Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613541-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH phú Long Sài Gòn
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
Số hiệu KHLCNT 20210611772
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 14:02:00 đến ngày 2021-06-13 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,973,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9 100m
2 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 mối
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,844 m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,673 m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,035 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,053 100m3/1km
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,879 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,425 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,382 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,248 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,304 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,103 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,927 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,05 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,245 tấn
20 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,915 m3
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,992 100m2
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,361 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,716 tấn
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,425 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,286 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,788 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,703 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,401 tấn
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,19 100m3
30 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,232 m3
31 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,205 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,419 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,234 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,167 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,439 m3
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,542 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,249 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,887 m3
40 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,113 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,234 tấn
43 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,064 m3
44 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,329 m3
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ CLXM 5,5x9x20cm, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,399 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294,902 m2
47 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 858,005 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,69 m2
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,02 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,36 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,72 m2
52 Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,73 m2
53 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,88 m2
54 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,2 m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,25 m
56 CCLD trần thạch cao khung chìm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 182,64 m2
57 CCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,4 m2
58 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,794 m2
59 Lát nền, sàn đá granite tự nhiên 600x600, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,33 m2
60 Lát nền, sàn - Gạch granite 600x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 139,65 m2
61 Lát nền, sàn - Gạch granite 800x800, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,35 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,62 m2
63 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,43 m2
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,24 m2
65 Lát nền, sàn gạch - gạch granite 300x300, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,46 m2
66 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,14 m2
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,058 m3
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,86 m2
69 Lát nền, sàn - Gạch vân gỗ, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,33 m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,692 m2
71 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x800 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,936 m2
72 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,676 m2
73 Ốp tường trụ, cột - Gạch 300x600, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84,48 m2
74 CCLD khung sắt lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 khung
75 CCLD đá marble lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,447 m2
76 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,366 m2
77 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,583 m2
78 Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,58 m2
79 CC cửa đi 2 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,68 m2
80 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,68 m2
81 CC cửa đi 1 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,82 m2
82 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,82 m2
83 CC cửa đi vệ sinh 1 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m2
84 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,24 m2
85 CC cửa sổ cánh bật khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 8ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 m2
86 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,61 m2
87 CC cửa sổ 2 cánh trượt khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 8ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m2
88 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,28 m2
89 CC cửa sổ lam nhôm khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m2
90 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m2
91 CC khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,135 m2
92 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,135 m2
93 CC khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,84 m2
94 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,84 m2
95 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,237 tấn
96 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,503 m2
97 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,199 m
98 Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,24 m2
99 Sơn tĩnh điện sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,087 m2
100 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 292,226 m2
101 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,62 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 837,377 m2
103 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 417,82 m2
104 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.255,197 m2
105 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 411,846 m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,23 100m2
107 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,46 100m2
108 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,713 100m2
109 Lắp đặt tủ điện âm tường 24 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
110 Lắp đặt tủ điện âm tường 13 module Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
111 MCB 4P-50A-15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
112 MCB 2P-50A-15kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
113 MCB 1P-20A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
114 MCB 1P-16A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
115 MCB 1P-10A-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
116 RCBO 2P-16A-30mA-6kA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
117 Gia công, đóng cọc chống sét D16-2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cọc
118 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 mối
119 Kéo rải dây cáp đồng trần 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
120 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m
121 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx16mm2 CXV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 222 m
122 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx16mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 84 m
123 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx4mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108 m
124 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx2.5mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 713 m
125 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx1.5mm2 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.809 m
126 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56 m
128 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 877 m
129 Đèn downlight âm trần bóng compact 1x13W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 bộ
130 Đèn downlight ốp trần có kính bóng compact 2x26W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
131 Đèn downlight chóa vuông bóng compact 2x26W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
132 Đèn gắn tường, bòng compact 2x13W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
133 Đèn huỳnh quang chóa mica 1x36W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 bộ
134 Lắp đặt công tắc 10A 1 chiều 1 mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
135 Lắp đặt công tắc 10A 1 chiều 2 mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
136 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
137 Lắp đặt ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V âm sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
138 Lắp đặt tủ rack 6U Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
139 Lắp đặt tủ điện nhẹ tầng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
140 CCLD switch mạng 16 port Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
141 CCLD tổng đài điện thoại 4 vào 16 ra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
142 Lắp đặt ổ cắm mạng Rj45 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
143 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
144 Lắp đặt ổ cắm mạng-điện thoại RJ45-RJ11 âm sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
145 Lắp đặt cáp điện thoại 10 pair Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
147 CC Máy điều hòa không khí gắn tường 9.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
148 Lắp đặt Máy điều hòa không khí gắn tường 9.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
149 CC Máy điều hòa không khí gắn tường 12.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
150 Lắp đặt Máy điều hòa không khí gắn tường 12.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 máy
151 CC Máy điều hòa không khí casstte âm trần 26.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
152 Lắp đặt máy điều hoà CC Máy điều hòa không khí casstte âm trần 26.000btu/h Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 máy
153 Ống đồng D6.4/9.5 kèm cách nhiệt 13m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 100m
154 Ống đồng D6.4/12.7 kèm cách nhiệt 13m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 100m
155 Ống đồng D6.4/15.9 kèm cách nhiệt 13m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
156 Lắp đặt Ống nước ngưng uPVC D21 kèm cách nhiệt 13mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,57 100m
157 Lắp đặt Ống nước ngưng uPVC D27 kèm cách nhiệt 13mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
158 ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 100m
159 ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 100m
160 ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 100m
161 ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
162 CO uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 cái
163 CO uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
164 CO uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
165 CO uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
166 NỐI GIẢM uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
167 NỐI GIẢM uPVC D42/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
168 TÊ GIẢM uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
169 TÊ GIẢM uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
170 TÊ GIẢM uPVC D42/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
171 TÊ GIẢM uPVC D42/42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
172 ỐNG uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
173 ỐNG uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,92 100m
174 ỐNG uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,71 100m
175 ỐNG uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,36 100m
176 ỐNG uPVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,78 100m
177 CO uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
178 CO uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
179 Côn uPVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
180 Côn uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
181 Côn uPVC D114/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
182 Lơi uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42 cái
183 Lơi uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
184 Lơi uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 cái
185 Lơi uPVC D168 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
186 Thông tắc D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
187 Thông tắc D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
188 Thỏ D60/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
189 Lắp đặt Y D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
190 Lắp đặt Y D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
191 Lắp đặt Y D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
192 Lắp đặt Ygiảm D90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
193 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,399 100m3
194 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,399 100m3
195 Lắp đặt Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
196 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
197 Lắp đặt phễu thu D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
198 Lắp đặt cầu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
199 Lắp đặt cầu thu nước D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
200 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
201 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
202 Lắp đặt van D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
203 Lắp đặt van 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
204 Lắp đặt van D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
205 Lắp đặt van D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
206 Lắp đặt van phao D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
207 Lắp đặt van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
208 BƠM NƯỚC(Q=1.5M3/H,H=20m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
209 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,32 100m3
210 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,114 m3
211 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,052 100m3
212 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,267 100m3
213 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,267 100m3/1km
214 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,44 m3
215 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,445 m3
216 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,202 100m2
217 Xây tường thẳng bằng Gạch 2 lỗ CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,112 m3
218 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 79,02 m2
219 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 tấn
220 CCLD nắp thăm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
B SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,188 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 100m3/1km
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,109 m3
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,488 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,352 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,282 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,584 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,498 100m2
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,133 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,608 tấn
14 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,496 m3
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,499 100m2
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,086 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,318 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,748 m3
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,146 100m2
20 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,78 m3
21 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,145 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 361,215 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,78 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,65 m2
25 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 361,215 m2
26 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,78 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 401,995 m2
28 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,104 tấn
29 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,84 m2
30 Sơn tĩnh điện hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,142 1m2
31 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 tấn
32 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 tấn
33 CCLD bánh xe trượt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
34 Gia công cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,111 tấn
35 Lắp đặt cửa thép, cổng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,111 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,632 1m2
C SÂN NỀN NGOÀI NHÀ:
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5 m3
2 Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,199 m3
3 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,488 m2
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,52 m3
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,5 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,72 100m2
7 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 860 1cấu kiện
8 Trồng cây kiểng vào bồn hoa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,335 m2
9 Trồng cỏ nền sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,6 m2
D NHÀ ĐỂ XE
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,75 m3
2 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,534 m2
3 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,534 m2
4 CCLD bulong chờ D8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
5 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,554 tấn
6 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,554 tấn
7 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,329 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,329 tấn
9 Sơn tĩnh điện sắt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 63,539 1m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,26 100m2
E ÉP CỌC THÍ NGHIỆM
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
2 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 mối
3 Bốc dỡ tải trọng+chân đế lên xe (2 lần từ kho bốc lên xe và từ nơi thí nghiệm lên xe chờ về kho) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 tấn
4 Bốc dỡ tải trọng+chân đế xuống xe (2 lần từ kho xuống từ nơi thí nghiệm và từ nơi thí nghiệm lên chờ về kho) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135 tấn
5 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,4 10 tấn/1km
F THỬ TĨNH CỌC
1 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 tấn/lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->