Gói thầu: Mua vật tư kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210614357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho KT789 - Cục Kỹ thuật Binh chủng - Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Mua vật tư kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210575658 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ hành chính (NVKT) năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:11:00 đến ngày 2021-06-11 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 624,881,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Vải phin trắng | 7.740 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 2 | Găng tay vải | 6.000 | đôi | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 3 | Khẩu trang vải | 5.750 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 4 | Khẩu trang hoạt tính | 225 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 5 | Giấy giáp mịn | 755 | tờ | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 6 | Bàn chải nhựa | 2.105 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 7 | Chổi lông cán nhựa | 4.362 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 8 | Giẻ lau tổng hợp | 4.500 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 9 | Giẻ lau tẩm dầu | 24 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 10 | Vải thô trắng | 7.602 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 11 | Dây nilon | 183 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 12 | Túi nilon | 1.570 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 13 | Bao dứa | 1.670 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 14 | Bông tinh chế | 12 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 15 | Băng dính trắng | 485 | cuộn | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 16 | Giấy bảo quản | 2.200 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 17 | Bàn chải nhựa cán dài | 200 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 18 | Găng tay chịu dầu | 286 | đôi | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 19 | Ủng cao su | 88 | đôi | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 20 | Xô tôn | 122 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 21 | Silicon | 30 | tuýp | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 22 | Vải bạt | 374 | m | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 23 | Băng keo cách điện | 14 | cuộn | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 24 | Băng dính đen | 90 | cuộn | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 25 | Que hàn điện | 50 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 26 | Giấy giáp thô | 130 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 27 | Ống ghen nhựa | 760 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 28 | Bông công nghiệp | 1 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 29 | Chổi đánh rỉ bát | 320 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 30 | Chổi đánh rỉ | 30 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 31 | Đá mài | 100 | viên | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 32 | Đá cắt | 60 | viên | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 33 | Đinh rút | 35 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 34 | Đinh rút | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 35 | Đinh rút | 6 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 36 | Bàn chải sắt | 175 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 37 | Bàn chải sắt | 50 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 38 | Que hàn chịu lực | 10 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 39 | Que hàn thép trắng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 40 | Que hàn | 7 | hộp | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 41 | Thiếc hàn | 3 | cuộn | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 42 | Nhựa thông | 4 | lọ | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 43 | Kẹp cá sấu | 6 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 44 | Kéo cắt sắt | 5 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 45 | Chì niêm phong | 10 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 46 | Dây thép mạ kẽm | 22 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 47 | Dây cáp lụa | 135 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 48 | Dây chì | 33 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 49 | Dây dù | 150 | mét | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 50 | Thiếc hàn | 5 | vỉ | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 51 | Bìa A mi ăng | 10 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 52 | Bìa A mi ăng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 53 | Bìa A mi ăng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 54 | Bìa A mi ăng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 55 | Bìa A mi ăng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 56 | Bìa A mi ăng | 5 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 57 | Bìa các tông | 20 | m2 | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 58 | Bìa các tông | 16 | m2 | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 59 | Bìa các tông | 16 | m2 | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 60 | Bìa các tông | 16 | m2 | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 61 | Bìa các tông | 16 | m2 | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 62 | Dây A mi ăng | 16 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 63 | Bu lông + đai ốc | 45 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 64 | Bu lông | 35 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 65 | Vòng kẹp | 80 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 66 | Đệm vênh | 70 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 67 | Đệm bằng | 65 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 68 | Chốt chẻ | 50 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 69 | Ê cu hoa | 50 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 70 | Ốc vít | 40 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 71 | Tai hồng | 400 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 72 | Vít | 40 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 73 | Ống cao su chịu dầu | 40 | m | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 74 | Thép lập là | 45 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 75 | Thép lập là | 35 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 76 | Thép lập là | 48 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 77 | Chốt khoan lỗ hai đầu | 55 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 78 | Chân ren | 55 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 79 | Đinh tán đầu bán nguyệt | 35 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 80 | Đinh tán đầu chìm | 30 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 81 | Đinh tán rỗng | 30 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 82 | Ghíp kẹp đầu dây | 660 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 83 | Đệm khóa | 45 | kg | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 84 | Đĩa mài | 30 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT | ||
| 85 | Đá cắt | 14 | cái | Tham chiếu tại chương V của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi