Gói thầu: Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210615422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Khánh Thượng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Toàn bộ phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210604371 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ba Vì, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 17:00:00 đến ngày 2021-06-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,750,156,052 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỔNG - TƯỜNG RÀO. | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,625 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 5,626 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,325 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,39 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,695 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,695 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 8,399 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng | Chương V | 2,507 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,114 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,262 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,049 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 23,752 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,073 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,21 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao | Chương V | 0,4 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,259 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột | Chương V | 0,697 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao | Chương V | 0,127 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,029 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương V | 0,113 | tấn |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 18,732 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Chương V | 15,474 | m3 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 255,215 | m2 |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 177,321 | m2 |
| 25 | Trát phào chỉ đỉnh trụ | Chương V | 1 | t/bộ |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 432,536 | m2 |
| 27 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 156,54 | m2 |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt | Chương V | 156,54 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 156,54 | m2 |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,025 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,025 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1,12 | m2 |
| 33 | Biển hiệu bằng thép L40x40x3, tôn thưng dày 1ly | Chương V | 1 | cái |
| B | RÃNH B1000 - B300 - GA THU. | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 3,952 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 30,707 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 11,511 | m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V | 1,687 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,464 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 4,391 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 4,391 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 59,204 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,861 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,046 | 100m2 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 82,676 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,419 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 20,201 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 2,377 | 100m2 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 441,192 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 191,86 | m2 |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 25,094 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 5,341 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,442 | 100m2 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 441 | cấu kiện |
| C | SÂN VƯỜN. | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 9,286 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,516 | 100m2 |
| 3 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 240 | m |
| 4 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x50cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19 | m |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 259 | cái |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,427 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,554 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường >25 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 216,039 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V | 0,915 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,915 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,915 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,915 | 100m3 |
| D | CHIẾU SÁNG. | |||
| 1 | Vỏ tủ điện 600x400x200 dày 2mm, sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | hộp |
| 2 | Dây đồng bọc PVC 1x25mm2 | Chương V | 15 | m |
| 3 | Tấm đế bắt thiết bị 500x300 | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bulon M8x10+Ecu | Chương V | 8 | cái |
| 5 | Bulon M5x20+Ecu | Chương V | 20 | cái |
| 6 | Bulon M5x10+Ecu | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Bulon M3x20+Ecu | Chương V | 6 | cái |
| 8 | Bulon M4x15+Ecu | Chương V | 4 | cái |
| 9 | Dây buộc rút bằng nhựa (100 cái/gói) | Chương V | 1 | gói |
| 10 | Keo dán dây | Chương V | 1 | hộp |
| 11 | Ống nhựa xoắn luồn cáp D100/130 | Chương V | 0,04 | 100m |
| 12 | Khung móng tủ | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,34 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 15 | Tai tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Dây tiếp địa thép D10 mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 16 | m |
| 17 | Cọc tiếp địa thép L63x63x5mm mạ kẽm nhúng nóng | Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Tủ điện 200x300x100 loại trong nhà | Chương V | 3 | hộp |
| 19 | MCCB 3P-100A-30kA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | MCB 2P-40A-10kA | Chương V | 9 | cái |
| 21 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (3x35+1x16)mm2+E16mm2 | Chương V | 30 | m |
| 22 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (2x6)mm2+E2,5mm2 | Chương V | 80 | m |
| 23 | Ống luồn dây HDPE xoắn D65/80 | Chương V | 7,3 | 100m |
| 24 | Ống luồn dây HDPE xoắn D50/65 | Chương V | 0,12 | 100m |
| 25 | Gạch báo cáp điện | Chương V | 10 | viên |
| 26 | Băng cảnh báo cáp | Chương V | 80 | m |
| 27 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,88 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,259 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,084 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,088 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,088 | 100m3 |
| E | PHÁ DỠ, BỂ LỌC | |||
| 1 | Phá dỡ công trình cũ | Chương V | 1.190,62 | m2 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 2,244 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 0,412 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 0,68 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 1,353 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,014 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,234 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,414 | m3 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,17 | m2 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,336 | m2 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,336 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,86 | m2 |
| 14 | Đánh màu thành trong bể | Chương V | 18,336 | m2 |
| 15 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | Chương V | 7,289 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,551 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,037 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,049 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,003 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,001 | tấn |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 1 | cái |
| F | NHÀ VỆ SINH XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,15 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương V | 1,666 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 1,424 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,158 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 1,821 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 0,943 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,039 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,179 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,055 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,111 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,344 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,668 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,353 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương V | 0,379 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,223 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 5 | cái |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,419 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép | Chương V | 0,006 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương V | 0,048 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 10,46 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Chương V | 3,215 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao | Chương V | 2,913 | m3 |
| 27 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,488 | m2 |
| 28 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 61,433 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 35,23 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,095 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Ceramic 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,462 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 30,82 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,488 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 96,663 | m2 |
| 35 | Cửa đi 1 cánh khung nhôm kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 3,36 | m2 |
| 36 | Cửa sổ khung nhôm kính an toàn 6.38mm (bao gồm phụ kiện đồng bộ) | Chương V | 3,12 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 6,48 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao | Chương V | 0,56 | 100m2 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương V | 0,11 | 100m3 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (10% thủ công) | Chương V | 1,221 | m3 |
| 41 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 | Chương V | 0,522 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,522 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,22 | m3 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép | Chương V | 0,044 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 46 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 2,868 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,576 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,576 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,84 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,323 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,013 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương V | 4 | cái |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,041 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,081 | 100m3 |
| 56 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 1x9W-220V | Chương V | 4 | bộ |
| 58 | Dây CU/PVC 2x2,5mm2 | Chương V | 45 | m |
| 59 | Dây CU/PVC 2x6mm2 | Chương V | 8 | m |
| 60 | Ống nhựa PVC D16 | Chương V | 20 | m |
| 61 | MCB 1P-10A-6Ka | Chương V | 1 | cái |
| 62 | Tủ điện 4Module | Chương V | 1 | hộp |
| 63 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống | Chương V | 0,375 | 100m |
| 64 | Ống PPR-PN10-D25 | Chương V | 0,187 | 100m |
| 65 | Côn nhựa PPR D25 | Chương V | 9 | cái |
| 66 | Cút nhựa PPR D25 | Chương V | 5 | cái |
| 67 | Van chặn D25 | Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V | 1 | bể |
| 69 | Van phao D25 | Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi chậu | Chương V | 2 | bộ |
| 74 | Máy bơm nước 2m3/h | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt thoát sàn D100 | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Ống PVC-Class2-D90 | Chương V | 0,05 | 100m |
| 77 | Tê nhựa PVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 78 | Cút nhựa PVC D90 | Chương V | 2 | cái |
| 79 | Ống PVC-Class2-D50 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 80 | Cút nhựa PVC D50 | Chương V | 8 | cái |
| 81 | Côn nhựa PVC D50 | Chương V | 3 | cái |
| 82 | Ống PVC-Class2-D25 | Chương V | 0,045 | 100m |
| 83 | Ống PVC-Class2-D110 | Chương V | 0,02 | 100m |
| 84 | Cút nhựa PVC D110 | Chương V | 4 | cái |
| 85 | Giếng khoan | Chương V | 1 | t/gói |
| G | KIOT (04 kiot) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng | Chương V | 34,02 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 11,34 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Chương V | 0,228 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Chương V | 17,148 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Chương V | 19,312 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,504 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,848 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 0,428 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương V | 1,304 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Chương V | 9,196 | m3 |
| 12 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,44 | m2 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,288 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 51,568 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 1,432 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 1,432 | tấn |
| 17 | Bu lông liên kết cột | Chương V | 448 | cái |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương V | 4,832 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương V | 4,832 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,344 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,344 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 549,748 | m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 6,32 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc | Chương V | 78 | m |
| 25 | Máng thu nước | Chương V | 156 | m |
| 26 | Ống PVC thoát nước-Class2-D90 | Chương V | 0,792 | 100m |
| 27 | Cầu chắn rác | Chương V | 24 | cái |
| 28 | Đèn huỳnh quang đơn 40W-220V | Chương V | 56 | bộ |
| 29 | Hộp phân dây | Chương V | 56 | bộ |
| 30 | Ổ cắm đôi | Chương V | 56 | cái |
| 31 | Công tắc đôi (mặt+hạt+đế) | Chương V | 56 | cái |
| 32 | MCB -1P-10A-6ka | Chương V | 56 | cái |
| 33 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | Chương V | 56 | cái |
| 34 | Bảng điện | Chương V | 56 | cái |
| 35 | Dây điện CU/PVC-2x1,5mm | Chương V | 280 | m |
| 36 | Dây điện CU/PVC-2x2,5mm | Chương V | 168 | m |
| 37 | Dây điện CU/PVC-2x6mm | Chương V | 468 | m |
| 38 | Ống nhựa bảo hộ dây dẫn | Chương V | 916 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi