Gói thầu: Gói thầu 1: Thi công sửa chữa đường vào trường - Trường Cao đẳng giao thông vận tải đường thủy II
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210600800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng giao thông vận tải đường thủy II |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Thi công sửa chữa đường vào trường - Trường Cao đẳng giao thông vận tải đường thủy II |
| Số hiệu KHLCNT | 20210518330 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục đào tạo, dạy nghề năm 2021 do nhà nước cấp và Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 15:23:00 đến ngày 2021-06-15 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,950,558,288 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THI CÔNG XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phát hoang dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,764 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0137 | 100m3 |
| 3 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,94 | 100m2 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1529 | 100m3 |
| 5 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7505 | 100m2 |
| 6 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7505 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,061 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7973 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,496 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2976 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9745 | 100m2 |
| 12 | Gia công lắp dự thép ray cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1985 | tấn |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4005 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4005 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2502 | 100m3 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng lề đường, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,281 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông lề đường đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5967 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển 42km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,4185 | 10m3/km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6499 | 100tấn |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 31km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6499 | 100tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi