Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210579631-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân thị trấn Tam Đảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210558907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 20:36:00 đến ngày 2021-06-15 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,019,616,400 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cột trang trí | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu đá lát vỉa hè bằng máy khoan bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,754 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,508 | m3 |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,316 | 100m |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công,Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 77,308 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,792 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 2x4, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10,92 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,616 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,31 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bản mã KT600x600x20 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 10 | Bu lông M20 - L700MM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 84 | bộ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,646 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m3/1km |
| 14 | Chế tạo, lắp đặt khung sắt tròn mạ kẽm nhúm nóng D76, dày 4mm, sơn chống rỉ, tạo màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 4.679,094 | kg |
| 15 | Chế tạo, lắp đặt thanh giằng sắt tròn mạ kẽm nhúm nóng D42, dày 3mm, sơn chống rỉ, tạo màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.385,44 | kg |
| 16 | Chế tạo, lắp đặt sắt trơn mạ kẽm nhúm nóng D8, sơn chống rỉ, tạo màu | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 221,088 | kg |
| 17 | Sườn gia cường chân đế | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 75,963 | kg |
| 18 | Chế tạo, lắp đặt sắt lưới ô vuông để căng Led | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 103,6 | m2 |
| 19 | Đèn Led dây Flex | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 559,72 | md |
| 20 | Đèn Led dây đom đóm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 10.360 | md |
| 21 | Đèn Led 3 mắt | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1.324,96 | md |
| 22 | Logo Tam Đảo | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 23 | Bộ đổi nguồn led | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 140 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | tủ |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 7,004 | m3 |
| 27 | Lát vỉa hè, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 70,035 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,741 | 10m³/1km |
| 29 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ - Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,741 | 10m³/1km |
| 30 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ- Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,741 | 10m³/1km |
| B | Hạng mục: Điểm đấu, cáp ngầm | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công- Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 65,205 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu đá lát vỉa hè bằng máy khoan bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 9,66 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19,32 | m3 |
| 4 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 6,44 | 100m |
| 5 | Ống nhựa xoắn D50/40 luồn dây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 322 | m |
| 6 | Rải cáp ngầm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3,22 | 100m |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,642 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 19,32 | m3 |
| 9 | Lát vỉa hè, vữa XM M75, PCB30 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 193,2 | m2 |
| 10 | Xếp gạch chỉ bảo vệ đường ống | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 3.066,667 | viên |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m3/1km |
| 13 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 2,1 | 100m |
| 14 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 15 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 280 | m |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa | Thí nghiệm tiếp địa | 15 | vị trí |
| 17 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ- Cự ly vận chuyển ≤1km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,725 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ- Cự ly vận chuyển ≤10km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,725 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ- Cự ly vận chuyển ≤60km | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật | 1,725 | 10m³/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi