Gói thầu: Mua sắm vật tư linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210615936-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/06/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KỸ THUẬT THÔNG TIN CÔNG NGHỆ CAO
Tên gói thầu Mua sắm vật tư linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210615928
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng thường xuyên năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 19:53:00 đến ngày 2021-06-11 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 697,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn RD02MUS1B 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
2 Bán dẫn RD15HVF1-101 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
3 Bán dẫn BDX33C 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
4 Bán dẫn BGY145B 16 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
5 Bán dẫn công suất Ampleon BLF568 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: RF FET LDMOS (Dual), Khuếch đại 18,5 dB Điện áp thử 28V Công suất ra 700mW Dạng chân SOT-538A
6 Bán dẫn công suất BLL8H1214L-500U 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Khuếch đại: 17dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 150mA Công suất ra: 500W Kiểu chân: SOT539A
7 Bán dẫn công suất cao tần BLF188XR-NXP 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~108 MHz Khuếch đại: 24,4dB Điện áp kiểm tra 50V Dòng điện kiểm tra 40 mA Công suất ra: 1400W Kiểu chân: SOT539A
8 Bán dẫn công suất cao tần BLF578 4 Chiếc Điện áp thử : 50 VDC Điện áp nguồn danh định: 110 VDC Dải tần hoạt động: 10 ÷ 500 MHz Dòng điện kiểm tra : 40mA Khuếch đại 23,5 dB Công suất ra 1400W Nhiệt độ: -45 ÷ 150 ˚C
9 Bán dẫn công suất cao tần BLS7G2729LS-35OP 8 Chiếc Kiểu bán dẫn: LDMOS (Dual) Dải tần hoạt động ~2,9 GHz Khuếch đại: 13dB Điện áp kiểm tra 32V Dòng điện kiểm tra 200 mA Dòng điện danh định 60 V Công suất ra: 350W Kiểu chân: SOT539A
10 Bán dẫn công suất cao tần RF MOSFET MRF1K50H-TF5 4 Chiếc Kiểu bán dẫn: MOSFET, LDMOS Công suất 1500W CW Dải tần 1.8 MHz ~ 500MHz Điện áp test 50V
11 Bán dẫn công suất chuyên dụng MRF150B 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
12 Bán dẫn NPN BD135 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
13 Bán dẫn SD1407 10 Chiếc Phân cực: NPN Tần số hoạt động: đến 30 MHz VCEO max: 35V VEBO max: 4V Dòng qua cực C liên tục: 20A Nhiệt độ hoạt động: -65 ~ 200 độ C Công suất Pd: 270W
14 Biến áp công suất cao tần chuyên dụng 8 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Phối hợp đầu ra công suất Công suất chịu đựng: > 300 W
15 Biến áp ghép công suất đầu vào LR-274 RIB3A6 8 Chiếc Dải tần: 1,5 MHz - 40 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +100 C; Công suất chịu đựng: > 500 W.
16 Biến áp phối hợp trở kháng LR-322B 8 Chiếc Dải tần:1MHz -15MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +150 C; Độ từ thẩm: 370.
17 Biến áp phối hợp, ghép tầng lõi Ferit LW6.777.008MX 8 Chiếc Dải tần hoạt động: (0,5 ÷ 100) MHz Trở kháng ra: 50 Ω Hệ số điện cảm: 210 ± 10 % (nH) Vỏ kim loại
18 Biến áp trích mẫu công suất LW5.770.190MX 8 Chiếc Dải tần: 250 kHz -30 MHz; Nhiệt độ hoạt động: -5 C - +110 C; Độ từ thẩm: 310; Công suất tối đa: 220 W
19 Biến trở 1 kOhm sai số 1% 4 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 0 đến 1 kΩ Sai số: 1%
20 Biến trở 5 kOhm sai số 1% 40 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 0 đến 5 kΩ Sai số: 1%
21 Bộ bảo vệ đầu ra công suất 8 Chiếc Dải tần: 2 MHz - 30 MHz; Công suất, lớn hơn: 200 W
22 Bộ tản nhiệt, làm mát chuyên dụng 8 Chiếc Kích thước: 58 x 61 x 11 mm; Vật liệu: Nhôm; Công suất tiêu tán/400C: 20W;
23 Cáp cao tần 50Ω chống nhiễu chuyên dụng 12 Mét Trở kháng: 50 Ohm; Tần số hoạt động cao nhất: 1000 MHz Suy hao 6,9 dB/100m
24 Cáp điều khiển HL MS3116F1006S 12 Chiếc Chất liệu lõi dẫn: Đồng; Điện áp danh định: 300 V; Nhiệt độ: -40 đến + 70
25 Cuộn biến đổi trở kháng 12 Chiếc Tỉ số biến đổi: 1:4; Số vòng dây: 32; Chất liệu lõi: Ferrite
26 Cuộn cảm băng rộng WBC2.5/A-4S2 24 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
27 Cuộn trích mẫu 8 Chiếc Cảm kháng: 13 uH; Điện trở thuần: 1.75 Ohm; Kích thước vòng dây: 19 mm; Số vòng dây: 15
28 Dao động thạch anh chuẩn XTAL LFOCXO063817BULK 4 Chiếc Vật liệu tạo dao động: Thạch anh Dang: VCOCXO Tần số: 14,7456 MHz Đầu ra: Sóng dạng sin Nguồn cấp: 3,3 V Độ ổn định tần số: ± 1ppb Nhiệt độ hoạt động: -30 đến 75 độ C Dòng cung cấp tối đa: 500 mA
29 Dao động VCXO 10,24MHz chuyên dụng 4 Chiếc Tần số: 10.24 MHz; Độ chính xác tần số: ± 0.5 ppm; Độ ổn định tần số: ± 0.28 ppm
30 Đầu nối cáp SMA RG-36 12 Chiếc Tần số cực đại: 3 GHz; Dung kháng: 29.4 pF/ft
31 Dây cáp cao tần 2 đầu SMB-KW2 dài 30cm 16 Sợi Trở kháng 50Ω Chiêu dài dây: 30cm Tần số: 100 kHz- 100 MHz Loại giắc: Female SMB
32 Đi ốt YS-301 12 Chiếc Công suất 1 W Diode Zenner, nguồn hoạt động 5,1 ~39 V
33 Đi ốt Zenner BXV55-C27 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
34 Điện cảm Ferit chuyên dụng FT-100A-67 12 Chiếc Dòng chịu đựng :1 A Dải tần: 0,5MHz ~20 MHz
35 Điện trở 1206 1 kOhm 2% 4 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1 kΩ Sai số: 2%
36 Điện trở 1206 100 kOhm 2% 4 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 100 kΩ Sai số: 2%
37 Điện trở 1206 18 kOhm 2% 4 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 18 kΩ Sai số: 2%
38 Điện trở 1206 8,2 kOhm 2% 4 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 8,2 kΩ Sai số: 2%
39 Điện trở công suất 2W, 1,2 kOhm 16 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 1,2 kΩ Công suất chịu đựng: 2W
40 Điện trở công suất 2W, 3,9 kOhm 40 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 3,9 kΩ Công suất chịu đựng: 2W
41 Điện trở công suất 2W, 560 kOhm 4 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 560 kΩ Công suất chịu đựng: 2W
42 Điện trở công suất 2W, 6,8 kOhm 32 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 6,8 kΩ Công suất chịu đựng: 2W
43 Diode 1N4148 36 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
44 Dung dịch nhựa thông 4 Hộp Khối lượng riêng ở 20 °C: 0,88 g/cm³ Nhiệt độ hóa lỏng: 18 °C Nhiệt độ sôi: 399 °C
45 Dung dịch tẩm phủ A10 4 Hộp Thời gian khô bề mặt: ≤ 10 phút Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ
46 Giắc cắm SMA 16 Chiếc Dải tần làm việc: 0 ÷ 1 GHz Trở kháng danh định: 50 Ω Trở kháng cách ly: ≥ 5000 MΩ Tỷ số sóng đứng chèn: ≤ 1,15 : 1
47 Giắc cao tần chuyên dụng C3ZH-50JW 6 Chiếc Điện áp chịu đựng: ≥ 250 V Trở kháng tiếp xúc: ≤ 5 mΩ Dòng điện chịu đựng: ≥ 10 A Nhiệt độ làm việc: -40 °C ÷ 125 °C Dải tần làm việc: 1 kHz ÷ 1GHz
48 Giắc cao tần chuyên dụng SMB/SSMB-JJY 06-12 12 Chiếc Kích cỡ: SMB/SSMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: FeMale
49 Giắc cao tần chuyên dụng SMB-JWHD2 15-7 12 Chiếc Kích cỡ: SMB Chất liệu đầu giắc: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Chuẩn giắc: Male
50 Giắc cao tần chuyên dụng SSMB-50JHD 6 Chiếc Kích thước: chuẩn SSMB Chất liệu: kẽm hoặc đồng, mạ vàng Tần số: 1 kHz - 100 MHz Công suất chịu đựng: 200W
51 Giắc điều khiển chuyên dụng TM JL23-14-072DL 4 Chiếc Điện áp định mức: 300 VAC Trở kháng tiếp xúc: ≤10 mΩ Điện áp chịu đựng tối đa: 1000 VAC Nhiệt độ hoạt động: -50℃÷ 125 độ C Số chân: 23
52 IC cảm biến nhiệt độ chuyên dụng DS18B20J 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
53 IC cắm TLC0832 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
54 IC ổn áp LM723N 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
55 IC PLCC44 MSM82C55A-2V 6 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
56 IC SMD 82C55 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
57 IC SMD ULN2003A 12 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
58 Inductor DSO1-48 8 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
59 Kem tản nhiệt chuyên dụng 100g 8 Hộp Không dẫn điện Khối lượng: 100g
60 Keo chuyên dụng cố định biến áp, chiết áp 4 Hộp Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Không dẫn điện Nhiệt độ nóng chảy 100 độ C
61 Lõi Ferit cao tần BN43-302 20 Chiếc Dải tần hoạt động: 20 ÷ 300 MHz Nhiệt độ: > 130 °C Kích thước (dài x rộng x cao): 13,3 x 7,5 x 10,3 mm Đường kính lỗ: 3,8 mm Mã vật liệu lõi core: 73
62 Lõi Ferit CORE SOLID 28B5950 4 Chiếc Dạng: trụ tròn Mã ferit: 28 Đường kính trong: 93.30mm Đường kính ngoài: 149.40mm Dải nhiệt độ: -30 ~ 120 độ C Tần số: 1 MHz~ 500 MHz
63 Lõi Ferit Nano Crystal ESD-R-1469637HNC23 8 Chiếc Vật liệu: Nano Crystal Dải nhiệt độ: -40 ~ 120 độ C Tần số: 10 MHz~ 300 MHz Chiều dài: 37.00mm Đường kính trong: 96mm Đường kính ngoài: 146mm
64 Mạch in 2 lớp 14 Dm2 Số lớp: 02 Chất liệu: FR4 Độ dày lớp đồng: 70 um Gia công theo bản vẽ
65 Mỡ hàn chuyên dụng 100g 2 Hộp Không dẫn điện Độ PH trung tính: PH7±0,3
66 MOSFET BST82 4 Chiếc Theo datasheet nhà sản xuất
67 Nước rửa mạch 2 Lít Thành phần: Axeton Trong suốt, không màu, cách điện
68 Rơ le cao tần cao áp JQC-3FB 2 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
69 Rơ le cao tần chuyên dụng G2R-1A4-12VDC 12 Chiếc Theo datasheet của nhà sản xuất
70 Rơ le cao tần chuyên dụng HFW5A1230K00 8 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 26,5 VDC Dòng điện trong: 38.0mA Dòng điện cực đại: 5 A Thời gian đóng mở: 4 ms Nội trở: 700 Ohms Số lần đóng/mở tối thiểu: 100.000 lần Nhiệt độ hoạt động: -65°C ~ 125°C
71 Rơ le RF SPDT ARN30A24 12 Chiếc Điện áp nguồn danh định: 24 VDC Dòng điện cuộn dây: 6,3 mA Dòng điện cực đại: 1 A , Dạng tiếp xúc: DPDT Điện áp đóng mở cực đại: 30 VDC Dòng điện tiếp xúc: 30 mA Thời gian đóng mở: 5 ms, Công suất cuộn dây: 150mW: Điện trở cuộn dây: 3,48 KOhm Nhiệt độ hoạt động: -30 to 70 °C
72 Thiếc hàn 0,8mm loại 500g 2 Cuộn Trọng lượng cuộn: 500 g Đường kính sợi thiếc: 0,8 mm Thành phần: 96,5 % Thiếc + 3 % Bạc + 0,5 % Đồng Có tráng nhựa thông ngoài
73 Trở nhiệt 10k, 5% 4 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 10 kΩ Sai số: 5%
74 Trụ cao tần mạ vàng SO-239 8 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Độ cách ly giữa trụ tiếp xúc và vỏ: 1000 Mega Ohm
75 Trụ cao tần ZSMB-JWF3 12 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 4 GHz Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Chuẩn cáp kết nối: RG-316
76 Trụ chuyển đổi cao tần PL-259 sang BNC 6 Chiếc Dải tần hoạt động: Đến 500 MHz Công suất chịu đựng: 200 W Chất liệu đầu tiếp xúc: Mạ vàng Chuẩn trở kháng: 50 Ohm Chuẩn cáp kết nối: RG-316 VSWR: ≤ 1,4
77 Tụ 10000UF 20% 10V 4 Chiếc Kiểu chân: Cắm Giá trị: 10000UF Sai số: 20%
78 Tụ băng CN7S103MB 6 Chiếc Dải điện dung: 2 pF ÷ 82,2 uF Sai số: ± 5 %
79 Tụ cao áp 39pF, 3KV 2% 12 Chiếc Kiểu chân: cắm Giá trị: 39 pF Sai số: 2% Điện áp chịu đựng: 3 KV
80 Tụ cao áp 56pF, 3KV 2% 8 Chiếc Kiểu chân: cắm Giá trị: 56 pF Sai số: 2% Điện áp chịu đựng: 3 KV
81 Tụ dán 1206 100nF 1% 4 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 100nF Sai số: 1%
82 Tụ dán 1206 10nF 1% 32 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 10nF Sai số: 1%
83 Tụ dán 1206 1500pF 1% 8 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 1500pF Sai số: 1%
84 Tụ dán 1206 5600pF 1% 16 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 5600pF Sai số: 1%
85 Tụ dán 1206 680pF 1% 8 Chiếc Kiểu chân: SMD 1206 Giá trị: 680pF Sai số: 1%
86 Tụ cao áp 1uF, 3KV 2% 60 Chiếc Kiểu chân: cắm Giá trị: 1 uF Sai số: 2% Điện áp chịu đựng: 3 KV
87 Tụ điện SMD 2422 1% 80 Chiếc Kiểu chân: SMD 2422 Giá trị: 240 pF Sai số 1%
88 Tụ xoay CCW12-3-5/20 8 Chiếc Điện áp: 50V Nhiệt độ hoạt động: -55°C¸125°C
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->