Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 05: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210608693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/06/2021 21:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Vĩnh Lợi |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 05: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210600895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kinh tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-06-04 21:09:00 đến ngày 2021-06-14 21:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,115,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lát vỉa hè khuôn viên quảng trường huyện | |||
| 1 | Lát gạch bồn hoa, gạch Block 8 lỗ xi măng 39x26x8cm | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 208,0728 | m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 68,462 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,7417 | 100m3 |
| 4 | Cao su lót để đổ bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 68,462 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn thép móng vỉa hè | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,6515 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 móng vỉa hè | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 547,696 | m3 |
| 7 | Láng vữa vỉa hè dày 3cm, vữa M75 | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 523,46 | m2 |
| 8 | Lát vỉa hè đá bazan khò mặt 30x60x2cm | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 7.362,6 | m2 |
| B | Trồng cây xanh 2 bên tuyến đường Quốc lộ 1 (đoạn qua địa bàn xã Long Thạnh) | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng bằng thủ công | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1,95 | 100m2 |
| 2 | Định vị hố trồng cây | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 195 | vị trí |
| 3 | Đào đất hố trồng cây bằng thủ công, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 42,12 | m3 |
| 4 | Vận chuyển cây xanh bằng cẩu thùng CK>50kg | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 195 | CK |
| 5 | Trộn và cung cấp phân hữu cơ theo tỉ lệ: Phân bò khô 30%; sơ dừa 15%; tro trấu 15% và đất thịt 40% | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 29,64 | m3 |
| 6 | Trồng cây xanh (Dầu cao >=3m, ĐK gốc >=4cm hoặc chu vi >=13cm), kích thước bầu 0,4x0,4x0,4m | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 195 | cây |
| C | Duy trì, chăm sóc cây xanh đã trồng năm 2017 - 2018 trong Trung tâm hành chính huyện Vĩnh Lợi | |||
| 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 861 | cây/năm |
| 2 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 861 | cây |
| 3 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,375 | 100m2/năm |
| 4 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Huỳnh Liên) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,425 | 100m2/năm |
| 5 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Phúc Lộc Thọ) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,583 | 100m2/năm |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Thạch Thảo) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,583 | 100m2/năm |
| 7 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 5m3 (240 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 471,84 | 100m2/lần |
| 8 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy xăng (240 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 57.621,6 | 100m2/lần |
| 9 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.440,54 | 100m2/lần |
| 10 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2.881,08 | 100m2/lần |
| 11 | Phun thuốc trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 480,18 | 100m2/lần |
| 12 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 1.440,54 | 100m2/lần |
| D | Duy trì, chăm sóc cây xanh đã trồng năm 2020 trong Khuôn viên UBND huyện Vĩnh Lợi | |||
| 1 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 189 | cây/năm |
| 2 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 189 | cây |
| 3 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,25 | 100cây/năm |
| 4 | Duy trì cây hàng rào, đường viền, cao | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 3,632 | 100m2/năm |
| 5 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Thảo Lan Chi) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 2,904 | 100m2/năm |
| 6 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Bục Thái) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,724 | 100m2/năm |
| 7 | Duy trì bồn cảnh lá màu có hàng rào (cây Chuỗi Ngọc) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 0,86 | 100m2/năm |
| 8 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy (6 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 408,792 | 100m2/lần |
| 9 | Làm cỏ tạp (12 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 817,584 | 100m2/lần |
| 10 | Phun thuốc trừ sâu cỏ (2 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 136,264 | 100m2/lần |
| 11 | Bón phân thảm cỏ (6 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 408,792 | 100m2/lần |
| 12 | Xén cỏ lề (6 lần/năm) | Theo yêu cầu tại Chương V và thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt | 102,12 | 100md/lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi