Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210610344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 13:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210581673 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước huyện, vốn trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2021-2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:16:00 đến ngày 2021-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,306,260,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I (Vận chuyển đổ ra bãi thải) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,2816 | 100m3 |
| 2 | Đào (nền đường + đào cấp)- Cấp đất II (Vận chuyển đổ ra bãi thải) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,9225 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 (Mua đất, vận chuyển, đắp) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 17,1858 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 38,71 | m3 |
| 2 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 35,2843 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 168,7712 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm ( Mua BTN, vận chuyển, thảm) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 168,7712 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm ( Mua BTN, vận chuyển, thảm) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 128,16 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 144,6872 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm ( Mua BTN, vận chuyển, thảm) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 144,6872 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: Rãnh thường + rãnh chịu lực + hố ga | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,896 | m3 |
| 2 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,4126 | m3 |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,28 | 100m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,38 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 13,6886 | m3 |
| 6 | Đào - Cấp đất II(Vận chuyển đổ ra bãi thải) | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 4,7417 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 34,012 | m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,4122 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 2,3702 | 100m2 |
| 10 | Bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 104,1542 | m3 |
| 11 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 136,6714 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,2632 | 100m2 |
| 13 | Bê tông thành rãnh M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,08 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 775,772 | m2 |
| 15 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 7,739 | 100m2 |
| 16 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 64,3068 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,7941 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,9849 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép , ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,0765 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 71,454 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 789 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: Rãnh xây nối | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 5,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 284 | 1cấu kiện |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,588 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,092 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 16,7856 | m3 |
| 6 | Xây rãnh bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 13,596 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 99,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mũ tường rãnh | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 3,552 | 100m2 |
| 9 | Bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 32,856 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0576 | 100m2 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0901 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép , ĐK >10mm | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 0,0478 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan,M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 1,08 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu tại mục II, Chương V của E-HSMT và Yêu cầu của HSTK | 296 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi