Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH DTAH |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210608481 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam ( CN tỉnh Đăk Lăk tài trợ năm 2021) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 21:45:00 đến ngày 2021-06-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,048,894,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng | Chương 5, E-HSMT | 0,3734 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương 5, E-HSMT | 21,256 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 3,112 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 26,42 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 23,5152 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5, E-HSMT | 0,9613 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,3753 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi | Chương 5, E-HSMT | 0,3753 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,3753 | 100m3/km |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 8,6867 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 2,84 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 13,0225 | m3 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 8,61 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,3552 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5, E-HSMT | 0,5368 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5, E-HSMT | 1,3819 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,9211 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,2204 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,2204 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,108 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,3564 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,7023 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 1,4992 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,1766 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao | Chương 5, E-HSMT | 0,4313 | tấn |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ | Chương 5, E-HSMT | 1,3293 | tấn |
| 27 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ | Chương 5, E-HSMT | 1,3293 | tấn |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 5,1798 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 1,1244 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 43,82 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 12,6414 | m3 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,7823 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương 5, E-HSMT | 1,7823 | tấn |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương 5, E-HSMT | 2,3659 | 100m2 |
| 35 | Thi công trần tôn lạnh | Chương 5, E-HSMT | 153,92 | m2 |
| 36 | Lắp đặt nẹp chỉ trần bằng nhựa | Chương 5, E-HSMT | 125,8 | m |
| 37 | SX Lắp dựng cửa đi sắt tấm 2 cánh | Chương 5, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 38 | SX lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh kính trắng 8mm | Chương 5, E-HSMT | 10,12 | m2 |
| 39 | SX lắp dựng cửa sổ sắt tấm | Chương 5, E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 40 | SX lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở bật kính trắng 8mm | Chương 5, E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 41 | Vách kính khung sắt | Chương 5, E-HSMT | 7,84 | m2 |
| 42 | SX Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương 5, E-HSMT | 15,12 | m2 |
| 43 | SX, Lắp dựng lan can sắt | Chương 5, E-HSMT | 12,798 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 243,014 | m2 |
| 45 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 204,47 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 297,74 | m2 |
| 48 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 20 | m |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 52,14 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 42 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 6,6 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 42,9 | m2 |
| 53 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 34,24 | m2 |
| 54 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương 5, E-HSMT | 34,24 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương 5, E-HSMT | 481,42 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương 5, E-HSMT | 100,74 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 297,74 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 284,42 | m2 |
| 59 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương 5, E-HSMT | 20,79 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 600x600 | Chương 5, E-HSMT | 149,12 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch 300x300 | Chương 5, E-HSMT | 19,04 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Chương 5, E-HSMT | 104,53 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Chương 5, E-HSMT | 7,77 | m2 |
| 64 | Lắp đặt bảng điện chung ngầm tường 200x300 | Chương 5, E-HSMT | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt đèn led trụ 220V-20W | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương 5, E-HSMT | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt trần đảo chiều | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương 5, E-HSMT | 80 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương 5, E-HSMT | 35 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 40 | m |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương 5, E-HSMT | 220 | m |
| 77 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Chương 5, E-HSMT | 1 | sứ |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính | Chương 5, E-HSMT | 190 | m |
| 79 | Bảng điện nhựa trong nhà | Chương 5, E-HSMT | 4 | hộp |
| 80 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp | Chương 5, E-HSMT | 4 | hộp |
| 81 | Cầu chắn rác | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương 5, E-HSMT | 0,1245 | 100m |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Chương 5, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 85 | Lắp đặt chậu xí xổm (trẻ em) | Chương 5, E-HSMT | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt chậu xí bệt (trẻ em) | Chương 5, E-HSMT | 8 | bộ |
| 87 | Lắp đặt van 1 chiều khóa gạt | Chương 5, E-HSMT | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi nước gạt đồng | Chương 5, E-HSMT | 22 | bộ |
| 89 | Lắp đặt phễu thu inox | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt van khóa nhựa | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 | Chương 5, E-HSMT | 1 | bể |
| 92 | Van phao rơ le tự động | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=114 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=90 | Chương 5, E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=34 | Chương 5, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC D=27 | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC D114 | Chương 5, E-HSMT | 22 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút PVC D90 | Chương 5, E-HSMT | 25 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút PVC D27 | Chương 5, E-HSMT | 33 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút PVC D34 | Chương 5, E-HSMT | 5 | cái |
| 101 | Tê 34-27 | Chương 5, E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Tê D27 | Chương 5, E-HSMT | 45 | cái |
| 103 | Tê D90 | Chương 5, E-HSMT | 12 | cái |
| 104 | Tê D114 | Chương 5, E-HSMT | 7 | cái |
| 105 | Đào bể tự hoại giếng thấm | Chương 5, E-HSMT | 0,1355 | 100m3 |
| 106 | Bê tông lót đá 4x6 VXM mác 50 | Chương 5, E-HSMT | 0,9205 | m3 |
| 107 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18, chiều dày | Chương 5, E-HSMT | 2,7153 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5, E-HSMT | 30,0504 | m2 |
| 109 | Láng bể tự hoại | Chương 5, E-HSMT | 30,0504 | m2 |
| 110 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương 5, E-HSMT | 0,024 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 113 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chương 5, E-HSMT | 0,39 | m3 |
| 114 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép | Chương 5, E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 115 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương 5, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 116 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Chương 5, E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 117 | Gia công cột bằng thép hình | Chương 5, E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương 5, E-HSMT | 0,035 | tấn |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5, E-HSMT | 2,245 | m2 |
| 120 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng | Chương 5, E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương 5, E-HSMT | 2,8 | m3 |
| 122 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương 5, E-HSMT | 3,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi