Gói thầu: 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210609871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 20:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vũ Quang |
| Tên gói thầu | 01.XL: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20210609406 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ (bao gồm các nguồn tăng thu, tiết kiệm chi, nguồn ngân dự phòng ngân sách xây dựng cơ bản tập trung và các khoản bổ sung khác từ Trung ương,....) và ngân sách huyện Vũ Quang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 20:32:00 đến ngày 2021-06-14 20:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 14,597,001,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 170,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào phá bê tông mặt đường cũ | Mô tả KT theo chương V | 6,221 | 100m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ, đất C1 | Mô tả KT theo chương V | 3.305,832 | m3 |
| 3 | Đào đánh cấp, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1.157,59 | m3 |
| 4 | Đào nền, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 997,653 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 317,547 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào phong hoá đi đổ, đất cấp 1 | Mô tả KT theo chương V | 33,058 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 2 đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 12,989 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 9,419 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển bê tông đào MĐC đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 6,221 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp | Mô tả KT theo chương V | 17,78 | 100m3 |
| 11 | Mua, vận chuyển đất K95 để đắp | Mô tả KT theo chương V | 10.771,519 | m3 |
| 12 | Mua, vận chuyển đất K98 để đắp | Mô tả KT theo chương V | 2.925,944 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường K95, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 98,299 | 100m3 |
| 14 | Đầm nền đường, K98 | Mô tả KT theo chương V | 17,435 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường K98, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 19,721 | 100m3 |
| 16 | Đào thi công chân khay,tường chắn đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 141,284 | m3 |
| 17 | Đắp đất chân khay | Mô tả KT theo chương V | 1,052 | 100m3 |
| 18 | Đá dăm đệm chân khay, móng tường chắn, đệm gia cố lề | Mô tả KT theo chương V | 25,2 | m3 |
| 19 | Bê tông chân khay, móng tường chắn M200, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 74,836 | m3 |
| 20 | Bê tông ốp mái nền đường mác M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 52,432 | m3 |
| 21 | Bê tông thân tường chắn mác M200,đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 56,567 | m3 |
| 22 | Bê tông gia cố lề, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 13,393 | m3 |
| 23 | Bạt lót thi công ốp mái nền đường | Mô tả KT theo chương V | 4,2 | 100m2 |
| 24 | ống nhựa PVC thoát nước nền đường, D=6cm, L=63 cm | Mô tả KT theo chương V | 39,638 | m |
| 25 | Đá dăm làm tầng lọc (đá 1x2) | Mô tả KT theo chương V | 0,026 | 100m3 |
| 26 | Ván khuôn thép thi công chân khay, móng tường chắn | Mô tả KT theo chương V | 1,429 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gia cố mái taluy | Mô tả KT theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn thân tường chắn | Mô tả KT theo chương V | 2,594 | 100m2 |
| 29 | Khe phòng lún bằng bao tải tẩm nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 47,698 | m2 |
| 30 | Trồng cỏ mái ta luy nền đường | Mô tả KT theo chương V | 80,304 | 100m2 |
| 31 | Vận chuyển vầng cỏ | Mô tả KT theo chương V | 80,304 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 568,537 | m3 |
| 2 | Làm móng đường CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 27,024 | 100m3 |
| 3 | Rải 01 lớp bạt xác rắn ngăn cách | Mô tả KT theo chương V | 199,163 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4.227,662 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M250#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 53,008 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 75,617 | m3 |
| 7 | Khe co | Mô tả KT theo chương V | 2.678,358 | m |
| 8 | Khe giãn | Mô tả KT theo chương V | 446,393 | m |
| 9 | Khe dọc | Mô tả KT theo chương V | 2.706,8 | m |
| 10 | Khe phòng lún bằng giấy dầu tẩm nhựa đường | Mô tả KT theo chương V | 276,513 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép đổ bê tông mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 21,606 | 100m2 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn gờ giảm tốc đầu tuyến, dày 6mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | m2 |
| 2 | Sơn gờ giảm tốc đầu tuyến, dày 6mm | Mô tả KT theo chương V | 11 | m2 |
| 3 | Thi công móng cọc tiêu, biển báo bằng BT M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 23,652 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tường hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng | Mô tả KT theo chương V | 66 | m |
| 5 | Di dời tường hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng | Mô tả KT theo chương V | 84,2 | m |
| 6 | SX, lắp dựng cọc tiêu BTCT kích thước 0.15x0.15x1.1m | Mô tả KT theo chương V | 260 | cái |
| 7 | SX, lắp dựng cọc H BTCT kích thước 0.2x0.2x1.0m | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 8 | Làm cột Km bằng BTCT | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp dựng biển báo hình tam giác (cạnh 90cm) | Mô tả KT theo chương V | 22 | Cái |
| 10 | Lắp dựng biển báo hình chữ nhật (KT 0.3x0.5m) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp dựng biển báo hình chữ nhật (KT 1.5x1.5m) | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Bển báo hình tam giác (cạnh 90cm) | Mô tả KT theo chương V | 22 | cái |
| 13 | Biển báo hình chữ nhật (KT 0.3x0.5m) | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Biển báo hình chữ nhật (KT 1.5x1.5m) | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Trụ đỡ biển báo | Mô tả KT theo chương V | 27 | cái |
| D | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | San đất tạo mặt bằng bãi đúc cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 1 | 100m3 |
| 2 | Làm móng CPĐD loại 2, dày 10cm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m3 |
| 3 | Láng bãi đúc cấu kiện, dày 3cm, VXM M100# | Mô tả KT theo chương V | 200 | m2 |
| 4 | Phá dỡ khối BTCT cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 37,537 | m3 |
| 5 | Phá dỡ khối đá xây cống cũ | Mô tả KT theo chương V | 244,116 | m3 |
| 6 | Đào đất hố móng, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 2.313,189 | m3 |
| 7 | Đào đất hố móng, đất C4 | Mô tả KT theo chương V | 239,063 | m3 |
| 8 | Đào móng cống, đá C4 | Mô tả KT theo chương V | 78,55 | m3 |
| 9 | Đóng cọc ván thép phục vụ thi công trên cạn, phần ngập đất, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 2,1 | 100m |
| 10 | Đóng cọc ván thép phục vụ thi công trên cạn, phần không ngập đất, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1,5 | 100m |
| 11 | Nhổ cọc ván thép sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 2,1 | 100m |
| 12 | Đóng cọc định vị phục vụ thi công trên cạn, phần ngập đất, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,14 | 100m |
| 13 | Đóng cọc định vị phục vụ thi công trên cạn, phần không ngập đất, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 14 | Nhổ cọc thép hình sau thi công | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | 100m |
| 15 | Vận chuyển đất cấp 3 đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 17,14 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 4 đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 2,391 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển bê tông đào MĐC đi đổ | Mô tả KT theo chương V | 3,602 | 100m3 |
| 18 | Mua, vận chuyển đất K95 để đắp | Mô tả KT theo chương V | 1.159,962 | m3 |
| 19 | Đắp bờ vây thi công | Mô tả KT theo chương V | 1,935 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất hố móng K95 | Mô tả KT theo chương V | 17,391 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm đệm, loại đá có đường kính Dmax≤6 | Mô tả KT theo chương V | 192,999 | m3 |
| 22 | Đá hộc xếp khan | Mô tả KT theo chương V | 21,402 | m3 |
| 23 | Bê tông móng M200#, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 360,962 | m3 |
| 24 | Bê tông tường M200#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 345,153 | m3 |
| 25 | Bê tông M250#, đá 1x2, mũ mố | Mô tả KT theo chương V | 20,395 | m3 |
| 26 | Bê tông lớp phủ mặt cống, M300, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 18,182 | m3 |
| 27 | Bê tông ống cống M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 36,49 | m3 |
| 28 | Bê tông tấm bản M300#, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 53,731 | m3 |
| 29 | Cốt thép D≤ 10mm xà mũ, gờ chắn cống | Mô tả KT theo chương V | 0,486 | tấn |
| 30 | Cốt thép D≤ 10mm tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 1,065 | tấn |
| 31 | Cốt thép D≤ 10mm ống cống | Mô tả KT theo chương V | 3,336 | tấn |
| 32 | Cốt thép 10mm| Mô tả KT theo chương V |
0,351
|
tấn |
|
| 33 | Cốt thép 10mm| Mô tả KT theo chương V |
2,607
|
tấn |
|
| 34 | Cốt thép D> 18mm tấm bản | Mô tả KT theo chương V | 2,485 | tấn |
| 35 | Lan can cống bản L=6.0m | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 36 | Ván khuôn móng | Mô tả KT theo chương V | 7,186 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn tường thân, tường cánh cống | Mô tả KT theo chương V | 15,541 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả KT theo chương V | 6,207 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn thép tấm bản cống | Mô tả KT theo chương V | 2,273 | 100m2 |
| 40 | Khoan tạo lỗ cấy thép | Mô tả KT theo chương V | 140 | lỗ |
| 41 | Làm mối nối ống cống D=0.5m | Mô tả KT theo chương V | 16 | ống |
| 42 | Làm mối nối ống cống D=1m | Mô tả KT theo chương V | 28 | ống |
| 43 | Làm mối nối ống cống D=1.5m | Mô tả KT theo chương V | 25 | ống |
| 44 | Lắp đặt ống ly tâm D40, tảI trọng T-H5 (tải trọng loại A, 1m/đoạn) | Mô tả KT theo chương V | 175 | đoạn |
| 45 | Lắp đặt ống cống D50 (1m/ đoạn) | Mô tả KT theo chương V | 16 | đoạn |
| 46 | Lắp đặt ống cống D100 | Mô tả KT theo chương V | 34 | đoạn |
| 47 | Lắp đặt ống cống D150 | Mô tả KT theo chương V | 43 | đoạn |
| 48 | Ô tô vận chuyển ống ly tâm và cấu kiện đúc sẵn | Mô tả KT theo chương V | 4 | ca |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 6 | CK |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện > 250kg | Mô tả KT theo chương V | 17 | CK |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤1T | Mô tả KT theo chương V | 42 | Cái |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤3T | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 53 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn trọng lượng Q≤5T | Mô tả KT theo chương V | 7 | Cái |
| 54 | Đào thanh thải đường tránh thi công, bãi đúc cấu kiện | Mô tả KT theo chương V | 13,936 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi