Gói thầu: SXKD-2021-MS-65 Mua sắm phục vụ vận hành và lắp đặt công tơ khách hàng năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210603648-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Hồ |
| Tên gói thầu | SXKD-2021-MS-65 Mua sắm phục vụ vận hành và lắp đặt công tơ khách hàng năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600994 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:13:00 đến ngày 2021-06-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,418,560,222 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 500 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.000 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 3 | Hộp nối cáp ngầm 24kV - M3x240mm2 | 16 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 4 | Đầu cáp 24kV Tplug 3*240mm2 | 6 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 5 | Đầu cáp 24kV Tplug 3*50mm2 | 2 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 6 | Đầu Cáp Elbow 3*50 mm2 | 2 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 7 | Ống chì cho tủ RMU 24 kV - 50A | 6 | ống | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 8 | Aptomat 1 pha 600V/63A | 1.000 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 9 | Aptomat 3 pha 600V/160A | 5 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 10 | Aptomat 3 pha 600V/200A | 2 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 11 | Chống sét van 24kV | 2 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 12 | Keo bọt chống chuột | 186 | bình | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 13 | Khóa treo cầu 8 (loại 1 chìa) | 392 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 14 | Đá dăm loại 3x4 | 26 | m3 | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 15 | Cầu chì tự rơi 24kV-100A | 3 | bộ | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 16 | Biến dòng 600V 200/5A 10VA CCX0,5 TN | 45 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 17 | Biến dòng 600V 300/5A 10VA CCX0,5 TN | 3 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 18 | Biến dòng 600V 400/5A 15VA CCX0,5 TN | 3 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 19 | Biến dòng 600V 500/5A 15VA CCX0,5 TN | 3 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 20 | Biến dòng 600V 600/5A 15VA CCX0,5 TN | 9 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 21 | Biến dòng 600V 800/5A 15VA CCX0,5 TN | 9 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 22 | Biến dòng 600V 1000/5A 15VA CCX0,5 TN | 48 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 23 | Biến dòng 600V 1200/5A 15VA CCX0,5 TN | 18 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 24 | Biến dòng 600V 1600/5A 15VA CCX0,5 TN | 6 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 25 | Biến dòng 600V 2000/5A 15VA CCX0,5 TN | 3 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 26 | Biến dòng 600V 2500/5A 15VA CCX0,5 TN | 6 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 27 | Biến dòng 600V 3000/5A 15VA CCX0,5 TN | 6 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 28 | Biến dòng điện 24kV (1pha), 50-100/5A, 15VA, CCX 0,5 | 9 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 29 | Biến điện áp 22kV ( 1pha ), 22√3/0,11/√3kV, 75VA CCX : 0,5 | 9 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 30 | Biến dòng điện 24kV (1pha), 75-150/5A, 15VA, CCX 0,5 | 4 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 31 | KI=200-400/l-1A; WI=l; S=15VA; Ccx 05; Udm = 22 kV | 3 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 32 | KU = 23: √3/0,11: √3/0.11 : 3 kV, S=75VA; CCX : 0,5; Uđm = 23kV | 3 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 33 | Ồng gen co nhiệt 24 KV - fi 50 | 29 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 34 | Băng dính cách điện trung thế | 42 | cuộn | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 35 | Dây cáp điều khiển Cu/PVC 11x2,5mm | 80 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 36 | Ống ghen chống cháy fi25 | 70 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 37 | Dây bọc Cu/PVC 1x35mm2 | 22 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 38 | Đầu cốt đồng M35 | 44 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 39 | Dây đấu 1x2,5mm | 2.000 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 40 | Dây cáp 2x2,5mm | 50 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 41 | Đầu cốt đồng M25 | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 42 | Đầu cốt đấu chẻ M2,5 | 600 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 43 | Đánh dấu dây đấu | 18 | cuộn | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 44 | Tấm nhựa Alu | 4 | Tấm | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 45 | Kẹp siết cáp vặn xoắn 4*95-120mm2 | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 46 | Aptomat 3 pha 600V/63A (MCB 3 cực) | 130 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 47 | Đầu cốt đồng M25 | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 48 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 1.000 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 49 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit trọn bộ (Composit, không bao gồm cầu chì/ATM ) | 120 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 50 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI, không ATM - Composit | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 51 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI (Composit, ATM 63A ) | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 52 | Hòm 1 công tơ 3 pha không có vị trí lắp TI (Composit, ATM 100A) | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 53 | Hòm 1 công tơ 3 pha có vị trí lắp TI, không ATM - Composit | 20 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 54 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 30 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 55 | Hộp đấu dây Composit (đủ phụ kiện, gồm 04 đầu cốt AM50 +24 đầu cốt M25) | 100 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 56 | Aptomat 3 pha 600V/100A | 15 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 57 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x70mm2 | 50 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 58 | Đầu cốt đồng M70 | 30 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 59 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*10 mm2 | 8.000 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 60 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*16 mm2 | 3.500 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 61 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 1.000 | m | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 62 | Dây thít nhựa 400x8 | 20.000 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 63 | Dây thít nhựa 200x4 | 50.000 | cái | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 64 | Sứ quả bàng | 1.000 | quả | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 65 | Dây thép mạ fi 3 | 1.000 | kg | Nêu tại Mục 2 Chương V Yêu cầu kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi