Gói thầu: Gói thầu 1: Mua vật tư nông nghiệp, phân bón, thuốc BVTV
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613589-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nông nghiệp Công nghệ cao |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua vật tư nông nghiệp, phân bón, thuốc BVTV |
| Số hiệu KHLCNT | 20210585124 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:22:00 đến ngày 2021-06-14 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,881,806,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Growmore 30:10:10 | 7,5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 2 | Growmore 20:20:20 | 7,5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 3 | Growmore 18:19:30 | 6,5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 4 | Growmore 6:30:30 | 7,5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 5 | Starner 20 WP | 490 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 6 | Ridomil | 29 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 7 | Ascend 20 SP | 24 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 8 | Chậu trắng Ø3.5 | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 9 | Dớn mềm | 710 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 10 | Anvil | 8 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 11 | Aliette | 40 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 12 | Confidor 100 SL | 22 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 13 | Score | 16 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 14 | Tilt super | 2 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 15 | Chậu đen nhỏ 1.0 | 8.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 16 | Chậu trắng 1.0 | 8.500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 17 | Vỏ dừa cắt khúc 3 cm | 1.000 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 18 | Bẫy côn trùng | 1.334 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 19 | Mụn xơ dừa | 577 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 20 | Trấu hun | 47 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 21 | Cát san lấp | 10 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 22 | Chậu nhựa Ø35 | 500 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 23 | Màng phủ nông nghiệp khổ 1,6x400m, dày 35mm | 10 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 24 | Kéo bấm cành | 5 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 25 | Super lân | 11 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 26 | Super lân | 6 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 27 | Phân đầu trâu 16-16-8 | 17 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 28 | Vitamin B1 | 12 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 29 | Phân trùn quế 30-40% | 22.505 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 30 | Seaweed | 20 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 31 | Silsau | 4 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 32 | Kasumin | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 33 | Secsaigon | 4 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 34 | Than củi | 1.710 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 35 | Vỏ dừa cắt khúc 3 cm | 5 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 36 | Vỏ đậu phộng | 42 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 37 | Chậu nhựa Ø14 | 12.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 38 | Growmore 30:10:10 | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 39 | Growmore 20:20:20 | 13 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 40 | Growmore 6:30:30 | 4 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 41 | Vitamin B1 | 6 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 42 | Phân tan chậm | 2 | kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 43 | Actinovate | 58 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 44 | Chậu nhựa Ø12 | 11.000 | Chậu | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 45 | Force gold 20 EC | 19 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 46 | Vỏ đậu phộng | 2.600 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 47 | DAP | 56 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 48 | Ure | 295 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 49 | Growmore Seaweed | 3 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 50 | Amara 55 EC | 17 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 51 | Radiant | 199 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 52 | Túi bao quả | 10.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 53 | Vimatrine | 1 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 54 | Vỏ trấu | 2 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 55 | Giá thể gieo hạt Klasmann | 2 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 56 | Chậu nhựa Ø18 | 6.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 57 | Chậu treo Ø20 | 4.000 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 58 | Phân tan chậm 14-14-14 | 30 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 59 | Seaweed | 7 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 60 | Movento 150 OD (Bayer) | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 61 | Chậu nhựa mềm phi 35 | 100 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 62 | Bịch ươm cây | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 63 | Kéo cắt cây | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 64 | Vifosat | 4 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 65 | Bạt lót sàn khổ 2,4*4m | 1.526 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 66 | Kẹp dây | 15.240 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 67 | Vôi bột | 110 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 68 | Canxi Bo | 40 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 69 | Daconil 75 WP | 37 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 70 | Thuốc trừ sâu Trái cà | 193 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 71 | Bao PE (Túi đống bầu) | 1.191 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 72 | Canxi Bo | 12 | Hộp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 73 | Abamectin | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 74 | Kẹp thân | 125.800 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 75 | Physan 20 | 6 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 76 | Dinh dưỡng thủy canh (Dung dịch A: N 2%, P2O5 3%. K2O 4% và các nguyên tố trung vi lượng. Dung dịch B: N 4%, Ca 5% và các nguyên tố trung vi lượng) | 1.566 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 77 | Bút đo pH | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 78 | Bút đo EC | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 79 | Mút geo hạt 25 x 30cm. 96 miếng/tấm | 81 | Tấm | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 80 | Phân hữu cơ sinh học (Dịch trùn quế 5%N) | 37 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 81 | Mạt cưa cao su | 32,8 | Tấn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 82 | Vôi cục | 900 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 83 | Bao PP xếp góc (20x35cm) | 300 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 84 | Bao PP xếp góc (14x27cm) | 20 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 85 | Cổ bịch | 125 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 86 | Nắp đậy (nhựa) | 240 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 87 | Bịch phôi nấm Linh chi | 26.500 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 88 | Lưới cắt nắng | 5 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 89 | Xe rùa | 2 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 90 | Bịch phôi nấm Bào ngư | 15.000 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 91 | Than bùn | 1.000 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 92 | Phân trùn quế 30-40% | 8 | m3 | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 93 | Bạt dứa kẻ sọc (khổ 4m) | 70 | Mét | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 94 | Thùng carton | 140 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 95 | Phân WEHG | 10 | Can | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 96 | Thuốc thảo mộc | 3 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 97 | Thuốc trừ sâu thảo mộc | 1 | Lít | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 98 | Trấu hun | 195 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 99 | Mụn xơ dừa | 205 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 100 | Than bùn khô | 80 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 101 | Mật rỉ đường | 90 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 102 | Cuốc làm vườn | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 103 | Xẻng làm vườn | 11 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 104 | Cào đất làm vườn | 1 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 105 | mạt cưa | 2 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 106 | Bột nhẹ | 37 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 107 | Bịch mùn cưa | 2.000 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 108 | Vôi bột | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 109 | Sợi se nông nghiệp | 29 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 110 | Alfatin 6.5 EC | 5 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 111 | Ortus 5SC | 12 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 112 | Chậu nhựa Ø21 | 2.140 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 113 | Chậu đất nung Ø22 | 40 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 114 | Bịch phôi nấm Hoàng đế | 10.000 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 115 | Bịch phôi nấm Mối đen | 4.000 | Bịch | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 116 | Đất sạch | 70 | Bao | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 117 | Mạt cưa cao su | 1.050 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 118 | Bao PE (25x35cm) | 5 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 119 | Bông nút các bịch | 3 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 120 | Kẹp cây meo cọng | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 121 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho cây rau ăn lá | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 122 | Rọ trồng cây 5,5 x 6,5cm | 3.970 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 123 | Phân hữu cơ sinh học (Dịch trùn quế 5%N) | 10 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 124 | Nấm Trichoderma | 60 | Kg | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 125 | Nấm xanh trừ sâu | 10 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 126 | Dây treo | 3 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 127 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho dưa lưới | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 128 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho dưa leo | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 129 | Thuốc trừ sâu Bt | 80 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 130 | Starner | 20 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 131 | Lưới làm giàn leo | 1 | Cuộn | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 132 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho khổ qua | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 133 | Khay xốp (50x35x5) loại 50 lỗ | 270 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 134 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho cây cà chua bi | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 135 | Dithane | 20 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 136 | Kasumin | 40 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 137 | Visen | 40 | Chai | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 138 | Actinovate | 40 | Gói | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 139 | Chậu nhựa Ø20 | 250 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 140 | Dung dịch thủy canh (A+B) dùng cho cây hoa kiểng | 10 | Cặp | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 141 | Xẻng xúc mùn cưa loại lớn | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT | ||
| 142 | Cào mùn cưa loại lớn | 3 | Cái | Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi