Gói thầu: Thi công xây lắp gói Sửa chữa trường quay ngoại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613275-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội
Tên gói thầu Thi công xây lắp gói Sửa chữa trường quay ngoại
Số hiệu KHLCNT 20210561628
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 11:48:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,856,438,737 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 180,2307 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4288 tấn
3 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,1344 m3
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 m3
5 Đào móng cột, trụ rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,4032 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,642 m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4089 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4089 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4089 100m3
10 Tháo dỡ mái tôn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 175,7144 m2
11 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3557 tấn
12 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,28 m3
13 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,4848 m3
14 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6406 m3
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,9308 m3
17 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,7015 m3
18 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,0231 m3
19 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8955 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8955 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8955 100m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48,1212 m3
23 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,9432 m2
24 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 208,83 m3
25 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 284,8 m2
26 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3688 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3688 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3688 100m3
29 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,5438 m3
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,4159 m3
31 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,2871 m3
32 tháo dỡ con tiện bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 416 con
33 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3925 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3925 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3925 100m3
36 Phá dỡ kè đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 265,3714 m3
37 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6537 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6537 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6537 100m3
40 Vận chuyển con tiện, cổng sắt và xử lý phế thải Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
B NHÀ HAI TẦNG
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4876 100m3
2 Đổ bê tông thủ công, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,0115 m3
3 Đổ bê tông thủ công, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,9335 m3
4 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3012 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4397 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0826 tấn
7 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,089 m3
8 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,198 100m2
9 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,008 tấn
10 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2038 tấn
11 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,6301 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3087 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,119 100m2
14 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0928 tấn
15 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1231 100m3
16 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3882 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3882 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3882 100m3
19 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9 m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7091 100m2
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1153 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9463 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9855 m3
24 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,253 100m2
25 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1604 tấn
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9797 tấn
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,7757 m3
28 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,6033 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5979 tấn
30 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,7552 m3
31 Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1204 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1032 tấn
33 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3284 tấn
34 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3574 m3
35 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0701 100m2
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0313 tấn
37 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,8146 m3
38 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,8886 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 121,4458 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,43 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,71 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 126,6116 m2
43 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,6404 m2
44 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 168,2972 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 168,2972 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 309,2975 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 309,2975 m2
48 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,7184 m2
49 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 116,9839 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,8727 m2
51 Quét dung dịch chống thấm nền nhà vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,888 m2
52 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,056 m2
53 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,3593 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,3646 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,3646 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,3646 m2
57 Con tiện bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 con
58 Lắp dựng lan can cầu thang Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,617 m2
59 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,26 m2
60 Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,52 m2
61 Gia công lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,201 tấn
62 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,97 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,94 m2
64 con tiện bê tông lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139 con
65 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,049 m3
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1345 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1345 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,1345 m2
69 Trát họa tiết hoa văn cửa sổ và mái giả ngói Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 công
70 Gia công lắp dựng Giàn hoa mái vòm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 trọn bộ
71 Mua giàn hoa mái vòm bằng bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
72 Cửa đi 4 cánh pano gỗ nhóm II kính mở quay Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,16 m2
73 Cửa đi pano gỗ kính mờ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,1 m2
74 Cửa đi 1 cánh mở quay gỗ nhóm II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,87 m2
75 Cửa sổ 2 cánh pano gỗ kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,016 m2
76 Cửa sổ 1 cánh pano gỗ nhóm II kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,595 m2
77 Cửa nhôm kính mờ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,98 M2
78 Phụ kiện theo cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
79 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5042 m3
80 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,2648 m2
81 Mua đất trồng hoa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4462 m3
82 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4462 m3
83 Cây cọ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cây
84 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,896 100m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,1709 100m2
86 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,4401 m3
87 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m3
88 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,297 m3
89 Bê tông móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9449 m3
90 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1025 100m2
91 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1054 tấn
92 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,05 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0125 m3
94 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,001 100m2
95 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
96 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,5953 m3
97 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,4548 m2
98 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8616 m2
99 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18,3164 m2
100 Ngâm nước 10 ngày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,7773 m3
101 MCB 2P 50A 10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
102 MCB 2P 32A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
103 MCB 1P 20A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
104 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
105 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
106 RCBO-1P+N-16A-6KA,30mA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
107 Vỏ tủ âm tường mặt nhựa đế kim loại chứa 25 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
108 Đèn ốp trần led d290- 220v - 17w, kích thước d350xh60, 1100lm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
109 Đèn downlight âm trần bóng led, lỗ khoét trần 150mm 220v-14.5w.ip20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56 bộ
110 Công tắc đơn loại lắp chìm 220v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
111 Công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
112 Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11 cái
113 Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp ngầm sàn tường 250v-16a Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
114 Cáp đồng 0,6/1kv ruột cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cu/xlpe/pvc (4x10)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m
115 Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x4)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 485 m
116 Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x2.5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
117 Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x1.5)mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
118 Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 200 m
119 Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 260 m
120 Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 10 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 m
121 Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 4 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 485 m
122 Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 160 m
123 Ống hdpe luồn dây d40/30 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 388 m
124 Ống hdpe luồn dây d32/25 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 m
125 Ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 144 m
126 Ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 104 m
127 Bơm nước sinh hoạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
129 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
130 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
133 Phao điện điều khiển theo mực nước Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 CÁI
134 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
135 Van phao cơ D40 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
136 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
137 Ống PPR PN10 D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m
138 Ống PPR PN10 D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
139 Ống PPR PN10 D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m
140 Măng sông PPR D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
141 Măng sông PPR D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
142 Rắc co Ren ngoài - D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
143 Rắc co Ren ngoài - D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
144 van đồng nối ren D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
145 van đồng nối ren D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt tê PPR nước lạnh, D25x20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
147 Lắp đặt tê PPR nước lạnh, D20x20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt cút PP-R - D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt cút PP-R - D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
150 Lắp đặt cút PP-R - D32 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
151 Lắp đặt côn PPR nước lạnh - D25/20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
152 nút bịt PPR d15 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
153 Kẹp thép (ren ngoài) DN15 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
154 Lắp đặt cút ren trong PP-R - D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - D34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
156 Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
157 Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
158 Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - d110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,15 100m
159 Mang sông uPVC D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
160 Mang sông uPVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
161 Mang sông uPVC D60 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
162 Cút uPVC D110 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
163 Cút uPVC D90 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
164 Cút uPVC D60 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 Cút uPVC D34 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
166 Cút uPVC D34 90 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
167 Tê đều uPVC d110 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
168 Tê đều uPVC d90 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
169 Tê đều uPVC d90/60 135 độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
170 Nút thông tắc sàn D110 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
171 Nút thông tắc sàn D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
172 Côn uPVC D60/34 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
173 Lắp đặt phễu thu đường kính 150*150mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
174 Ống uPVC d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,08 100m
175 Măng sông uPVC90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
176 Cút 135 uPVC d90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
177 Tê kiểm tra D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
178 Cầu thu nước mái Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
C NHÀ THỦY ĐÌNH
1 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,929 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1032 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,574 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,7661 m3
5 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1296 100m2
6 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3969 100m2
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2398 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1109 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2067 tấn
10 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7866 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1434 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1434 100m3
13 Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1434 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,0049 100m3
15 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,063 m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,2083 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2347 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,024 tấn
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8689 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,7221 m3
21 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8947 100m2
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2837 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4981 tấn
24 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1672 tấn
25 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5742 100m3
26 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,3555 m3
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44,6764 m3
28 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,3031 100m2
29 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2021 tấn
30 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0636 tấn
31 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0636 tấn
32 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,6695 m3
33 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 106,9235 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 89,47 m2
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 73,373 m2
36 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 88,616 m2
37 Lát nền, sàn gạch bát 300x300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,9 m2
38 Triết mạch vữa xây gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 công
39 Trát, đắp vữa nghệ thuật mái ngoài nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 công
40 Sơn dầm, trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94,8593 m2
41 Bả bằng bột bả vào cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94,8593 m2
42 Xây trát họa tiết hoa văn kèo cột trong nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 95 công
43 Sơn dầm, trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 162,843 m2
44 Bả bằng bột bả vào dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 162,843 m2
45 Xây cửa sổ họa tiết bằng bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 công
46 Rèm sáo gỗ quanh nhà Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54,8649 m2
47 Con tiện gỗ ô thoáng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
48 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,48 100m2
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4208 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5055 100m2
52 Đèn BATTEN LED-220v-29w-4000lm, KT(1135x58x58)mm, 4000k, tuổi thọ 50.000 giờ. IP20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
53 Đèn chùm trang trí ( do cđt phê duyệt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
54 Công tắc ba loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
56 Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
57 Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60 m
58 Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
59 Ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23 m
60 Ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 m
D NHÀ BA GIAN
1 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3046 100m3
2 Đào đất móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,944 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,472 m3
4 Bê tông móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,1307 m3
5 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,3071 m3
6 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9605 100m2
7 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4551 100m2
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2337 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1929 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8997 tấn
11 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3422 100m3
12 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1035 100m3
13 Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1035 100m3
14 Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1035 100m3
15 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,361 m3
16 Ván khuôn tường, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4293 100m2
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4986 tấn
18 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3904 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,9298 m3
20 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4091 100m2
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2189 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0569 tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9144 tấn
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,335 m3
25 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6293 100m2
26 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7165 tấn
27 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1751 m3
28 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0407 100m2
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1473 100m3
30 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,2078 m3
31 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6361 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51,2224 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6361 m2
34 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,93 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42,93 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,91 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 141,5704 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 158,5062 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,9959 m2
40 Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 44 m2
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,072 m2
42 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,93 m2
43 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 62,93 m2
44 Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,456 m2
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3516 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3516 tấn
47 Trát chi tiết hoa văn phức tạp trên mái, cửa sổ, các cấu kiện dầm,v..v. Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52 công
48 Cửa đi 4 cánh bằng gỗ nhóm II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,996 m2
49 Đố cửa đi bằng gỗ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5 md
50 Đố cửa chớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5 md
51 Gia công, lắp dựng cửa sổ bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,9656 m2
52 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,62 m cấu kiện
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng gỗ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,62 m2
54 Con tiện gỗ ô thoáng trên bộ cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 81 cái
55 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4208 100m2
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5055 100m2
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,2234 m3
58 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0494 m3
59 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8616 m3
60 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,158 m2
61 MCB 2P 20A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 MCB 1P 16A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 MCB 1P 10A 6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 RCBO-1P+N-16A-6KA,30mA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
65 đèn batten led-220v-29w-4000lm, kt(1135x58x58)mm, 4000k, tuổi thọ 50.000 giờ. ip20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
66 đèn led 220v-8w gắn tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
67 đèn chùm trang trí (do cđt phê duyệt) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
68 quạt trần kèm hộp số Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
69 công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
70 ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
71 dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 m
72 dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m
73 dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35 m
74 ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32 m
75 ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 m
E HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Bơm nước ao đổ thải để thi công công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.953 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 217,872 m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 154,744 m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5474 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5474 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5474 100m3
7 Đóng cọc tre chiều dài cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,7925 100m
8 Mua và lắp đặt phên nứa làm tường vây thi công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 133,5 m2
9 Đắp cát công trình, đắp vào tường vây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,725 m3
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. thép leo tường vây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1263 tấn
11 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6008 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6008 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6008 100m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,4489 100m3
15 Đóng cọc tre, chiều dài cọc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 85,3769 100m
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 13,6603 m3
17 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 104,2224 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 111,3273 m3
19 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 447,422 m2
20 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,6508 100m3
21 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1.5 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m3
22 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
23 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,19 100m3
24 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,02 100m2
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,37 100m
26 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0202 100m3
27 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2016 100m2
28 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 78,4 m2
29 Bê tông xà dầm, giằng lan can, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,2888 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7144 100m2
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2646 tấn
32 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,7795 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 400,6931 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 400,6931 m2
35 Con tiện lan can ao bằng bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 594 con
36 Lắp dựng con tiện bê tông vào lan can Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 594 con
37 Đào đất móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,6151 m3
38 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,3135 m3
39 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,4008 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,6522 100m2
41 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,2012 tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,5344 tấn
43 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,1416 m3
44 Lát bậc tam cấp bằng đá tự nhiên vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 53,4896 m2
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94,3 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 943 m2
47 Lát nền, sàn, kích thước gạch Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 943 m2
48 Bê tông nền hè, đá 1x2, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 47,7 m3
49 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 477 m2
50 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 477 m2
51 Mua bó vỉa đá 23x26x100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87 cái
52 Đan rãnh vỉa hè bằng thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87 md
53 Bê tông đáy đặt bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,61 m3
54 Lắp đặt Bó vỉa hè, bằng đá vát 23x26x100 vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87 m
55 Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 87 tấm
56 Mua đất trồng cây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91,68 m3
57 Đắp đất trồng cây Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 91,68 m3
58 Cây mít Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cây
59 Cây cau vua Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 cây
60 Cây chuối Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cây
61 Cụm 3 cây cọ cảnh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cụm
62 Câu ngâu: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cây
63 Thảm cỏ nhật: Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 152,8 m2
64 Đá lát đường trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7 viên
65 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bó vỉa cảnh quan, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,9454 m3
66 Trát tường ngoài trát bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27,225 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,386 m2
68 Cống bê tông đúc sẵn đường kính 1m mác BT250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 m
69 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 đoạn ống
70 Đào đất móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30,3857 m3
71 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,8784 m3
72 Bê tông móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,6696 m3
73 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,5492 m3
74 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2028 100m2
75 Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1046 100m2
76 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,129 tấn
77 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3676 tấn
78 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2229 100m3
79 Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,3216 m3
80 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,383 100m2
81 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0658 tấn
82 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,376 tấn
83 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,8606 m3
84 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0785 100m2
85 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0445 tấn
86 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1348 tấn
87 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,257 m3
88 Ván khuôn sàn mái, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3572 100m2
89 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2911 tấn
90 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,7995 m3
91 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4792 m3
92 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,2976 m3
93 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,34 100m2
94 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0193 tấn
95 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0536 tấn
96 Cửa đi bằng gỗ 2 cánh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,24 m2
97 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 23,9193 m2
98 Trát trang trí hoa văn cổng (tính 2 cổng) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
99 ốp đắp hoa văn đỉnh cổng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 công
100 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 151,4214 m2
101 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 228,9 m2
102 Trát trụ, tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 151,4214 m2
103 Bả bằng bột bả vào tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 195,4336 m2
104 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 195,4336 m2
105 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 228,9 m2
106 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,2384 m3
107 Đào đất móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,2947 m3
108 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,7345 m3
109 Bê tông móng, chiều rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,6614 m3
110 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,7995 100m2
111 Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,046 tấn
112 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,4682 tấn
113 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12,3923 m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 113,53 m3
115 Vận chuyển đất trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
116 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
117 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,07 100m3
118 Bê tông cột, tiết diện cột Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,8411 m3
119 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5166 100m2
120 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0998 tấn
121 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,5732 tấn
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,1935 m3
123 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,0853 tấn
124 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,1085 100m2
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,217 m2
126 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 38,2954 m3
127 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 46,96 m3
128 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,526 m2
129 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 341,5103 m2
130 Mua tấm bê tông bán nguyệt trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
131 Gạch gốm thông gió trang trí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 79 viên
132 Miết mạch đoạn tường 2-3 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 58,804 m2
133 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 341,18 m
134 Nhân công trát hoa văn họa tiết Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 công
135 Đào đất móng băng, rộng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,869 m3
136 Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4*16+1*16) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 97,1 m
137 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 97,1 m
138 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 37,747 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->