Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210615402-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nam Hồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210612932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:56:00 đến ngày 2021-06-14 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,518,670,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠ TẦNG | |||
| 1 | Bóc dỡ vỉa hè hiện trạng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,071 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật Chương V | 146,299 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.743,3 | m2 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,656 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,656 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,656 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,968 | m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,067 | 100m3 |
| 9 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 130,363 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,733 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,56 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,558 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,187 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1868 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1868 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,036 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,0363 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,0363 | 100m3 |
| 19 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95,255 | m3 |
| 20 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,573 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,526 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,5255 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,5255 | 100m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 63,504 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 508,029 | m3 |
| 26 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,0803 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,0803 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,0803 | 100m3 |
| 29 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch bê tông giả đá, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6.350,36 | m2 |
| 30 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 20-25m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,658 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,329 | 100m3 |
| 32 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 657,91 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,296 | 100m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,325 | m3 |
| 35 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 647,91 | m |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,999 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 64,468 | m3 |
| 38 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 92,355 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 384,811 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,692 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,614 | m3 |
| 42 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,562 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 38,068 | m2 |
| 44 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,39 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,625 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,628 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,511 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,5109 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,5109 | 100m3 |
| 50 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 127,67 | 100m |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,257 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,918 | m3 |
| 53 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 319,176 | m3 |
| 54 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 356,756 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,515 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,503 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,87 | m3 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,512 | m2 |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,153 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62,462 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62,462 | m2 |
| 62 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,205 | m3 |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,564 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36,564 | m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,602 | 100m2 |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,567 | tấn |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,882 | m3 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 92,14 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 92,14 | m2 |
| 70 | Mua con tiện BTCT | Mô tả kỹ thuật Chương V | 416 | cái |
| 71 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 416 | cái |
| 72 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,07 | 100m3 |
| 73 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,094 | 100m2 |
| 74 | Đất sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,36 | m3 |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,312 | 100m |
| 76 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 158,724 | m3 |
| 77 | Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,285 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,872 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,8724 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15,8724 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,14 | m3 |
| 82 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,09 | 100m |
| 83 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,48 | m3 |
| 84 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,43 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,693 | m3 |
| 86 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá hộc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,884 | m3 |
| 87 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,68 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,2 | m2 |
| 89 | Cửa thép bậc ao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 90 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,74 | 100m |
| 91 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 92 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,006 | tấn |
| 93 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,317 | tấn |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,988 | m3 |
| 95 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,942 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,22 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,22 | m2 |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,689 | m3 |
| 99 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13,821 | m3 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,96 | m3 |
| 101 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày | Mô tả kỹ thuật Chương V | 116,55 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 194,25 | m2 |
| 103 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 283,05 | m2 |
| 104 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,066 | 100m3 |
| 105 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,066 | 100m3 |
| 106 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0656 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,0656 | 100m3 |
| 108 | Tận dụng đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 111 | m3 |
| 109 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 74,413 | m3 |
| 110 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,697 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,441 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,4413 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,4413 | 100m3 |
| 114 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 95,225 | m3 |
| 115 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,57 | 100m3 |
| 116 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,594 | 100m3 |
| 117 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,768 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,7669 | 100m3 |
| 119 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,7669 | 100m3 |
| 120 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,349 | 100m3 |
| 121 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 602,61 | m3 |
| 122 | Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,0261 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,0261 | 100m3 |
| 124 | Vận chuyển vữa bê tông 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,0261 | 100m3 |
| 125 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30,13 | 100m2 |
| 126 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,707 | 100m3 |
| 127 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,655 | 100m3 |
| 128 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 68,2 | 10m |
| 129 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,846 | m3 |
| 130 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 171,281 | m2 |
| 131 | Mài, đánh bóng nền bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3.013,04 | m2 |
| 132 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 69,929 | m3 |
| 133 | Đào kênh mương, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,294 | 100m3 |
| 134 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,357 | 100m3 |
| 135 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,636 | 100m3 |
| 136 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,6364 | 100m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,6364 | 100m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,683 | 100m3 |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 102,488 | m3 |
| 140 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,092 | 100m2 |
| 141 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 122,707 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 697,2 | m2 |
| 143 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 47,41 | m3 |
| 144 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,578 | 100m2 |
| 145 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,85 | m3 |
| 146 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,581 | tấn |
| 147 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,091 | 100m2 |
| 148 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 697 | cấu kiện |
| 149 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35 | đoạn ống |
| 150 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 105 | cái |
| 151 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34 | mối nối |
| 152 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | đoạn ống |
| 153 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 36 | cái |
| 154 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | mối nối |
| 155 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,103 | 100m3 |
| 156 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,557 | 100m2 |
| 157 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,003 | m3 |
| 158 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 40,612 | m3 |
| 159 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,668 | m2 |
| 160 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,173 | 100m2 |
| 161 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,52 | m3 |
| 162 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,105 | m3 |
| 163 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,812 | tấn |
| 164 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,383 | 100m2 |
| 165 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42 | cấu kiện |
| 166 | Khung + tấm chắn rác Composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46 | bộ |
| 167 | Bộ nắp ga thăm Composite | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 168 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | cái |
| B | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Muồng hoàng yến, đường kính gốc 10-15cm đo cách gốc 1,3m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 178 | cây |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Mô tả kỹ thuật Chương V | 178 | cây/lần |
| 3 | Duy trì cây bóng mát mới trồng (2 năm). | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,8 | 10 cây/tháng |
| C | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,72 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,585 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,887 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,767 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,105 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1054 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,1054 | 100m3 |
| 9 | Lắp dựng khung móng tủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | 1 tủ |
| 11 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16 240x240x650 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33 | bộ |
| 12 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m liền cần đơn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột 8m liền cần đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cột |
| 14 | Lắp đèn LED 70W ở độ cao h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39 | bộ |
| 15 | Kéo rải cáp ngầm trung tính Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,94 | 100m |
| 16 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 67 | cọc |
| 17 | Thép D10 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50,4 | kg |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,21 | 100m |
| 19 | Kéo rải cáp cấp nguồn cho TĐK đèn chiếu sáng Cu/XLPE//PVC 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,22 | 100m |
| 20 | Kéo rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 cấp nguồn cho đèn chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,5 | 100m |
| 21 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33 | đầu cáp |
| 22 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,9 | 100m |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33 | cái |
| 24 | Đánh số cột đèn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,33 | 10 cột |
| 25 | Làm đầu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 132 | 1 đầu cáp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi