Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210607310-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210607178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:52:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,719,971,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường, thoát nước, tường chắn và an toàn giao thông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cuối vuốt nối bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,29 | m3 |
| 2 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công, 20% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 436,054 | m3 |
| 3 | Đào bùn bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m; (80% KL) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 17,4422 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II, 20% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 546,444 | 1m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II, 80% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 21,8577 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường, 20% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 985,342 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90; 80% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 39,4137 | 100m3 |
| 8 | Đất mua ngoài | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3.092,05 | m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,8613 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98; 20% KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,3956 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98; 80%KL | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 9,5824 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 7,2171 | 100m3 |
| 13 | Đệm cát vàng tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 177,65 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,8847 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.058,76 | m3 |
| 16 | Làm khe co đường bê tông | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 11,5457 | 100m |
| 17 | Làm khe giãn | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,2829 | 100m |
| 18 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,7783 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 30,7783 | 100m3/1km |
| 20 | Bơm nước phục vụ thi công (Bơm nước mương bên phải tuyến theo đoạn để thi công, chia làm 4 đoạn thi công tường kè, mỗi đoạn 4 ca bơm) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | Ca |
| 21 | Chặt cây, dọn dẹp, Phát quang mặt bằng phục vụ thi công | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 20 | công |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,7222 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 90,73 | m3 |
| 24 | Làm trả đường cũ móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,138 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,3835 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2301 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 207,917 | 100m |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 33,29 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,3112 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 100,67 | m3 |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 168,09 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 445,6 | m2 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,632 | 100m2 |
| 34 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 22,8 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan các loại | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,1494 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 38,21 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 8,4452 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 128 | cái |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông dàn van cánh phai đúc sẵn, máng nước bằng máy | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 40 | Máy đóng mở V3 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 41 | Thép dàn van cánh phai (Thép bản, thép L) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2324 | tấn |
| 42 | Cốt thép tấm đan cánh phai D > 10mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,2132 | tấn |
| 43 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,1873 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan mặt rãnh M250# đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,22 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất thừa, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8149 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,8149 | 100m3/1km |
| 47 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 792,05 | 100m |
| 48 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 126,73 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.140,55 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1.180,76 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 3,0082 | 100m2 |
| 52 | Bê tông giằng tường chắn, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 52,64 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,4259 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép xà dầm, giằng, ĐK | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,6713 | tấn |
| 55 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 240,61 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước thân kè, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,35 | 100m |
| 57 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m3 |
| 58 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 18 | m3 |
| 59 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,79 | 1m3 |
| 60 | Bê tông móng chôn cọc tiêu, biển báo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 14,04 | m3 |
| 61 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 4,7 | m3 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,5226 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 0,8046 | 100m2 |
| 64 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn (cọc tiêu) bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 188 | cái |
| 65 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 15,6 | m2 |
| 66 | Sơn trắng 2 lớp thân cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 157,92 | m2 |
| 67 | Biển báo tròn D 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90, | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 69 | Biển báo tam giác cạnh 90cm, phản quang | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 70 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 16 | cái |
| 71 | Cột biển báo D89mm (L=3,25m) | Theo hồ sơ thiết bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 58,5 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi