Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH NGỌC |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210613439 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 100% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:43:00 đến ngày 2021-06-11 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,420,834,936 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN BỒI HOÀN NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây | Theo BVTK | 3 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây | Theo BVTK | 3 | gốc |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo BVTK | 64,69 | 10m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Theo BVTK | 96,96 | m3 |
| 5 | Vận chuyển kết cấu bê tông phá dỡ đi đổ cự ly 1km bằng ô tô 5 tấn (phạm vi 1km đầu) | Theo BVTK | 0,97 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển kết cấu bê tông phá dỡ đi đổ cự ly 4km bằng ô tô 5 tấn (phạm vi | Theo BVTK | 3,88 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 3,39 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6 dày 14cm | Theo BVTK | 4,71 | 100m2 |
| 9 | Thi công lớp nilông chống mất nước bêtông | Theo BVTK | 810 | m2 |
| 10 | Lớp cát tạo phẳng dày 3cm | Theo BVTK | 24,3 | m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 300 (trừ gỗ khe co dãn) | Theo BVTK | 114,26 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 (trừ gỗ khe co dãn) | Theo BVTK | 116,55 | m3 |
| 13 | Cắt khe co mặt đường | Theo BVTK | 14,7 | 10m |
| 14 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo BVTK | 0,64 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 1x2 M250 lề đường | Theo BVTK | 11,87 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6 M100 đệm lề đường | Theo BVTK | 11,87 | m3 |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng công trình bằng máy đào | Theo BVTK | 5,95 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, móng băng, rộng | Theo BVTK | 148,69 | m3 |
| 3 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, rộng >1m; sâu | Theo BVTK | 48,2 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng đất cấp 3 tận dụng bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 | Theo BVTK | 5,36 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 1km đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo BVTK | 1,86 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly | Theo BVTK | 5,58 | 100m3 |
| 7 | Đệm đá dăm 4*6 dày 10cm | Theo BVTK | 27,03 | m3 |
| 8 | Bê tông đệm móng đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 1,32 | m3 |
| 9 | Bê tông móng hố thu, móng cống đá 2*4 M200 | Theo BVTK | 56,26 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cống, hố thu | Theo BVTK | 1,4 | 100m2 |
| 11 | Bê tông thành hố thu đá 2*4 M200, chiều dày | Theo BVTK | 19,47 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thành hố | Theo BVTK | 2,13 | 100m2 |
| 13 | Bê tông máng nước hố thu đá 1*2 M250 | Theo BVTK | 2,82 | m3 |
| 14 | Ván khuôn máng nước hố thu | Theo BVTK | 0,53 | 100m2 |
| 15 | Cung cấp lắp đặt cốt thép máng nước hố thu D | Theo BVTK | 0,174 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan hố thu đá 1*2 M300 | Theo BVTK | 2,44 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm đan mương | Theo BVTK | 0,47 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp và gia công cốt thép tấm đan (lắp ghép) | Theo BVTK | 0,708 | tấn |
| 19 | Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng >50kg | Theo BVTK | 21 | Ckiện |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe, trọng lượng P | Theo BVTK | 6,1 | tấn |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe, trọng lượng P | Theo BVTK | 6,1 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P | Theo BVTK | 0,61 | 10tấn/km |
| 23 | Cung cấp lưới chắn rác Composite KT(850x450x60)mm | Theo BVTK | 20 | cái |
| 24 | Lắp đặt lưới chắn rác hố thu trọng lượng | Theo BVTK | 20 | kc |
| 25 | Cung cấp tấm đan Composite KT(100x100)cm tải trọng 40tấn | Theo BVTK | 21 | cái |
| 26 | Lắp đặt tấm đan Composite hố thu trọng lượng >50kg | Theo BVTK | 21 | cái |
| 27 | Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi đường kính DN 200 | Theo BVTK | 40 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D400 - H30 | Theo BVTK | 73,9 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D600 - H30 | Theo BVTK | 145,2 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D315 dày 15mm (ống Tiền phong) | Theo BVTK | 1,21 | 100m |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa uPVC D200 dày 9,6mm | Theo BVTK | 0,06 | 100m |
| 32 | Vữa trám mối nối ống cống VXM M100 dày tb 2cm | Theo BVTK | 49,54 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi