Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612141-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210585254 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 13:54:00 đến ngày 2021-06-14 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,555,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA NHÀ LÀM VIỆC A1: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 6,769 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ, vận chuyển biển bảng, biển hiệu, khẩu hiệu, loa đài, thiết bị điện, nước | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ biển bảng, bảng hiệu, nội quy, thông báo, tuyên truyền, biển báo PCCC, biển cấm hút thuốc các phòng, hành lang, các tầng | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | công |
| 4 | Tháo dỡ, dọn dẹp mặt bằng thi công, tủ, bàn ghế, biển bảng, tranh tường, rèn, hệ thống camera, tivi, bình chữa cháy,... vận chuyển các trang thiết bị, bàn ghế, tủ... các phòng đến vị trí tập kết | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | công |
| 5 | Tháo dỡ quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 6 | Tháo dỡ bóng đèn, máng đèn trong các phòng làm việc | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 8 | Tháo dỡ bóng đèn, máng đèn cao áp ngoài nhà | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7805 | 100m |
| 10 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5 | 1m2 |
| 11 | Tháo hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu của HSMT | 157,5848 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 198,8772 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu của HSMT | 66,8275 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSMT | 567,824 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 22,8557 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu của HSMT | 58,6953 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường, cột | Theo yêu cầu của HSMT | 200,097 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (ngoài nhà) | Theo yêu cầu của HSMT | 481,418 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo yêu cầu của HSMT | 485,8569 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (trong nhà) | Theo yêu cầu của HSMT | 684,28 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 247,6404 | m2 |
| 22 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSMT | 144,4781 | m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu nền láng vữa bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu của HSMT | 4,3343 | m3 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 153,2376 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu của HSMT | 15,3238 | 10m3/1km |
| 26 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 15,5904 | m3 |
| 27 | Khoan lỗ, Cắm thép neo Q10 để xây ốp cột mới (0.3m/ 1 dâu thép/ 1 mặt) | Theo yêu cầu của HSMT | 1.252,86 | vị trí |
| 28 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Theo yêu cầu của HSMT | 12,0643 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4395 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2142 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5773 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1867 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0823 | tấn |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0264 | m3 |
| 35 | Xây gạch bê tông không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Theo yêu cầu của HSMT | 5,2749 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 481,418 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.170,1369 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 185,0992 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.163,486 | m |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSMT | 144,4781 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn, kích thước gạch | Theo yêu cầu của HSMT | 144,4781 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5 | m2 |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7805 | 100m |
| 44 | Đai bắt ống thoát nước | Theo yêu cầu của HSMT | 52,0333 | đai |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 666,5172 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 1.417,7773 | m2 |
| 47 | Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 44,46 | m2 |
| 48 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | bộ |
| 49 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | bộ |
| 50 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 58,39 | m2 |
| 51 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu của HSMT | 27 | bộ |
| 52 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo yêu cầu của HSMT | 31 | bộ |
| 53 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm/ Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSMT | 73,9937 | m2 |
| 54 | Gia công cửa sắt, hoa inox Thép vuông 15x15x1.5mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5763 | tấn |
| 55 | Lắp dựng hoa inox cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 66,6 | m2 |
| 56 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu của HSMT | 4,86 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 10,8 | m |
| 58 | Lắp đặt Bộ con tiện lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 227 | bộ |
| 59 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1137 | tấn |
| 60 | Bulong D10 bắt bản mã | Theo yêu cầu của HSMT | 128 | bộ |
| 61 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,376 | tấn |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4229 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 76,6124 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1137 | tấn |
| 65 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,376 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 2,4229 | tấn |
| 67 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3366 | 100m2 |
| 68 | Tôn úp nóc khổ 400, Tôn úp sườn khổ 400 | Theo yêu cầu của HSMT | 70,95 | m |
| B | KHU NHÀ VỆ SINH CHUNG TẦNG 1 VÀ 2 + NHÀ VỆ SINH CÁ NHÂN TẦNG 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu của HSMT | 8,36 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống đường điện, đường cấp thoát nước phòng vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | công |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSMT | 30,1828 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7182 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSMT | 89,694 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 156,55 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSMT | 30,1828 | m2 |
| 12 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 17,3913 | 1m2 |
| 13 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 13,3348 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3335 | 10m3/1km |
| 15 | Màng chống thấm, chống thấm vệ sinh cá nhân: (bao gồm chi phí chống thấm và thi công hoàn thiện tại công trình) | Theo yêu cầu của HSMT | 17,3913 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, KT gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 102,732 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn, KT gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,1828 | m2 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,818 | m2 |
| 19 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương Vĩnh Tường (loại Topline hoặc FineLine), tấm thạch cao chịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo yêu cầu của HSMT | 30,1828 | m2 |
| 20 | Trần, vách gỗ công nghiệp MDF chống ẩm phủ veneer sồi, chiều dày tấm 12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 26,618 | m2 |
| 21 | Biển hiệu " WC Nam " " WC Nữ " | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 53,818 | m2 |
| 23 | Lắp đặt các loại đèn sát trần - Đèn LED ốp trần D LN03L/ 14w | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | m |
| 29 | Lắp đặt Cáp điện CU/XLPE/PVC 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 18 | m |
| 31 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (nóng - lạnh) | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 34 | Xi phông nhựa BF405P | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 36 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 38 | Dây xịt xí CFV-102A | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu nữ - Bồn tiểu nữ VB61 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Vòi xả tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 42 | Van xả tiểu UF-5V | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 43 | Si phông tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt lô cuốn giấy Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt thanh khăn treo | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt kệ đựng ly | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 49 | Dây cấp A-701-7 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,04 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m |
| 54 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PVC D27 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D27 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,01 | 100m |
| 56 | Lắp đặt khóa PVC D27 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Rắc co ren D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van xoáy PPR D50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông ren ngoài PPR D50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa PPR D50-25 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D50 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút ren trong PPR D25-1/2 | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút ren trong PPR D20-1/2 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D25 | Theo yêu cầu của HSMT | 19 | cái |
| 73 | Lắp đặt đầu bịt nhựa PPR D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê tráng kẽm ren ngoài D20-1/2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt kép tráng kẽm D20-1/2 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,18 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,18 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D60 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,01 | 100m |
| 80 | Lắp đặt si phông chắn hơi | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D110x110 | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D90x90 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt T nhựa u.PVC D75x57 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 85 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D48 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa u.PVC D34 | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 88 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 13 | cái |
| 89 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 90 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D110-48 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D90-48 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa u.PVC D48-34 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt măng sông nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt măng sông nhựa u.PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt măng sông nhựa u.PVC D75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,08 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC D110 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi