Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Các hạng mục phụ trợ Nhà văn hóa thôn Cát Lư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210613717-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn xây dựng và công nghệ ATP
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình Các hạng mục phụ trợ Nhà văn hóa thôn Cát Lư
Số hiệu KHLCNT 20210601065
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 14:19:00 đến ngày 2021-06-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,837,422,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần cổng
1 Đào móng - Cấp đất I 2,9952 1m3
2 Ván khuôn móng cột 0,0256 100m2
3 Cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0147 tấn
4 Bê tông lót móng, đá 2x4, PCB30 0,288 m3
5 Bê tông móng, đá 1x2, PCB30 0,6205 m3
6 Ván khuôn cột 0,0563 100m2
7 Cốt thép cột, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0055 tấn
8 Cốt thép cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0467 tấn
9 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 0,3194 m3
10 Xây trụ gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,084 m3
11 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 17,7256 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 39,2 m
13 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 17,7256 m2
14 Lấp đất chân móng và san gạt đất đào 2,9952 m3
15 Gia công cổng bằng thép hộp và thép vuông đặc 0,3301 tấn
16 Cung cấp, lắp đặt cánh cổng sắt 7,35 m2
17 Sơn tĩnh điện kết cấu thép cổng 330,1 kg
18 Bánh xe đẩy ngang đuc 3P D65 xoay 2 cái
B Tường rào
1 Đào móng - Cấp đất I 0,9509 100m3
2 Đắp đất chân móng, độ chặt Y/C K = 0,90 0,317 100m3
3 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 0,6339 100m3
4 Ván khuôn móng băng 0,2315 100m2
5 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 9,1435 m3
6 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 133,7204 m3
7 Ván khuôn giằng móng 1,2494 100m2
8 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3106 tấn
9 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6584 tấn
10 Bê tông giằng móng, M250, đá 1x2, PCB30 11,3435 m3
11 Trát lót tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 333,28 m2
12 Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm 333,28 m2
13 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 657,6336 m2
14 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 400,2804 m2
15 Trát vẩy tường, vữa XM cát mịn mác 75 43,672 m2
16 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 2.044,86 m
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.057,914 m2
18 Gia công hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 5,8964 tấn
19 Mũi mác gang đúc KT 15x25mm, sơn tĩnh điện 1.029 cái
20 Sơn tĩnh điện kết cấu thép 5.896,35 kg
21 Lắp dựng hoa sắt hàng rào 155,121 m2
C Nhà bếp
1 Đào móng - Cấp đất I 54,288 1m3
2 Lấp đất chân móng 18,096 m3
3 Ván khuôn móng 0,1624 100m2
4 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 2,784 m3
5 cốt thép móng, ĐK 0,2518 tấn
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 9,657 m3
7 Xây móng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,6862 m3
8 Ván khuôn cho bê tông giằng móng 0,065 100m2
9 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2, PCB30 0,7146 m3
10 Cốt thép giằng móng, ĐK 0,0165 tấn
11 Cốt thép giằng móng, ĐK 0,0848 tấn
12 Tôn cát nền móng công trình 13,7234 m3
13 Xây tường gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 25,3012 m3
14 Ván khuôn dầm, giằng 0,2101 100m2
15 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB30 2,1296 m3
16 cốt thép dầm, giằng, ĐK 0,0698 tấn
17 cốt thép dầm, giằng, ĐK 0,2218 tấn
18 Ván khuôn sàn mái 0,4822 100m2
19 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 5,1488 m3
20 Cốt thép sàn mái, ĐK 0,5598 tấn
21 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2 0,2487 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,2487 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 16,896 1m2
24 Lợp mái bằng tôn múi (A/Z100) dày 0,42mm 0,4065 100m2
25 Tôn úp nóc, ốp sườn khổ 400, dày 0,42mm 14,9 m
26 Bê tông lót nền, M150, đá 2x4, PCB30 3,0496 m3
27 Lát gạch đất nung KT 500x500mm 31,0244 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 11,616 m2
29 Láng granitô bậc tam cấp 11,616 m2
30 Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 7,22 m
31 Trát trần trong nhà, vữa XM cát mịn M75 (có bả xi măng trước khi trát) 29,4448 m2
32 Trát trần ngoài nhà, vữa XM cát mịn M75 (có bả xi măng trước khi trát) 18,776 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 (có bả xi măng trước khi trát) 4,2804 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 148,357 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 85,184 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 12,7596 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 28,88 m
38 Đắp phào kép, vữa XM M75 28,88 m
39 Soi chỉ lõm thân tường 24,96 m
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 118,9092 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 167,133 m2
42 SX cửa đi khung nhôm hệ EU-XF55Đ, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 5,76 m2
43 Phụ kiện cửa đi khung nhôm hệ (tay nắm, khóa đa điểm, 6 bản lề) - Kinlong 2 bộ
44 SX cửa sổ khung nhôm hệ EU-XF55, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm 3,6 m2
45 Phụ kiện cửa sổ khung nhôm hệ (tay nắm đa điểm, thanh cài, bản lề) - Kinlong 2 bộ
46 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 9,36 m2
47 Gia công hoa sắt cửa 14x14mm 0,077 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa 4,02 m2
49 Sơn tĩnh điện kết cấu thép 76,9915 kg
50 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/32A 1 cái
51 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2 cực 10kA/20A 1 cái
52 Cung cấp, lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
53 Cung cấp, lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 6 cái
54 Cung cấp, lắp đặt đế âm tường 8 hộp
55 Cung cấp, lắp đặt đèn đôi (tương đương máng đèn FS-40/36x2-M9 bóng đèn led Tube T8 120/20w) 2 bộ
56 Cung cấp, lắp đặt quạt trần 75w (tương đương điện cơ thống nhất QT 1400-S) 1 cái
57 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CXV 2x6mm2 20 m
58 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn CV 2x4mm2 35 m
59 Cung cấp, lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 40 m
60 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa chìm, ĐK 20mm 80 m
61 Cung cấp, lắp đặt vòi rửa D21 2 cái
62 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PPR ĐK=25mm, chiều dày 2,8mm 0,16 100m
63 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 25mm 5 cái
64 Cung cấp, lắp đặt măng sông nhựa PPR, ĐK 25mm 3 cái
65 Cung cấp, lắp đặt cút nhựa PPR ren trong, ĐK 25mm 1 cái
66 Cung cấp, lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm 2 cái
67 Cung cấp, lắp đặt van khóa, ĐK 25mm 1 cái
68 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa PVC C2, ĐK 75mm 0,08 100m
69 Cung cấp, lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm 4 cái
70 Rọ chắn rác inox D75 2 cái
D Sân đường, bồn cây, rãnh thoát nước
1 Rải lớp nilon nền sân 13,708 100m2
2 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 131,71 m3
3 Cắt khe co giãn mặt sân, khe 1x3cm 22 10m
4 Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 8,055 m3
5 Lát gạch đất nung KT 500x500mm 1.317,1 m2
6 Đào móng rãnh - Cấp đất I 26,5951 1m3
7 Đào móng hố ga - Cấp đất I 4,7797 1m3
8 Lấp đất chân tường và san gạt đất đào 31,3748 m3
9 Ván khuôn móng băng 0,4145 100m2
10 Ván khuôn móng cột 0,0241 100m2
11 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 9,1552 m3
12 Xây tường thẳng gạch không nung XMCL 10x6x21cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 20,1764 m3
13 Trát lót tường ngoài, dày 1,0cm, Vữa XM M75 85,7328 m2
14 Ốp chân tường đá bóc đen soi cạnh KT 100x200mm 85,7328 m2
15 Đất màu trồng cây 68,8753 m3
16 Đổ đất màu vào bồn trồng cây 68,8753 m3
17 Trát tường hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 39,719 m2
18 Láng hố ga có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 1,365 m2
19 Ván khuôn gỗ giằng cổ ga 0,0377 100m2
20 Bê tông giằng cổ ga, M200, đá 1x2, PCB30 0,4145 m3
21 Song chắn rác composite + khung KT 960x530mm, tải trọng 12,5 tấn 9 bộ
22 Ván khuôn tấm đan đúc sẵn 0,1383 100m2
23 Cốt thép tấm đan đúc sẵn 1,2285 tấn
24 Bê tông tấm đan đúc sẵn, M200, đá 1x2, PCB30 2,366 m3
25 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 46 1cấu kiện
E Chiếu sáng ngoài nhà
1 Đào móng cột - Cấp đất I 13,5304 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình 13,5304 m3
3 Ván khuôn móng cột 0,3881 100m2
4 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 1,051 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 6,712 m3
6 Khung bulong móng M24x300x300x675 10 bộ
7 Khung bulong móng M24x500x500x650 1 bộ
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 1,1 m2
9 Cung cấp, lắp dựng cột thép bát giác, tròn côn 8m, tôn dày 3,5mm D78-3,5mm 10 1 cột
10 Cung cấp, lắp cần đèn CD-02 cao 2m, vươn 1,5m 4 1 cần đèn
11 Cung cấp, lắp đặt đèn led RĐ D CSD02L/150w chiếu sáng trên cạn ở độ cao H>=3m 4 bộ
12 Cung cấp, lắp đặt đèn led PNC-22, P=300W, cao H>=3m 12 bộ
13 Gia công cần đèn chiếu sáng sân tennis bằng thép hình mạ kẽm 123,7948 kg
14 Lắp cần treo đèn sân tennis cao 1m, vươn xa 1,2m 6 1 cần đèn
15 Làm tiếp địa cho cột đèn 13 1 bộ
16 Kéo rải dây đồng chống sét, D=8mm 37,5 m
17 Cung cấp, lắp đặt aptomat 1P 6A+ bảng đấu dây + cầu đấu 4 cực 10 cái
18 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn, dây CXV 2x2,5mm2 1 100m
19 Cung cấp, lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt 1 1 tủ
20 Cung cấp, lắp đặt tủ điện chống thấm nước ngoài trời KT 300x200x130mm 1 hộp
21 Cung cấp, lắp đặt aptomat 2P 20A 2 cái
22 Đào đường ống, đường cáp - Cấp đất I 94,528 1m3
23 Đắp đất lấp đường ống cáp 94,528 m3
24 Cung cấp, lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, đường kính 65/50mm 5,463 100m
25 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ 4,7231 1000v
26 Gạch chỉ đặc 220x10,5x6,5cm 4.723,0769 viên
27 Rải cáp ngầm DSTA/CXV 4x4mm2 3,774 100m
28 Băng báo hiệu cáp B300 307 m
29 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong 0,921 100m2
30 Mốc báo cáp 31 cái
F Cống thoát nước
1 Đào móng cống - Cấp đất I 947,433 m3
2 Vận chuyển đất đổ đi, phạm vi ≤5km - Cấp đất I 9,4743 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 12,5411 100m3
4 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 21,875 100m
5 Ván khuôn móng băng 0,261 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 28,71 m3
7 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 146,16 m3
8 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1500mm - tải trọng thấp 44 1 đoạn ống
9 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính 1500mm - tải trọng tiêu chuẩn 7 1 đoạn ống
10 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 1500mm - tải trọng thấp 3 1 đoạn ống
11 Nối ống bê tông - Đường kính 1500mm 48 mối nối
12 Thi công lớp đá đệm móng hố ga, đá 2x4cm 2,95 m3
13 Ván khuôn cho bê tông móng hố ga 0,0984 100m2
14 Bê tông móng hố ga, M150, đá 2x4, PCB30 5,89 m3
15 Xây hố ga gạch không nung XMCL 10x6x21cm, vữa XMCV M75 28,04 m3
16 Ván khuôn cho bê tông xà mũ hố ga 0,1172 100m2
17 Bê tông xà mũ hố ga, M200, đá 1x2 1,11 m3
18 Trát lòng hố ga, dày 1,5cm, Vữa XM M75 71,21 m2
19 Sản xuất, lắp đặt thép bậc lên xuống hố ga 0,1126 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông tấm đan hố ga đúc sẵn 0,093 100m2
21 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga đúc sẵn 0,1783 tấn
22 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, đúc sẵn, PCB30 2,47 m3
23 Cung cấp, lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 10 1cấu kiện
24 Song chắn rác composite KT 530x960 tải trọng 25 tấn 5 bộ
25 Ván khuôn cho bê tông móng hố ga 0,0366 100m2
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 2,17 m3
27 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 13,83 m3
28 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 15,53 m3
29 Ván khuôn gỗ giằng tường 0,033 100m2
30 Cốt thép giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0107 tấn
31 Cốt thép giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0391 tấn
32 Bê tông giằng, M200, đá 1x2, PCB30 0,54 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->