Gói thầu: Thi công vỉa hè đường N1; N7; D02; D100; D102; D104; D106 - Khu dân cư Sonadezi Hữu Phước.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210450616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Sonadezi Châu Đức |
| Tên gói thầu | Thi công vỉa hè đường N1; N7; D02; D100; D102; D104; D106 - Khu dân cư Sonadezi Hữu Phước. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201282242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu và các ngồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:43:00 đến ngày 2021-06-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,386,050,188 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG D02 | |||
| B | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.171,638 | m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 106,981 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.139,62 | m2 |
| C | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,64 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,202 | m3 |
| D | ĐƯỜNG D100 | |||
| E | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 861,398 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,915 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 838,296 | m2 |
| F | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,462 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | m3 |
| G | ĐƯỜNG D102 | |||
| H | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 3.725,262 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 183,79 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.675,796 | m2 |
| I | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,989 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,947 | m3 |
| J | ĐƯỜNG D104 | |||
| K | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 218,556 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,64 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 212,798 | m2 |
| L | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,115 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,576 | m3 |
| M | ĐƯỜNG D106 | |||
| N | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 1.194,037 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 59,09 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.181,794 | m2 |
| O | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,245 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,224 | m3 |
| P | ĐƯỜNG N1 | |||
| Q | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 5.739,433 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 279,293 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5.585,852 | m2 |
| R | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,072 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,358 | m3 |
| S | ĐƯỜNG N7 | |||
| T | Vỉa hè. | |||
| 1 | Lát gạch vỉa hè Terrazzo (0.4x0.4m) | 2.884,754 | m2 | |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 140,47 | m3 |
| 3 | Rải bạt ni long | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.809,408 | m2 |
| U | Bó nền bê tông. | |||
| 1 | Ván khuôn bó nền | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,507 | 100m2 |
| 2 | Bê tông bó nền đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,535 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi