Gói thầu: Thi công xây lắp gói Sửa chữa trường quay ngoại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613275-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp gói Sửa chữa trường quay ngoại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210561628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 11:48:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,856,438,737 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 180,2307 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4288 | tấn |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1344 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 21,4032 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,642 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4089 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4089 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4089 | 100m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 175,7144 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3557 | tấn |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,28 | m3 |
| 13 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,4848 | m3 |
| 14 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,6406 | m3 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,9308 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,7015 | m3 |
| 18 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,0231 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8955 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8955 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8955 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48,1212 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ cửa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,9432 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 208,83 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 284,8 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3688 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3688 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3688 | 100m3 |
| 29 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,5438 | m3 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,4159 | m3 |
| 31 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,2871 | m3 |
| 32 | tháo dỡ con tiện bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 416 | con |
| 33 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3925 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3925 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3925 | 100m3 |
| 36 | Phá dỡ kè đá | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 265,3714 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,6537 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,6537 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,6537 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển con tiện, cổng sắt và xử lý phế thải | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | gói |
| B | NHÀ HAI TẦNG | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4876 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,0115 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,9335 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3012 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4397 | tấn |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0826 | tấn |
| 7 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,089 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,198 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2038 | tấn |
| 11 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,6301 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3087 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,119 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0928 | tấn |
| 15 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1231 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3882 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3882 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3882 | 100m3 |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,9 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7091 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1153 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9463 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,9855 | m3 |
| 24 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,253 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1604 | tấn |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9797 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,7757 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6033 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5979 | tấn |
| 30 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,7552 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1204 | 100m2 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1032 | tấn |
| 33 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3284 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3574 | m3 |
| 35 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0701 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0313 | tấn |
| 37 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,8146 | m3 |
| 38 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19,8886 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 121,4458 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 26,43 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,71 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 126,6116 | m2 |
| 43 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,6404 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 168,2972 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 168,2972 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 309,2975 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 309,2975 | m2 |
| 48 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32,7184 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 116,9839 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,8727 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm nền nhà vệ sinh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,888 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,056 | m2 |
| 53 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3593 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,3646 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,3646 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,3646 | m2 |
| 57 | Con tiện bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | con |
| 58 | Lắp dựng lan can cầu thang | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,617 | m2 |
| 59 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10,26 | m2 |
| 60 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,52 | m2 |
| 61 | Gia công lan can | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,201 | tấn |
| 62 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,97 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,94 | m2 |
| 64 | con tiện bê tông lan can | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 139 | con |
| 65 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,049 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1345 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1345 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,1345 | m2 |
| 69 | Trát họa tiết hoa văn cửa sổ và mái giả ngói | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80 | công |
| 70 | Gia công lắp dựng Giàn hoa mái vòm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | trọn bộ |
| 71 | Mua giàn hoa mái vòm bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 72 | Cửa đi 4 cánh pano gỗ nhóm II kính mở quay | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,16 | m2 |
| 73 | Cửa đi pano gỗ kính mờ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,1 | m2 |
| 74 | Cửa đi 1 cánh mở quay gỗ nhóm II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,87 | m2 |
| 75 | Cửa sổ 2 cánh pano gỗ kính | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,016 | m2 |
| 76 | Cửa sổ 1 cánh pano gỗ nhóm II kính | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,595 | m2 |
| 77 | Cửa nhôm kính mờ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,98 | M2 |
| 78 | Phụ kiện theo cửa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 79 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5042 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,2648 | m2 |
| 81 | Mua đất trồng hoa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4462 | m3 |
| 82 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4462 | m3 |
| 83 | Cây cọ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cây |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,896 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,1709 | 100m2 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,4401 | m3 |
| 87 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,045 | 100m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,297 | m3 |
| 89 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9449 | m3 |
| 90 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1025 | 100m2 |
| 91 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1054 | tấn |
| 92 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,05 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0125 | m3 |
| 94 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,001 | 100m2 |
| 95 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,5953 | m3 |
| 97 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,4548 | m2 |
| 98 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8616 | m2 |
| 99 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,3164 | m2 |
| 100 | Ngâm nước 10 ngày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,7773 | m3 |
| 101 | MCB 2P 50A 10kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 102 | MCB 2P 32A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | MCB 1P 20A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 104 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 105 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 106 | RCBO-1P+N-16A-6KA,30mA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Vỏ tủ âm tường mặt nhựa đế kim loại chứa 25 module | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 108 | Đèn ốp trần led d290- 220v - 17w, kích thước d350xh60, 1100lm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 109 | Đèn downlight âm trần bóng led, lỗ khoét trần 150mm 220v-14.5w.ip20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | bộ |
| 110 | Công tắc đơn loại lắp chìm 220v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | Công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11 | cái |
| 113 | Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp ngầm sàn tường 250v-16a | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 114 | Cáp đồng 0,6/1kv ruột cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cu/xlpe/pvc (4x10)mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 115 | Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x4)mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 485 | m |
| 116 | Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x2.5)mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 117 | Cáp đồng 0,6/1kv vỏ bọc pvc - cu/pvc (2x1.5)mm2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 118 | Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 200 | m |
| 119 | Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 260 | m |
| 120 | Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 10 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15 | m |
| 121 | Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 4 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 485 | m |
| 122 | Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 160 | m |
| 123 | Ống hdpe luồn dây d40/30 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 388 | m |
| 124 | Ống hdpe luồn dây d32/25 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 48 | m |
| 125 | Ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 144 | m |
| 126 | Ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 104 | m |
| 127 | Bơm nước sinh hoạt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bể |
| 129 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 133 | Phao điện điều khiển theo mực nước | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | CÁI |
| 134 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 135 | Van phao cơ D40 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 136 | Lắp đặt gương soi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Ống PPR PN10 D25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 138 | Ống PPR PN10 D32 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 139 | Ống PPR PN10 D20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 140 | Măng sông PPR D32 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 141 | Măng sông PPR D25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 142 | Rắc co Ren ngoài - D32 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 143 | Rắc co Ren ngoài - D25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 144 | van đồng nối ren D25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 145 | van đồng nối ren D20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê PPR nước lạnh, D25x20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt tê PPR nước lạnh, D20x20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút PP-R - D20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút PP-R - D25 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút PP-R - D32 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn PPR nước lạnh - D25/20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 152 | nút bịt PPR d15 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 153 | Kẹp thép (ren ngoài) DN15 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút ren trong PP-R - D20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - D34 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - D60 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa uPVC- PN8 - d110 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 159 | Mang sông uPVC D110 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 160 | Mang sông uPVC D90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 161 | Mang sông uPVC D60 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 162 | Cút uPVC D110 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 163 | Cút uPVC D90 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 164 | Cút uPVC D60 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 165 | Cút uPVC D34 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 166 | Cút uPVC D34 90 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 167 | Tê đều uPVC d110 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 168 | Tê đều uPVC d90 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 169 | Tê đều uPVC d90/60 135 độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 170 | Nút thông tắc sàn D110 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 171 | Nút thông tắc sàn D90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 172 | Côn uPVC D60/34 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt phễu thu đường kính 150*150mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 174 | Ống uPVC d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 175 | Măng sông uPVC90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 176 | Cút 135 uPVC d90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 177 | Tê kiểm tra D90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 178 | Cầu thu nước mái | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| C | NHÀ THỦY ĐÌNH | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,929 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1032 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,574 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,7661 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1296 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3969 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2398 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1109 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2067 | tấn |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7866 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1434 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1434 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1434 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,0049 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,063 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2083 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2347 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8689 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,7221 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8947 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2837 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4981 | tấn |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1672 | tấn |
| 25 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5742 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,3555 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44,6764 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,3031 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2021 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0636 | tấn |
| 31 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0636 | tấn |
| 32 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,6695 | m3 |
| 33 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 106,9235 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 89,47 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 73,373 | m2 |
| 36 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 88,616 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch bát 300x300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 47,9 | m2 |
| 38 | Triết mạch vữa xây gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | công |
| 39 | Trát, đắp vữa nghệ thuật mái ngoài nhà | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 | công |
| 40 | Sơn dầm, trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,8593 | m2 |
| 41 | Bả bằng bột bả vào cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,8593 | m2 |
| 42 | Xây trát họa tiết hoa văn kèo cột trong nhà | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 95 | công |
| 43 | Sơn dầm, trần, trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 162,843 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào dầm, trần | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 162,843 | m2 |
| 45 | Xây cửa sổ họa tiết bằng bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | công |
| 46 | Rèm sáo gỗ quanh nhà | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 54,8649 | m2 |
| 47 | Con tiện gỗ ô thoáng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96 | cái |
| 48 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,48 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4208 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5055 | 100m2 |
| 52 | Đèn BATTEN LED-220v-29w-4000lm, KT(1135x58x58)mm, 4000k, tuổi thọ 50.000 giờ. IP20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 53 | Đèn chùm trang trí ( do cđt phê duyệt) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 54 | Công tắc ba loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 57 | Dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 58 | Dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 59 | Ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23 | m |
| 60 | Ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| D | NHÀ BA GIAN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3046 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,944 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,472 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,1307 | m3 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,3071 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9605 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4551 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2337 | tấn |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1929 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8997 | tấn |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3422 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1035 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1035 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1035 | 100m3 |
| 15 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,361 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4293 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4986 | tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3904 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,9298 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4091 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2189 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0569 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9144 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,335 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6293 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7165 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1751 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0407 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1473 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2078 | m3 |
| 31 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,6361 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 51,2224 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,6361 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,93 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,93 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 40,91 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 141,5704 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 158,5062 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 52,9959 | m2 |
| 40 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,072 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,93 | m2 |
| 43 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 62,93 | m2 |
| 44 | Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,456 | m2 |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3516 | tấn |
| 46 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3516 | tấn |
| 47 | Trát chi tiết hoa văn phức tạp trên mái, cửa sổ, các cấu kiện dầm,v..v. | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 52 | công |
| 48 | Cửa đi 4 cánh bằng gỗ nhóm II | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,996 | m2 |
| 49 | Đố cửa đi bằng gỗ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | md |
| 50 | Đố cửa chớp | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | md |
| 51 | Gia công, lắp dựng cửa sổ bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,9656 | m2 |
| 52 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,62 | m cấu kiện |
| 53 | Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng gỗ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,62 | m2 |
| 54 | Con tiện gỗ ô thoáng trên bộ cửa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 81 | cái |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4208 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5055 | 100m2 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,2234 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0494 | m3 |
| 59 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8616 | m3 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,158 | m2 |
| 61 | MCB 2P 20A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | MCB 1P 16A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | MCB 1P 10A 6kA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | RCBO-1P+N-16A-6KA,30mA | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | đèn batten led-220v-29w-4000lm, kt(1135x58x58)mm, 4000k, tuổi thọ 50.000 giờ. ip20 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 66 | đèn led 220v-8w gắn tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 67 | đèn chùm trang trí (do cđt phê duyệt) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 68 | quạt trần kèm hộp số | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 69 | công tắc đôi loại lắp chìm 250v-10a (công tắc + mặt che + đế âm) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | ổ cắm đôi (2p+e) loại lắp chìm tường 250v-16a | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 71 | dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 2.5mm2-cu/pvc(1x2.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 72 | dây điện 450/750v đơn ruột đồng tiết diện mỗi ruột 1.5mm2-cu/pvc(1x1.5) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 100 | m |
| 73 | dây bảo vệ 450/750v ruột đồng tiết diện 2.5 mm2 vỏ pvc màu vàng xanh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m |
| 74 | ống nhựa chống cháy luồn dây d20 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m |
| 75 | ống nhựa chống cháy luồn dây d16 (kèm phụ kiện) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m |
| E | HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Bơm nước ao đổ thải để thi công công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1.953 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 217,872 | m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 154,744 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5474 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5474 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5474 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre chiều dài cọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,7925 | 100m |
| 8 | Mua và lắp đặt phên nứa làm tường vây thi công | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 133,5 | m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp vào tường vây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,725 | m3 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. thép leo tường vây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1263 | tấn |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6008 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6008 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6008 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,4489 | 100m3 |
| 15 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 85,3769 | 100m |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,6603 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 104,2224 | m3 |
| 18 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 111,3273 | m3 |
| 19 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 447,422 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,6508 | 100m3 |
| 21 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 0.5x1.5 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m3 |
| 22 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m3 |
| 23 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m3 |
| 24 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,37 | 100m |
| 26 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0202 | 100m3 |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2016 | 100m2 |
| 28 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 78,4 | m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng lan can, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,2888 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7144 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2646 | tấn |
| 32 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35,7795 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 400,6931 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 400,6931 | m2 |
| 35 | Con tiện lan can ao bằng bê tông | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 594 | con |
| 36 | Lắp dựng con tiện bê tông vào lan can | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 594 | con |
| 37 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,6151 | m3 |
| 38 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,3135 | m3 |
| 39 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,4008 | m3 |
| 40 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6522 | 100m2 |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2012 | tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,5344 | tấn |
| 43 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,1416 | m3 |
| 44 | Lát bậc tam cấp bằng đá tự nhiên vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 53,4896 | m2 |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 94,3 | m3 |
| 46 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 943 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 943 | m2 |
| 48 | Bê tông nền hè, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 47,7 | m3 |
| 49 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 477 | m2 |
| 50 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 477 | m2 |
| 51 | Mua bó vỉa đá 23x26x100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87 | cái |
| 52 | Đan rãnh vỉa hè bằng thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87 | md |
| 53 | Bê tông đáy đặt bó vỉa, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,61 | m3 |
| 54 | Lắp đặt Bó vỉa hè, bằng đá vát 23x26x100 vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87 | m |
| 55 | Lắp đặt tấm đan rãnh 50x30x6cm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87 | tấm |
| 56 | Mua đất trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 91,68 | m3 |
| 57 | Đắp đất trồng cây | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 91,68 | m3 |
| 58 | Cây mít | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cây |
| 59 | Cây cau vua | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | cây |
| 60 | Cây chuối | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 61 | Cụm 3 cây cọ cảnh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cụm |
| 62 | Câu ngâu: | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cây |
| 63 | Thảm cỏ nhật: | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 152,8 | m2 |
| 64 | Đá lát đường trang trí | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | viên |
| 65 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây bó vỉa cảnh quan, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,9454 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài trát bồn hoa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 27,225 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,386 | m2 |
| 68 | Cống bê tông đúc sẵn đường kính 1m mác BT250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | m |
| 69 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | đoạn ống |
| 70 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30,3857 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,8784 | m3 |
| 72 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,6696 | m3 |
| 73 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5492 | m3 |
| 74 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2028 | 100m2 |
| 75 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1046 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,129 | tấn |
| 77 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3676 | tấn |
| 78 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2229 | 100m3 |
| 79 | Bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3216 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,383 | 100m2 |
| 81 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0658 | tấn |
| 82 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,376 | tấn |
| 83 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8606 | m3 |
| 84 | Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0785 | 100m2 |
| 85 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0445 | tấn |
| 86 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1348 | tấn |
| 87 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,257 | m3 |
| 88 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3572 | 100m2 |
| 89 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2911 | tấn |
| 90 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,7995 | m3 |
| 91 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4792 | m3 |
| 92 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2976 | m3 |
| 93 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,34 | 100m2 |
| 94 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0193 | tấn |
| 95 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0536 | tấn |
| 96 | Cửa đi bằng gỗ 2 cánh | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,24 | m2 |
| 97 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 23,9193 | m2 |
| 98 | Trát trang trí hoa văn cổng (tính 2 cổng) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | công |
| 99 | ốp đắp hoa văn đỉnh cổng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | công |
| 100 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 151,4214 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 228,9 | m2 |
| 102 | Trát trụ, tường rào, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 151,4214 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 195,4336 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 195,4336 | m2 |
| 105 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 228,9 | m2 |
| 106 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,2384 | m3 |
| 107 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 72,2947 | m3 |
| 108 | Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,7345 | m3 |
| 109 | Bê tông móng, chiều rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,6614 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7995 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,046 | tấn |
| 112 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4682 | tấn |
| 113 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,3923 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 113,53 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m3 |
| 116 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I - vận chuyển 10km tiếp theo | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,07 | 100m3 |
| 118 | Bê tông cột, tiết diện cột | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,8411 | m3 |
| 119 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5166 | 100m2 |
| 120 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0998 | tấn |
| 121 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5732 | tấn |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1935 | m3 |
| 123 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0853 | tấn |
| 124 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1085 | 100m2 |
| 125 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,217 | m2 |
| 126 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 38,2954 | m3 |
| 127 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 46,96 | m3 |
| 128 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57,526 | m2 |
| 129 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 341,5103 | m2 |
| 130 | Mua tấm bê tông bán nguyệt trang trí | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 131 | Gạch gốm thông gió trang trí | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 79 | viên |
| 132 | Miết mạch đoạn tường 2-3 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 58,804 | m2 |
| 133 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 341,18 | m |
| 134 | Nhân công trát hoa văn họa tiết | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | công |
| 135 | Đào đất móng băng, rộng | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,869 | m3 |
| 136 | Kéo rải dây dẫn, lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC(4*16+1*16) | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 97,1 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d40mm | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 97,1 | m |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,747 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi