Gói thầu: XL-01: Xây dựng Trạm biến áp Đại học Y khoa 6 - 1000 kVA - 22\0,4kV

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210612819-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Y Hà Nội
Tên gói thầu XL-01: Xây dựng Trạm biến áp Đại học Y khoa 6 - 1000 kVA - 22\0,4kV
Số hiệu KHLCNT 20210574611
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 14:51:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,444,838,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP CÁP NGẦM 24KV
1 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,12 100m
2 Cắt đường bê tông xi măng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 28 1m
3 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 7,01 m3
4 Đào phá đá dăm cấp phối Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,04 m3
5 Phá dỡ hè gạch Terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 67,6 m2
6 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 49,14 m3
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F195/150 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 208 m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa HDPE F195/150 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,08 100m
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22,36 m3
10 Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm (băng rộng 0,2m) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 206 m
11 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,412 100m2
12 Đắp đất, đầm chặt rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 20,69 m3
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 36,97 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3697 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3697 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3697 100m3
17 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 30 cái
18 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 30 cái
19 Cáp ngầm trung thế 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 214 m
20 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trong ống bảo vệ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,08 100m
21 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-24kV-3x240mm2 trên giá đỡ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,06 100m
22 Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 hộp
23 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 hộp nối (3 pha)
24 Biển chỉ dẫn lộ cáp vào, ra Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
25 Lắp biển chỉ dẫn cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 bộ
26 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 11,2 1 m3
27 Cấp phối đá dăm lớp dưới, chiều dày 30cm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,44 1m3
28 Cấp phối đá dăm lớp trên, chiều dày 20cm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,96 1m3
29 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,48 10m2
30 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,48 10m2
31 Lát hoàn trả hè gạch terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 67,6 1m2
B XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP
1 Phá dỡ nền gạch Terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,52 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,19 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,15 m3
4 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,68 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0061 tấn
6 Bê tông giằng M200, đá 2x4 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,08 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,05 m3
8 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,14 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0114 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0114 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0114 100m3
12 Vỏ tủ RMU - 24kV, ngoài trời. KT: H1600xW1400xD1000x2-3mm, đế tủ + giá đỡ tủ RMU tôn 3mm, phần còn lại tôn 1,5mm, sơn tĩnh điện Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
13 Lắp đặt vỏ tủ RMU 24kV-3 ngăn Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
14 Phá dỡ nền gạch Terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4,8 m2
15 Đào đất móng trạm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,12 m3
16 Bê tông lót M100, đá 2x4 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,99 m3
17 Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,38 m3
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,057 tấn
19 Bê tông giằng M200, đá 2x4 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,33 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,18 m3
21 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,94 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0294 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0294 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0294 100m3
25 Đá 4x6 rải nền trạm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,54 m3
26 Lưới mắt cáo B40 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,7 m2
27 Vỏ kios máy biến áp, ngoài trời. KT: H2300xW1900xD2300x2-3mm, đế tủ + giá đỡ tủ MBA tôn 3mm, phần còn lại tôn 1,5mm, sơn tĩnh điện + Quạt thông gió và cảm biến Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
28 Lắp đặt Vỏ trạm biến áp Kios Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
29 Phá dỡ hè gạch Terazo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8,4 m2
30 Đào đất rãnh tiếp địa Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5 m3
31 Cọc tiếp địa dài 2,5m (14,3kg/cọc) L63x63x6 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 128,7 kg
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,9 10 cọc
33 Tiếp địa đường trục (1.26kg/m) Dẹt 40x4 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 65,52 kg
34 Dây đồng tiếp địa M120 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10 m
35 Dây đồng tiếp địa M50 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 20 m
36 Rải dây tiếp địa Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8,2 10 m
37 Đầu cốt đồng M-120 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 cái
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4 10 đầu cốt
39 Đầu cốt đồng M50 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 18 cái
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,8 10 đầu cốt
41 Đắp đất, đầm chặt rãnh tiếp địa Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5 m3
42 Lát hoàn trả hè gạch terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8,4 1m2
43 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,34 m3
44 Đào đất rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,38 m3
45 Ống nhựa xoắn HDPE F65/50 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 27 m
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE F65/50 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,27 100m
47 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,23 m3
48 Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm (băng rộng 0,2m) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 7 m
49 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,014 100m2
50 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 cái
51 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 cái
52 Đắp đất, đầm chặt rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,1 m3
53 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,62 m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0162 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0162 100m3
56 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0162 100m3
57 Biển chỉ dẫn lộ cáp vào, ra Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
58 Lắp biển chỉ dẫn cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 bộ
59 Lát hoàn trả hè gạch terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4,2 1m2
60 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,64 m3
61 Đào đất rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4,76 m3
62 Ống nhựa xoắn HDPE F110/90 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 56 m
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE F110/90 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,56 100m
64 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,32 m3
65 Băng báo hiệu cảnh báo cáp ngầm (băng rộng 0,2m) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 20 m
66 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,04 100m2
67 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10 cái
68 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10 cái
69 Đắp đất, đầm chặt rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,31 m3
70 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,27 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0327 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0327 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,0327 100m3
74 Biển chỉ dẫn lộ cáp vào, ra Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22 bộ
75 Lắp biển chỉ dẫn cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22 1 bộ
76 Lát hoàn trả hè gạch terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 1m2
77 Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 40,5 m
78 Lắp đặt cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 40,5 1 m
79 Đầu cáp T-plug 24kV-3x240mm2 T-plug 24kV-3x240mm2 2 bộ
80 Làm đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 đầu cáp (3 pha)
81 Đầu cáp Elbow 24kV-3x50mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
82 Làm đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 đầu cáp (3 pha)
83 Bọc cổ cáp trung thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 bộ
84 Tiếp địa đầu cáp trung thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 4 bộ
85 Giá đỡ cáp mặt máy Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
86 Thanh cái cực MBA M4x2x80x8 (bao gồm cả co ngót bọc thanh cái, sứ đỡ thanh cái và giá đỡ sứ) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
87 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 203,5 m
88 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 203,5 1 m
89 Đầu cốt đồng M-240 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22 cái
90 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,8 10 đầu cốt
91 Ống co ngót nhiệt Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22 m
92 Biển tên trạm biến áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
93 Biển tên lộ lắp trong ngăn tủ trung thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 cái
94 Biển an toàn Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 cái
95 Biển sơ đồ một sợi trung và hạ thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
96 Lắp đặt biển báo các loại Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 7 1 bộ
97 Sơn chống gỉ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 kg
98 Sơn màu các loại Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 kg
99 Khoá cửa Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 7 cái
C XÂY LẮP TUYẾN CÁP NGẦM 24KV
1 Cắt đường bê tông xi măng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,96 1m
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,322 m3
3 Phá dỡ hè gạch Terazo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 16,4 m2
4 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 3 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 21,644 m3
5 Ống nhựa chịu lực HDPE F110/90 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 236 m
6 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE F110/90 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,36 100m
7 Ống nhựa chịu lực HDPE F85/65 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 105 m
8 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống nhựa xoắn HDPE F85/65 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,05 100m
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10,477 m3
10 Băng báo hiệu cáp ngầm (băng rộng 0,2m) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 82 m
11 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,314 100m2
12 Đắp đất, đầm chặt rãnh cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 18,78 m3
13 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 35,61 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3561 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3561 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,3561 100m3
17 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 38 cái
18 Lắp đặt cọc mốc báo cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 38 cái
19 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 244 m
20 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-0,6/1kV-4x120mm2 trong ống bảo vệ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,36 100m
21 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-0,6/1kV-4x120mm2 trên giá đỡ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,08 100m
22 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 108 m
23 Lắp đặt cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-0,6/1kV-4x70mm2 trong ống bảo vệ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,05 100m
24 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/DSTA-0,6/1kV-4x70mm2 trên giá đỡ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,03 100m
25 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế Cu-4x120mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 bộ
26 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 1 đầu cáp (3 pha)
27 Hộp đầu cáp co nhiệt hạ thế Cu-4x70mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
28 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 1 đầu cáp (3 pha)
29 Đầu cốt đồng M-120 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 32 cái
30 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,2 10 đầu cốt
31 Đầu cốt đồng M-70 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 8 cái
32 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,8 10 đầu cốt
33 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 110 m
34 Lắp đặt cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x16mm2 trên giá đỡ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,1 100m
35 Đầu cốt đồng M-16 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 32 cái
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,2 10 đầu cốt
37 Băng dính cách điện Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 10 cuộn
38 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6,66 1 m3
39 Lát hoàn trả hè gạch terrazzo Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 48,5 1m2
D PHÁ DỠ VÀ XÂY MỚI
1 Phá dỡ móng xây gạch Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,8808 m3
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,3412 m3
3 Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 14,6936 m3
4 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1,8762 m3
5 Vận chuyển các loại phế thải Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22,7918 m3
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 22,7918 đ/m3
7 Tháo giá đỡ, chuyển 04 cục nóng điều hòa theo phương đứng từ trên mái xuống đất Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,8 Tấn
8 Vận chuyển ngang 04 cục nóng điều hòa tập kết vào kho Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3,8 Tấn
9 Đào móng băng, rộng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4528 m3
10 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp III Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4528 m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,4528 100m3
12 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,566 m3
13 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2,6373 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,1372 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,2563 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,2 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 0,5 tấn
18 Keo cấy thép liên kết sàn cũ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 ống
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 11,319 m2
20 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 9,867 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 11,319 m2
22 Công tác sơn, sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun (chống nóng), sơn 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo Đơn giá 798/2015 của Hà Nội) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 13,497 m2
E MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV dầu thường, đầu sứ plugin 22kV Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 máy
2 Tủ RMU 3 ngăn trọn bộ 24kV-630A-20kA (2CD+1MC) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 tủ
3 Bộ chỉ thị báo sự cố (đặt trong tủ RMU) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
4 Đồng hồ áp lực khí Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
5 Điện trở sấy tủ 24kV Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
6 Tủ hạ thế 600V-1600A-100kA/s trọn bộ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Tủ
7 Bộ đo xa chỉ số công tơ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
8 Tủ bù tự động 415V-300kVAr trọn bộ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Tủ
9 Tủ ATS 250A trọn bộ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Tủ
10 Tủ đấu dây (nhà A3) Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Tủ
F LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 1000kVA-22/0,4 kV Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện cao áp, tủ RMU 24kV-630A-3 ngăn Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế 1600A, tủ ATS 250A, tủ đấu dây nhà A3 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù 300kVAr trong tủ Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 tủ
5 Tháo tủ cầu dao đảo chiều 250A nhà A6 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 tủ
6 Ca xe vận chuyển thiết bị Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 ca
G THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kV - 35kV, máy biến áp 3 pha Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 máy
2 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
3 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 bộ
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kV, cáp 1 ruột Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 5 sợi
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 bộ
6 Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 1 vị trí
7 Thí nghiệm biến dòng điện Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 cái
8 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 1000- 2000A Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
9 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 2 cái
10 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 300 Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 cái
12 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 100A Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 cái
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 50A Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
14 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 cái
15 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 cái
16 Thí nghiệm cáp lực, điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 11 sợi
17 Thí nghiệm chống sét van điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 3 bộ
18 Thí nghiệm tụ điện, điện áp Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 6 tụ
H CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Chương V-Phần 2 HSMT, bản vẽ TKTC, chỉ dẫn KT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->