Gói thầu: Mua sắm thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ chế tạo thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Khoa học Công nghệ Mỏ Vinacomin |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị và nguyên vật liệu phục vụ chế tạo thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20191179898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:07:00 đến ngày 2021-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Động cơ điện 75kW, đồng bộ với hộp giảm tốc và bộ nối trục | YP 315M-8 DCY 315 | 1 | bộ | - Động cơ công suất 75kW, tốc độ vòng quay 700-720 v/ph, điện áp 380/660V (sử dụng với biến tần); - Hộp giảm tốc tỉ số truyền i=22.4 công suất tối thiểu 75kW, phù hợp với động cơ điện 75kW; - Bộ nối trục đồng bộ với động cơ và hộp giảm tốc. | |
| 2 | Trục các đăng | 1 | bộ | Đường kính ngoài D=200mm, chiều dài L=700-760mm, góc lệch cho phép β≤15o, Momen xoắn M≥36 kN.m. (Số lượng: 02 trục/bộ) | ||
| 3 | Tấm đế | 20,5 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 100x100x10mm - 26 tấm | ||
| 4 | Tấm tăng cứng | 6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1215x630x10mm - 4 tấm | ||
| 5 | Vỏ thùng chứa | 3.151,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 8400x5220x12mm - 1 tấm | ||
| 6 | Vách sau | 298,1 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 2220x1790x12mm - 1 tấm | ||
| 7 | Vách trước | 151,5 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 2220x1540x12mm - 1 tấm | ||
| 8 | Tấm lót thùng | 531,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1600x1400x12mm - 3 tấm | ||
| 9 | Tai bản lề | 1,7 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 150x60x18mm - 2 tấm | ||
| 10 | Bản lề | 1,5 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 130x130x18mm - 1 tấm | ||
| 11 | Tay cầm | 1,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 380x20x20mm - 1 tấm | ||
| 12 | Nắp kín | 50,7 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 590x590x25mm - 1 tấm | ||
| 13 | Mặt bích | 24,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 590x590x25mm - 1 tấm | ||
| 14 | Chốt bản lề | 0,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 70x25x25mm - 1 tấm | ||
| 15 | Tấm lót | 5,2 | kg | Cao su lót, 590x590x10mm - 1 tấm | ||
| 16 | Tấm đế 1 | 113 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1600x360x25mm - 1 tấm | ||
| 17 | Tấm đế 2 | 96,9 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1600x310x25mm - 1 tấm | ||
| 18 | Gân 1 | 31,9 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 525x310x25mm - 1 tấm | ||
| 19 | Gân 2 | 21,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 310x180x25mm - 2 tấm | ||
| 20 | Gân 3 | 38,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 410x300x25mm - 2 tấm | ||
| 21 | Gân 4 | 40 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 425x300x20mm - 2 tấm | ||
| 22 | Tấm gá bên | 75,3 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 330x310x20mm - 4 tấm | ||
| 23 | Nắp trên | 53,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 480x310x25mm - 2 tấm | ||
| 24 | Bích nối ống | 5,1 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 150x150x20mm - 2 tấm | ||
| 25 | Thanh chống 1 | 199,5 | kg | Thép hình L80x80x8x1540mm - 12 thanh | ||
| 26 | Thanh chống 2 | 32,6 | kg | Thép hình L80x80x8x1735mm - 2 thanh | ||
| 27 | Thanh chống 3 | 38,8 | kg | Thép hình L80x80x8x2040mm - 2 thanh | ||
| 28 | Thanh ngang 1 | 123,2 | kg | Thép hình L80x80x8x6410mm - 2 thanh | ||
| 29 | Thanh ngang 2 | 35,9 | kg | Thép hình L80x80x8x2075mm - 2 thanh | ||
| 30 | Thanh ngang 3 | 73,5 | kg | Thép hình U100x48x2325mm - 3 thanh | ||
| 31 | Thanh chống 4 | 22,5 | kg | Thép hình U100x48x750mm - 3 thanh | ||
| 32 | Thanh chống 5 | 24 | kg | Thép hình U100x48x800mm - 3 thanh | ||
| 33 | Gân tăng cứng 1 | 7 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 290x80x10mm - 4 tấm | ||
| 34 | Gân tăng cứng 2 | 37,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 230x130x10mm - 14 tấm | ||
| 35 | Tấm mã liên kết 2 | 62,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 400x200x10mm - 12 tấm | ||
| 36 | Tấm mã liên kết 1 | 5,5 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 200x200x10mm - 2 tấm | ||
| 37 | Tấm mã liên kết 3 | 6,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 280x150x10mm - 2 tấm | ||
| 38 | Gân tăng cứng 3 | 40,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 290x85x10mm - 20 tấm | ||
| 39 | Tấm đế | 157,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 400x300x30mm - 6 tấm | ||
| 40 | Tấm đỡ cụm dẫn động | 912,1 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 2640x2350x20mm - 1 tấm | ||
| 41 | Thanh đỡ dọc 1 | 1.230,4 | kg | Thép hình U360x98x11465mm - 2 thanh | ||
| 42 | Thanh đỡ ngang 1 | 471,4 | kg | Thép hình U360x98x2205mm - 4 thanh | ||
| 43 | Thanh đỡ ngang 2 | 233,1 | kg | Thép hình U360x98x2205mm - 2 thanh | ||
| 44 | Thanh đỡ dọc 2 | 74,6 | kg | Thép hình U360x98x720mm - 2 thanh | ||
| 45 | Thanh đỡ dọc 3 | 200,7 | kg | Thép hình U360x98x640mm - 6 thanh | ||
| 46 | Thanh đỡ ngang 3 | 189,8 | kg | Thép hình U320x90x2205mm - 2 thanh | ||
| 47 | Thanh đỡ ngang 4 | 325,6 | kg | Thép hình L160x160x12x2205mm - 5 thanh | ||
| 48 | Thanh đỡ dọc 4 | 119 | kg | Thép hình L160x160x12x1095mm - 4 thanh | ||
| 49 | Thanh giằng chéo | 343,7 | kg | Thép hình L160x160x12x3125mm - 4 thanh | ||
| 50 | Thanh đỡ dọc 5 | 118,6 | kg | Thép hình L160x160x12x645mm - 2 thanh | ||
| 51 | Thanh đỡ ngang 5 | 33,1 | kg | Thép hình L160x160x12x220mm - 2 thanh | ||
| 52 | Nửa gối trên trục cánh khuấy | 83,6 | kg | Phôi đúc C45, kích thước 280x120x150mm - 4 chi tiết | ||
| 53 | Nửa gối dưới trục cánh khuấy | 746,4 | kg | Phôi đúc C45, kích thước 620x500x250mm - 4 chi tiết | ||
| 54 | Thân trục chính | 3.538,7 | kg | Thép ống 17 ΓC, Φ380x20x8000 - 2 ống | ||
| 55 | Bích đuôi trục | 46 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 520x520x20mm - 2 tấm | ||
| 56 | Cánh gạt | 3,6 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 115x20x20mm - 8 tấm | ||
| 57 | Đế lắp cánh vuông phải | 1.320,2 | kg | Thép Q345A hoặc tương đương, 260x100x20mm - 192 tấm | ||
| 58 | Mặt bích | 40,2 | kg | Thép Q345A hoặc tương đương, 420x420x20mm - 2 tấm | ||
| 59 | Then bánh răng Z29 | 4,1 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 200x45x20mm - 2 tấm | ||
| 60 | Bích làm kín | 31,9 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 520x520x16mm - 2 tấm | ||
| 61 | Gối chữ thập | 558,9 | kg | Phôi đúc C45, kích thước 740x250x345mm - 2 chi tiết | ||
| 62 | Cánh vuông | 4.166,4 | kg | Thép tương đương 110Mn13, 360x295x20mm - 192 tấm | ||
| 63 | Đầu trục cánh khuấy | 988,6 | kg | Phôi rèn C45, kích thước 377x180x1155 - 2 chi tiết | ||
| 64 | Đuôi trục cánh khuấy | 755 | kg | Phôi rèn C45, kích thước 377x220x700 - 2 chi tiết | ||
| 65 | Bạc gối chữ thập | 59,4 | kg | Phôi đúc đồng, kích thước 300x220x330 - 2 chi tiết | ||
| 66 | Vòng hãm | 27 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 290x290x50mm - 2 tấm | ||
| 67 | Gân tăng cứng 1 | 22,7 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 250x95x16mm - 8 tấm | ||
| 68 | Gân tăng cứng 2 | 48,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 250x200x16mm - 8 tấm | ||
| 69 | Gân tăng cứng 3 | 18,7 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 250x80x16mm - 8 tấm | ||
| 70 | Tấm mã 1 | 31,1 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 200x200x16mm - 8 tấm | ||
| 71 | Tấm mã 2 | 22,3 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 230x230x16mm - 4 tấm | ||
| 72 | Bích liên kết | 128,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 520x400x20mm - 4 tấm | ||
| 73 | Tấm treo palăng | 28,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 360x250x20mm - 2 tấm | ||
| 74 | Thanh chống 1 | 238,4 | kg | Thép hình U360x98x2230mm - 2 thanh | ||
| 75 | Thanh chống 2 | 185 | kg | Thép hình U360x98x1730mm - 2 thanh | ||
| 76 | Thanh ngang | 118,6 | kg | Thép hình U360x98x2240mm - 1 thanh | ||
| 77 | Thanh chéo | 68 | kg | Thép hình U360x98x785mm - 2 thanh | ||
| 78 | Trục lắp bánh răng | 1.307 | kg | Phôi rèn 40CrNi hoặc tương đương, 280x2500 - 2 cái | ||
| 79 | Bánh răng z55, m16 | 1.480 | kg | Phôi rèn 40Cr hoặc tương đương, 912x280 - 2 cái | ||
| 80 | Đai ốc hãm trục | 55 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 300x55 - 4 cái | ||
| 81 | Then bánh răng | 5,5 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 260x50x28mm - 2 tấm | ||
| 82 | Then mặt bích nối các đăng | 0,7 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 50x20x20mm - 4 tấm | ||
| 83 | Then cụm bích nối trục | 1,8 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 140x40x22mm - 2 tấm | ||
| 84 | Gối dưới | 690 | kg | Phôi đúc C45, kích thước 740x275x190mm - 4 chi tiết | ||
| 85 | Gối trên | 394,2 | kg | Phôi đúc C45, kích thước 570x230x190mm - 4 chi tiết | ||
| 86 | Nắp chặn 1 | 93,6 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 420x420x35 - 4 chi tiết | ||
| 87 | Nắp chặn 2 | 122,2 | kg | Thép C45 hoặc tương đương, 430x430x92 - 4 chi tiết | ||
| 88 | Tấm lắp động cơ | 82,3 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 760x700x25mm - 1 tấm | ||
| 89 | Tấm đế dưới | 75,3 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 760x700x25mm - 1 tấm | ||
| 90 | Gân dọc | 25 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 700x180x20mm - 2 tấm | ||
| 91 | Gân ngang | 25,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 240x180x20mm - 6 tấm | ||
| 92 | Tấm căn | 1,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 50x40x16mm - 8 tấm | ||
| 93 | Đế dưới HGT | 118,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1270x180x25mm - 1 tấm | ||
| 94 | Đế trên HGT | 117,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1270x180x25mm - 1 tấm | ||
| 95 | Gân dọc đế | 61,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 1270x155x20mm - 2 tấm | ||
| 96 | Gân ngang đế | 30,4 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 155x140x20mm - 9 tấm | ||
| 97 | Tấm căn | 1,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 50x40x16mm - 8 tấm | ||
| 98 | Tấm đế | 267,6 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 850x500x20mm - 4 tấm | ||
| 99 | Tấm dọc | 268 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 830x270x20mm - 8 tấm | ||
| 100 | Tấm mặt | 141,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 820x280x20mm - 4 tấm | ||
| 101 | Tấm gân | 79,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 270x120x20mm - 24 tấm | ||
| 102 | Tấm ngăn | 67,2 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 270x200x20mm - 8 tấm | ||
| 103 | Tấm căn | 16,8 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 70x70x20mm - 24 tấm | ||
| 104 | Mặt bích | 98 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 340x340x30mm - 4 tấm | ||
| 105 | Tấm | 42 | kg | Thép Q235A hoặc tương đương, 280x192x25mm - 4 tấm | ||
| 106 | Que hàn, dây hàn | 750 | kg | Que hàn N42, N46 kích thước que hàn từ 2.5-5.0mm, dây hàn Na70S | ||
| 107 | Sơn chống gỉ | 60 | kg | Sơn chống gỉ DG044 | ||
| 108 | Sơn phủ | 120 | kg | Sơn phủ DG022 | ||
| 109 | Dung môi pha sơn | 12 | lít | Dung môi pha sơn Acetone | ||
| 110 | Bi sắt làm sạch | 40 | kg | Bi sắt làm sạch S170-S330 | ||
| 111 | Bu lông các loại M16-M30 | 400 | kg | Bu lông các loại M16-M30 | ||
| 112 | Khí gas | 60 | kg | Khí gas chuyên dùng hàn cắt | ||
| 113 | Khí CO2 | 200 | kg | Khí CO2 chuyên dùng hàn cắt | ||
| 114 | Khí Oxy loại 5 lít | 10 | chai | Khí Oxy loại 5 lít | ||
| 115 | Đá mài loại Ø125mm | 45 | Viên | Đá mài loại Ø125mm | ||
| 116 | Khăn lau phục vụ gia công cơ khí | 1 | bộ | Khăn lau phục vụ gia công cơ khí | ||
| 117 | Vòng bi chặn 51240 | 2 | bộ | Đường kính trong d=200mm, đường kính ngoài D=280mm, độ dày 62mm, tiêu chuẩn SKF hoặc tương đương | ||
| 118 | Vòng bi côn 32040 | 4 | bộ | Đường kính trong d=200mm, đường kính ngoài D=310mm, độ dày 70mm, tiêu chuẩn SKF hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi