MOS-FET; P-CHANNEL,100V,120A,TO-263-3 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
232 CAP 35 chiếc CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,Dia 16mm,50V. Theo CTKT tại Chương V - HSMT
233 Pin 2 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
234 Pin 1 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
235 Pin 5 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
236 TOOL 1 chiếc TOOL; Crimping Tools POSITIONER K13-1 Theo CTKT tại Chương V - HSMT
237 TOOL 1 chiếc TOOL;Tool hand, Removal & Insertion Tools Installing Tool,DKA145 Series Theo CTKT tại Chương V - HSMT
238 CONDUCTOR WIRE 4 Cuộn CONDUCTOR WIRE;Hook-Up,Shielded,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White,MIL-W-16878/4 Type E Theo CTKT tại Chương V - HSMT
239 Pin 3 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
240 Pin 3 Quả Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm Theo CTKT tại Chương V - HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->