Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210615402-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210612932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 16:56:00 đến ngày 2021-06-14 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,518,670,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠ TẦNG
1 Bóc dỡ vỉa hè hiện trạng Mô tả kỹ thuật Chương V 32,071 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật Chương V 146,299 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật Chương V 1.743,3 m2
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,656 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 2,656 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật Chương V 2,656 100m3
7 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 22,968 m3
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 2,067 100m3
9 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 130,363 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 11,733 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,56 100m3
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 39,558 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,187 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1868 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1868 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 13,036 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 13,0363 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 13,0363 100m3
19 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 95,255 m3
20 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 8,573 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 9,526 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 9,5255 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 9,5255 100m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 63,504 100m2
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật Chương V 508,029 m3
26 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0803 100m3
27 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0803 100m3
28 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,0803 100m3
29 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 6.350,36 m2
30 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Mô tả kỹ thuật Chương V 0,658 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,329 100m3
32 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật Chương V 657,91 m2
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 1,296 100m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 23,325 m3
35 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 647,91 m
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,999 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 64,468 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 92,355 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 384,811 m2
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,692 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 7,614 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 12,562 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 38,068 m2
44 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 51,39 m3
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 4,625 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,628 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 3,511 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5109 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 3,5109 100m3
50 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 127,67 100m
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,257 100m2
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 31,918 m3
53 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 319,176 m3
54 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 356,756 m3
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,515 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,503 tấn
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 12,87 m3
58 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 31,512 m2
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao Mô tả kỹ thuật Chương V 5,153 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 62,462 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 62,462 m2
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 5,205 m3
63 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 36,564 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 36,564 m2
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,602 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,567 tấn
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 4,882 m3
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 92,14 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 92,14 m2
70 Mua con tiện BTCT Mô tả kỹ thuật Chương V 416 cái
71 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 416 cái
72 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,07 100m3
73 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mô tả kỹ thuật Chương V 0,094 100m2
74 Đất sét Mô tả kỹ thuật Chương V 9,36 m3
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,312 100m
76 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc Mô tả kỹ thuật Chương V 158,724 m3
77 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,285 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 15,872 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 15,8724 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 15,8724 100m3
81 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 26,14 m3
82 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 1,09 100m
83 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax Mô tả kỹ thuật Chương V 3,48 m3
84 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 7,43 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,693 m3
86 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá hộc Mô tả kỹ thuật Chương V 4,884 m3
87 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 7,68 m3
88 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,2 m2
89 Cửa thép bậc ao Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
90 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc Mô tả kỹ thuật Chương V 1,74 100m
91 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,008 100m2
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,006 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,317 tấn
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,988 m3
95 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 0,942 m3
96 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 13,22 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 13,22 m2
98 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 11,689 m3
99 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 13,821 m3
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 39,96 m3
101 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày Mô tả kỹ thuật Chương V 116,55 m3
102 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 194,25 m2
103 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Mô tả kỹ thuật Chương V 283,05 m2
104 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,066 100m3
105 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,066 100m3
106 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0656 100m3
107 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,0656 100m3
108 Tận dụng đất hữu cơ trồng cây Mô tả kỹ thuật Chương V 111 m3
109 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 74,413 m3
110 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 6,697 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 7,441 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 7,4413 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả kỹ thuật Chương V 7,4413 100m3
114 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 95,225 m3
115 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 8,57 100m3
116 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 6,594 100m3
117 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 10,768 100m3
118 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 10,7669 100m3
119 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 10,7669 100m3
120 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,349 100m3
121 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 602,61 m3
122 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn Mô tả kỹ thuật Chương V 6,0261 100m3
123 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly Mô tả kỹ thuật Chương V 6,0261 100m3
124 Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,0261 100m3
125 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật Chương V 30,13 100m2
126 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật Chương V 4,707 100m3
127 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,655 100m3
128 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 68,2 10m
129 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 10,846 m3
130 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 171,281 m2
131 Mài, đánh bóng nền bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 3.013,04 m2
132 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 69,929 m3
133 Đào kênh mương, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 6,294 100m3
134 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 2,357 100m3
135 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,636 100m3
136 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 4,6364 100m3
137 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 4,6364 100m3
138 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,683 100m3
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 102,488 m3
140 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 2,092 100m2
141 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 122,707 m3
142 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 697,2 m2
143 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 47,41 m3
144 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 5,578 100m2
145 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,85 m3
146 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 3,581 tấn
147 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 2,091 100m2
148 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 697 cấu kiện
149 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính Mô tả kỹ thuật Chương V 35 đoạn ống
150 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính Mô tả kỹ thuật Chương V 105 cái
151 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 34 mối nối
152 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 12 đoạn ống
153 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 36 cái
154 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 mối nối
155 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,103 100m3
156 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật Chương V 0,557 100m2
157 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 20,003 m3
158 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 40,612 m3
159 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 138,668 m2
160 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật Chương V 0,173 100m2
161 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,52 m3
162 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,105 m3
163 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,812 tấn
164 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,383 100m2
165 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật Chương V 42 cấu kiện
166 Khung + tấm chắn rác Composite Mô tả kỹ thuật Chương V 46 bộ
167 Bộ nắp ga thăm Composite Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
168 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Mô tả kỹ thuật Chương V 50 cái
B CÂY XANH
1 Cây Muồng hoàng yến, đường kính gốc 10-15cm đo cách gốc 1,3m Mô tả kỹ thuật Chương V 178 cây
2 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Mô tả kỹ thuật Chương V 178 cây/lần
3 Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). Mô tả kỹ thuật Chương V 17,8 10 cây/tháng
C CHIẾU SÁNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 28,72 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng Mô tả kỹ thuật Chương V 2,585 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,887 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,767 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng Mô tả kỹ thuật Chương V 21,8 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,105 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1054 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật Chương V 1,1054 100m3
9 Lắp dựng khung móng tủ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
10 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H Mô tả kỹ thuật Chương V 2 1 tủ
11 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 Mô tả kỹ thuật Chương V 33 bộ
12 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m liền cần đơn Mô tả kỹ thuật Chương V 27 cột
13 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m liền cần đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cột
14 Lắp đèn LED 70W ở độ cao h Mô tả kỹ thuật Chương V 39 bộ
15 Kéo rải cáp ngầm trung tính Cu/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,94 100m
16 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật Chương V 67 cọc
17 Thép D10 Mô tả kỹ thuật Chương V 50,4 kg
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,21 100m
19 Kéo rải cáp cấp nguồn cho TĐK đèn chiếu sáng Cu/XLPE//PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 9,22 100m
20 Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 cấp nguồn cho đèn chiếu sáng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,5 100m
21 Luồn cáp cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 33 đầu cáp
22 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,9 100m
23 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả kỹ thuật Chương V 33 cái
24 Đánh số cột đèn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,33 10 cột
25 Làm đầu cáp ngầm Mô tả kỹ thuật Chương V 132 1 đầu cáp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->