Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210610049-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/06/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH DTAH
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210609979
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam ( CN tỉnh Đăk Lăk tài trợ năm 2021)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-06-04 21:44:00 đến ngày 2021-06-12 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,579,696,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng Chương 5, E-HSMT 0,4733 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương 5, E-HSMT 33,692 m3
3 Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 4,08 m3
4 Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 38,216 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày Chương 5, E-HSMT 64,9296 m3
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 2,4912 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,9301 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương 5, E-HSMT 1,9301 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,9301 100m3/km
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 13,2376 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 3,756 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 18,1267 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 11,049 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,5674 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương 5, E-HSMT 0,7044 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương 5, E-HSMT 1,9334 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 1,4234 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,2942 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,3375 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,1434 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,5196 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,1813 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,9327 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,9672 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao Chương 5, E-HSMT 1,6551 tấn
26 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ Chương 5, E-HSMT 1,7806 tấn
27 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ Chương 5, E-HSMT 1,7806 tấn
28 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày Chương 5, E-HSMT 6,3608 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày Chương 5, E-HSMT 1,53 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày Chương 5, E-HSMT 66,32 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x19, chiều dày Chương 5, E-HSMT 14,373 m3
32 Gia công xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,5731 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Chương 5, E-HSMT 2,5731 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương 5, E-HSMT 3,3237 100m2
35 Thi công trần tôn lạnh Chương 5, E-HSMT 235,64 m2
36 Lắp đặt nẹp chỉ trần Chương 5, E-HSMT 127,2 m
37 SX lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh kính trắng 8mm Chương 5, E-HSMT 22,68 m2
38 SX lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh kính trắng 8mm Chương 5, E-HSMT 15,18 m2
39 SX lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở trượt kính trắng 8mm Chương 5, E-HSMT 19,44 m2
40 SX lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép mở bật kính trắng 8mm Chương 5, E-HSMT 3,24 m2
41 Vách khung sắt kính 8mm Chương 5, E-HSMT 11,76 m2
42 SX Lắp dựng hoa sắt cửa Chương 5, E-HSMT 22,68 m2
43 SX, Lắp dựng lan can sắt Chương 5, E-HSMT 16,776 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 279,583 m2
45 Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 1,26 m3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 253,69 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 437,28 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 24,6 m
49 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 64,86 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 60,2 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 9,48 m2
52 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 55,2 m2
53 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 40,54 m2
54 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương 5, E-HSMT 40,54 m2
55 Bả bằng bột bả vào tường Chương 5, E-HSMT 641,23 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương 5, E-HSMT 134,54 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 437,28 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương 5, E-HSMT 338,49 m2
59 Quét nước xi măng 2 nước Chương 5, E-HSMT 49,74 m2
60 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương 5, E-HSMT 223,68 m2
61 Lát nền, sàn, tiết diện gạch Chương 5, E-HSMT 28,56 m2
62 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Chương 5, E-HSMT 154,905 m2
63 Láng granitô cầu thang Chương 5, E-HSMT 11,76 m2
64 Lắp đặt bảng điện chung ngầm tường 200x300 Chương 5, E-HSMT 1 hộp
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương 5, E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện Chương 5, E-HSMT 7 cái
67 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 9 cái
68 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương 5, E-HSMT 6 cái
69 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương 5, E-HSMT 6 cái
70 Lắp đặt đèn led trụ 220V-20W Chương 5, E-HSMT 4 bộ
71 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương 5, E-HSMT 18 bộ
72 Lắp đặt quạt trần đảo chiều Chương 5, E-HSMT 12 cái
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương 5, E-HSMT 30 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương 5, E-HSMT 45 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương 5, E-HSMT 45 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương 5, E-HSMT 280 m
77 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ Chương 5, E-HSMT 1 sứ
78 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính Chương 5, E-HSMT 250 m
79 Bảng điện nhựa trong nhà Chương 5, E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp Chương 5, E-HSMT 6 hộp
81 Cầu chắn rác Chương 5, E-HSMT 5 cái
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương 5, E-HSMT 0,2075 100m
83 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương 5, E-HSMT 10 cái
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Chương 5, E-HSMT 0,05 100m
85 Lắp đặt chậu xí xổm (xí trẻ em) Chương 5, E-HSMT 12 bộ
86 Lắp đặt chậu xí bệt (xí trẻ em) Chương 5, E-HSMT 12 bộ
87 Lắp đặt van 1 chiều khóa gạt Chương 5, E-HSMT 12 cái
88 Lắp đặt vòi nước gạt đồng Chương 5, E-HSMT 24 bộ
89 Lắp đặt phễu thu inox Chương 5, E-HSMT 9 cái
90 Lắp đặt van khóa nhựa Chương 5, E-HSMT 1 cái
91 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 Chương 5, E-HSMT 1 bể
92 Van phao rơ le tự động Chương 5, E-HSMT 1 cái
93 Lắp đặt ống nhựa PVC D=114 Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
94 Lắp đặt ống nhựa PVC D=90 Chương 5, E-HSMT 0,48 100m
95 Lắp đặt ống nhựa PVC D=34 Chương 5, E-HSMT 0,4 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PVC D=27 Chương 5, E-HSMT 0,6 100m
97 Lắp đặt cút nhựa PVC D114 Chương 5, E-HSMT 37 cái
98 Lắp đặt cút PVC D90 Chương 5, E-HSMT 22 cái
99 Lắp đặt cút PVC D27 Chương 5, E-HSMT 35 cái
100 Lắp đặt cút PVC D34 Chương 5, E-HSMT 5 cái
101 Tê 34-27 Chương 5, E-HSMT 1 cái
102 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng Chương 5, E-HSMT 12,0868 m3
103 Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 0,9205 m3
104 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày Chương 5, E-HSMT 2,7153 m3
105 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương 5, E-HSMT 30,0504 m2
106 Láng bể tự hoại Chương 5, E-HSMT 30,0504 m2
107 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Chương 5, E-HSMT 0,4959 m3
108 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương 5, E-HSMT 0,024 100m2
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Chương 5, E-HSMT 6 cái
110 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chương 5, E-HSMT 0,3925 m3
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép Chương 5, E-HSMT 0,0401 tấn
112 Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 Chương 5, E-HSMT 10,412 m3
113 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương 5, E-HSMT 0,9958 100m3
114 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,1252 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi Chương 5, E-HSMT 1,1252 100m3
116 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương 5, E-HSMT 1,1252 100m3/km
117 Láng sân dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương 5, E-HSMT 104,12 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->