Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210615422-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Khánh Thượng
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210604371
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ba Vì, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 17:00:00 đến ngày 2021-06-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,750,156,052 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỔNG - TƯỜNG RÀO.
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,625 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 5,626 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 1,325 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,39 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,695 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,695 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 8,399 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng Chương V 2,507 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,114 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,262 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,049 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 23,752 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,073 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,21 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao Chương V 0,4 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương V 0,259 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột Chương V 0,697 m3
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao Chương V 0,127 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,029 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương V 0,113 tấn
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 18,732 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Chương V 15,474 m3
23 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 255,215 m2
24 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 177,321 m2
25 Trát phào chỉ đỉnh trụ Chương V 1 t/bộ
26 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 432,536 m2
27 Gia công hàng rào song sắt Chương V 156,54 m2
28 Lắp dựng hoa sắt Chương V 156,54 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 156,54 m2
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,025 tấn
31 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,025 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1,12 m2
33 Biển hiệu bằng thép L40x40x3, tôn thưng dày 1ly Chương V 1 cái
B RÃNH B1000 - B300 - GA THU.
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 3,952 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 30,707 m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 11,511 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V 1,687 m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,464 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 4,391 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 4,391 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 59,204 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,861 100m2
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,046 100m2
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 82,676 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 4,419 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V 20,201 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 2,377 100m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 441,192 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 191,86 m2
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V 25,094 m3
18 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 5,341 tấn
19 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,442 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 441 cấu kiện
C SÂN VƯỜN.
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 9,286 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,516 100m2
3 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Chương V 240 m
4 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 Chương V 19 m
5 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 259 cái
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,427 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 2,554 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 216,039 m3
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V 0,915 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,915 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,915 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,915 100m3
D CHIẾU SÁNG.
1 Vỏ tủ điện 600x400x200 dày 2mm, sơn tĩnh điện Chương V 1 hộp
2 Dây đồng bọc PVC 1x25mm2 Chương V 15 m
3 Tấm đế bắt thiết bị 500x300 Chương V 1 cái
4 Bulon M8x10+Ecu Chương V 8 cái
5 Bulon M5x20+Ecu Chương V 20 cái
6 Bulon M5x10+Ecu Chương V 4 cái
7 Bulon M3x20+Ecu Chương V 6 cái
8 Bulon M4x15+Ecu Chương V 4 cái
9 Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói) Chương V 1 gói
10 Keo dán dây Chương V 1 hộp
11 Ống nhựa xoắn luồn cáp D100/130 Chương V 0,04 100m
12 Khung móng tủ Chương V 1 bộ
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,34 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,008 100m2
15 Tai tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng Chương V 1 cái
16 Dây tiếp địa thép D10 mạ kẽm nhúng nóng Chương V 16 m
17 Cọc tiếp địa thép L63x63x5mm mạ kẽm nhúng nóng Chương V 4 bộ
18 Tủ điện 200x300x100 loại trong nhà Chương V 3 hộp
19 MCCB 3P-100A-30kA Chương V 1 cái
20 MCB 2P-40A-10kA Chương V 9 cái
21 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+1x16)mm2+E16mm2 Chương V 30 m
22 Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x6)mm2+E2,5mm2 Chương V 80 m
23 Ống luồn dây HDPE xoắn D65/80 Chương V 7,3 100m
24 Ống luồn dây HDPE xoắn D50/65 Chương V 0,12 100m
25 Gạch báo cáp điện Chương V 10 viên
26 Băng cảnh báo cáp Chương V 80 m
27 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng Chương V 2,88 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,259 100m3
29 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,084 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,088 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,088 100m3
E PHÁ DỠ, BỂ LỌC
1 Phá dỡ công trình cũ Chương V 1.190,62 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 2,244 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 0,412 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 0,68 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 1,353 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,04 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,014 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,234 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,414 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,17 m2
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,336 m2
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,336 m2
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,86 m2
14 Đánh màu thành trong bể Chương V 18,336 m2
15 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) Chương V 7,289 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,551 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,05 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,037 tấn
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,049 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,003 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,001 tấn
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 1 cái
F NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,15 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương V 1,666 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 1,424 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 5,158 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 1,821 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 0,943 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,039 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,179 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,055 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,111 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,111 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,029 100m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 2,344 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,668 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,353 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương V 0,379 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,223 m3
18 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,054 100m2
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 5 cái
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,419 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép Chương V 0,006 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương V 0,048 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,082 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 10,46 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Chương V 3,215 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao Chương V 2,913 m3
27 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 62,488 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 61,433 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 35,23 m2
30 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Chương V 15,095 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 27,462 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 30,82 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,488 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 96,663 m2
35 Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V 3,36 m2
36 Cửa sổ khung nhôm kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện đồng bộ) Chương V 3,12 m2
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 6,48 m2
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao Chương V 0,56 100m2
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương V 0,11 100m3
40 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (10% thủ công) Chương V 1,221 m3
41 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 Chương V 0,522 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,522 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,22 m3
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép Chương V 0,044 tấn
45 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,02 100m2
46 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 2,868 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,576 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,576 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,84 m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,323 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,013 100m2
52 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương V 4 cái
53 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,041 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,081 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,081 100m3
56 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 5 cái
57 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x9W-220V Chương V 4 bộ
58 Dây CU/PVC 2x2,5mm2 Chương V 45 m
59 Dây CU/PVC 2x6mm2 Chương V 8 m
60 Ống nhựa PVC D16 Chương V 20 m
61 MCB 1P-10A-6Ka Chương V 1 cái
62 Tủ điện 4Module Chương V 1 hộp
63 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống Chương V 0,375 100m
64 Ống PPR-PN10-D25 Chương V 0,187 100m
65 Côn nhựa PPR D25 Chương V 9 cái
66 Cút nhựa PPR D25 Chương V 5 cái
67 Van chặn D25 Chương V 1 cái
68 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V 1 bể
69 Van phao D25 Chương V 1 cái
70 Lắp đặt chậu rửa Chương V 2 bộ
71 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 2 bộ
72 Lắp đặt vòi xịt Chương V 2 cái
73 Lắp đặt vòi chậu Chương V 2 bộ
74 Máy bơm nước 2m3/h Chương V 2 cái
75 Lắp đặt thoát sàn D100 Chương V 6 cái
76 Ống PVC-Class2-D90 Chương V 0,05 100m
77 Tê nhựa PVC D90 Chương V 8 cái
78 Cút nhựa PVC D90 Chương V 2 cái
79 Ống PVC-Class2-D50 Chương V 0,08 100m
80 Cút nhựa PVC D50 Chương V 8 cái
81 Côn nhựa PVC D50 Chương V 3 cái
82 Ống PVC-Class2-D25 Chương V 0,045 100m
83 Ống PVC-Class2-D110 Chương V 0,02 100m
84 Cút nhựa PVC D110 Chương V 4 cái
85 Giếng khoan Chương V 1 t/gói
G KIOT (04 kiot)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng Chương V 34,02 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 11,34 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Chương V 0,228 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Chương V 0,228 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Chương V 17,148 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Chương V 19,312 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,504 100m2
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,848 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 0,428 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương V 1,304 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Chương V 9,196 m3
12 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,44 m2
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,288 100m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 51,568 m3
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V 1,432 tấn
16 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 1,432 tấn
17 Bu lông liên kết cột Chương V 448 cái
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương V 4,832 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương V 4,832 tấn
20 Gia công xà gồ thép Chương V 2,344 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,344 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 549,748 m2
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 6,32 100m2
24 Tôn úp nóc Chương V 78 m
25 Máng thu nước Chương V 156 m
26 Ống PVC thoát nước-Class2-D90 Chương V 0,792 100m
27 Cầu chắn rác Chương V 24 cái
28 Đèn huỳnh quang đơn 40W-220V Chương V 56 bộ
29 Hộp phân dây Chương V 56 bộ
30 Ổ cắm đôi Chương V 56 cái
31 Công tắc đôi (mặt+hạt+đế) Chương V 56 cái
32 MCB -1P-10A-6ka Chương V 56 cái
33 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V 56 cái
34 Bảng điện Chương V 56 cái
35 Dây điện CU/PVC-2x1,5mm Chương V 280 m
36 Dây điện CU/PVC-2x2,5mm Chương V 168 m
37 Dây điện CU/PVC-2x6mm Chương V 468 m
38 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn Chương V 916 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->