Gói thầu: Gói thầu số 25: Sửa chữa TĐT Hệ thống điện 0,4kV tổ máy số 2 NMNĐ Na Dương
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613666-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Na Dương – TKV – Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TKV - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 25: Sửa chữa TĐT Hệ thống điện 0,4kV tổ máy số 2 NMNĐ Na Dương |
| Số hiệu KHLCNT | 20210403669 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 14:53:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 797,280,663 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bộ chuyển đổi dòng điện | ATX-M100-AL1 Nguồn: 220VDC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | Bộ | 3 | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) |
| 2 | Bộ chuyển đổi điện áp | VTX-M100-VL1 Nguồn 220VDC; input: 0-500VAC, output: 4-20mA, Class: 0.2% | Bộ | 4 | Multitek VTX-M100-VL1 (hoặc tương đương) |
| 3 | Rơle bảo vệ điện áp thấp | M200-V33U Input: 400V L-L 50/60Hz, Aux UH: 220VDC, range: 0-100% | Bộ | 4 | Multitek M200-V33U (hoặc tương đương) |
| 4 | Rơle bảo vệ | Micom P120 Protection type: Lockout ANSI code: 86,Earth fault ANSI code: 50N/51N, Restricted earth fault ANSI code: 64REF, rated supply voltage: 130-250VDC/100-250VAC | Bộ | 2 | Micom P120 (hoặc tương đương) |
| 5 | Rơle bảo vệ trạm đất | RSE 052 (MH052), Curerent: 0.1-1A, Voltage: 110VAC | Bộ | 7 | KASUGA RSE 052 (hoặc tương đương) |
| 6 | Aptomat (MCCB) | MCCB 3 pha loại XS630NJ (In 630A), vận hành bằng động cơ loại XMD6 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | Bộ | 2 | Terasaki XMD6 (In 630A) Control circuit 100-115VAC (hoặc tương đương) |
| 7 | Aptomat (MCCB) | Aptomat MCCB 3 pha loại XS630NJ (In 630A) | Bộ | 1 | Terasaki XS630NJ (In 630A) (hoặc tương đương) |
| 8 | Bộ chuyển đổi dòng điện | ATX-M100-AL1, Nguồn: 110VAC, Input: 0-5A AC, output: 4-20mA, class: 0.2% | Bộ | 8 | Multitek ATX-M100-AL1 (hoặc tương đương) |
| 9 | Aptomat (MCCB) | MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A) | Bộ | 5 | Terasaki XS400NJ (In 400A) (hoặc tương đương) |
| 10 | Contactor | LC1 F330, Loại 3 pha, coil: 100-100VAC, dòng điện 330A | Cái | 2 | Telemecanique LC1 F330 (hoặc tương đương) |
| 11 | Bộ chuyển đổi công suất | M100-WA4, Aux: AC110VAC, Class: 0.2%, Input: 400V L-L; CT 400/5A. Output: 4-20mA, Range: 0-250kW | Bộ | 2 | Multitek M100-WA4 (hoặc tương đương) |
| 12 | Rơle bảo bệ | Micom P220, protection type ,Earth fault ANSI code: 50G/51G, Phase undercurrent ANSI code: 37, Underspeed (2 set points) ANSI code: 14, Starts per hour ANSI code: 66, Thermal overload protection ANSI code: 49RMS, Locked rotor, Negative sequence overcurrent ANSI code: 46, Overcurrent ANSI code: 50/51 | Cái | 2 | Micom P220 (hoặc tương đương) |
| 13 | Contactor | LC1 F265 loại 3 pha, coil: 100-110VAC, dòng điện 265A | Bộ | 2 | Telemecanique LC1 F265 (hoặc tương đương) |
| 14 | Rơ le nhiệt | TR9F5371 dải cài đặt 132-220A | Cái | 2 | Telemecanique TR9F5371 (hoặc tương đương) |
| 15 | Rơle bảo vệ trạm đất | Type RASP18NB (MH-EL03), Supply Voltage 100-110VAC 50/60Hz -15 ~ +10%.Current Setting 0.1 ~ 2 A.Delay Time Setting 0 ~ 1.0 sec. | Bộ | 2 | KASUGA RASP18NB (hoặc tương đương) |
| 16 | Aptomat (MCCB) | Bao gồm: MCCB 3 pha loại XS400NJ (In 400A), vận hành bằng động cơ loại XMD4 Control circuit 100-115VAC, cuộn shut trip 100-115VAC 50/60Hz | Bộ | 4 | Terasaki XMD4 (In 400A) Control circuit 100-115VAC (hoặc tương đương) |
| 17 | Aptomat MCCB Terasaki + Shunt trip 100-115VAC | MCC3 loại 3 pha XH250NJ (In 160A) và Shunt trip 100-115VAC | Bộ | 1 | XH250NJ In 160A |
| 18 | Contactor | SC-N8 (180) loại 3 pha Idm 180A | Bộ | 3 | Fuji SC-N8 (180) (hoặc tương đương) |
| 19 | Nhân công lắp đặt, sửa chữa Hệ thống điện 0,4kV tổ máy số 2 NMNĐ Na Dương | 1. Thay thiết bị tủ cấp nguồn thanh cái 2A 2. Thay thiết bị tủ cấp nguồn thanh cái 2B 3. Thay thiết bị tủ cấp nguồn thanh cái ESSENTISAL 4. Thay thiết bị tủ cấp nguồn tủ Boiler No.2 5. Thay thiết bị tủ cấp nguồn hệ thống dầu nhiên liệu 6. Thay thiết bị tủ quạt tháp làm mát C, D 7. Thay thiết bị tủ cấp nguồn bơm ngưng A, B 8. Thay thiết bị tủ cấp nguồn hệ thống xử lý nước thải 9. Thay thiết bị tủ cấp nguồn Comon MCC 10. Thay thiết bị tủ cấp nguồn Tuabin No.2 11. Thay thiết bị tủ cấp nguồn quạt cao áp đá vôi A, B, C | lần | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi