Gói thầu: Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị thực hành, thí nghiệm phòng bộ môn cho trường đạt chuẩn quốc gia, chuẩn nông thôn mới
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210615332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn tư vấn đầu tư và xây dựng Trường Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Mua sắm thiết bị thực hành, thí nghiệm phòng bộ môn cho trường đạt chuẩn quốc gia, chuẩn nông thôn mới |
| Số hiệu KHLCNT | 20210571293 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục đào tạo năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:54:00 đến ngày 2021-06-14 16:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,596,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dao động ký kỹ thuật số, 25 MHz | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Nguồn điện AC/DC, 0 - 2V/5A | 8 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Đồng hồ đo điện đa năng | 24 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bộ dây dẫn | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bộ dụng cụ sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bộ thí nghiệm Cơ học biểu diễn trên bảng từ | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bộ thí nghiệm khảo sát Rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Thiết bị khảo sát định luật Boyle - Mariotte | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bộ thí nghiệm khảo sát nhiễu xạ và giao thoa - xác định bước sóng ánh sáng. | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bộ thiết bị khảo sát các định luật Newton về chuyển động | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bộ thí nghiệm khảo sát sự nở dài vì nhiệt của chất rắn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bộ thí nghiệm Đo suất điện động và điện trở trong của nguồn điện | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bộ thí nghiệm Quang hình học biểu diễn trên bảng từ - sử dụng nguồn Laser | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Khảo sát thực nghiệm các định luật dao động của con lắc đơn | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bộ thí nghiệm khảo sát Mô men quán tính | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bộ thí nghiệm khảo sát sóng dừng | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bộ thí nghiệm xác định tốc độ truyền âm trong không khí | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bộ thí nghiệm Đệm không khí | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bộ thí nghiệm sóng nước biểu diễn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bộ thí nghiệm điện phân dung dịch muối ăn có màng ngăn | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bộ thí nghiệm chưng cất | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bộ thí nghiệm điều chế khí từ chất lỏng và chất rắn | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Điện phân nước thực hành | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bộ thí nghiệm chuẩn độ | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bộ dụng cụ đo lường PTN | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bộ dụng cụ đo thể tích | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bộ dụng cụ kim loại | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bộ dụng cụ tinh chế | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Bộ giá thí nghiệm | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Bộ dụng cụ chứa dung môi | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Bộ chất chỉ thị axit - bazơ | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Bộ chổi rửa dụng cụ thủy tinh | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Bộ lọ đựng hóa chất | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Ống nghiệm các loại | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Bộ nút cao su | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Bộ ống dẫn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Bộ pipet | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Bộ thiết bị nhiệt | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Bộ dụng cụ bảo hộ | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Bình rửa khí, 250 ml | 20 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Bộ khay đựng dụng cụ, hóa chất | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Bộ mô hình phân tử | 16 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Bộ máy li tâm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Máy cất nước 1 lần, 4 lít/ giờ | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Tủ sấy | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Hóa chất thí nghiệm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Mô hình cấu tạo Tế bào động vật | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Mô hình quá trình Nguyên phân ở động vật | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Mô hình quá trình Giảm phân ở động vật | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Mô hình cấu trúc ADN | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Mô hình cấu trúc ARN | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Mô hình cấu tạo Tim, 4 phần | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Kính hiển vi kỹ thuật số 2 mắt, màn hình hiển thị LCD, độ phóng đại 1000 lần | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Kính hiển vi kỹ thuật số 2 mắt, độ phóng đại 1000 lần | 16 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Bộ dụng cụ làm tiêu bản tạm thời | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Bộ thí nghiệm hô hấp ở thực vật | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Cân đo cơ thể | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Huyết áp kế cơ học | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Huyết áp kế điện tử | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Nhiệt kế đo thân nhiệt (Hg) | 16 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Nhiệt kế đo thân nhiệt điện tử | 16 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Bộ giá thí nghiệm | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Bộ dụng cụ bảo hộ | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Bộ dụng cụ chứa dung môi | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Bộ chổi rửa | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Bộ dụng cụ đo lường | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Bộ dụng cụ đo thể tích | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Bộ dụng cụ lọc | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Bộ khay đựng dụng cụ, hóa chất | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Bộ lọ đựng hóa chất | 8 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Bộ nút cao su | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Bộ ống dẫn | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Bộ ống nhỏ giọt | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Cối, chày sứ, 100 mm | 20 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Ống nghiệm các loại | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Bộ thiết bị nhiệt | 4 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Máy cất nước 1 lần, 4 lít/ giờ | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Bộ máy li tâm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Tủ sấy | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Tủ lạnh, 188 L | 2 | Chiếc | Theo quy định tại Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Hóa chất thí nghiệm | 2 | Bộ | Theo quy định tại Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi