Gói thầu: Gói thầu số 02: “Phụ tùng đầu máy D19E năm 2021”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613367-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tổng công ty Đường sắt Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 02: “Phụ tùng đầu máy D19E năm 2021”
Số hiệu KHLCNT 20210552722
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SXKD năm 2021 của Công ty mẹ - Tổng công ty ĐSVN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 11:48:00 đến ngày 2021-06-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,412,571,308 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bóng đèn pha 110V - 800W LW -110V-800W 104 Cái Phụ tùng điện
2 Bóng đèn pha phụ 110V-200W 200W-110VDC 254 Cái Phụ tùng điện
3 Bóng đèn pha 110V - 400W LJQ 110V-400W 26 Cái Phụ tùng điện
4 Chóa đèn pha chính (800W) Ø300xØ60x88/800W 6 Cái Phụ tùng điện
5 Bóng đèn buồng máy (LED) XTC12-80-000-000 30 Cái Phụ tùng điện
6 Đế đỡ lò xo giá than ĐCĐK Ø3x26/19x18.6x13.3/Ø12 .2/Ø3/19x18.6/Ø12.2/Ø3 264 Cái Phụ tùng điện
7 Giá đỡ than ĐCĐK TFZDY761 - 000. 000 ZDY 761-300-000 6 Cái Phụ tùng điện
8 Giá đỡ than máy phát điện khởi động ZQDF-408J ZF5 - 411 - 000 7 Cái Phụ tùng điện
9 Công tắc chuyển hướng vạn năng (tắt khẩn cấp động cơ diezel SAEN) LW12- 16B/4.5420.2 3 Cái Phụ tùng điện
10 Công tắc chuyển hướng vạn năng (đèn pha SAH;điều hòa không khí) LW12-16/4.5088.1 16 Cái Phụ tùng điện
11 Công tắc chuyển hướng vạn năng (tiếp đất SAE;Đèn trắng phải SASL,trái 1SASL) LW12-16/4-0081.1 20 Cái Phụ tùng điện
12 Công tắc chuyển hướng vạn năng (đèn sương mù SAE);Kích từ tự tải SAC) LW12-16/4.0071.1 6 Cái Phụ tùng điện
13 Công tắc gạt hai chiều HZ10-10/12 HZ10-10/12 2 Cái Phụ tùng điện
14 Công tắc đạp chân S293 S3 S293 - S3 6 Cái Phụ tùng điện
15 Công tắc điều khiển điều hoà SMEC-3/1 SMEC-3/1 1 Cái Phụ tùng điện
16 Công tắc điều khiển gạt nước mưa LSP2-3 380V 5A LSP2.3.380V5A 24 Cái Phụ tùng điện
17 Nút ấn đầu hình nấm màu xanh (còi, cát) S403M-L 22 Cái Phụ tùng điện
18 Nút ấn đầu bằng màu xanh (Xả cát,bơm gió) S403-L 13 Cái Phụ tùng điện
19 Tiếp điểm S3Q5 S3Q5-200A-000 26 Cái Phụ tùng điện
20 Tiếp điểm S008 P5 S008P5 29 Cái Phụ tùng điện
21 Tiếp điểm S007 A S007A 66 Cái Phụ tùng điện
22 Tiếp điểm S826a/L S826a/L 146 Cái Phụ tùng điện
23 Tiếp điểm S804b S804b 43 Cái Phụ tùng điện
24 Tiếp điểm chính CTT S1010/10-PA-55-110V S1001/6 7 Cái Phụ tùng điện
25 Rơ le áp lực 3KPA (Điều áp bơm gió) 704-1 (750-900) 2 Cái Phụ tùng điện
26 Cảm báo áp lực dầu CYG1 11 Cái Phụ tùng điện
27 Cảm báo nhiệt độ nước WZB269 WZB269 6 Cái Phụ tùng điện
28 Mô Đuyn điện quang truyền cảm tốc độ (sen sơ cảm báo) TAS455 4 Cái Phụ tùng điện
29 Van điện không bôi trơn lợi bánh xe SR - 361 - RS4SD SR361-SR4SD 10 Cái Phụ tùng điện
30 Van điện không Sấy Khô FK1B 11 Cái Phụ tùng điện
31 Đồng hồ dòng điện kéo YS-3-2 0÷1000A YS-3-2 0÷1000A 4 Cái Phụ tùng điện
32 Đồng hồ báo dòng máy phát điện chính (8KA/1KV) YS3 - 2/8KA/1KV (62451100 010033) 3 Cái Phụ tùng điện
33 Đồng hồ vòng quay động cơ ( 0-2400 RPM) YS3 - 2 3 Cái Phụ tùng điện
34 Rơ le nhiệt độ chống hỏa hoạn WTYK - 90⁰ C 2 Cái Phụ tùng điện
35 Công tắc chuyển hướng vạn năng LW12-16/4-5420-2 2 Cái Phụ tùng điện
36 Đồng hồ tốc độ ĐM bàn chính ENG13/8 3 Cái Phụ tùng điện
37 Đồng hồ tốc độ ĐM bàn phụ EZG 13/8 3 Cái Phụ tùng điện
38 Moudle nắn điện áp kích từ ZXQ 200A1200V ZXQ 200A 1200V 12 Cái Phụ tùng điện
39 Modul máy phát điện phụ ZY 500205 1 Cái Phụ tùng điện
40 Modul diesel ZY 200102 1 Cái Phụ tùng điện
41 Modul xử lý trung tâm CPU ZY 200107 2 Cái Phụ tùng điện
42 Bộ truyền cảm tốc độ (4 đường thông) DF16 1 Bộ Phụ tùng điện
43 Bộ ghi đồng hồ tốc độ (hộp đen) KWR6 1 Bộ Phụ tùng điện
44 Card vi xử lý bộ ghi ĐHTĐ KWR6 3 Cái Phụ tùng điện
45 Card nguồn bộ ghi ĐHTĐ KWR6 3 Cái Phụ tùng điện
46 Card I/O bộ ghi ĐHTĐ KWR6 3 Cái Phụ tùng điện
47 Đá mài cổ góp 90611 N 5 Cái Phụ tùng điện
48 Công tắc từ 3-4KM S1001/6-PB-33-110V 2 Cái Phụ tùng điện
49 Bếp điện GDL1A-110V-1100W 4 Cái Phụ tùng điện
50 Bộ nguồn điều khiển APS (DC110V-24V-10A) 4NIC-LJ240 2 Bộ Phụ tùng điện
51 Relay thời gian 1KT TJS1-20/22(3S) 2 Cái Phụ tùng điện
52 Bộ dập tia lửa điện PV2 PRS 160 2 Cái Phụ tùng điện
53 Hộp chống ngủ gật - Lô 2 JTZ-II 1 Cái Phụ tùng điện
54 Hộp chống ngủ gật - Lô Gia Lâm JTZ-III 2 Cái Phụ tùng điện
55 Màn hình hiển thị sự cố đầu máy GXP 37A 2 Bộ Phụ tùng điện
56 Sensor đồng hồ tốc độ SDEMKF 16-35070 11 Cái Phụ tùng điện
57 Ống cao su đường nước Ф89x200 mm ZJJ26-29-02-010 6 Cái Gầm, thiết bị phụ
58 Ống cao su đường nước chính Ф141x160mm ZJJ26-29-02-001 5 Cái Gầm, thiết bị phụ
59 Ắc chữ thập cardan ngắn DLJ6-06-05-1000 4 Cái Gầm, thiết bị phụ
60 Cao su giảm chấn chân ĐC-MFĐC ZJJ26A-01-01-001 Ф280x250 ZJJ26A-01-04-000(280x250) 16 Cái Gầm, thiết bị phụ
61 Giảm chấn thủy lực đứng 02A 02A-1851 8 Cái Gầm, thiết bị phụ
62 Giảm chấn thủy lực ngang 02H 02H-1852 2 Cái Gầm, thiết bị phụ
63 Giảm chấn thủy lực ngang 04R 04R-1655 4 Cái Gầm, thiết bị phụ
64 Cao su giảm chấn trung ương ZJJ26-53-01-000 ZJJ26-53-01-000 16 Cái Gầm, thiết bị phụ
65 Lò xo ZJI 26.52.00.001 (011) (LX đầu trục) ZJI 26-52-01-010 và ZJJ26-52-01-011 24 Bộ Gầm, thiết bị phụ
66 Biên chuyển hướng ZJJ26-54-01-001 ZJJ26-54-01-000 4 Cái Gầm, thiết bị phụ
67 Bệ treo ắc tai vỏ hộp bi đầu trục (GCH) ZJJ26-51-00-001 18 Cái Gầm, thiết bị phụ
68 Ống cao su Ø 141 x 160 mm ZJJ26-29-02-001 2 Ống Gầm, thiết bị phụ
69 Ống cao su Ø 89 x 200 mm ZJJ26-29-02-010 8 Ống Gầm, thiết bị phụ
70 Ống cao su Ø 141 x 160 mm ZJJ26-29-02-011 2 Ống Gầm, thiết bị phụ
71 Hộp đầu trục bánh xe ZJJ26-52-06-000-1 12 Cái Gầm, thiết bị phụ
72 Mỡ JZ/ZF 100302 43 Kg Gầm, thiết bị phụ
73 Bấc bôi trơn bạc - nắp kẹp bấc bôi trơn bạc Z1CZDY7616020000 24 Cái Gầm, thiết bị phụ
74 Piston thấp áp bơm gió Φ115 Dùng cho bơm gió W1.6/9-1 6 Quả Phụ tùng hãm
75 Xy lanh thấp áp bơm gió Φ115 Dùng cho bơm gió W1.6/9-1 8 Cái Phụ tùng hãm
76 Xy lanh cao áp bơm gió Φ90 Dùng cho bơm gió W1.6/9-1 10 Cái Phụ tùng hãm
77 Bạc đầu to biên NPT-58-21-05 NPT-58-21-05 35 Cặp Phụ tùng hãm
78 Bu lông biên 31 Cái Phụ tùng hãm
79 Đầu bơm dầu bôi trơn bơm gió NPT57 NPT57 1 Cái Phụ tùng hãm
80 Hộp van gió bơm gió NPT 58-30-00 (bơm gió W1.6/9-1) 48 Cái Phụ tùng hãm
81 Lò xo hộp van gió 0,6x7.6x10 NPT57-10-03 1.330 Cái Phụ tùng hãm
82 Đồng hồ 2 kim 0÷1200 Kpa YCS100 (0÷1200KPa) 23 Cái Phụ tùng hãm
83 Đồng hồ 2 kim 0÷1600 Kpa YCS100 (0÷1600KPa) 6 Cái Phụ tùng hãm
84 Đồng hồ van giảm áp, áp lực dầu bơm gió 10bar Stauff 1 Cái Phụ tùng hãm
85 Séc măng hơi cao áp Φ90 NPT-58-40-00 NPT-58-40-00 98 Cái Phụ tùng hãm
86 Séc măng dầu cao áp Φ90 NPT58-10-00 NPT-58-10-00 100 Cái Phụ tùng hãm
87 Séc măng hơi thấp áp Φ115 NPT58-20-00 30 Cái Phụ tùng hãm
88 Séc măng dầu thấp áp Φ115 NPT58-20-00 24 Cái Phụ tùng hãm
89 Van khóa gió mỏ vịt Dg32 32Q17x5ZG-0 2 Cái Phụ tùng hãm
90 Hạt chống ẩm AL203 4÷6 mm 373 Kg Phụ tùng hãm
91 Màng van điều chỉnh, màng van nạp van phụ 84x14 991470.0 44 Cái Phụ tùng hãm
92 Màng cân bằng van trung kế 132x12,2 991473.0 11 Cái Phụ tùng hãm
93 Roăng đế tay hãm lớn 173x83x3 991481.0 11 Cái Phụ tùng hãm
94 Roăng đế tay hãm con 83x3 (82x3) 991482.0 11 Cái Phụ tùng hãm
95 Roăng đế van ngắt TGC 122x87x3 991472.0 11 Cái Phụ tùng hãm
96 Roăng nắp van ngắt TGC 54x54x2,5 991474.0 11 Cái Phụ tùng hãm
97 Đệm su mặt lắp ghép Ø12x6x3 991471.0 187 Cái Phụ tùng hãm
98 Đệm su mặt lắp ghép Ø10x5x2.4 991479.0 11 Cái Phụ tùng hãm
99 Đệm cao su 991475 Φ23,3x3,6 991475.0 19 Cái Phụ tùng hãm
100 Đệm cao su 991476 Φ28x3,6 991476.0 127 Cái Phụ tùng hãm
101 Clape van cân bằng van chính 991490 26x17 991490.0 10 Cái Phụ tùng hãm
102 Gioăng O 991499 Φn12xΦd1,75 991499.0 846 Cái Phụ tùng hãm
103 Gioăng O Φ14x2,25 991501.0 55 Cái Phụ tùng hãm
104 Gioăng O 991503 Φn18xΦd2,5 991503.0 68 Cái Phụ tùng hãm
105 Gioăng O 991504 Φn20xΦd2,25 991504.0 412 Cái Phụ tùng hãm
106 Gioăng O 991505 Φn22xΦd2,25 991505.0 195 Cái Phụ tùng hãm
107 Gioăng O 991506 Φn24xΦd2,25 991506.0 583 Cái Phụ tùng hãm
108 Gioăng O 991507 Φn30xd3,4 991507.0 99 Cái Phụ tùng hãm
109 Gioăng O Φ30x3,25 991508.0 11 Cái Phụ tùng hãm
110 Gioăng O 991510 Φn34xΦd3,4 991510.0 4 Cái Phụ tùng hãm
111 Gioăng O 991509 Φn32xd3,5 991509.0 67 Cái Phụ tùng hãm
112 Gioăng O 991511 Φn36xΦd3,3 991511.0 43 Cái Phụ tùng hãm
113 Gioăng O 991512 Φn38xΦd3,4 991512.0 33 Cái Phụ tùng hãm
114 Gioăng O 991513 Φn40xΦd3,4 991513.0 55 Cái Phụ tùng hãm
115 Gioăng O Φ50x3,3 991514.0 22 Cái Phụ tùng hãm
116 Gioăng O Φ67,5x3,5 991515.0 11 Cái Phụ tùng hãm
117 Gioăng O 991502 Φn16x2,25 991502.0 22 Cái Phụ tùng hãm
118 Bát da nồi hãm QSJ10-55-01-602 300 Cái Phụ tùng hãm
119 Còi gió dài tổng thành (thanh cao) NT84-00-82-1 NT84-00-82-1 8 Cái Phụ tùng hãm
120 Còi ngắn tổng thành NT83-00-82-1 7 Cái Phụ tùng hãm
121 Van trừng phạt 600KPa 1 Cái Phụ tùng hãm
122 Màng điều chỉnh 84 x 4 10 Cái Phụ tùng hãm
123 Van khóa gió đoàn xe DG3232Q17X52Q - 0 2 Cái Phụ tùng hãm
124 Bộ gioăng hãm JZ7C 11 Bộ Phụ tùng hãm
125 Van 1 chiều thùng gió chính NT113-00-81-1 5 Cái Phụ tùng hãm
126 Supáp an toàn thùng gió chính NT2-00-75/ 10 Bar 11 Cái Phụ tùng hãm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->