Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp công trình (Sửa chữa tuyến đường tuần tra BVR từ Trạm 3 đi Trạm Đak Na)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210583107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 16:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VƯỜN QUỐC GIA YOK DON |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp công trình (Sửa chữa tuyến đường tuần tra BVR từ Trạm 3 đi Trạm Đak Na) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500199 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 16:35:00 đến ngày 2021-06-14 16:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,352,289,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đổ đi xúc lên PTVC, đất cấp II | Theo E-HSMT | 16,3394 | 100m3 |
| 2 | Ô tô vận chuyển đất đào nền đổ đi, cự ly 1km, đất cấp III | Theo E-HSMT | 16,3394 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường tận dụng đắp cự ly 50m, đất cấp III | Theo E-HSMT | 19,9704 | 100m3 |
| 4 | Đào đất rãnh dọc hình thang tận dụng đắp đất cấp III | Theo E-HSMT | 26,9165 | 100m3 |
| 5 | Đào đất rãnh dọc hình thang (đổ đi) đất cấp III | Theo E-HSMT | 62,8051 | 100m3 |
| 6 | Ô tô vận chuyển đất đào rãnh đổ đi, cự ly 1km, đất cấp III | Theo E-HSMT | 62,8051 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Theo E-HSMT | 39,0499 | 100m3 |
| 8 | Lu nền đường đào bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo E-HSMT | 315,6274 | 100m2 |
| B | Hạng mục: Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, vữa BT M200 | Theo E-HSMT | 214,56 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo E-HSMT | 15,3255 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo E-HSMT | 1,9668 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo E-HSMT | 1,7515 | 100m3 |
| 5 | Đắp lề đường đất cấp III, độ chặt K=0,95 | Theo E-HSMT | 1,3854 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng thi công cống, đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,6732 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp dăm đệm móng cống | Theo E-HSMT | 7,99 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông thi công cống | Theo E-HSMT | 1,3685 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng cống + chân khay đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo E-HSMT | 19,5 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống thượng hạ lưu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo E-HSMT | 7,02 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cách, thân cống, hố thu đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo E-HSMT | 12,68 | m3 |
| 7 | Cốt thép đúc ống cống, tấm bản đường kính | Theo E-HSMT | 0,0891 | tấn |
| 8 | Cốt thép đúc tấm bản đường kính | Theo E-HSMT | 0,2714 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Theo E-HSMT | 0,171 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo E-HSMT | 3,38 | m3 |
| 11 | Lắp đặt tấm bản dùng vữa xi măng M100 | Theo E-HSMT | 17 | tấm |
| 12 | Bê tông mối nối bản đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Theo E-HSMT | 0,11 | m3 |
| 13 | Bê tông phủ bản mặt cầu, cống đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Theo E-HSMT | 1,51 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Theo E-HSMT | 0,3703 | 100m3 |
| 15 | Đào móng thi công cống, đất cấp III | Theo E-HSMT | 3,1735 | 100m3 |
| 16 | Làm lớp dăm đệm móng dày 10cm | Theo E-HSMT | 29,64 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo E-HSMT | 3,1308 | tấn |
| 18 | Ván khuôn đúc sẵn ống cống | Theo E-HSMT | 5,3204 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất bê tông ống cống đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo E-HSMT | 29,4 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống, chân khay M150, đá 2x4 | Theo E-HSMT | 94,06 | m3 |
| 21 | Bê tông sân cống đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo E-HSMT | 22,23 | m3 |
| 22 | Bê tông tường đầu, tuờng cách, thân, hố thu M150, đá 2x4 | Theo E-HSMT | 16,65 | m3 |
| 23 | Lắp đặt ống cống dùng vữa xi măng M100 | Theo E-HSMT | 60 | cấu kiện |
| 24 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Theo E-HSMT | 48 | ống cống |
| 25 | Ván khuôn thi công cống | Theo E-HSMT | 2,6986 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống, độ chặt K=0,95 | Theo E-HSMT | 1,7454 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Gia cố Taluy | |||
| 1 | Đào đất móng chân khay bằng thủ công, đất cấp II | Theo E-HSMT | 295,9 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax | Theo E-HSMT | 14,8 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn chân khay | Theo E-HSMT | 3,7068 | 100m2 |
| 4 | Bê tông chân khay đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | Theo E-HSMT | 147,95 | m3 |
| 5 | Vữa XM mác 50 đệm mái taluy, dày 3cm | Theo E-HSMT | 574,12 | m2 |
| 6 | Bê tông mái taluy, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo E-HSMT | 80,38 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo E-HSMT | 1,6275 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi