Gói thầu: 93 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210515451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 93 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử các loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210501865 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 11:28:00 đến ngày 2021-06-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,146,941,689 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cable | 6 | Chiếc | CONN CABLE;Sensor/actuator cable,8POS, PVC, yellow, Plug straight M12,2m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 2 | Cable | 6 | Chiếc | CONN CABLE;Sensor/actuator cable, 8POS, PVC, yellow, free cable end, on Socket straight M12,2m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 3 | COAXIL CABLE | 1 | Cuộn | COAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 4 | COAXIL CABLE | 1 | Cuộn | COAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 1000.0' (304.80m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 5 | COMPRESSION TERMINAL | 6 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,M5 Stud Circular Tubular Crimp,Copper Alloy | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 6 | COMPRESSION TERMINAL | 6 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,M8 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 3 AWG | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 7 | CONN-TERMINAL | 6 | Chiếc | COMPRESSION TERMINAL,M6 Stud Circular Tubular,Copper Alloy, 7 AWG | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 8 | CONDUCTOR WIRE | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;BUS BAR SOLID NONE,24AWG,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 9 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,12AWG,65/30,600V,538°C,152.4m,Tan | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 10 | CONDUCTOR WIRE | 1.800 | Feet | CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,600V,200ºC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 11 | CONDUCTOR WIRE | 5 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,BLUE,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 12 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,ORANGE,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 13 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Yellow,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 14 | CONDUCTOR WIRE | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,Red,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 15 | CONDUCTOR WIRE | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 16 | CONDUCTOR WIRE | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 17 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Mutil-Pair 4 (2 Pair Twisted) Cat5e,24WG,152.4m,Black | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 18 | CONDUCTOR WIRE | 1 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Thermalcouple wire,Type K,Solid,20AWG,152.4m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 19 | CONN CABLE | 12 | Chiếc | CONN CABLE;Jack M12,3-wire dc type,PVC,Socket,2m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 20 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;Jack SMA-Type,RG-174, 188, 188A, 316,Plug,M,50Ohm,Gold | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 21 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,9PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 22 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;Nano-D,2ROWS Plug,F,15PINS,Pre-Wired 18" leads, Jack Screws | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 23 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | CONN-DIP;Plug TNC-Type,RG-58(141),Straight,M,50Ohm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 24 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 25 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 26 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,15POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 27 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 28 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 29 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 30 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 31 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 32 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,8POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 33 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,8POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 34 | CONN-DIP | 42 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,10POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 35 | CONN-DIP | 36 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 13-C,10POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 36 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,15POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 37 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,18POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 38 | CONN-DIP | 24 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,18POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 39 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,19POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 40 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,21-G, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 41 | CONN-DIP | 18 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 42 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,26POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 43 | CONN-DIP | 18 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 17-E,26POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 44 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 17-E,55POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 45 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 46 | CONN-DIP | 18 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 19-F,32POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 47 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,41POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 48 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug,Cable Clamp,M,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 49 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 15-D,37POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 50 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,37POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 51 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series IV,Wall Mount Receptacle,Electroless Nickel,F,Size 13-C,22POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 52 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,55POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 53 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 13-C,22POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 54 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series II,Wall Mount Receptacle,M,Insert Arrangement 08-06,6POS, | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 55 | CONN-DIP | 24 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 15-D,M,18POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 56 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,Shell Size 11-B,F,22POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 57 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 23-H,55POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 58 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 23-H,53POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 59 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 12,10POS,MIL-DTL-26482 Series I | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 60 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 21-G,41POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 61 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,M,Size 21-G,39POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 62 | CONN-DIP | 48 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,6POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 63 | CONN-DIP | 42 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,6POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 64 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 11-B,5POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 65 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Plug,Olive Drab Cadmium,F,Size 11-B,5POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 66 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 11-B,5POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 67 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 11-B,5POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 68 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 23-H,53POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 69 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 23-H,53POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 70 | CONN-TERMINAL | 480 | Chiếc | Ring Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 71 | CONN-TERMINAL | 12 | Chiếc | Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 72 | CONN-TERMINAL | 18 | Chiếc | Ring Terminal; 10 Stud Circular,10-12 AWG Crimp | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 73 | GEN | 2 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 74 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 75 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 76 | GEN | 120 | Chiếc | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.709" (18.01mm),3 to 1,Black,1.22m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 77 | GEN | 4 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 78 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.354" (8.99mm),3 to 1,Black,61m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 79 | GEN | 2 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 80 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Composite,13-C,Use With Products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 81 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,Black,8-8,Use With Products MIL-DTL-38999 Series II | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 82 | GLUE | 5 | Kg | Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 83 | OTHER | 36 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 84 | OTHER | 12 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 85 | OTHER | 96 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 86 | OTHER | 54 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 87 | OTHER | 18 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 88 | OTHER | 18 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,21-G,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 89 | OTHER | 24 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 90 | OTHER | 30 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 91 | OTHER | 18 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 92 | OTHER | 6 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 93 | OTHER | 30 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Aluminum Alloy,23-H,Black, Use with products MIL-DTL-38999 Series III, IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 94 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,17-E,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 95 | OTHER | 12 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,15-D,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 96 | OTHER | 18 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,13-C,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 97 | OTHER | 30 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,11-B,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 98 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp Right angle,Aluminum Alloy,19-F,Black, Use with products MIL-DTL-38999 series III | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 99 | RES-DIP | 91 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,3.3x9mm,1W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 100 | RES-DIP | 26 | Chiếc | RES-DIP;3.3OHM,1%,4.75x14.22mm,3W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 101 | Wire | 12 | Cuộn | Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 102 | RES-DIP | 91 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,4.8x13mm,3W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 103 | RES-DIP | 91 | Chiếc | RES-DIP;10OHM,5%,4.3x11mm,1W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 104 | RES-DIP | 26 | Chiếc | RES-DIP;3.3OHM,5%,7.5x18mm,5W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 105 | RES-DIP | 26 | Chiếc | RES-DIP;3.9OHM,5%,7.5x18mm,5W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 106 | CAP-CER | 68 | Chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 107 | CAP-ALU | 35 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 108 | CAP-ALU | 35 | Chiếc | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 109 | CAP-CER | 35 | Chiếc | CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 110 | CAP-CER | 130 | Chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 111 | Module Filter | 101 | Chiếc | MODULE DIP;EMI Filter,Low Pass,20A,50V,4.7uF,4-SMD No Lead | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 112 | Module Filter | 24 | Chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 113 | Module Filter | 6 | Chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 114 | Filter | 30 | Chiếc | Filter;Power line filters EMI, 50V,15A,PC Pins,Thru-Hole | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 115 | OTHER | 3 | Kg | Dây inox dạng tròn, đường kính 0.5mm, inox 304 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 116 | OTHER | 18 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 117 | OTHER | 12 | Cuộn | SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 118 | GEN | 6 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 27.94 mm,3 to 1,Black,25 feet | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 119 | TVS Diodes | 48 | Chiếc | TVS Diodes; Unidirectional,30V,4600W,SMTO-263 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 120 | Wire | 2.000 | Feet | CONDUCTOR WIRE,Hook-Up,Shielded Wire,22AWG,19/34,600V,150°C,,White. | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 121 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Plug,Olive Drab Cadmium,Crimp,F,Size 13-C,10POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 122 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Crimp,M,Size 13-C,10POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 123 | CONDUCTOR WIRE | 7 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Hook-Up,Shielded,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 124 | CONN-DIP | 18 | Chiếc | CONN-DIP;TNC Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Crimp | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 125 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;N Type Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 126 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;SMA Connector Jack, Female Socket, 50Ohm, Panel Mount Solder | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 127 | CONN-DIP | 12 | Chiếc | CONN-DIP;TNC Connector Plug, Male Pin, 50Ohm, Free Hanging (In-Line), Right Angle Solder | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 128 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount,F,Shell Size 22,21POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 129 | RING TERMINAL | 12 | Chiếc | Ring Terminal ;CONN RING CIRC,18-22AWG Crimp,8 Stud | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 130 | RING TERMINAL | 180 | Chiếc | Ring Terminal; Connector M6 Stud Circular, 14-16 AWG Crimp | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 131 | CONDUCTOR WIRE | 180 | Feet | CODUCTOR WIRE;2 (1Pair Twisted),19/34,22AWG,150ºC,MIL-DTL-27500,Feet in Order Quantity | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 132 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 133 | CONDUCTOR WIRE | 3 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Hook-Up Wire,20 AWG,19/32,Red,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 134 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,Black,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 135 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTORWIRE;Hook-Up Wire,18 AWG,19/30,White,600V,200°C,MIL-W-16878/4 Type E,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 136 | COAXIL CABLE | 2 | Cuộn | COAXIL CABLE; 21 AWG,19/33,Black,RG-58A,50 Ohms, 100.0' (30.48m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 137 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE; 4 (2 Pair Twisted) Conductor Multi-Pair Cable,24 AWG,7/32, Foil, Braid, 100.0' (30.5m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 138 | COAXIL CABLE | 1 | Cuộn | COAXIL CABLE;26 AWG,RG-174,7/34,50 Ohms, 1000.0' (304.80m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 139 | CONDUCTOR WIRE | 2 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;BUS BAR SOLID NONE,24AWG,1000.0' (304.8m) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 140 | OTHER | 18 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.062" (1.57mm, 1/16"),76.20m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 141 | OTHER | 24 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper Tinned,Size 0.125" (3.18mm, 1/8"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 142 | OTHER | 12 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Copper, Tinned,Size 0.250" (6.35mm, 1/4"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 143 | OTHER | 6 | Cuộn | OTHER;Cable shielding,Tubular,Tinned copper,Size 0.500" (12.70mm, 1/2"),30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 144 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 145 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.472" (11.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 146 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.236" (5.99mm),3 to 1,Black,61.0m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 147 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.709" (18.01mm),3 to 1,Black,1.22m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 148 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 149 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.805" (20.45mm),2 to 1,Black,75m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 150 | Wire | 9 | Cuộn | Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 151 | GLUE | 5 | Kg | Keo ba thành phần TY 38.303-04-04-90 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 152 | GEN | 3 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.354" (8.99mm),3 to 1,Black,61m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 153 | GLUE | 6 | Hộp | GLUE;EPOXY 2 part,BLACK FLAME RETAREDENT EPOXY, 375mL | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 154 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Plug, M,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 155 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | CONN-DIP;CIRCULATOR CONNECTOR ,Panel Mount, F,Shell Size 18,32POS,Solder Cup,MIL-DTL-26482 Series I | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 156 | DIODE SCHOTTKY | 6 | Chiếc | DIODE;DIODE MODULE ARRAY 2 SCHOTTKY,45V,80A,Chassis Mount | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 157 | RES-DIP | 6 | Chiếc | RES-DIP;4k OHM,1%,2.39x10.31mm,1W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 158 | RES-DIP | 6 | Chiếc | RES-DIP;10k OHM,1%,2.29x6.22mm,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 159 | Module DC DC | 6 | Chiếc | Module DC/DC; Isolated Module DC DC converter, 18-36V input, 24V 4.17A output,100 W,Quarter Brick | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 160 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 11, 13POS,Socket | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 161 | OTHER | 6 | Chiếc | OTHER;Cable clamp straight,Composite,11-B,For connector MIL DTL 38999 series III&IV | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 162 | OTHER | 3 | Kg | Dây inox dạng tròn, đường kính 0.5mm, inox 304 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 163 | OTHER | 12 | Cuộn | Băng in nền trắng, chữ đen, khổ rộng 9mm, dài 8m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 164 | OTHER | 12 | Cuộn | SOLDER; Leaded Rosin Activated , Wire Solder Sn63Pb37, 24AWG 25SWG Spool, 1LB | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 165 | GEN | 6 | Cuộn | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 27.94 mm,3 to 1,Black,25 feet | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 166 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 15-D,19POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 167 | CONN-DIP | 6 | Chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Panel Mount,Olive Drab Cadmium,Shell Size 13-C,F,22POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 168 | CONN-DIP | 20 | Chiếc | CON-DIP;Header,M,8Pos 2.5mm,B8B-XK-AM(LF)(SN) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 169 | CONN-DIP | 20 | Cặp | Connector;XT60,60A,max 12 AWG_XT60; MALE + FEMALE | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 170 | Pin | 6 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 171 | Pin | 6 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 172 | CONDUCTOR WIRE | 6 | cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,RED,20AWG,MIL-W-16878/4 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 173 | CONDUCTOR WIRE | 6 | cuộn | CONDUCTOR WIRE;1x0.62,19x0.2,Black,20AWG,MIL-W-16878/4 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 174 | CONDUCTOR WIRE | 12 | cuộn | CONDUCTOR WIRE,1x0.38,19x0.16,BLUE,22AWG,MIL-W-16878/4 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 175 | GEN | 3 | m | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.083" (2.11mm),2 to 1,Black,200m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 176 | GEN | 3 | m | GEN;Heat shrink tubing,Flexible 0.118" (3.00mm),3 to 1,Black,30.48m | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 177 | WIRE | 1 | cuộn | Wire;Cable lacing,Polyester Microcystalline Wax Finish,W=2.16mm,L=457.20m,Black | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 178 | CAP-CER,SMD | 90 | chiếc | CAP-CER,SMD;10uF,10%,1206,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 179 | CAP-ALUM,SMD | 44 | chiếc | CAP-ALUM,SMD;47uF,20%,8.3x8.3x10.2mm,50V | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 180 | CAP-ALUM,SMD | 44 | chiếc | CAP-ALUM,SMD;100uF,20%,8.3x8.3x10mm,50V | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 181 | CAP-CER,SMD | 56 | chiếc | CAP-CER,SMD;0.33uF,10%,1206,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 182 | CAP-CER,SMD | 135 | chiếc | CAP-CER,SMD;1nF,10%,0805,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 183 | CAP-CER,SMD | 50 | chiếc | CAP-CER,SMD;22pF,10%,0805,50V,X8R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 184 | CAP-CER,SMD | 50 | chiếc | CAP-CER,SMD;0.1uF,20%,0805,50V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 185 | CAP-CER,SMD | 185 | chiếc | CAP-CER,SMD;4.7nF,10%,1206,1500V,X7R | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 186 | CAP-ALUM,SMD | 35 | chiếc | CAP-ALUM,SMD;470uF,20%,16x16x16mm,50V | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 187 | CONN-DIP | 6 | chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement H53,Socket | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 188 | CONN-DIP | 6 | chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,Insert Arrangement G39,Socket | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 189 | CONN-DIP | 6 | chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,F,Size 21-G,41POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 190 | CONN-DIP | 6 | chiếc | Connector;Circular Connector, MIL-DTL-38999 series III,Wall Mount Receptacle,Olive Drab Cadmium,M,Size 19-F,32POS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 191 | Ring Terminal | 30 | chiếc | Ring Terminal Connector; M4 Stud,14-16AWG | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 192 | DIODE-SCHOTTKY | 157 | chiếc | DIODE-SCHOTTKY;100V,1A,SOD-123FL | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 193 | DIODE-RECTIFIER | 30 | chiếc | DIODE-RECTIFIER;60V,60A,TO-263AC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 194 | IC; OP Amps | 10 | chiếc | IC; OP Amps,40V,80mA,SOT-23-5,-40TO125oC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 195 | CONN-DIP | 35 | chiếc | CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Plug,M,50Pins,Crimp,7.5A | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 196 | CONN-DIP | 35 | chiếc | CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Receptacle,F,50Pins,R/A,7.5A | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 197 | CONN-DIP | 10 | chiếc | CONN-DIP;D-SUB MIL Spec Connector,Receptacle,F,50Pins,Crimp,7.5A | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 198 | TRANS-POWER | 10 | chiếc | TRANS-POWER;NPN,50V,3A,TO-252 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 199 | RES-SMD | 35 | chiếc | RES-SMD;220OHM,5%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 200 | RES-SMD | 30 | chiếc | RES-SMD;39OHM,5%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 201 | RES-SMD | 30 | chiếc | RES-SMD;100R,5%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 202 | RES-SMD | 130 | chiếc | RES-SMD;10k,5%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 203 | RES-SMD | 35 | chiếc | RES-SMD;0OHM,JUMPER,0805,1/8W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 204 | RES-SMD | 10 | chiếc | RES-SMD;470OHM,1%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 205 | RELAY | 30 | chiếc | RELAY;26.5VDC,88.3mA,9.4x10.29x7.11mm(8pins),DPDT,1A Contact,Mil Spec | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 206 | RELAY | 12 | chiếc | RELAY;26.5VDC,88.3mA,1.750x1.075x1.010inch(8pins),DPDT,10A Contact,Mil Spec | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 207 | RELAY | 12 | chiếc | RELAY;26.5VDC,37.9mA,0.810x0.410x0.410inch(8pins),DPDT,2A Contact,Mil Spec | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 208 | RELAY | 54 | chiếc | RELAY;28VDC,96.6mA,1.781x1.025x1.010inch(14pins),4PDT,Rubber Gasket, Mil Spec | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 209 | MODULE DIP | 56 | chiếc | MODULE DIP;EMI Filter,Low Pass,20A,50V,4.7uF,4-SMD No Lead | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 210 | IC | 35 | chiếc | IC;Current Sensor 50A,7-PSOF,-40TO150oC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 211 | IC | 17 | chiếc | IC;Current Sensor 100A,7-PSOF,-40TO150oC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 212 | IC | 17 | chiếc | IC;Current Sensor 50A,8-SOIC,-40TO85oC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 213 | IC | 35 | chiếc | IC;Current Sensor 30A,8-SOIC,-40TO85oC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 214 | MODULE DIP | 22 | chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,7A,24VDC BUS | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 215 | MODULE DIP | 11 | chiếc | MODULE DIP;Active EMI Filter,14A,24VDC | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 216 | MODULE DIP | 6 | chiếc | MODULE DIP; Isolated DC-DC CONVERVER,Quarter-Brick,18to36Vin,24Vout,108W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 217 | DIODE-ZENER | 17 | chiếc | DIODE-ZENER;24V,1W,SOD-123FL | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 218 | ROUND SPACER | 120 | chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,4mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 219 | ROUND SPACER | 120 | chiếc | ROUND SPACER;NYLON,M3,5mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 220 | ROUND SPACER | 60 | chiếc | ROUND SPACER UNTHREADED NYLON 0.219" (5.56mm) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 221 | HEX STANDOFF | 60 | chiếc | HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.197" (5mm) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 222 | HEX STANDOFF | 60 | chiếc | HEX STANDOFF THREADED;Brass,M3,0.236" (6mm) | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 223 | CARD GUIDE | 55 | chiếc | WEDGELOCK 4.80" ANODIZE | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 224 | RES-SMD | 79 | chiếc | RES-SMD;2 kOHM,0.1%,0805,1/8W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 225 | RES-SMD | 120 | chiếc | RES-SMD;10OHM,1%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 226 | RES-SMD | 120 | chiếc | RES-SMD;3.3kOHM,1%,0805,1/2W | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 227 | TRANS-POWER | 120 | chiếc | TRANS-POWER;NPN,50V,1A,2W,SOT-89 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 228 | MOS-FET | 30 | chiếc | MOS-FET; P-CHANNEL,-40V,>100A,Rds | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 229 | MOS-FET | 60 | chiếc | MOS-FET; P-CHANNEL,-100V,>20A,Rds | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 230 | MOS-FET | 60 | chiếc | MOS-FET; P-CHANNEL,>40V,>15A,Rds | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 231 | MOS-FET | 30 | chiếc | MOS-FET; P-CHANNEL,100V,120A,TO-263-3 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 232 | CAP | 35 | chiếc | CAP-ALUM,SMD;1000uF,20%,Dia 16mm,50V. | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 233 | Pin | 2 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 234 | Pin | 1 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 235 | Pin | 5 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 236 | TOOL | 1 | chiếc | TOOL; Crimping Tools POSITIONER K13-1 | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 237 | TOOL | 1 | chiếc | TOOL;Tool hand, Removal & Insertion Tools Installing Tool,DKA145 Series | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 238 | CONDUCTOR WIRE | 4 | Cuộn | CONDUCTOR WIRE;Hook-Up,Shielded,22AWG,19/34,600V,200°C,304.8m,White,MIL-W-16878/4 Type E | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 239 | Pin | 3 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 11000mAh, 40C,25.9V, 158mm x 59mm x 71mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT | |
| 240 | Pin | 3 | Quả | Lipo Battery Pack; 7S, 5450mAh, 120C,25.9V, 137mm x 45mm x 61mm | Theo CTKT tại Chương V - HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi