Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210613427-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Hương Canh |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210603404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 17:06:00 đến ngày 2021-06-15 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,665,087,970 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ lan can xây gạch cũ và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 2,2667 | m3 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tầng và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 892,419 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần tầng và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 267,0362 | m2 |
| 4 | Xây tường lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2636 | m3 |
| 5 | Trát tường lan can xây mới dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 8,4832 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 246,885 | m2 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 324,884 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 267,0362 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 35,55 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 280,16 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 252,3242 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 627,4702 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền nhà tầng 1 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 15,2925 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền nhà tầng 2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 90,3689 | m2 |
| 15 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 10,195 | m3 |
| 16 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30- Gạch 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 192,3189 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu HSMT | 1,3198 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ xà gồ cũ và vận chuyển tới nơi quy định | Theo yêu cầu HSMT | 0,486 | tấn |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 (xây nâng tường thu hồi | Theo yêu cầu HSMT | 2,288 | m3 |
| 20 | Ván khuôn giằng thu hồi | Theo yêu cầu HSMT | 0,0766 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu HSMT | 0,0775 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,8422 | m3 |
| 23 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm nhúng nóng | Theo yêu cầu HSMT | 0,8144 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu HSMT | 0,8144 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0,42ly | Theo yêu cầu HSMT | 1,7195 | 100m2 |
| 26 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,42 Ly | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo yêu cầu HSMT | 158,16 | m |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công và vận chuyển tới nơi quy định | Theo yêu cầu HSMT | 49,74 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ vách kính và vận chuyển tới nơi quy định | Theo yêu cầu HSMT | 7,38 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 28,62 | m2 |
| 31 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 28,08 | m2 |
| 32 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 29,64 | m2 |
| 33 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại vách kính cố định, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 7,38 | m2 |
| 34 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox | Theo yêu cầu HSMT | 0,1483 | tấn |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 29,64 | m2 |
| 36 | Phá dỡ lớp láng granito cũ và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 22,2419 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ lan can tay vịn cầu thang cũ | Theo yêu cầu HSMT | 7,3185 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 3,681 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 14,3435 | m2 |
| 40 | Gia công lan can hành lang bằng inox | Theo yêu cầu HSMT | 0,5152 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu HSMT | 35,2425 | m2 |
| 42 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ, di chuyển đồ đạc | Theo yêu cầu HSMT | 20 | công |
| 43 | Đèn tuýp đôi 1,2m - 2x36W - LED | Theo yêu cầu HSMT | 16 | bộ |
| 44 | Đèn ốp trần LED D220x48 - 14W | Theo yêu cầu HSMT | 11 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 46 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 3 | cái |
| 49 | Công tắc đơn 2 chiều | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 30 | cái |
| 51 | Aptomat loại 1P-250V/10A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 52 | Aptomat loại 1P-250V/16A | Theo yêu cầu HSMT | 15 | cái |
| 53 | Aptomat loại 1P-250V/25A | Theo yêu cầu HSMT | 6 | cái |
| 54 | Aptomat 3P-380V/50A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 55 | Aptomat loại 3P-380V/75A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 56 | Tủ điện 420x320x120, tôn 1,5 ly lắp âm | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 57 | Hộp cài Aptomat chứa 2-4 Module | Theo yêu cầu HSMT | 7 | hộp |
| 58 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 59 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 320 | m |
| 60 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 90 | m |
| 61 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 2x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 15 | m |
| 62 | Cáp điện CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 10 | m |
| 63 | Cáp điện CU/XLPE/PVC - 3x25+1x16mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 64 | Ống nhựa mềm PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 65 | Ống nhựa mềm PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 320 | m |
| 66 | Ống nhựa mềm PVC D25 | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| 67 | Lắp đặt máng nhựa Ghen hộp 40x60 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 68 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 70 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu HSMT | 30 | m |
| 71 | Cọc đỡ dây thu sét | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 72 | Đấu nối với hệ thống thoát sét cũ | Theo yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 73 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu HSMT | 4,5066 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ THUỐC 1 TẦNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 175,181 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 26,9136 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần sê nô ngoài nhà và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 13,1516 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 86,953 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 79,753 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 40,0652 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 8,475 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 79,753 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 100,1046 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 115,1416 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền nhà và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 4,4944 | m3 |
| 12 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 2,9963 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30. Gạch 600x600mm | Theo yêu cầu HSMT | 29,9627 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu HSMT | 6,935 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo yêu cầu HSMT | 10,08 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 2,16 | m2 |
| 17 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 2,255 | m2 |
| 18 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 2,52 | m2 |
| 19 | SX và LD cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu HSMT | 2,16 | m2 |
| 20 | SX và LD cửa sắt xếp | Theo yêu cầu HSMT | 10,08 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng inox | Theo yêu cầu HSMT | 0,011 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu HSMT | 2,16 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ hệ thống điện, nước cũ | Theo yêu cầu HSMT | 3 | công |
| 24 | Đèn tuýp đơn 1,2m - 1x36W - LED | Theo yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 26 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 29 | Aptomat loại 1P-250V/16A | Theo yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 30 | Aptomat loại 1P-250V/25A | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 31 | Aptomat loại 1P-250V/50A | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 32 | Tủ điện 420x320x120, tôn 1,5 ly lắp âm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 33 | Hộp cài Aptomat chứa 2-4 Module | Theo yêu cầu HSMT | 2 | hộp |
| 34 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 35 | Dây dẫn CU/PVC/PVC - 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 36 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 2x4mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 35 | m |
| 37 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC - 2x10mm2 | Theo yêu cầu HSMT | 100 | m |
| 38 | Ống nhựa mềm PVC D16 | Theo yêu cầu HSMT | 60 | m |
| 39 | Ống nhựa mềm PVC D20 | Theo yêu cầu HSMT | 65 | m |
| 40 | Lắp đặt máng nhựa Ghen hộp 40x60 đặt nổi bảo hộ dây dẫn | Theo yêu cầu HSMT | 20 | m |
| C | XÂY MỚI LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Theo yêu cầu HSMT | 8,6644 | 1m3 |
| 2 | Lấp đất chân móng | Theo yêu cầu HSMT | 1,7329 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 0,0693 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4576 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 1,3104 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 2,2547 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,4106 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 5,3616 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,0262 | m3 |
| 10 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,0061 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0011 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0029 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2875 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu HSMT | 0,0248 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0115 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu HSMT | 0,0142 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 0,2527 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu HSMT | 0,0341 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,164 | tấn |
| 20 | Lắp dựng tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 36,294 | m2 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 38,189 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 4,47 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1627 | m2 |
| 25 | Dàn tưới dầu đốt | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 26 | Giàn thép chứa rác | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo yêu cầu HSMT | 78,953 | m2 |
| D | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Vệ sinh nền sân bê tông cũ | Theo yêu cầu HSMT | 410,8784 | m2 |
| 2 | Rải vải lưới cốt sợi thủy tinh | Theo yêu cầu HSMT | 1,512 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu HSMT | 4,1088 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu HSMT | 4,1088 | 100m2 |
| 5 | Phá dỡ nền bê tông cũ và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 4,85 | m3 |
| 6 | Đào xúc, phá dỡ lớp đất mặt cũ và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 5,7 | 1m3 |
| 7 | Lu lèn, san gạt lại mặt sân cũ | Theo yêu cầu HSMT | 5 | công |
| 8 | Lớp bạt nilong | Theo yêu cầu HSMT | 134,92 | m2 |
| 9 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 20,238 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 2,85 | m3 |
| 12 | Lát lối đi vườn thuốc gạch men chống trơn 300x300mm vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 19 | m2 |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | cây |
| 14 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu HSMT | 1 | gốc |
| 15 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu HSMT | 0,0664 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 1,9892 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 30,14 | m2 |
| 18 | Ốp gạch thẻ bồn cây | Theo yêu cầu HSMT | 24,66 | m2 |
| 19 | Phá dỡ móng gạch | Theo yêu cầu HSMT | 0,3888 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 0,3888 | m3 |
| 21 | Tháo dỡ nắp đan rãnh cũ | Theo yêu cầu HSMT | 97 | cấu kiện |
| 22 | Vét bùn lòng rãnh cũ bằng thủ công | Theo yêu cầu HSMT | 5,208 | m3 |
| 23 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 2,604 | m2 |
| 24 | Cắt sân bê tông cũ để đào rãnh làm mới đoạn cạnh nhà thuốc: | Theo yêu cầu HSMT | 9,6 | m |
| 25 | Phá dỡ nền sân bê tông cũ để làm rãnh: | Theo yêu cầu HSMT | 0,432 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 6,4032 | m3 |
| 27 | Đào móng rãnh thoát nước | Theo yêu cầu HSMT | 21,886 | 1m3 |
| 28 | Ván khuôn đáy rãnh | Theo yêu cầu HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,348 | m3 |
| 30 | Xây thành rãnh bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 4,1646 | m3 |
| 31 | Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 57,966 | m2 |
| 32 | Bê tông tấm đan rãnh M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu HSMT | 3,1824 | m3 |
| 33 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,2659 | tấn |
| 34 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 0,1931 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu HSMT | 157 | 1cấu kiện |
| 36 | Tháo dỡ máng nước cũ | Theo yêu cầu HSMT | 1 | t bộ |
| 37 | Máng thu nước bằng inox 201 nhà xe | Theo yêu cầu HSMT | 108,0661 | kg |
| 38 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu HSMT | 66,0133 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo yêu cầu HSMT | 66,0133 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu HSMT | 122,8248 | m2 |
| 41 | Vận chuyển phế thải đổ đi | Theo yêu cầu HSMT | 0,9902 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu HSMT | 66,0133 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 132,0266 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu HSMT | 122,8248 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi