Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210604376-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210312228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước (kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:24:00 đến ngày 2021-06-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,913,309,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 175,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | Mặt đường BTN | |||
| 1 | Bê tông nhựa C12.5, dày 7cm | nt | 22.850,85 | m2 |
| 2 | Tưới nhũ tương thấm bám TCN 1kg/m2 | nt | 22.850,85 | m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm Dmax25, dày 15cm | nt | 3.419,36 | m3 |
| 4 | Cấp phối đá dăm Dmax25, dày 15cm lớp dưới | nt | 24,4784 | m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm Dmax25 | nt | 898,15 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường | nt | 247,2 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường | nt | 163,1895 | m2 |
| C | Gia cố lề | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M.300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 168,3826 | m3 |
| 2 | Lót giấy ni lông ngăn cách | nt | 841,9131 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | 77,4006 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn lề gia cố | nt | 25,659 | m3 |
| 5 | Lu lèn lề gia cố | nt | 841,9131 | m2 |
| D | Hạng mục khác | |||
| 1 | Gờ BTXM M300, đá 1x2 | nt | 26,4056 | m3 |
| 2 | BTXM M300 đá 1x2 vuốt lề | nt | 85,6968 | m3 |
| 3 | Đắp lề K95 | nt | 2.570,24 | m3 |
| E | Gia cố phạm vi cống | |||
| 1 | Gờ BTXM M200, đá 1x2 | nt | 5,95 | m3 |
| 2 | Gia cố mái taluy BTXM M.200, đá 1x2 | nt | 8,6 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 6,01 | m3 |
| F | Sửa chữa hư hỏng cục bộ mặt đường | |||
| 1 | Đào bỏ lớp móng mặt đường hư hỏng dày trung bình 15cm | nt | 794,25 | m3 |
| 2 | Lu nền đường | nt | 5.295 | m2 |
| 3 | Hoàn trả CPĐD loại I dày 15cm | nt | 794,25 | m3 |
| G | Sơn an toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn tim đường màu vàng dày 2mm | nt | 193,29 | m2 |
| H | Hạng mục sửa chữa rãnh dọc | |||
| 1 | Sửa chữa thành rãnh bong tróc bằng vữa XM M100 dày TB 5cm | 8,5775 | m3 | |
| 2 | Sữa chữa rãnh bị xói lỡ bằng BTXM M200 đá 1x2 dày TB 15cm | nt | 7,017 | m3 |
| I | Cọc tiêu | |||
| 1 | Di dời cọc tiêu | nt | 189 | cọc |
| 2 | Bổ sung tấm phản quang trên các cọc tiêu hiện hữu | nt | 170 | cọc |
| J | Cọc H | |||
| 1 | Di dời cọc H | nt | 35 | cọc |
| K | Cột Km | |||
| 1 | Di dời cột Km | nt | 6 | cọc |
| L | Gờ chắn bánh | |||
| 1 | Bổ sung gờ chắn bánh KT(20x15x15)cm | nt | 635 | cái |
| M | Nâng cao hộ lan mềm | |||
| 1 | Nâng hộ lan mềm cột tròn | nt | 208 | m |
| 2 | Nâng hộ lan mềm cột vuông | nt | 60 | m |
| 3 | Bổ sung mắt phản quang D100 | nt | 129 | cái |
| N | Biển báo | |||
| 1 | Thay thế, bổ sung trụ + biển báo giao thông (44 bộ biển tam giác, 10 bộ biển chữ nhật) | nt | 54 | bộ |
| 2 | Thay thế biển báo, tận dụng trụ (bộ biển tam giác) | nt | 2 | biển |
| O | Sửa chữa cống | |||
| P | Thượng lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 3,1982 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 5,6 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,56 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay, móng tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 7,0125 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,9391 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống M.150, đá 2x4 | nt | 1,848 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,616 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 3,0628 | m3 |
| 9 | Rọ đá chống xói KT(200x100x50)cm | nt | 8 | rọ |
| 10 | Đào đất cấp 4 | nt | 18,74 | m3 |
| 11 | Phá bỏ tường đầu, tường cánh đá hộc | nt | 2,6385 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ đốt cống và thi công lắp lại đốt cống | nt | 1 | đốt |
| Q | Hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông thân tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 7,9704 | m3 |
| 2 | Bê tông móng tường đầu M.150 đá 2x4 | nt | 13,7 | m3 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 1,37 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay, móng tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 17,564 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 2,2472 | m3 |
| 6 | Bê tông sân cống M.150, đá 2x4 | nt | 4,2588 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 1,4196 | m3 |
| 8 | Bê tông tường cánh M.150, đá 2x4 | nt | 7,4036 | m3 |
| 9 | Rọ đá chống xói KT(200x100x50)cm | nt | 16 | rọ |
| 10 | Đào đất cấp 4 | nt | 50,8602 | m3 |
| 11 | Phá bỏ tường đầu, tường cánh đá hộc | nt | 2,4267 | m3 |
| R | Nối đốt cống | |||
| 1 | Cốt thép ống cống D6 | nt | 71,55 | kg |
| 2 | Cốt thép ống cống D10 | nt | 225,24 | kg |
| 3 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 | nt | 2,82 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M.150, đá 4x6 | nt | 0,67 | m3 |
| 5 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,208 | m3 |
| 6 | Mối nối ống cống | nt | 8 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa đường mặt ngoài | nt | 30,7248 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống cống | nt | 7 | đốt |
| S | Gia cố mái phạm vi cống | |||
| 1 | Bê tông chân khay gia cố mái M150 đá 2x4 | nt | 14,48 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 1,448 | m3 |
| 3 | Bê tông gia cố mái M200 đá 1x2 dày 15cm | nt | 21,3436 | m3 |
| 4 | Vữa xi măng M100 dày 5cm | nt | 7,1145 | m3 |
| T | Gia cố hạ lưu | |||
| 1 | Bê tông gia cố hạ lưu M.150, đá 2x4 | nt | 6,847 | m3 |
| 2 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 0,966 | m3 |
| 3 | Rọ đá KT (200x100x50)cm | nt | 4 | rọ |
| U | Pham vi mở rộng tại cống | |||
| 1 | Gia cố lề bằng BTXM M.300, đá 1x2 dày 20cm | nt | 7,3446 | m3 |
| 2 | Lót giấy ni lông ngăn cách | nt | 36,723 | m2 |
| 3 | Dăm sạn đệm dày 10cm | nt | 3,6723 | m3 |
| 4 | Đào khuôn lề gia cố | nt | 6,1244 | m3 |
| 5 | Lu lèn lề gia cố | nt | 36,723 | m2 |
| 6 | Đào lề | nt | 31,8643 | m3 |
| 7 | Đắp lề K95 | nt | 39,8588 | m3 |
| V | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | nt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi