Gói thầu: XL-01 2021: Hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống camera quản lý
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Đại học Y Hà Nội |
| Tên gói thầu | XL-01 2021: Hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống camera quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20210532726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:44:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,510,256,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt đầu ghi hình kỹ thuật số 64 kênh | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cài đặt phần mềm cho đầu ghi hình | Mô tả theo Chương V | 1 | thiết bị |
| 3 | Cài đặt ổ cứng chuyên dụng | Mô tả theo Chương V | 7 | Thiết bị |
| 4 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS 5 - 10 KVA | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Cài đặt bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb | Mô tả theo Chương V | 2 | thiết bị |
| 7 | Lắp đặt bộ chuyển đổi quang chuẩn công nghiệp | Mô tả theo Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Cài đặt bộ chuyển đổi quang chuẩn công nghiệp | Mô tả theo Chương V | 16 | thiết bị |
| 9 | Lắp đặt bộ chuyển mạch quang 24 cổng đồng RJ45 | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cài đặt bộ chuyển mạch quang 24 cổng đồng RJ45 | Mô tả theo Chương V | 2 | thiết bị |
| 11 | Lắp đặt Bộ chuyển mạch 24 cổng PoE cấp nguồn cho camera | Mô tả theo Chương V | 2 | thiết bị |
| 12 | Lắp đặt Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 16 | thiết bị |
| 13 | Lắp đặt module quang 10G | Mô tả theo Chương V | 4 | thiết bị |
| 14 | Lắp đặt module quang 1G | Mô tả theo Chương V | 36 | thiết bị |
| 15 | Lắp đặt Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver | Mô tả theo Chương V | 10 | thiết bị |
| 16 | Lắp đặt 1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire | Mô tả theo Chương V | 12 | thiết bị |
| 17 | Lắp đặt Switch cho phòng Server: Catalyst 2960-X 24 GigE, 2 x 1G SFP, LAN Lite hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 2 | thiết bị |
| 18 | Cài đặt Switch cho phòng Server: Catalyst 2960-X 24 GigE, 2 x 1G SFP, LAN Lite hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 2 | thiết bị |
| 19 | Lắp dặt cáp kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb với bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1Gb, cáp kết nối trong phòng máy chủ | Mô tả theo Chương V | 10 | đôi đầu dây |
| 20 | Cáp chuyển đổi Mini Displayport to HDMI | Mô tả theo Chương V | 4 | Sợi |
| 21 | Cáp HDMI dài 5m | Mô tả theo Chương V | 4 | Sợi |
| 22 | Cáp kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb với bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1Gb Fiber Optic Patch Cord, OS2, LC to LC duplex, 1.8 mm LSZH & OFNR, 3 m | Mô tả theo Chương V | 10 | Sợi |
| 23 | Cáp kết nối Switch Access với bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb Cáp đấu nối sợi quang, TeraSPEED, 1.6mm, LSZH, OS2, LC-SC đôi, 3m | Mô tả theo Chương V | 45 | Sợi |
| 24 | Cáp kết nối thiết bị trong phòng máy chủ Fiber Optic Patch Cord, OS2, LC to LC duplex, 1.8 mm LSZH & OFNR, 3 m | Mô tả theo Chương V | 20 | Sợi |
| 25 | Cáp kết nối thiết bị trong phòng máy chủ Fiber Optic Patch Cord, OS2, LC to LC duplex, 1.8 mm LSZH & OFNR, 5 m | Mô tả theo Chương V | 50 | Sợi |
| 26 | Cáp kết nối thiết bị trong phòng máy chủ Fiber Optic Patch Cord, OS2, LC/LC duplex, 1.8 mm LSZH & OFNR, 10 m | Mô tả theo Chương V | 50 | Sợi |
| 27 | Dây nguồn C13 C14 Power Cord, C13 to C14, 2.5m | Mô tả theo Chương V | 20 | Sợi |
| 28 | Dây nhảy COMMSCOPE/AMP Cat6 (dài 1.5m) hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 100 | Sợi |
| 29 | Dây nhảy COMMSCOPE/AMP Cat6 (dài 2m) hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 20 | Sợi |
| 30 | Dây nhảy COMMSCOPE/AMP Cat6 (dài 3m) hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 50 | Sợi |
| 31 | Giá Treo Tivi Gật Gù 43 – 55 Inch – Sơn Tĩnh Điện | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Thanh đấu nối, UTP, SL, DDM, 24 cổng, 1U, rỗng, thẳng ( Đã bao gồm nhân mạng Cat6) | Mô tả theo Chương V | 12 | cái |
| 33 | Thanh quản lý cáp ngang 19” 1U | Mô tả theo Chương V | 40 | cái |
| 34 | Lắp đặt hộp phối quang | Mô tả theo Chương V | 111 | Tủ |
| 35 | Lắp đặt tủ Rack 19U vào tủ phối quang | Mô tả theo Chương V | 103 | Tủ |
| 36 | Lắp đặt Adapter trong tủ phối quang | Mô tả theo Chương V | 824 | Adapter |
| 37 | Đấu nối dây nối quang SC | Mô tả theo Chương V | 824 | đôi đầu dây |
| 38 | Hàn nối Khay hàn quang | Mô tả theo Chương V | 128 | bộ ODF |
| 39 | Lắp đặt tủ Rack 42U | Mô tả theo Chương V | 6 | Tủ |
| 40 | Lắp đặt tủ Rack 10U | Mô tả theo Chương V | 19 | Tủ |
| 41 | Lắp đặt Bộ định tuyến Router Cisco hoặc tương đương ; Cisco SG350-10 10-port Gigabit Managed Switch hoặc tương đương; Cisco SG350-28SFP-K9-EU 28-port Gigabit Managed SFP Switch hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 7 | thiết bị |
| 42 | Cài đặt Bộ định tuyến Router Cisco ; Cisco SG350-10 10-port Gigabit Managed Switch hoặc tương đương; Cisco SG350-28SFP-K9-EU 28-port Gigabit Managed SFP Switch hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 7 | thiết bị |
| 43 | Lắp đặt Camera mạng bán cầu hồng ngoại | Mô tả theo Chương V | 3 | thiết bị |
| 44 | Lắp đặt Camera mạng hình trụ hồng ngoại | Mô tả theo Chương V | 56 | thiết bị |
| 45 | Lắp đặt Màn hình hiển thị cho hệ thống camera, màn hình giám sát | Mô tả theo Chương V | 5 | thiết bị |
| 46 | Máy tính quản lý hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 5 | thiết bị |
| 47 | Cài đặt Máy tính quản lý hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 5 | thiết bị |
| 48 | Lắp đặt, hiệu chỉnh loa. Loa nén IP | Mô tả theo Chương V | 4 | loa |
| 49 | Lắp đặt, micro không dây, micro có dây | Mô tả theo Chương V | 1 | thiết bị |
| 50 | Cài đặt Phần mềm quản trị hệ thống tập trung, License mở rộng của WV-ASM300W hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 7 | Cơ sơ dữ liệu |
| 51 | Lắp đặt dây cáp quang 12FO | Mô tả theo Chương V | 890 | 10m |
| 52 | Cáp quang 12FO | Mô tả theo Chương V | 8.900 | m |
| 53 | Lắp đặt dây cáp quang 96FO | Mô tả theo Chương V | 170 | 10m |
| 54 | Cáp quang 96FO | Mô tả theo Chương V | 1.700 | m |
| 55 | Lắp đặt dây cáp quang 8FO | Mô tả theo Chương V | 855 | 10m |
| 56 | Cáp quang 8FO | Mô tả theo Chương V | 8.550 | m |
| 57 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP CAT 6 | Mô tả theo Chương V | 561 | 10m |
| 58 | Cáp mạng UTP Cat6 | Mô tả theo Chương V | 5.610 | m |
| 59 | Lắp đặt tủ điện | Mô tả theo Chương V | 20 | tủ |
| 60 | Tủ điện: Kích thước 300x250x150mm, Aptomat 2P16A | Mô tả theo Chương V | 20 | tủ |
| 61 | Lắp đặt Tủ kỹ thuật ngoài trời (cho hệ thống camera) | Mô tả theo Chương V | 8 | tủ |
| 62 | Tủ kỹ thuật ngoài trời ( cho hệ thống camera) Kích thước: Kích thước 500x350x200 | Mô tả theo Chương V | 8 | tủ |
| 63 | Lắp đặt Thanh đấu nối, UTP, SL, DDM, 24 cổng, 1U, rỗng, thẳng; Thanh quản lý cáp ngang | Mô tả theo Chương V | 52 | Patch panel |
| 64 | Lắp đặt Tủ phối quang ngoài trời 96FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 5 | tủ |
| 65 | Lắp đặt Adapter trong tủ phối quang | Mô tả theo Chương V | 480 | Adapter |
| 66 | Đấu nối dây nối quang SC | Mô tả theo Chương V | 480 | đôi đầu dây |
| 67 | Hàn nối Khay hàn quang | Mô tả theo Chương V | 40 | bộ ODF |
| 68 | Lắp đặt Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100, dày 1,2mm, kèm nắp máng, nối máng, cút nối L, cút nối T | Mô tả theo Chương V | 10 | 1m |
| 69 | Máng cáp sơn tĩnh điện 400x100, dày 1,2mm, kèm nắp máng, nối máng, cút nối L, cút nối T | Mô tả theo Chương V | 10 | m |
| 70 | Lắp đặt giá treo ti vi di động | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa D20 PVC | Mô tả theo Chương V | 1.885 | m |
| 72 | Lắp đặt Ống đàn hồi D20 | Mô tả theo Chương V | 1.785 | m |
| 73 | Lắp đặt Ống PVC vàng ( cam ) 110x5mm dài 6m/ống, nong 1 đầu | Mô tả theo Chương V | 17,75 | 100m |
| 74 | Lắp đặt Ống xoắn HDPE 40/30 | Mô tả theo Chương V | 66,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt Cáp điện CVV-3x4 (3x7/0.85) 300/500V | Mô tả theo Chương V | 240 | m |
| 76 | Lắp đặt Cáp điện CVV-3x2.5 (3x7/0.67) 300/500V | Mô tả theo Chương V | 1.590 | m |
| 77 | Cung cấp lắp đặt cột thép lắp camera cao 5m , sơn tĩnh điện, đã bao gồm khung móng | Mô tả theo Chương V | 2 | cột |
| 78 | Cung cấp và lắp đặt giá treo Camera trên cột | Mô tả theo Chương V | 6 | cái |
| 79 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt ≤10cm | Mô tả theo Chương V | 1 | 100m |
| 80 | Phá dỡ nền gạch nền gạch tự chèn bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 100 | m² |
| 81 | Phá dỡ nền gạch Terrazo bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 80 | m² |
| 82 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 8 | m³ |
| 83 | Đào đất granivo | Mô tả theo Chương V | 2,1216 | m³ |
| 84 | Đổ bê tông lót hố ga, bể tủ ngoài trời m150 | Mô tả theo Chương V | 0,574 | m³ |
| 85 | Đổ bê tông đáy hố ga, m250 | Mô tả theo Chương V | 0,306 | m³ |
| 86 | Xây tường hố ga, xây tường dày 110; Xây bệ ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 0,6884 | m³ |
| 87 | Trát thành hố ga, bệ ngoài trời vữa XM mác 75 | Mô tả theo Chương V | 13,58 | m² |
| 88 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp ga mác 250 | Mô tả theo Chương V | 0,306 | m³ |
| 89 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, lắp đặt tấm đan | Mô tả theo Chương V | 34 | cái |
| 90 | Đào hào chôn ống HDPE bằng thủ công, chiều rộng | Mô tả theo Chương V | 8,8583 | 100m³ |
| 91 | Đào hào chôn ống HDPE bằng thủ công | Mô tả theo Chương V | 98,4256 | m³ |
| 92 | Đắp hoàn trả đường ống bằng cát mới | Mô tả theo Chương V | 3,8996 | 100m³ |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả theo Chương V | 5,943 | 100m³ |
| 94 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Mô tả theo Chương V | 5,943 | 100m³/km |
| 95 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, cự ly vận chuyển ngoài phạm vi 5km bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Mô tả theo Chương V | 5,943 | 100m³/km |
| 96 | Thi công hoàn trả lớp cấp phối đá dăm | Mô tả theo Chương V | 0,15 | 100m² |
| 97 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả theo Chương V | 0,15 | 100m² |
| 98 | Thi công hoàn trả mặt đường | Mô tả theo Chương V | 0,15 | 100m² |
| 99 | Hoàn trả nền gạch block | Mô tả theo Chương V | 40 | m² |
| 100 | Hoàn trả nền gạch xi măng | Mô tả theo Chương V | 50 | m² |
| 101 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 2 cục treo tường | Mô tả theo Chương V | 4 | máy |
| 102 | Lắp đặt Ống đồng Ø6.4 dày 0.81mm | Mô tả theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 103 | Lắp đặt Ống đồng Ø15.9. dày 0.81mm | Mô tả theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 104 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Mô tả theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 105 | Bảo ôn ống đồng, bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 15,9mm | Mô tả theo Chương V | 0,8 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nước ngưng D27 | Mô tả theo Chương V | 25 | m |
| 107 | Bảo ôn ống nước ngưng D27 | Mô tả theo Chương V | 0,25 | 100m |
| 108 | Lắp đặt tủ điện 18 modul | Mô tả theo Chương V | 1 | tủ |
| 109 | Tủ điện âm tường 18 modul | Mô tả theo Chương V | 1 | tủ |
| 110 | Lắp đặt Aptomat 3P 32A | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Aptomat 1P 25A | Mô tả theo Chương V | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt Rơle thời gian Kawasan TS 601 hoặc tương đương | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Khởi động từ 1 pha 25A | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt Cáp nguồn CXV-4x4 (4x7/0.85) - 0.6/1kV | Mô tả theo Chương V | 10 | m |
| 115 | Lắp đặt Cáp nguồn CVV-4x1.5 (4x7/0.52) 300/500V | Mô tả theo Chương V | 80 | m |
| 116 | Lắp đặt Dây CVV-2x4 (2x7/0.85) 300/500V | Mô tả theo Chương V | 90 | m |
| 117 | Lắp đặt dây điện đôi vỏ nhựa ruột đồng mềm VCmo 2x1.5 (2x30/0.25) 300/500V | Mô tả theo Chương V | 280 | m |
| B | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT PHÒNG MÁY CHỦ | |||
| 1 | Đầu ghi hình mạng 64 kênh | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ổ cứng chuyên dụng 6 TB cho lưu trữ dữ liệu của hệ thống camera | Mô tả theo Chương V | 7 | cái |
| 3 | Bộ lưu điện 5KVA (cho thiết bị trung tâm hệ thống camera đặt tại nhà phòng máy chủ 318 nhà A1) | Mô tả theo Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1G | Mô tả theo Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Modul quang 10G, cho bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb kết nối bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1Gb | Mô tả theo Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 18 | cái |
| 8 | Hộp phối quang đặt rack 19" 96FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 6 | Cái |
| 9 | Tủ rack 42U ( cho hệ thống camera) | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1G | Mô tả theo Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Modul quang 10G, cho bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb kết nối bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1Gb | Mô tả theo Chương V | 1 | Cái |
| 12 | Máy tính quản lý hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Màn hình hiển thị cho hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 4 | cái |
| 14 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Phần mềm quản trị hệ thống tập trung hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 3 | license |
| 16 | License mở rộng của phần mềm quản lý tập trung hệ thống camera giám sát | Mô tả theo Chương V | 3 | license |
| C | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT NHÀ A1 | |||
| 1 | Camera IP bán cầu hồng ngoại: | Mô tả theo Chương V | 3 | chiếc |
| 2 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 4 | chiếc |
| 3 | Bộ chuyển mạch 24 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 2 | Chiếc |
| 4 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Cáp kết nối Switch Access với bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb | Mô tả theo Chương V | 2 | sợi |
| 7 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| D | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT NHÀ A7 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 5 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA GIÁM SÁT NHÀ A6 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 3 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| F | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ A8 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| G | THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ E2 | |||
| 1 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| H | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ E3 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| I | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ HỘI TRƯỜNG LỚN | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| J | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ A4 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| K | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ A3 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| L | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ E1 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| M | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ B1 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| N | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ B2 | |||
| 1 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| O | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ B3 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| P | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ B4 | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| Q | MUA SẮM THIẾT BỊ HỆ THỐNG CAMERA NHÀ B | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 4 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| R | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Giảng đường Hồ Đắc Di | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 3 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| S | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Nhà thể thao | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| T | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Trạm nước | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| U | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Ký túc xá 15 tầng | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 5 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển mạch 8 cổng PoE | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Modul quang 1G, cho Switch Access kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng 1G SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC gồm: | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Cáp kết nối bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb với bộ chuyển mạch 24 cổng đồng RJ45 tốc độ 1Gb | Mô tả theo Chương V | 1 | sợi |
| 6 | Tủ rack 10U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Tủ điện | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| V | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Camera ngoài trời (tại các vị trí trên bản vẽ thiết kế) | |||
| 1 | Camera IP thân hồng ngoại, ngoài trời | Mô tả theo Chương V | 14 | chiếc |
| 2 | Bộ chuyển đổi quang điện chuẩn công nghiệp | Mô tả theo Chương V | 16 | cái |
| 3 | Hộp phối quang 4FO, đầy đủ phụ kiện | Mô tả theo Chương V | 8 | cái |
| W | Mua sắm thiết bị hệ thống camera Hạ tầng cho hệ thống camera | |||
| 1 | Tủ phối quang ngoài trời 96FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 5 | Bộ |
| X | Mua sắm thiết bị Hệ thống cáp quag mạng nội bộ | |||
| 1 | Hộp phối quang đặt rack 19" 48FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 7 | Cái |
| 2 | Hộp phối quang đặt rack 19" 12FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 25 | cái |
| 3 | Hộp phối quang đặt rack 19" 08FO chuẩn SC | Mô tả theo Chương V | 46 | Bộ |
| Y | Làm gọn hạ tầng phòng máy chủ | |||
| 1 | Bộ định tuyến Router | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chuyển mạch 24 cổng 1Gb | Mô tả theo Chương V | 2 | Chiếc |
| 3 | Module quang 1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire | Mô tả theo Chương V | 12 | Chiếc |
| 4 | Màn hình giám sát (phòng máy chủ 318 - Nhà A1) | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 5 | Máy tính giám sát tại trung tâm an ninh (phòng máy chủ 318 - Nhà A1) | Mô tả theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Màn hình giám sát (phòng máy chủ 318 - Nhà A1) | Mô tả theo Chương V | 2 | chiếc |
| 7 | Giá treo tivi di động | Mô tả theo Chương V | 2 | Chiếc |
| 8 | Tủ rack 42U ( cho tủ mạng - Network ) | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Tủ rack 42U ( cho tủ máy chủ - Server ) | Mô tả theo Chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Tủ rack 42U ( cho tủ phối quang) | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Tủ Open rack 42U | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Điều hòa cho phòng máy chủ Daikin, kiểu treo tường hiệu, 1 chiều, Inverter, gas R32; Công suất lạnh: 24.000 Btu/h. | Mô tả theo Chương V | 4 | Bộ |
| Z | Mua sắm Hệ thống âm thanh thông báo | |||
| 1 | Loa nén IP, công suất 30W | Mô tả theo Chương V | 4 | Chiếc |
| 2 | Micro chọn vùng thông báo | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 3 | Phần mềm quản lý hệ thống âm thanh thông báo | Mô tả theo Chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Nguồn 24V/5A | Mô tả theo Chương V | 5 | Chiếc |
| 5 | Bộ chuyển mạch 8 cổng 10/100/1000 | Mô tả theo Chương V | 5 | Chiếc |
| 6 | Bộ chuyển mạch 24 cổng SFP | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Module quang Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver | Mô tả theo Chương V | 10 | Chiếc |
| 8 | Cáp kết nối Switch Access với bộ chuyển mạch quang 24 cổng SFP 1Gb | Mô tả theo Chương V | 10 | sợi |
| 9 | Máy tính quản lý hệ thống âm thanh | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| 10 | Màn hình hiển thị | Mô tả theo Chương V | 1 | Chiếc |
| AA | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu | Theo hồ sơ đã được phê duyệt | 1 | khoản |
| AB | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo hồ sơ đã được phê duyệt | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi