Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210612765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI T.A.T |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200309981 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:30:00 đến ngày 2021-06-14 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,570,463,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CỌC BTLT - KẾT CẤU HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTLT D300 (33 tim 16m; 2 tim 18m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 564 | M |
| 2 | Ép cọc BTLT D300 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5,618 | 100 m |
| 3 | Ép âm cọc BTLT D300 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,306 | 100 m |
| 4 | Cắt đầu cọc BTLT D300 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,158 | m3 |
| 5 | SXLD thép nối cọc vào đài | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,39 | tấn |
| 6 | Hàn nối cọc BTLT D300 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 70 | mối nối |
| 7 | Sản xuất bê tông nối đầu cọc M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,89 | m3 |
| 8 | Đào đất móng, giằng móng, đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 127,049 | m3 |
| 9 | Đóng cọc tràm đk 8-10cm chiều dài cọc >2,5m, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7,2 | 100 m |
| 10 | Bê tông lót móng, giằng móng, đà kiềng M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10,85 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M300 đá 1x2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 27,685 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng móng, đà kiềng M300 đá 1x2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 22,494 | m3 |
| 13 | Bê tông cột trệt M300 đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6,468 | m3 |
| 14 | Bê tông cột trệt M300 đá 1x2, tiết diện cột | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,352 | m3 |
| 15 | Bê tông cột lầu 1 ->ô che thang M300 đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15,924 | m3 |
| 16 | Bê tông cột lầu 1 ->ô che thang M300 đá 1x2, tiết diện cột | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4,164 | m3 |
| 17 | Bê tông dầm M300 đá 1x2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 31,84 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn M300 đá 1x2 (thương phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 75,96 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,853 | m3 |
| 20 | Bê tông tường, h | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,536 | m3 |
| 21 | Bê tông cầu thang M300 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4,924 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày 20cm vữa M75 làm ván khuôn móng, giằng móng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 26,309 | m3 |
| 23 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày 10cm vữa M75 làm ván khuôn đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,83 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột, cổ cột bằng ván ép phủ phim | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4,048 | 100 m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm bằng ván ép phủ phim | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,239 | 100 m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn bằng ván ép phủ phim | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5,264 | 100 m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,657 | 100 m2 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường hố thang máy bằng ván ép phủ phim | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,154 | 100 m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,519 | 100 m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,694 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính >18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,613 | tấn |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đà kiềng đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,68 | tấn |
| 33 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đà kiềng đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,372 | tấn |
| 34 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, đà kiềng đường kính >18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,053 | tấn |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,981 | tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,82 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,591 | tấn |
| 38 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,28 | tấn |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,729 | tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đường kính >18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5,562 | tấn |
| 41 | Sản xuất lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7,951 | tấn |
| 42 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,055 | tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính >10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,238 | tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường hố thang máy đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,171 | tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,597 | tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,141 | tấn |
| 47 | Đào đất bể PCCC 9m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 23,638 | m3 |
| 48 | Bê tông lót bể PCCC M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,24 | m3 |
| 49 | Bê tông đáy bể PCCC đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,204 | m3 |
| 50 | Bê tông thành, dầm bể PCCC đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,386 | m3 |
| 51 | Bê tông nắp bể, nắp thăm bể PCCC đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,649 | m3 |
| 52 | Ván khuôn đáy bể PCCC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,027 | 100 m2 |
| 53 | Ván khuôn thành bể PCCC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,315 | 100 m2 |
| 54 | Ván khuôn nắp bể, nắp thăm PCCC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,139 | 100 m2 |
| 55 | SXLD cốt thép đáy bể đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,193 | tấn |
| 56 | SXLD cốt thép thành bể đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,496 | tấn |
| 57 | SXLD cốt thép thành bể đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,014 | tấn |
| 58 | SXLD cốt thép nắp bể đk | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,097 | tấn |
| 59 | Chống thấm mạch ngừng giữa đáy và thành bể bằng tấm waterstop | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 13,4 | m |
| 60 | Chống thấm bể PCCC bằng sika | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 23,25 | m2 |
| 61 | Láng nền bể PCCC dày 3,0cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8,5 | m2 |
| 62 | Trát tường trong bể PCCC dày 2,0cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 14,75 | m2 |
| 63 | Ốp gạch ceramic 300x300mm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 14,75 | m2 |
| 64 | Lát gạch ceramic 300x300mm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8,5 | m2 |
| 65 | Đào đất bể nước sinh hoạt | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 13,26 | m3 |
| 66 | Bê tông lót bể nước sinh hoạt M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,68 | m3 |
| 67 | Bê tông đáy bể nước sinh hoạt M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,152 | m3 |
| 68 | Bê tông thành bể nước sinh hoạt đá 1x2 M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,208 | m3 |
| 69 | Bê tông nắp bể nước sinh hoạt M250 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,403 | m3 |
| 70 | Ván khuôn đáy bể | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,02 | 100 m2 |
| 71 | Ván khuôn thành bể | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,221 | 100 m2 |
| 72 | Ván khuôn nắp bể | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,068 | 100 m2 |
| 73 | SXLD cốt thép đáy bể đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,077 | tấn |
| 74 | SXLD cốt thép thành bể đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,163 | tấn |
| 75 | SXLD cốt thép nắp bể đk | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,066 | tấn |
| 76 | Chống thấm mạch ngừng giữa đáy và thành bể bằng tấm waterstop | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | m |
| 77 | Trát tường trong bể dày 2,0cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10,08 | m2 |
| 78 | Chống thấm bể bằng sika | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 14 | m2 |
| 79 | Láng nền bể dày 3,0cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,92 | m2 |
| 80 | Đào hầm tự hoại - hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 24,609 | m3 |
| 81 | Bê tông lót hầm tự hoại M100 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,704 | m3 |
| 82 | Bê tông đáy hầm tự hoại - hố ga M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,278 | m3 |
| 83 | Bê tông thành hầm tự hoại đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,582 | m3 |
| 84 | Bê tông tấm đan vữa M200 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,663 | m3 |
| 85 | Ván khuôn đáy hầm tự hoại - hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,055 | 100 m2 |
| 86 | Ván khuôn thành hầm tự hoại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,258 | 100 m2 |
| 87 | Ván khuôn nắp hầm tự hoại - hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,127 | 100 m2 |
| 88 | SXLD cốt thép đáy hầm tự hoại - hố ga đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,081 | tấn |
| 89 | SXLD cốt thép thành hầm tự hoại đường kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,166 | tấn |
| 90 | SXLD cốt thép nắp hầm tự hoại - hố ga đk | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,052 | tấn |
| 91 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 dày 20cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,592 | m3 |
| 92 | Xây tường gạch thẻ không nung 4x8x18 dày 10cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,392 | m3 |
| 93 | Trát tường trong dày 2,0 cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 17,92 | m2 |
| 94 | Láng nền dày 3,0cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5,63 | m2 |
| 95 | Chống thấm hầm tự hoại - hố ga bằng sika | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 28,3 | m2 |
| 96 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cấu kiện |
| 97 | Bộ phụ kiện HTH (ống, đá 1x2, đá 2x4, than củi, than xỉ) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 98 | Đắp cát phần móng, phần ngầm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80,215 | m3 |
| 99 | Vận chuyển đất cự ly | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,084 | 100 m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,083 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 101 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 5 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,083 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 102 | Xây tường bao nâng nền gạch thẻ không nung 4x8x18, dày 20cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5,619 | m3 |
| 103 | Đắp cát nâng nền công trình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 69,011 | m3 |
| 104 | Lu lèn lại mặt nền - lu tay, máy đầm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,838 | 100 m3 |
| 105 | Bê tông lót M150 đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10,526 | m3 |
| 106 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dày 10cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 78,577 | m3 |
| 107 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dày 20cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 45,098 | m3 |
| 108 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18, dày 15cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6,365 | m3 |
| 109 | Xây bậc cấp, bậc thang, bồn hoa bằng gạch thẻ bê tông 4x8x18, h | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4,577 | m3 |
| 110 | Xây bậc thang bằng gạch thẻ bê tông 4x8x18, h | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,888 | m3 |
| 111 | Trát tường ngoài, chiều dày 2cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 839,529 | m2 |
| 112 | Trát tường trong, chiều dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.305,122 | m2 |
| 113 | Trát cầu thang chiều dày 1,5cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 41,31 | m2 |
| 114 | Trát xà dầm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 223,2 | m2 |
| 115 | Trát trần vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 484,869 | m2 |
| 116 | Trát trụ, cột vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 202,3 | m2 |
| 117 | Bả bằng bột bả, bả vào tường trong nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 618,394 | m2 |
| 118 | Bả bằng bột bả, bả vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 835,739 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào các kết cấu, bả vào cột, dầm, trần, cầu thang trong nhà | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 951,679 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.570,073 | m2 |
| 121 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 835,739 | m2 |
| 122 | Đắp chỉ trang trí mặt tiền | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 67,62 | m |
| 123 | Trần thạch cao khung nhôm nổi chống ẩm 600x600 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 41,431 | m2 |
| 124 | Trần thạch cao khung chìm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 13,505 | m2 |
| 125 | Lắp đặt cửa cuốn nhôm lá | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15,113 | m2 |
| 126 | Lắp đặt motor cửa cuốn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt bình tích điện | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 128 | Lắp đặt remote cửa cuốn (1 bộ: 2 remote) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 129 | Bảng tên trường: Rạng Đông 9A (tấm mica, chữ mica nhiều màu, chữ inox mạ đồng) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 130 | Tên trường gắn tường: Rạng Đông 9A (chữ mica nhiều màu) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 131 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000 KCL 8ly | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 69,292 | m2 |
| 132 | Khóa cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 26 | bộ |
| 133 | Hít giữ cửa đi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 28 | cái |
| 134 | Lắp dựng cửa thép chống cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | bộ |
| 135 | Lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000 KCL 8ly (sơn màu theo phối cảnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,105 | m2 |
| 136 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000 KCL 8ly | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30,08 | m2 |
| 137 | Lắp dựng khung bông bảo vệ sắt hộp 20x40x1.2 (sơn hoàn thiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 39,04 | m2 |
| 138 | Lắp dựng cửa đi, cửa sổ khung nhôm hệ 1000 KCL 8ly (sơn màu theo phối cảnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 42,42 | m2 |
| 139 | Lắp dựng cửa sắt an toàn 30x30x1.2; 20x20x1.2 (sơn dầu phối nhiều màu) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15,18 | m2 |
| 140 | Lắp dựng thang sắt thăm mái | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,91 | md |
| 141 | Lắp dựng lan can sắt bảo vệ (sơn dầu hoàn thiện) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 44,005 | m2 |
| 142 | Lắp dựng lan can sắt thang thoát hiểm D50; D30 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 70,1 | m2 |
| 143 | Lắp dựng cửa cổng sắt (sơn dầu theo phối cảnh) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10,08 | m2 |
| 144 | Lắp đặt motor cửa cổng sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 145 | Lắp dựng tay đẩy cửa inox | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 146 | Lắp đặt bát kẹp giữ cửa + ổ khoá | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 147 | Lắp dựng hàng rào sắt hộp 40x80x1.4 khoảng cách 120 (sơn dầu phối nhiều màu) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10,16 | m2 |
| 148 | Lợp mái bằng tấm Poly đặc dày 5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 13,365 | m2 |
| 149 | Sản xuất cột thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,023 | tấn |
| 150 | Sản xuất dầm thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,8 | tấn |
| 151 | Sản xuất bậc thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,24 | tấn |
| 152 | Lắp dựng cột thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,023 | tấn |
| 153 | Lắp dựng dầm thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,8 | tấn |
| 154 | Lắp dựng bậc thang thoát hiểm thép hình | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,24 | tấn |
| 155 | Sơn dầu thang thoát hiểm, sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 265,297 | m2 |
| 156 | Lắp dựng lan can sắt (sơn dầu phối nhiều màu) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8,8 | m2 |
| 157 | Lắp dựng lan can inox ram dốc D50; D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,926 | m2 |
| 158 | Lắp dựng tay vịn gỗ 60x50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 60,72 | md |
| 159 | Lắp dựng tay vịn inox D50 cho bé | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 60,72 | md |
| 160 | Xây bồn hoa bằng gạch thẻ không nung 4x8x18 vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,116 | m3 |
| 161 | Trát tường bồn hoa dày 2,0 cm vữa M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 27,945 | m2 |
| 162 | Quét Sika chống thấm bồn hoa | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 29,905 | m2 |
| 163 | Láng nền dày 3cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 586,482 | m2 |
| 164 | Quét Sika chống thấm nền, nền wc, mái, ô văng ... | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 408,131 | m2 |
| 165 | Lát nền gạch ceramic nhám 300x300mm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 45,481 | m2 |
| 166 | Lát nền gạch ceramic 600x600mm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 156,926 | m2 |
| 167 | Lát nền gạch ceramic nhám 400x400mm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 142,116 | m2 |
| 168 | Lát nền sân gạch Terrazzo 40x40cm vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 49,739 | m2 |
| 169 | Lát sàn gỗ công nghiệp | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 140,054 | m2 |
| 170 | Ốp tường gạch ceramic 300x600mm vữa XM M75 (cao 1.8m) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 686,728 | m2 |
| 171 | Lát đá granit đen kim sa bậc cấp, bồn hoa, ngạch cửa... | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 23,178 | m2 |
| 172 | Lát đá granit vàng kem bậc cầu thang | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 37,87 | m2 |
| 173 | Ốp đá granit vàng kem tường, bậc thang, len tường thang | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 47,621 | m2 |
| 174 | Lắp đặt bảng tên gỗ khắc chữ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | bộ |
| 175 | Vẽ tranh trang trí tường | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 115,536 | m2 |
| 176 | Trồng cây xanh sân vườn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cây |
| 177 | Trồng cây xanh bồn hoa trang trí ban công các tầng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | bồn |
| 178 | Lắp dựng dàn giáo ngoài trời thời gian thi công trong tháng thứ nhất | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7,879 | 100 m2 |
| 179 | Lắp dựng dàn giáo ngoài trời thời gian thi công trong 04 tháng còn lại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7,879 | 100 m2 |
| 180 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,047 | 100 m2 |
| B | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ tủ điện chính âm tường MSB (25 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 2 | CCLĐ đồng hồ điện 3P | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 3 | CCLĐ cầu dao đảo 63A 2 chiều | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 4 | CCLĐ đèn báo pha | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | CCLĐ đồng hồ đo dòng + bộ chuyển mạch | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ đồng hồ đo áp + bộ chuyển mạch | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ MCB 3P-63A (25kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 8 | CCLĐ MCB 3P-40A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 9 | CCLĐ MCB 3P-32A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | cái |
| 10 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 11 | CCLĐ tủ điện âm tường D.B1 (18 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 12 | CCLĐ MCB 3P-40A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 13 | CCLĐ MCB 2P-25A (10kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 14 | CCLĐ RCBO 2P-25A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 15 | CCLĐ MCB 1P-16A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 16 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 17 | CCLĐ tủ điện âm tường D.B2 (12 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 18 | CCLĐ MCB 3P-32A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ MCB 2P-25A (10kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 20 | CCLĐ MCB 1P-16A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ RCBO 2P-25A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 22 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 23 | CCLĐ tủ điện âm tường D.B3 (12 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 24 | CCLĐ MCB 3P-32A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ MCB 2P-25A (10kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ MCB 1P-16A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 27 | CCLĐ RCBO 2P-25A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 28 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 29 | CCLĐ tủ điện âm tường D.B4 (18 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 30 | CCLĐ MCB 3P-40A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ MCB 2P-25A (10kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | cái |
| 32 | CCLĐ RCBO 2P-25A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 33 | CCLĐ MCB 1P-16A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 34 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 35 | CCLĐ tủ điện âm tường D.B5 (14 modul) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 36 | CCLĐ MCB 3P-32A (15kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 37 | CCLĐ MCB 2P-25A (10kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | cái |
| 38 | CCLĐ MCB 1P-16A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 39 | CCLĐ RCBO 2P-25A (6kA) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 40 | Thanh đấu nối | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | thanh |
| 41 | CCLĐ dây CXV 4x1Cx25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 65 | m |
| 42 | CCLĐ dây CV 4x1Cx10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 72 | m |
| 43 | CCLĐ dây CV 4x1Cx6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | m |
| 44 | CCLĐ dây CXV 2x1Cx2.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15 | m |
| 45 | CCLĐ dây E. 16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 65 | m |
| 46 | CCLĐ dây E. 10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 72 | m |
| 47 | CCLĐ dây E. 6mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | m |
| 48 | CCLĐ dây E. 2.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15 | m |
| 49 | CCLĐ dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 156 | m |
| 50 | CCLĐ dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.560 | m |
| 51 | CCLĐ dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3.900 | m |
| 52 | CCLĐ dây E. 4mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 78 | m |
| 53 | CCLĐ dây E. 2.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 590 | m |
| 54 | CCLĐ dây E. 1.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.950 | m |
| 55 | CCLĐ ống HDPE đường kính 40mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30 | m |
| 56 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3.250 | m |
| 57 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 130 | m |
| 58 | Cọc tiếp địa sắt mạ đồng an toàn D16, L=2,4m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cọc |
| 59 | Dây cáp đồng trần 35mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 50 | m |
| 60 | Hộp tiếp địa đo điện trở đất | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 61 | Ốc siết cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | bộ |
| 62 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | công |
| 63 | CCLĐ đèn HQ gắn nổi T8 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | bộ |
| 64 | CCLĐ đèn HQ gắn nổi 2x36W | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 57 | bộ |
| 65 | CCLĐ đèn HQ chống nước 1x36W | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | bộ |
| 66 | CCLĐ đèn ốp trần 24W | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 39 | bộ |
| 67 | CCLĐ đèn trang trí cầu thang 18W | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | bộ |
| 68 | CCLĐ đèn hắt tia Led 80W chống nước | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 18 | bộ |
| 69 | CCLĐ đèn trang trí cổng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 70 | CCLĐ công tắc đơn 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 71 | CCLĐ công tắc đôi 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | cái |
| 72 | CCLĐ công tắc ba 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 15 | cái |
| 73 | CCLĐ công tắc đơn 2 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 74 | CCLĐ ổ cắm đôi 16A 3 chấu, âm tường | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 50 | cái |
| 75 | CCLĐ hộp âm tường cho công tắc, ổ cắm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 89 | hộp |
| 76 | CCLĐ tủ tín hiệu nhẹ 400x500, tole sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 77 | CCLĐ dây cáp CAT5E | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 580 | m |
| 78 | CCLĐ dây cáp CAT3E | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 260 | m |
| 79 | CCLĐ dây cáp tivi (RG-6) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 330 | m |
| 80 | CCLĐ dây tín hiệu đồng trục | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 150 | m |
| 81 | CCLĐ dây tín hiệu HDMI | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 110 | m |
| 82 | CCLĐ dây cáp nguồn 2x1Cx2.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 200 | m |
| 83 | CCLĐ ống nhựa bảo hộ đường kính 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.980 | m |
| 84 | CCLĐ ổ cắm điện thoại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 11 | cái |
| 85 | CCLĐ ổ cắm data RJ45 mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 86 | CCLĐ ổ cắm tivi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 11 | cái |
| 87 | CCLĐ jack cắm mạng | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | cái |
| 88 | CCLĐ jack cắm điện thoại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 50 | cái |
| 89 | CCLĐ jack cắm tivi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 50 | cái |
| 90 | CCLĐ quạt gắn trần | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 33 | cái |
| 91 | CCLĐ dimmer quạt trần | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 33 | cái |
| 92 | CCLĐ giá đỡ máy lạnh gắn tường 1HP | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | máy |
| 93 | CCLĐ ống đồng bọc cách nhiệt D6,4mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 94 | CCLĐ ống đồng bọc cách nhiệt D12,7mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 95 | CCLĐ bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D6,4 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 96 | CCLĐ bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D12,7 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 97 | Lắp ống uPVC D21 thoát nước ngưng máy lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,55 | 100 m |
| 98 | Cùm treo | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30 | cái |
| 99 | Ti treo | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30 | cái |
| C | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bồn nước ngầm bằng inox 3m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt bồn nước mái bằng inox 2m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | bể |
| 3 | Lắp đặt chân sắt bồn nước ngầm inox 3m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chân sắt bồn nước mái inox 2m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt máy nước nóng NLMT 300L | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | máy |
| 6 | Lắp đặt van phao cơ | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt dụng cụ tách mỡ inox 304 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em (con heo) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 22 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 26 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 26 | cái |
| 13 | Lắp đặt lavabo trẻ em (kèm chân treo) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 18 | bộ |
| 14 | Lắp đặt lavabo (kèm chân treo) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh (có bộ xả) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 23 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 17 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 18 | Lắp đặt giá inox treo khăn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt khay inox 2 tầng để đồ trẻ 800x350 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt khay inox 2 tầng để đồ trẻ 700x350 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt hộp đựng xà bông | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu sàn chống hôi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt phễu thu sàn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu sàn có cầu chắn rác | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 13 | cái |
| 25 | Lắp đặt cầu thu mưa lọc rác | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường nóng lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa gắn tường | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa bếp nóng lạnh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | bộ |
| 29 | lắp đặt van PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 30 | lắp đặt van PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 31 | lắp đặt van PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7 | cái |
| 32 | lắp đặt khớp nối mềm PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 33 | lắp đặt khớp nối mềm PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 34 | lắp đặt khớp Y lọc PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 35 | lắp đặt khớp Y lọc PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 36 | lắp đặt khớp Y lọc PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 37 | lắp đặt van 1 chiều PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 38 | lắp đặt van 1 chiều PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 39 | lắp đặt van uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 40 | lắp đặt van uPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 41 | lắp đặt van uPVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 9 | cái |
| 42 | lắp đặt van uPVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 43 | lắp đặt ống PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,8 | 100 m |
| 44 | lắp đặt ống PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,32 | 100 m |
| 45 | lắp đặt ống PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,84 | 100 m |
| 46 | lắp đặt ống PPR DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3,5 | 100 m |
| 47 | lắp đặt ống uPVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,24 | 100 m |
| 48 | lắp đặt ống uPVC D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,6 | 100 m |
| 49 | lắp đặt ống uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,8 | 100 m |
| 50 | lắp đặt ống uPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,88 | 100 m |
| 51 | lắp đặt ống uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,25 | 100 m |
| 52 | lắp đặt ống uPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,42 | 100 m |
| 53 | lắp đặt ống uPVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 54 | lắp đặt ống uPVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,45 | 100 m |
| 55 | lắp đặt ống uPVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4,6 | 100 m |
| 56 | Co 90 PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 20 | cái |
| 57 | Co 90 PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 20 | cái |
| 58 | Co 90 PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 48 | cái |
| 59 | Co 90 PPR DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 100 | cái |
| 60 | Co 45 PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 61 | Co 45 PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 62 | Nối PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 40 | cái |
| 63 | Nối PPR DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 20 | cái |
| 64 | Nối PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30 | cái |
| 65 | Nối PPR DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 100 | cái |
| 66 | Tee PPR DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 67 | Tee PPR DN50/32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 68 | Tee PPR DN32/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 69 | Tee PPR DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 70 | Tee PPR DN25/20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 16 | cái |
| 71 | Tee PPR DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 36 | cái |
| 72 | Nối giảm PPR DN25 / DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 14 | cái |
| 73 | Co ren trong DN50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 74 | Co ren trong DN32 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 75 | Co ren trong DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 76 | Co ren trong DN20 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 84 | cái |
| 77 | Co 90 uPVC D168 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 78 | Co 90 uPVC D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | cái |
| 79 | Co 90 uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 80 | Co 90 uPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 24 | cái |
| 81 | Co 90 uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | cái |
| 82 | Co 90 uPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 83 | Co 90 uPVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 16 | cái |
| 84 | Co 90 uPVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 48 | cái |
| 85 | Co 90 uPVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 340 | cái |
| 86 | Co 45 uPVC D140 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 87 | Co 45 uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 168 | cái |
| 88 | Co 45 uPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 48 | cái |
| 89 | Co 45 uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 160 | cái |
| 90 | Co 45 uPVC D42 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 68 | cái |
| 91 | Tee uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 92 | Tee uPVC D114/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 93 | Tee uPVC D90/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 94 | Tee uPVC D42/34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 95 | Tee uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | cái |
| 96 | Tee uPVC D60/34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 97 | Tee uPVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 16 | cái |
| 98 | Tee uPVC D27 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 16 | cái |
| 99 | Tee uPVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | cái |
| 100 | Y uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 64 | cái |
| 101 | Y uPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 102 | Y uPVC D90/60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 30 | cái |
| 103 | Y uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 20 | cái |
| 104 | Thông tắc uPVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | cái |
| 105 | Thông tắc uPVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | cái |
| 106 | Thông tắc uPVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 107 | Co ren trong uPVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 178 | cái |
| 108 | Cùm treo | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 55 | cái |
| 109 | Ti treo ống | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 55 | cái |
| D | HỆ THỐNG PCCC - CHỐNG SÉT | |||
| 1 | ACCu khô 12VDC/7Ah | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | bộ |
| 2 | Chuông báo cháy 24VDC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | 5 chuông |
| 3 | Nút nhấn khẩn báo cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | 5 nút |
| 4 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,8 | 5 đèn |
| 5 | Đèn chỉ dẫn lối thoát nạn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2,8 | 5 đèn |
| 6 | Đầu báo khói 24VDC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1,6 | 10 đầu |
| 7 | Đầu báo nhiệt 24VDC | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,3 | 10 đầu |
| 8 | Dây dẫn tín hiệu 2C x 1.0mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 890 | m |
| 9 | Dây dẫn nguồn 2C x 1.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 520 | m |
| 10 | Ống nhựa bảo hộ đường kính D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1.100 | m |
| 11 | Hộp box nối dây | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 43 | hộp |
| 12 | Nối PVC D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 260 | cái |
| 13 | Co PVC D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 100 | cái |
| 14 | Tê PVC D20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 100 | cái |
| 15 | Cùm giữ ống | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 420 | cái |
| 16 | Ống STK D65 dày 2.9 ly | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,72 | 100 m |
| 17 | Ống STK D50 dày 2.6 ly | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 0,16 | 100 m |
| 18 | Tê hàn D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 8 | cái |
| 19 | Tê hàn giảm D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 20 | Co hàn D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 22 | cái |
| 21 | Co ren D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | cái |
| 22 | Nối hàn D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | cái |
| 23 | Bầu hàn D65/50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | cái |
| 24 | Dây nguồn máy bơm (từ tủ điều khiển đến bơm) 4Cx25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 22 | m |
| 25 | Hộp chữa cháy 650*450*220, sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | hộp |
| 26 | Cuộn vòi chữa cháy D50, dài 20m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cuộn |
| 27 | Lăng phun D50/13mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 28 | Van góc chữa cháy D50 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 5 | cái |
| 29 | Van khóa D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 30 | Van một chiều D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 31 | Van khóa D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 32 | Đồng hồ áp suất + siphon + van | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 33 | Công tắc áp lực + siphon + van | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 34 | Luppe D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 35 | Y lọc D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 36 | Chống rung D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | cái |
| 37 | Họng chờ xe cứu hỏa D100/65*2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 38 | Sơn đỏ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 17,5 | m2 |
| 39 | Ti treo, giá đỡ ống | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 35 | bộ |
| 40 | Bulong M18x100 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 96 | bộ |
| 41 | Mặt bích D65 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 12 | cái |
| 42 | Kim thu sét hiện đại - Pr = 51m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cái |
| 43 | Cột đỡ kim thu sét bằng STK cao 5m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | trụ |
| 44 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | m |
| 45 | Ống nhựa bảo hộ đường kính 32mm | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 80 | m |
| 46 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, dài 2.4m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | cọc |
| 47 | Khoan giếng đóng cọc tiếp địa -20m | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 20 | m khoan |
| 48 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | hộp |
| 49 | Cáp neo trụ đỡ kim thu sét D8 | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 36 | m |
| 50 | Tăng đơ neo cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | bộ |
| 51 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn hoá nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | điện cực |
| E | THIẾT BỊ TRONG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy 8 kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Tủ |
| 2 | Bơm chữa cháy động cơ điện 3pha, Q = 42m3/h, H =43m (mới 100%) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Cái |
| 3 | Tủ điều khiển máy bơm tự động | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Tủ |
| 4 | Bình chữa cháy ABC 8kg | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | Bình |
| 5 | Bình chữa cháy CO2 5kg | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | Bình |
| 6 | Bình chữa cháy treo trần - 8kg | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 3 | Bình |
| 7 | Giá treo bình chữa cháy | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 7 | Bộ |
| 8 | Nội quy, tiêu lệnh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 6 | Bộ |
| 9 | Thang máy 300kg (tải thực phẩm) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Thang |
| 10 | Rèm cửa (gồm thanh inox) | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 11 | M |
| 11 | Tổng đài điện thoại 04CO/ 16EX | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 12 | Pin dự phòng 10P | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 13 | Điện thoại treo tường | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 9 | Bộ |
| 14 | Điện thoại đặt bàn | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | Bộ |
| 15 | Đầu thu 24 kênh | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 16 | Ổ đĩa cứng 8TB | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 17 | Switch 24 Port | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 18 | UPS 2KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 19 | Màn hình LCD 42inch | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 20 | Camera hồng ngoại | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 21 | Camera kiểu DOM | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 10 | Bộ |
| 22 | Bộ phát Wifi | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 4 | Bộ |
| 23 | Cổng cáp quang 1 ngõ vào 6 ngõ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 24 | Bộ chia Tivi 1 ngõ vào 12 ngõ ra | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 25 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 26 | Máy lạnh treo tường 1HP | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | Bộ |
| 27 | Bơm nước 2Hp | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 28 | Bơm nước tăng áp 0.5Hp | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
| 29 | Tủ điều khiển+ Thiết bị điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 2 | Bộ |
| 30 | Máy phát điện 3P-380V-50KVA | Theo yêu cầu kỹ thuật mô tả tại Chương 5 | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi