Gói thầu: Gói thầu số 02: Sửa chữa mặt đường (từ Cổ Cò đến Vũ Há)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Khánh Hưng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Sửa chữa mặt đường (từ Cổ Cò đến Vũ Há) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210555750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý, bảo trì đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:02:00 đến ngày 2021-06-14 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,824,213,461 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 152,71 | 100m2 |
| 2 | Thi công bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 8,8425 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Chương V E-HSMT | 1,725 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 1,725 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 1,725 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I , | Theo Chương V E-HSMT | 8,625 | 100m3/1km |
| 7 | Mua, khai thác và vận chuyển đất đắp lề | Theo Chương V E-HSMT | 172,5 | m3 |
| B | SỪA CHỮA CẦU PHẠM KIỂU, CẦU KÊNH SƯỜN, CẦU NGÃ TƯ: | |||
| 1 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo Chương V E-HSMT | 8,8229 | 100m2 |
| 2 | Thi công bù vênh mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo Chương V E-HSMT | 5,8025 | 100m2 |
| 3 | Thi công cấp phối đá 0 x 4mm | Theo Chương V E-HSMT | 1,1747 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,2512 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 0,2512 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 0,2512 | 100m3 |
| 7 | Mua, khai thác và vận chuyển đất đắp lề | Theo Chương V E-HSMT | 25,116 | m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | Theo Chương V E-HSMT | 5,8025 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó lề SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 15,656 | m3 |
| 10 | Đắp cát bù vênh bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Chương V E-HSMT | 15,616 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V E-HSMT | 7,486 | m3 |
| 12 | Bê tông mái taluy dốc cầu đá 1x2, vữa BT M250, XM PCB40 | Theo Chương V E-HSMT | 94,5 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Chương V E-HSMT | 0,1223 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bù vênh bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo Chương V E-HSMT | 1,6748 | 100m3 |
| 15 | Bê tông đà chân khai- Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V E-HSMT | 20,388 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo Chương V E-HSMT | 6,152 | m3 |
| 17 | Đắp cát mố cầu công trình bằng thủ công | Theo Chương V E-HSMT | 6,152 | m3 |
| 18 | Đào đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I để thi công đà chân khai | Theo Chương V E-HSMT | 0,7898 | 100m3 |
| 19 | Lót tấm ni lông chống mất nước xi măng | Theo Chương V E-HSMT | 0,4144 | 100m2 |
| 20 | Đóng cừ tràm Fi 8-10cm, L =3,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 4,55 | 100m |
| 21 | Sơn nhựa đường vào kết cấu thép | Theo Chương V E-HSMT | 312,1411 | m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Chương V E-HSMT | 3,24 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V E-HSMT | 2,43 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo Chương V E-HSMT | 2,5051 | m3 |
| 25 | Lắp đặt bu lông D20 L =200 | Theo Chương V E-HSMT | 256 | cái |
| 26 | Lắp đặt bu lông D16 L =50 | Theo Chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 27 | Lắp dựng tường hộ lan mạ kẽm nhúng nóng thanh giữa L =3,0m | Theo Chương V E-HSMT | 32 | tấm |
| 28 | Lắp dựng tường hộ lan mạ kẽm nhúng nóng thanh đầu L =0,7m | Theo Chương V E-HSMT | 8 | tấm |
| 29 | Lắp dựng cột thép U120 dày 4mm mạ kẽm nhúng nóng L = 1,25m | Theo Chương V E-HSMT | 36 | tấm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi