Gói thầu: Gói số 2: Mua Vật tư, nguyên liệu chế tạo thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210614866-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện cơ điện nông nghiệp và Công nghệ Sau thu hoạch |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Mua Vật tư, nguyên liệu chế tạo thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466573 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp KHCN thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:00:00 đến ngày 2021-06-11 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 723,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến tần 2,2kW, 3P 380V | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Nút bấm có đèn báo | 12 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Biến tần 15kW, 3P 380V | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Khởi động từ quạt thổi 2,2 kW | 5 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Congtactor thanh nhiệt | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Công tắc bật tắt thanh nhiệt | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Đèn báo thanh nhiệt bật | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Đồng hồ nhiệt độ + can K | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Vôn kế và chuyển mạch vôn | 3 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Bảo vệ điện áp | 3 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Áp tô mát tổng 250A | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Đèn báo pha | 8 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Vỏ tủ điện 1000x600x400 | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Van điều khiển béc phun | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Tấm coolingpad 1800 x 1800 x 150 (mm) | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Bơm nước cao áp | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Quạt hút công nghiệp phi 1400mm | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Béc phun sương và ống nối | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Đồng hồ đo độ ẩm đất + sensor | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Thiết bị đo và điều khiển Oxy | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Quạt cao áp 2,2kW | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Hệ thống ống dẫn khí tươi tầng đáy dọc luống | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Bộ điều khiển trung tâm (PLC) | 2 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Màn hình HMI 7 inch | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Áp tô mát tổng 50A | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Vỏ tủ điện 800x600x250 | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | SUS304 | 2.800 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Mica dạng tấm khổ 1220x1830x1.8 | 60 | Tấm | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Vật tư phụ: dây hàn, khí hàn, điện, bu lông, ốc vít, đĩa mài, đĩa cắt,… | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Vật tư chế tạo băng tải cấp liệu, khung, sàn nhà sấy kết hợp năng lượng mặt trời | 500 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Động cơ băng tải cấp liệu 2,2kW 3P 380V | 2 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Động cơ máy nghiền 15kW | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Quạt thổi trung áp 2,2kW 3P 380V | 5 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Thanh nhiệt 3P 6kW 380V | 14 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Biến tần 3P 1,5kW 380V | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Solid state 3P 20A 380V hoặc tương đương | 4 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Đồng hồ điều khiển nhiệt độ (SSR) +Can K | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Đồng hồ điều khiển pH và sensor | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Bơm hóa chất điều chỉnh pH | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Áp tô mát tổng 75A | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Động cơ 1.5 kW | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bơm trục vit inox 0.75kW | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 43 | Bộ van lấy mẫu | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 44 | Phụ kiện ống inox | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 45 | Van an toàn | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 46 | Đồng hồ áp suất | 1 | Chiếc | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 47 | Bộ gioăng phớt | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 48 | Bộ phận xử lý khí thải | 1 | Bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi