Gói thầu: Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613541-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH phú Long Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà làm việc và các hạng mục phụ trợ Xây dựng Chi cục Thống kê thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20210611772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:02:00 đến ngày 2021-06-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,973,964,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | 100m |
| 2 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | mối |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,844 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,673 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,035 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,053 | 100m3/1km |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,879 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,425 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,248 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,304 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,103 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,927 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,245 | tấn |
| 20 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,915 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,992 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,361 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,716 | tấn |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,425 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,286 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,788 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,703 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,401 | tấn |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,19 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,232 | m3 |
| 31 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,205 | m3 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,419 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,234 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,167 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,439 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,542 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,249 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,887 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,113 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,234 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,064 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,329 | m3 |
| 45 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch 2 lỗ CLXM 5,5x9x20cm, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,399 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294,902 | m2 |
| 47 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 858,005 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 176,69 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,02 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,36 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,72 | m2 |
| 52 | Trát trần trong nhà, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,73 | m2 |
| 53 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,88 | m2 |
| 54 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,2 | m |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,25 | m |
| 56 | CCLD trần thạch cao khung chìm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 182,64 | m2 |
| 57 | CCLD trần thạch cao khung chìm chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,4 | m2 |
| 58 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,794 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn đá granite tự nhiên 600x600, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,33 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn - Gạch granite 600x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 139,65 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn - Gạch granite 800x800, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,35 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 167,62 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 122,43 | m2 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,24 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch - gạch granite 300x300, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,46 | m2 |
| 66 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,14 | m2 |
| 67 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông gạch vỡ, M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,058 | m3 |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,86 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn - Gạch vân gỗ, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,33 | m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,692 | m2 |
| 71 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x800 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,936 | m2 |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch granite 120x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,676 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột - Gạch 300x600, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,48 | m2 |
| 74 | CCLD khung sắt lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | khung |
| 75 | CCLD đá marble lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,447 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,366 | m2 |
| 77 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,583 | m2 |
| 78 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,58 | m2 |
| 79 | CC cửa đi 2 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,68 | m2 |
| 81 | CC cửa đi 1 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,82 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,82 | m2 |
| 83 | CC cửa đi vệ sinh 1 cánh mở khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m2 |
| 84 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,24 | m2 |
| 85 | CC cửa sổ cánh bật khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 8ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,61 | m2 |
| 86 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,61 | m2 |
| 87 | CC cửa sổ 2 cánh trượt khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 8ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m2 |
| 89 | CC cửa sổ lam nhôm khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m2 |
| 90 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m2 |
| 91 | CC khung nhôm hệ 1000 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,135 | m2 |
| 92 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,135 | m2 |
| 93 | CC khung nhôm hệ 700 màu xám ghi, pano kính trong cường lực 10ly ( gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,84 | m2 |
| 94 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,84 | m2 |
| 95 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,237 | tấn |
| 96 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,503 | m2 |
| 97 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,199 | m |
| 98 | Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,24 | m2 |
| 99 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,087 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292,226 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,62 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 837,377 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 417,82 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.255,197 | m2 |
| 105 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 411,846 | m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,23 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,46 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,713 | 100m2 |
| 109 | Lắp đặt tủ điện âm tường 24 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt tủ điện âm tường 13 module | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 111 | MCB 4P-50A-15kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 112 | MCB 2P-50A-15kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 113 | MCB 1P-20A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 114 | MCB 1P-16A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 115 | MCB 1P-10A-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 116 | RCBO 2P-16A-30mA-6kA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 117 | Gia công, đóng cọc chống sét D16-2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cọc |
| 118 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | mối |
| 119 | Kéo rải dây cáp đồng trần 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx16mm2 CXV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 222 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx16mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84 | m |
| 123 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx4mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | m |
| 124 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx2.5mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 713 | m |
| 125 | Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1Cx1.5mm2 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.809 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 877 | m |
| 129 | Đèn downlight âm trần bóng compact 1x13W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | bộ |
| 130 | Đèn downlight ốp trần có kính bóng compact 2x26W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 131 | Đèn downlight chóa vuông bóng compact 2x26W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 132 | Đèn gắn tường, bòng compact 2x13W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 133 | Đèn huỳnh quang chóa mica 1x36W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | bộ |
| 134 | Lắp đặt công tắc 10A 1 chiều 1 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 10A 1 chiều 2 mặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 137 | Lắp đặt ổ cắm đôi 1P+N+E 13A-220V âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 138 | Lắp đặt tủ rack 6U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 139 | Lắp đặt tủ điện nhẹ tầng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 140 | CCLD switch mạng 16 port | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 141 | CCLD tổng đài điện thoại 4 vào 16 ra | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm mạng Rj45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 143 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm mạng-điện thoại RJ45-RJ11 âm sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 145 | Lắp đặt cáp điện thoại 10 pair | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | m |
| 147 | CC Máy điều hòa không khí gắn tường 9.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | máy |
| 148 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí gắn tường 9.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | máy |
| 149 | CC Máy điều hòa không khí gắn tường 12.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | máy |
| 150 | Lắp đặt Máy điều hòa không khí gắn tường 12.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | máy |
| 151 | CC Máy điều hòa không khí casstte âm trần 26.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 152 | Lắp đặt máy điều hoà CC Máy điều hòa không khí casstte âm trần 26.000btu/h | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | máy |
| 153 | Ống đồng D6.4/9.5 kèm cách nhiệt 13m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | 100m |
| 154 | Ống đồng D6.4/12.7 kèm cách nhiệt 13m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,47 | 100m |
| 155 | Ống đồng D6.4/15.9 kèm cách nhiệt 13m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 156 | Lắp đặt Ống nước ngưng uPVC D21 kèm cách nhiệt 13mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,57 | 100m |
| 157 | Lắp đặt Ống nước ngưng uPVC D27 kèm cách nhiệt 13mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 158 | ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,38 | 100m |
| 159 | ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | 100m |
| 160 | ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,34 | 100m |
| 161 | ỐNG uPVC CẤP NƯỚC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 162 | CO uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | cái |
| 163 | CO uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 164 | CO uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 165 | CO uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 166 | NỐI GIẢM uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 167 | NỐI GIẢM uPVC D42/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 168 | TÊ GIẢM uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 169 | TÊ GIẢM uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 170 | TÊ GIẢM uPVC D42/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 171 | TÊ GIẢM uPVC D42/42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 172 | ỐNG uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 173 | ỐNG uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,92 | 100m |
| 174 | ỐNG uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,71 | 100m |
| 175 | ỐNG uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,36 | 100m |
| 176 | ỐNG uPVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,78 | 100m |
| 177 | CO uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 178 | CO uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 179 | Côn uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 180 | Côn uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 181 | Côn uPVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 182 | Lơi uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 183 | Lơi uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 184 | Lơi uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 185 | Lơi uPVC D168 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 186 | Thông tắc D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 187 | Thông tắc D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 188 | Thỏ D60/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 189 | Lắp đặt Y D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp đặt Y D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt Y D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt Ygiảm D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 193 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 194 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 195 | Lắp đặt Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 196 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 197 | Lắp đặt phễu thu D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt cầu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt cầu thu nước D114 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 200 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 201 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 202 | Lắp đặt van D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 203 | Lắp đặt van 1 chiều D34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt van D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt van D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 206 | Lắp đặt van phao D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 208 | BƠM NƯỚC(Q=1.5M3/H,H=20m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 209 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,32 | 100m3 |
| 210 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,114 | m3 |
| 211 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,052 | 100m3 |
| 212 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,267 | 100m3 |
| 213 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,267 | 100m3/1km |
| 214 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | m3 |
| 215 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,445 | m3 |
| 216 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,202 | 100m2 |
| 217 | Xây tường thẳng bằng Gạch 2 lỗ CLXM 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,112 | m3 |
| 218 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 79,02 | m2 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,259 | tấn |
| 220 | CCLD nắp thăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| B | SÂN BÊ TÔNG, CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,188 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m3/1km |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,109 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,488 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,352 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,282 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,584 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,498 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,133 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,608 | tấn |
| 14 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,496 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,086 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,318 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,748 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,146 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,78 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày >10cm, cao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,145 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 361,215 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,78 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,65 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 361,215 | m2 |
| 26 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,78 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 401,995 | m2 |
| 28 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,104 | tấn |
| 29 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,84 | m2 |
| 30 | Sơn tĩnh điện hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,142 | 1m2 |
| 31 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | tấn |
| 33 | CCLD bánh xe trượt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 34 | Gia công cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,111 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,111 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,632 | 1m2 |
| C | SÂN NỀN NGOÀI NHÀ: | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9x13x20cm, dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,199 | m3 |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,488 | m2 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,52 | m3 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,5 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,72 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 860 | 1cấu kiện |
| 8 | Trồng cây kiểng vào bồn hoa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,335 | m2 |
| 9 | Trồng cỏ nền sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,6 | m2 |
| D | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,75 | m3 |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,534 | m2 |
| 3 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,534 | m2 |
| 4 | CCLD bulong chờ D8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,554 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,554 | tấn |
| 7 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,329 | tấn |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,329 | tấn |
| 9 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,539 | 1m2 |
| 10 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,26 | 100m2 |
| E | ÉP CỌC THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 2 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối |
| 3 | Bốc dỡ tải trọng+chân đế lên xe (2 lần từ kho bốc lên xe và từ nơi thí nghiệm lên xe chờ về kho) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | tấn |
| 4 | Bốc dỡ tải trọng+chân đế xuống xe (2 lần từ kho xuống từ nơi thí nghiệm và từ nơi thí nghiệm lên chờ về kho) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | tấn |
| 5 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,4 | 10 tấn/1km |
| F | THỬ TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải, tải trọng nén 100 - ≤500T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | tấn/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi