Gói thầu: Chi phí xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210615147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | Chi phí xây lắp (đã bao gồm thuế, phí và lệ phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210566725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:37:00 đến ngày 2021-06-14 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,638,128,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, dọn quang bằng máy đào | Mục 2, chương V | 1,3924 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 1,3924 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 1,3924 | 100m3/1km |
| 4 | Đào rãnh dọc và đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, chương V | 8,7729 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 8,7729 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 8,7729 | 100m3/1km |
| 7 | Đào nền đường trong phạm vi | Mục 2, chương V | 26,2881 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường trong phạm vi | Mục 2, chương V | 0,2286 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (tận dụng) | Mục 2, chương V | 0,4507 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 0,4507 | 100m3 |
| 11 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III (đi đổ 3km) | Mục 2, chương V | 60,1711 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 60,1711 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 60,1711 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 2,9277 | 100m3 |
| 15 | Lu nền đường đào bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 146,8369 | 100m2 |
| 16 | Đào xúc đất bồi lấp, chắn dòng rãnh tấm lát cũ bằng thủ công, đất cấp II | Mục 2, chương V | 86,9 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi | Mục 2, chương V | 0,869 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi | Mục 2, chương V | 0,869 | 100m3/1km |
| 19 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, mác 300 | Mục 2, chương V | 1.785,61 | m3 |
| 20 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mục 2, chương V | 89,2805 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mục 2, chương V | 9,8346 | 100m2 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, chương V | 15,0415 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 20,9372 | 100m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mục 2, chương V | 1,3478 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép | Mục 2, chương V | 3,5446 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thi công tường bảo vệ | Mục 2, chương V | 5,5272 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tường bảo vệ, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 82,91 | m3 |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Mục 2, chương V | 65,34 | m2 |
| 29 | Sơn tường bảo vệ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 138,18 | m2 |
| 30 | Ván khuôn thi công tấm lát BTXM | Mục 2, chương V | 2,0227 | 100m2 |
| 31 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 26,35 | m3 |
| 32 | Bê tông móng rãnh đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 17,2 | m3 |
| 33 | Chèn rãnh BTXM bằng vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 40,2857 | m2 |
| 34 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, chương V | 8,6 | m3 |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Mục 2, chương V | 1.376 | cái |
| 36 | Đào móng cống bản bằng máy đào | Mục 2, chương V | 0,7354 | 100m3 |
| 37 | Đá dăm cát đệm móng cống | Mục 2, chương V | 5,02 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép thi công cống bản | Mục 2, chương V | 1,1224 | 100m2 |
| 39 | Bê tông móng, sân cống và chân khay, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 26,94 | m3 |
| 40 | Bê tông tường cánh, thân, hố thu cống, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 12,47 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đúc tấm bản | Mục 2, chương V | 0,1914 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đường kính | Mục 2, chương V | 0,0975 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông, đường kính | Mục 2, chương V | 0,2928 | tấn |
| 44 | Bê tông đúc tấm bản, đá 1x2, mác 200# | Mục 2, chương V | 3,35 | m3 |
| 45 | Lắp đặt tấm bản bằng thủ công | Mục 2, chương V | 17 | cấu kiện |
| 46 | Chèn ống cống, vữa XM mác 100 | Mục 2, chương V | 7 | m2 |
| 47 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 0.5x1, mác 250# | Mục 2, chương V | 0,15 | m3 |
| 48 | Bê tông phủ mặt bản, đá 0.5x1, mác 250# | Mục 2, chương V | 1,44 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,483 | 100m3 |
| 50 | Đào đất thi công phạm vi cống và chân khay (đất cấp 3) | Mục 2, chương V | 0,8169 | 100m3 |
| 51 | Đá dăm cát đệm móng cống | Mục 2, chương V | 1,82 | m3 |
| 52 | Bê tông chân khay cống, móng cống, sân cống đá (2x4) M150# | Mục 2, chương V | 5,39 | m3 |
| 53 | Bê tông t/đầu, t/cánh, hố thu đá (2x4) M150# | Mục 2, chương V | 2,53 | m3 |
| 54 | Bêtông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, chương V | 2,79 | m3 |
| 55 | Lắp đặt ống cống trọng lượng cấu kiện | Mục 2, chương V | 9 | cái |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống D | Mục 2, chương V | 0,3006 | tấn |
| 57 | Vữa XM M100 chèn ống cống | Mục 2, chương V | 4,5 | m2 |
| 58 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mục 2, chương V | 4,96 | m2 |
| 59 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mục 2, chương V | 48,6 | m2 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, chương V | 0,468 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn kim loại đổ bêtông ống cống | Mục 2, chương V | 0,6161 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Mục 2, chương V | 0,4336 | 100m2 |
| 63 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép KT(16x16x120)cm | Mục 2, chương V | 12 | cái |
| 64 | Đục nhám mặt bê tông và cắt hàng rào sắt lan can cũ | Mục 2, chương V | 72 | m2 |
| 65 | Vệ sinh bê tông mặt cầu cũ | Mục 2, chương V | 72 | m2 |
| 66 | Cốt thép mặt cầu đường kính cốt thép | Mục 2, chương V | 0,4821 | tấn |
| 67 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục 2, chương V | 72 | m2 |
| 68 | Bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 | Mục 2, chương V | 10,5 | m3 |
| 69 | Cốt thép mặt cầu đường kính cốt thép | Mục 2, chương V | 0,2071 | tấn |
| 70 | Cốt thép bản đỡ lan can, đường kính cốt thép | Mục 2, chương V | 0,2016 | tấn |
| 71 | Ván khuôn thi công bản đỡ lan can | Mục 2, chương V | 0,3024 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 | Mục 2, chương V | 5,53 | m3 |
| 73 | Gia công lan can tay vịn mạ kẽm | Mục 2, chương V | 1 | bộ |
| 74 | Lắp ráp cấu kiện sắt thép bằng liên kết hàn trên cạn dày | Mục 2, chương V | 88,2 | m |
| 75 | Lắp đặt các cấu kiện thép | Mục 2, chương V | 0,6482 | Tấn |
| 76 | Công tác gia công lắp dựng ống thép thoát nước mặt cầu D100mm. | Mục 2, chương V | 0,0234 | tấn |
| 77 | Sơn bản đỡ lan can bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 12 | m2 |
| 78 | Đào cọc tiêu cũ hư hỏng bằng thủ công | Mục 2, chương V | 125 | 1 cọc |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông cọc tiêu | Mục 2, chương V | 12,8 | m2 |
| 80 | Sơn lại cọc tiêu bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, chương V | 64 | m2 |
| 81 | Bê tông móng cọc tiêu sau sửa chữa, đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 3,95 | m3 |
| 82 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép KT(16x16x120)cm | Mục 2, chương V | 31 | cái |
| 83 | Bê tông móng cọc tiêu đá 2x4, mác 150 | Mục 2, chương V | 0,992 | m3 |
| 84 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D90 | Mục 2, chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang loại tam giác | Mục 2, chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi