Gói thầu: Thiết bị đồ gỗ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210614983-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũng Liêm |
| Tên gói thầu | Thiết bị đồ gỗ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210121769 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:48:00 đến ngày 2021-06-12 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 743,178,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ đựng tài liệu | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Ghế đơn (cho khách ngồi) | 6 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Két đựng tiền | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Bàn ghế tiếp khách (1 bàn + 8 ghế) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Bàn, ghế máy tính(1 bàn + 1 ghế) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Bàn ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Ghế đơn (cho khách ngồi) | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Bàn, ghế máy tính (1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Bàn ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Tủ đựng tài liệu | 2 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Ghế đơn (cho khách ngồi) | 20 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Bàn đọc sách | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Kệ đựng sách báo | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Bàn ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Tủ đựng tài liệu | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Ghế đơn (cho khách ngồi) | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Bàn, ghế máy tính (1 bàn + 1 ghế) | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Bàn hội trường 4 chổ ngồi (không có ghế) | 76 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Bàn phía trước hội trường | 4 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Ghế hội trường | 304 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Bàn sân khấu | 3 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Ghế sân khấu | 9 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Tượng Bác + bục | 1 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Phông màn sân khấu | 60,2 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Bộ chữ treo hội trường | 1 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Tủ chữa cháy | 4 | bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Bình chữa cháy bột ABC 8kg | 4 | bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Bình chữa cháy khí CO2 5kg | 4 | bình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Tiêu lệnh | 4 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Bàn ghế làm việc (1 bàn + 1 ghế) | 2 | bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi