Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới (Tuyến điện Miễu Trắng - Ba Vừng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210614966-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 01 xây dựng mới (Tuyến điện Miễu Trắng - Ba Vừng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210374665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước do Huyện quản lý và phân bổ năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:17:00 đến ngày 2021-06-11 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 379,982,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,500,000 VNĐ ((Năm triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng mới tuyến điện Miễu Trắng | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,1 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 9,1 | m3 |
| 4 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,84 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0248 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,58 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,84 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,42 | m3 |
| 9 | Boulon ghép trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Dựng cột bê tông, cao | Theo Mục II Chương V HSMT | 22 | cột |
| 11 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 12,254 | tấn |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 13 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,4 | 10m |
| 14 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC | Theo Mục II Chương V HSMT | 17 | cái |
| 16 | Kẹp dừng cáp ABC 50-95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 16 | cái |
| 17 | Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | bộ |
| 18 | Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 7 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,558 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,482 | km/dây |
| 22 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4509 | tấn |
| 23 | Lắp đặt ống PVC | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,2 | 10m |
| 24 | Silicon | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | chay |
| 25 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 26 | Công tác ép nối dây các loại, ép nối dây, tiết diện | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | mối |
| 27 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 28 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 29 | Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cái |
| 30 | Băng keo cách điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cuồn |
| 31 | Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | cái |
| 32 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | T/bộ |
| B | Xây dựng mới tuyến điện Ba Vừng | |||
| 1 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,46 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,46 | m3 |
| 4 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,504 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0372 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,87 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,76 | 1m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,63 | m3 |
| 9 | Boulon ghép trụ 8,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,5m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu. Đà cản BTCT 1,2m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,2 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 5,2 | m3 |
| 14 | Công tác vận chuyển dây cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,338 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,0167 | tấn |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,78 | m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,53 | 1m3 |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,36 | m3 |
| 19 | Boulon ghép trụ 12m | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,38 | 1m3 |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,38 | m3 |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,084 | tấn |
| 24 | Nhổ, dựng lại cột bê tông; chiều cao cột ≤ 8m; thay hoàn toàn bằng thủ công | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | cột |
| 25 | Tháo, lắp lại kẹp cáp; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | công/bộ |
| 26 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | 1 cái |
| 27 | Dựng cột bê tông, cao | Theo Mục II Chương V HSMT | 23 | cột |
| 28 | Vận chuyển cột bê tông, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 12,811 | tấn |
| 29 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | cột |
| 30 | Công tác vận chuyển cột bê tông bằng thủ công, cự ly V/c | Theo Mục II Chương V HSMT | 3,378 | tấn |
| 31 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3 | 10 cọc |
| 32 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 2,4 | 10m |
| 33 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 34 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2,5m xuống đất, cấp đất I | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,1 | 10 cọc |
| 35 | Rải dây tiếp địa | Theo Mục II Chương V HSMT | 1,2 | 10 m |
| 36 | Kẹp nối ép KW279 (50-70/50-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 2 | cái |
| 37 | Lắp dây néo cột. Chiều cao lắp đặt | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | công/01 bộ |
| 38 | Kẹp treo cáp ABC | Theo Mục II Chương V HSMT | 11 | cái |
| 39 | Kẹp dừng cáp ABC 50-95 | Theo Mục II Chương V HSMT | 10 | cái |
| 40 | Boulon 16x250 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 41 | Boulon 16x300 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Boulon 16x420 (boulon móc) + 01 LĐV 18(50x50x2,5) | Theo Mục II Chương V HSMT | 8 | bộ |
| 43 | Lắp đặt cáp vặn xoắn, loại cáp | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,666 | km/dây |
| 44 | Vận chuyển dây dẫn điện, dây cáo các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,3516 | tấn |
| 45 | Lắp đặt ống PVC | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,4 | 10m |
| 46 | Silicon | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | chay |
| 47 | Vận chuyển cách điện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 48 | Vận chuyển phụ kiện các loại, cự ly | Theo Mục II Chương V HSMT | 0,05 | tấn |
| 49 | Kẹp nối ép WR 279 (70-70)mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 50 | Băng keo cách điện | Theo Mục II Chương V HSMT | 4 | cuồn |
| 51 | Nút bịt đầu cáp ABC 50mm2 | Theo Mục II Chương V HSMT | 6 | cái |
| 52 | Chi phí vận chuyển, bốc dỡ | Theo Mục II Chương V HSMT | 1 | T/bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi